Bảng phí giao dịch tài khoản CrossEx
Bậc VIP của bạn sẽ quyết định phí giao dịch cho Tài khoản CrossEx của bạn. Mức phí tối thiểu có thể được điều chỉnh theo thời gian. Để biết chi tiết cụ thể về phí Tài khoản CrossEx, vui lòng tham khảo thông tin cập nhật theo thời gian thực thông qua /api/v4/crossex/fee.
| Bậc VIP | Taker ký quỹ giao ngay | Maker ký quỹ giao ngay | Taker hợp đồng USDT-M | Maker hợp đồng USDT-M |
|---|---|---|---|---|
| VIP 0 | 0,100% | 0,100% | 0,050% | 0,020% |
| VIP 1 | 0,099% | 0,099% | 0,050% | 0,020% |
| VIP 2 | 0,098% | 0,098% | 0,050% | 0,020% |
| VIP 3 | 0,097% | 0,097% | 0,048% | 0,020% |
| VIP 4 | 0,096% | 0,095% | 0,048% | 0,020% |
| VIP 5 | 0,095% | 0,090% | 0,045% | 0,020% |
| VIP 6 | 0,090% | 0,085% | 0,042% | 0,018% |
| VIP 7 | 0,085% | 0,080% | 0,038% | 0,016% |
| VIP 8 | 0,080% | 0,075% | 0,035% | 0,014% |
| VIP 9 | 0,075% | 0,070% | 0,032% | 0,012% |
| VIP 10 | 0,058% | 0,025% | 0,030% | 0,010% |
| VIP 11 | 0,045% | 0,025% | 0,028% | 0,008% |
| VIP 12 | 0,037% | 0,025% | 0,026% | 0,006% |
| VIP 13 | 0,035% | 0,025% | 0,026% | 0,005% |
| VIP 14 | 0,035% | 0,025% | 0,026% | 0,005% |
| VIP 15 | 0,035% | 0,025% | 0,026% | 0,005% |
| VIP 16 | 0,035% | 0,025% | 0,026% | 0,005% |
