PayPal USDChuyển đổi PayPal USD (PYUSD) sang Nepalese Rupee (NPR)

PYUSD/NPR: 1 PYUSD ≈ रू133.72 NPR

Lần cập nhật mới nhất:

PayPal USD Thị trường hôm nay

PayPal USD đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của PayPal USD chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू133.72. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 733,086,850 PYUSD, tổng vốn hóa thị trường của PayPal USD tính bằng NPR là रू13,104,792,466,405.93. Trong 24h qua, giá của PayPal USD tính bằng NPR đã tăng रू0.08018, biểu thị mức tăng +0.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PayPal USD tính bằng NPR là रू160.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू111.35.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PYUSD sang NPR

रू133.72+0.06%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PYUSD sang NPR là रू133.72 NPR, với tỷ lệ thay đổi là +0.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PYUSD/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PYUSD/NPR trong ngày qua.

Giao dịch PayPal USD

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo PayPal USDPYUSD/USDT
Giao ngay
$1
0.06%

The real-time trading price of PYUSD/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of 0.06%, PYUSD/USDT Spot is $1 and 0.06%, and PYUSD/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi PayPal USD sang Nepalese Rupee

Bảng chuyển đổi PYUSD sang NPR

logo PayPal USDSố lượng
Chuyển thànhlogo NPR
1PYUSD
133.72NPR
2PYUSD
267.45NPR
3PYUSD
401.18NPR
4PYUSD
534.91NPR
5PYUSD
668.64NPR
6PYUSD
802.37NPR
7PYUSD
936.09NPR
8PYUSD
1,069.82NPR
9PYUSD
1,203.55NPR
10PYUSD
1,337.28NPR
100PYUSD
13,372.85NPR
500PYUSD
66,864.28NPR
1000PYUSD
133,728.57NPR
5000PYUSD
668,642.85NPR
10000PYUSD
1,337,285.7NPR

Bảng chuyển đổi NPR sang PYUSD

logo NPRSố lượng
Chuyển thànhlogo PayPal USD
1NPR
0.007477PYUSD
2NPR
0.01495PYUSD
3NPR
0.02243PYUSD
4NPR
0.02991PYUSD
5NPR
0.03738PYUSD
6NPR
0.04486PYUSD
7NPR
0.05234PYUSD
8NPR
0.05982PYUSD
9NPR
0.0673PYUSD
10NPR
0.07477PYUSD
100000NPR
747.78PYUSD
500000NPR
3,738.91PYUSD
1000000NPR
7,477.83PYUSD
5000000NPR
37,389.16PYUSD
10000000NPR
74,778.33PYUSD

Bảng chuyển đổi số tiền PYUSD sang NPR và NPR sang PYUSD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PYUSD sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 NPR sang PYUSD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1PayPal USD phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PYUSD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PYUSD = $1 USD, 1 PYUSD = €0.9 EUR, 1 PYUSD = ₹83.58 INR, 1 PYUSD = Rp15,175.8 IDR, 1 PYUSD = $1.36 CAD, 1 PYUSD = £0.75 GBP, 1 PYUSD = ฿33 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NPRNPR
logo GTGT
0.1661
logo BTCBTC
0.00004471
logo ETHETH
0.002057
logo USDTUSDT
3.74
logo XRPXRP
1.73
logo BNBBNB
0.006263
logo SOLSOL
0.03096
logo USDCUSDC
3.73
logo DOGEDOGE
22.04
logo ADAADA
5.65
logo TRXTRX
15.82
logo STETHSTETH
0.002057
logo SMARTSMART
2,657.29
logo WBTCWBTC
0.00004473
logo LINKLINK
0.2881
logo LEOLEO
0.4194

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.

Nhập số lượng PayPal USD của bạn

01

Nhập số lượng PYUSD của bạn

Nhập số lượng PYUSD của bạn

02

Chọn Nepalese Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PayPal USD hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PayPal USD.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PayPal USD sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua PayPal USD

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ PayPal USD sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PayPal USD sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PayPal USD sang Nepalese Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi PayPal USD sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến PayPal USD (PYUSD)

Tìm hiểu thêm về PayPal USD (PYUSD)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.