GemsChuyển đổi Gems (GEMS) sang Euro (EUR)

GEMS/EUR: 1 GEMS ≈ €0.03072 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Gems Thị trường hôm nay

Gems đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Gems chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.03072. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 512,066,720 GEMS, tổng vốn hóa thị trường của Gems tính bằng EUR là €14,097,423.43. Trong 24h qua, giá của Gems tính bằng EUR đã tăng €0.007963, biểu thị mức tăng +35.68%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Gems tính bằng EUR là €0.3838, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.012.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GEMS sang EUR

0.03072+35.68%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GEMS sang EUR là €0.03072 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +35.68% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GEMS/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GEMS/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Gems

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GemsGEMS/USDT
Giao ngay
$0.0338
32.54%

The real-time trading price of GEMS/USDT Spot is $0.0338, with a 24-hour trading change of 32.54%, GEMS/USDT Spot is $0.0338 and 32.54%, and GEMS/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Gems sang Euro

Bảng chuyển đổi GEMS sang EUR

logo GemsSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1GEMS
0.03EUR
2GEMS
0.06EUR
3GEMS
0.09EUR
4GEMS
0.12EUR
5GEMS
0.15EUR
6GEMS
0.18EUR
7GEMS
0.21EUR
8GEMS
0.24EUR
9GEMS
0.27EUR
10GEMS
0.3EUR
10000GEMS
306.39EUR
50000GEMS
1,531.98EUR
100000GEMS
3,063.97EUR
500000GEMS
15,319.89EUR
1000000GEMS
30,639.78EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang GEMS

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Gems
1EUR
32.63GEMS
2EUR
65.27GEMS
3EUR
97.91GEMS
4EUR
130.54GEMS
5EUR
163.18GEMS
6EUR
195.82GEMS
7EUR
228.46GEMS
8EUR
261.09GEMS
9EUR
293.73GEMS
10EUR
326.37GEMS
100EUR
3,263.73GEMS
500EUR
16,318.65GEMS
1000EUR
32,637.31GEMS
5000EUR
163,186.55GEMS
10000EUR
326,373.1GEMS

Bảng chuyển đổi số tiền GEMS sang EUR và EUR sang GEMS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 GEMS sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang GEMS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Gems phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GEMS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GEMS = $0.03 USD, 1 GEMS = €0.03 EUR, 1 GEMS = ₹2.87 INR, 1 GEMS = Rp520.32 IDR, 1 GEMS = $0.05 CAD, 1 GEMS = £0.03 GBP, 1 GEMS = ฿1.13 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
25.13
logo BTCBTC
0.006743
logo ETHETH
0.3127
logo USDTUSDT
558.27
logo XRPXRP
263.02
logo BNBBNB
0.9425
logo SOLSOL
4.73
logo USDCUSDC
557.93
logo DOGEDOGE
3,333.91
logo ADAADA
860.73
logo TRXTRX
2,348.99
logo STETHSTETH
0.313
logo SMARTSMART
394,137
logo WBTCWBTC
0.006751
logo LEOLEO
61.26
logo TONTON
169.06

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Gems của bạn

01

Nhập số lượng GEMS của bạn

Nhập số lượng GEMS của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gems hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gems.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gems sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Gems

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Gems sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gems sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gems sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Gems sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Gems (GEMS)

Tìm hiểu thêm về Gems (GEMS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.