
ENS domain là dịch vụ giúp thay thế địa chỉ Ethereum dài bằng những tên dễ nhớ, ví dụ chuyển địa chỉ 0x thành alice.eth. Điều này giúp giảm thiểu sai sót khi sao chép thủ công và làm cho nhận diện on-chain trở nên trực quan, dễ sử dụng hơn.
Một địa chỉ Ethereum tương tự như số tài khoản ngân hàng—chính xác nhưng khó ghi nhớ. ENS domain giống biệt danh liên hệ hoặc URL website, giúp việc thanh toán, tìm kiếm, chia sẻ thuận tiện hơn. Bạn có thể trỏ ENS domain về địa chỉ nhận và đính kèm thông tin công khai như avatar hoặc tiểu sử.
ENS domain quan trọng vì giải quyết vấn đề địa chỉ khó nhớ, dễ nhầm lẫn, giúp xác lập danh tính cho ứng dụng blockchain và các hoạt động xã hội. Nhiều ví và Dapp hiển thị ENS name, tăng sự tin cậy khi tương tác.
Khi chuyển tài sản, chỉ cần nhập alice.eth để tìm địa chỉ, giảm rủi ro mất tài sản do nhầm lẫn khi sao chép. Trên cộng đồng và nền tảng xã hội, ENS name kết hợp avatar trở thành danh thiếp xác thực on-chain.
ENS domain vận hành bằng smart contract—mã tự động chịu trách nhiệm đăng ký, gia hạn, ghi nhận quyền sở hữu. Mỗi tên gắn với một “resolver”, đóng vai trò như sổ địa chỉ lưu trữ địa chỉ tương ứng với từng tên.
Quy trình phân giải gồm hai bước: xác định chủ sở hữu và resolver; sau đó đọc bản ghi từ resolver như địa chỉ nhận ETH, bản ghi văn bản hoặc hash nội dung website. Nhiều giải pháp hỗ trợ “phân giải ngược”, cho phép địa chỉ hiển thị dưới dạng ENS name để nhận diện dễ dàng.
Đăng ký ENS domain đơn giản nhưng cần thực hiện theo các bước và chuẩn bị phí gas (phí giao dịch on-chain).
Bước 1: Chuẩn bị ví và một ít ETH. Ví dùng để khởi tạo giao dịch, ký xác nhận; ETH dùng để thanh toán phí đăng ký và gas.
Bước 2: Truy cập ứng dụng chính thức (thường là app.ens.domains), nhập tên muốn đăng ký vào ô tìm kiếm, kiểm tra tính khả dụng.
Bước 3: Chọn thời hạn đăng ký. ENS theo mô hình thuê bao hàng năm; giá thay đổi theo độ dài tên—3–4 ký tự thường đắt hơn, tên từ 5 ký tự trở lên rẻ hơn.
Bước 4: Khởi tạo “yêu cầu đăng ký”, chờ thời gian đệm an toàn hệ thống yêu cầu. Sau đó xác nhận giao dịch lần hai để hoàn tất đăng ký, tránh bị front-running.
Bước 5: Thiết lập resolver và bản ghi. Trỏ ENS domain về địa chỉ nhận, thêm avatar, liên kết mạng xã hội hoặc hash nội dung website nếu cần, bật “phân giải ngược” để địa chỉ hiển thị đúng tên mong muốn.
Bước 6: Sao lưu và nhắc nhở. Ghi lại ngày hết hạn, cài đặt nhắc nhở gia hạn để tránh mất domain vào tay người khác.
ENS domain có thể hiển thị trực tiếp dưới dạng tên trong ví; khi chuyển tài sản, chỉ cần nhập ENS domain của người nhận, hệ thống sẽ phân giải thành địa chỉ 0x trước khi gửi.
Với quản lý tài sản và rút tiền trên Gate, luôn xác nhận địa chỉ đã phân giải đúng với địa chỉ đích. Cách tốt nhất: kiểm tra địa chỉ 0x hiện tại của alice.eth trên trang ENS chính thức hoặc explorer hỗ trợ; sau đó dán địa chỉ này vào ô rút tiền trên Gate để đảm bảo bạn thao tác trên Ethereum mainnet và địa chỉ hoàn toàn chính xác.
Nếu giao diện cho phép nhập ENS domain trực tiếp, luôn kiểm tra địa chỉ đã phân giải hiển thị có đúng như mong muốn không. Trước và sau chuyển khoản, lưu lại ảnh chụp màn hình và TxID (mã giao dịch) để tiện theo dõi.
ENS domain không chỉ dùng làm định danh thanh toán mà còn quản lý được subdomain. Ví dụ, tạo team.alice.eth cho đồng nghiệp hoặc ví bot—giống như quản lý domain email doanh nghiệp.
ENS domain hỗ trợ “bản ghi văn bản” như avatar, tiểu sử, liên kết tài khoản mạng xã hội. Ngoài ra còn hỗ trợ “đa địa chỉ chuỗi”, lưu nhiều địa chỉ thanh toán từ các mạng khác nhau trong cùng một domain để bạn bè dễ dàng lấy đúng địa chỉ.
