AdamantChuyển đổi Adamant (ADDY) sang Japanese Yen (JPY)

ADDY/JPY: 1 ADDY ≈ ¥1.95 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

Adamant Thị trường hôm nay

Adamant đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Adamant chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥1.95. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ADDY, tổng vốn hóa thị trường của Adamant tính bằng JPY là ¥0. Trong 24h qua, giá của Adamant tính bằng JPY đã tăng ¥0.00169, biểu thị mức tăng +0.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Adamant tính bằng JPY là ¥12,456.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.91.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADDY sang JPY

¥1.95+0.086%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADDY sang JPY là ¥1.95 JPY, với tỷ lệ thay đổi là +0.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADDY/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADDY/JPY trong ngày qua.

Giao dịch Adamant

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ADDY/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ADDY/-- Spot is $ and 0%, and ADDY/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Adamant sang Japanese Yen

Bảng chuyển đổi ADDY sang JPY

logo AdamantSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1ADDY
1.95JPY
2ADDY
3.91JPY
3ADDY
5.87JPY
4ADDY
7.83JPY
5ADDY
9.79JPY
6ADDY
11.75JPY
7ADDY
13.7JPY
8ADDY
15.66JPY
9ADDY
17.62JPY
10ADDY
19.58JPY
100ADDY
195.83JPY
500ADDY
979.18JPY
1000ADDY
1,958.36JPY
5000ADDY
9,791.83JPY
10000ADDY
19,583.66JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang ADDY

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo Adamant
1JPY
0.5106ADDY
2JPY
1.02ADDY
3JPY
1.53ADDY
4JPY
2.04ADDY
5JPY
2.55ADDY
6JPY
3.06ADDY
7JPY
3.57ADDY
8JPY
4.08ADDY
9JPY
4.59ADDY
10JPY
5.1ADDY
1000JPY
510.62ADDY
5000JPY
2,553.14ADDY
10000JPY
5,106.29ADDY
50000JPY
25,531.47ADDY
100000JPY
51,062.95ADDY

Bảng chuyển đổi số tiền ADDY sang JPY và JPY sang ADDY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADDY sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 JPY sang ADDY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Adamant phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADDY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADDY = $0.01 USD, 1 ADDY = €0.01 EUR, 1 ADDY = ₹1.14 INR, 1 ADDY = Rp206.3 IDR, 1 ADDY = $0.02 CAD, 1 ADDY = £0.01 GBP, 1 ADDY = ฿0.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.1537
logo BTCBTC
0.0000416
logo ETHETH
0.001916
logo USDTUSDT
3.47
logo XRPXRP
1.61
logo BNBBNB
0.005867
logo SOLSOL
0.0288
logo USDCUSDC
3.47
logo DOGEDOGE
20.57
logo ADAADA
5.33
logo TRXTRX
14.69
logo STETHSTETH
0.001922
logo SMARTSMART
2,466.03
logo WBTCWBTC
0.00004165
logo LEOLEO
0.3809
logo LINKLINK
0.2704

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Nhập số lượng Adamant của bạn

01

Nhập số lượng ADDY của bạn

Nhập số lượng ADDY của bạn

02

Chọn Japanese Yen

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Adamant hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Adamant.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Adamant sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Adamant

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Adamant sang Japanese Yen (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Adamant sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Adamant sang Japanese Yen?

4.Tôi có thể chuyển đổi Adamant sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Adamant (ADDY)

Tìm hiểu thêm về Adamant (ADDY)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.