Nếu vận hành website phi tập trung, có thể trỏ ENS domain về hash nội dung (thường trên IPFS). IPFS là hệ thống lưu trữ tệp phân tán; kết hợp với gateway, trình duyệt có thể truy cập các trang này. Dùng ENS domain làm điểm truy cập giúp dễ nhớ hơn.
ENS domain được thiết kế cho danh tính và địa chỉ on-chain, bản ghi lưu trên smart contract. DNS domain dành cho website, máy chủ, do registrar và hệ thống DNS phân cấp quản lý—người dùng và công nghệ nền tảng khác biệt hoàn toàn.
So với dịch vụ blockchain naming mua một lần, ENS domain cần gia hạn hàng năm và có cơ chế hết hạn; tên ngắn sẽ đắt hơn. ENS có tính tương thích cao, nhiều ví, Dapp và công cụ hỗ trợ phân giải, hiển thị.
Chi phí gồm phí đăng ký, phí gia hạn, phí gas khi thiết lập hoặc cập nhật bản ghi. Giá đăng ký thường tính bằng USD nhưng thanh toán bằng ETH on-chain, oracle cung cấp tỷ giá. Oracle là dịch vụ đưa dữ liệu ngoài chuỗi, như giá cả, lên blockchain một cách bảo mật.
Các rủi ro phổ biến gồm:
Khi liên quan đến tài sản, hãy kiểm tra kỹ thay vì chỉ dựa vào tên ENS; xác nhận địa chỉ 0x và mạng lưới trùng khớp hoàn toàn.
Đến nửa đầu năm 2025, các dashboard công khai (như Dune Analytics) cho thấy số lượng phân giải và người sở hữu ENS domain tiếp tục tăng. Nhiều ví, công cụ xã hội dùng ENS làm hiển thị danh tính mặc định.
Về kỹ thuật, nhiều resolver áp dụng cơ chế “đọc ngoài chuỗi/CCIP Read” để đọc an toàn dữ liệu ngoài hợp đồng, tăng khả năng mở rộng; hỗ trợ L2, cross-chain cũng tăng, hứa hẹn giảm chi phí cập nhật bản ghi và mở rộng ứng dụng.
Dù thị trường biến động, nhu cầu tên ngắn, tên thương hiệu vẫn mạnh. Tổ chức, nhà sáng tạo dùng subdomain quản lý danh tính thành viên, tăng hợp tác và nhận diện.
ENS domain biến địa chỉ khó nhớ thành tên dễ sử dụng, chuyển khoản an toàn, hiển thị danh tính rõ ràng; quản lý bởi smart contract và resolver, hỗ trợ đa địa chỉ chuỗi, bản ghi văn bản, subdomain. Đăng ký cần phí hàng năm, phí gas—luôn chú ý ngày hết hạn và phân giải chính xác. Khi rút hoặc nhận trên Gate, xác minh địa chỉ 0x đã phân giải trước khi thao tác. Hệ sinh thái hỗ trợ ngày càng mở rộng; danh tính hợp nhất, điểm truy cập nội dung đang trở thành chủ lưu.
ENS là hệ thống domain dựa trên blockchain, quản lý bằng smart contract; domain truyền thống do tổ chức tập trung kiểm soát. Với ENS domain, bạn thực sự sở hữu tên—có thể chuyển nhượng, bán tự do mà không bị kiểm soát; domain truyền thống chỉ được thuê theo quy định registrar. Nói đơn giản: ENS domain là tài sản số bạn sở hữu; domain truyền thống là dịch vụ thuê.
ENS domain chủ yếu dùng nhận chuyển tài sản số, hiển thị danh tính. Khi đã thiết lập, người khác chuyển trực tiếp vào ENS domain (ví dụ: vitalik.eth) thay vì phải sao chép địa chỉ ví dài. Ngoài ra có thể hiển thị trên mạng xã hội, ví để xây dựng thương hiệu cá nhân. Một số ứng dụng cho phép đăng nhập qua ENS.
Có—ENS domain phải gia hạn định kỳ. Đăng ký càng lâu, chi phí trung bình mỗi năm càng thấp (thường từ vài đến vài chục USD). Giá phụ thuộc độ dài tên (tên ngắn đắt hơn), thời gian đăng ký. Có thể gia hạn qua Gate hoặc trang chính thức; nếu quá hạn domain sẽ mở cho người khác đăng ký.
Người thường xuyên nhận tài sản số (trader, creator, đội dự án) nên đăng ký. ENS domain ngắn giúp tăng an toàn chuyển khoản nhờ giảm sai sót khi nhập. Ngoài ra có giá trị xây dựng thương hiệu cá nhân, tham gia hệ sinh thái DeFi. Người dùng phổ thông không có nhu cầu đặc biệt có thể không cần đăng ký.
Sau khi liên kết ví với ENS domain trong cài đặt Gate Wallet, người khác có thể gửi tài sản trực tiếp bằng tên domain của bạn. Vào cài đặt ví, liên kết ENS domain đã đăng ký, xác nhận liên kết. Domain sẽ hiển thị trong hồ sơ ví—người khác gửi tài sản qua tên, hệ thống tự động phân giải thành địa chỉ ví.


