WAX將WAX (WAXP) 轉換為Indian Rupee (INR)

WAXP/INR: 1 WAXP ≈ ₹1.53 INR

最後更新:

今日WAX市場價格

與昨天相比,WAX價格跌。

WAXP轉換為Indian Rupee (INR)的當前價格為₹1.53。加密貨幣流通量為3,504,099,600 WAXP,WAXP以INR計算的總市值為₹450,240,051,544.67。 過去24小時,WAXP以INR計算的交易價減少了₹-0.1858,跌幅為-10.99%。從歷史上看,WAXP以INR計算的歷史最高價為₹231.41。 相比之下,WAXP以INR計算的歷史最低價為₹1.33。

1WAXP兌換到INR價格走勢圖

1.53-10.99%
更新時間:
暫無數據

截止至 Invalid Date, 1 WAXP 兌換 INR 的匯率為 ₹1.53 INR,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 -10.99% ,Gate.io的 WAXP/INR 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 WAXP/INR 的歷史變化數據。

交易WAX

幣種
價格
24H漲跌
操作
WAX 標誌WAXP/USDT
現貨
$0.01802
-10.34%
WAX 標誌WAXP/USDT
永續
$0.01812
-9.85%

WAXP/USDT 的現貨即時交易價格為 $0.01802,24小時內的交易變化趨勢為-10.34%, WAXP/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$0.01802 和 -10.34%,WAXP/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$0.01812 和 -9.85%。

WAX兌換到Indian Rupee轉換表

WAXP兌換到INR轉換表

WAX 標誌金額
轉換成INR 標誌
1WAXP
1.53INR
2WAXP
3.07INR
3WAXP
4.61INR
4WAXP
6.15INR
5WAXP
7.69INR
6WAXP
9.22INR
7WAXP
10.76INR
8WAXP
12.3INR
9WAXP
13.84INR
10WAXP
15.38INR
100WAXP
153.8INR
500WAXP
769INR
1000WAXP
1,538.01INR
5000WAXP
7,690.07INR
10000WAXP
15,380.15INR

INR兌換到WAXP轉換表

INR 標誌金額
轉換成WAX 標誌
1INR
0.6501WAXP
2INR
1.3WAXP
3INR
1.95WAXP
4INR
2.6WAXP
5INR
3.25WAXP
6INR
3.9WAXP
7INR
4.55WAXP
8INR
5.2WAXP
9INR
5.85WAXP
10INR
6.5WAXP
1000INR
650.18WAXP
5000INR
3,250.94WAXP
10000INR
6,501.88WAXP
50000INR
32,509.42WAXP
100000INR
65,018.84WAXP

上述 WAXP 兌換 INR 和INR 兌換 WAXP 的金額換算表,分別展示了 1 到 10000 WAXP 兌換INR的換算關系及具體數值,以及1 到 100000 INR 兌換 WAXP 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。

熱門1WAX兌換

跳轉至

上表列出了 1 WAXP 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 WAXP = $0.02 USD、1 WAXP = €0.02 EUR、1 WAXP = ₹1.54 INR、1 WAXP = Rp279.27 IDR、1 WAXP = $0.02 CAD、1 WAXP = £0.01 GBP、1 WAXP = ฿0.61 THB等。

熱門兌換對

上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 INR、ETH 兌換 INR、USDT 兌換 INR、BNB 兌換INR、SOL 兌換 INR 等。

熱門加密貨幣的匯率

INRINR
GT 標誌GT
0.2897
BTC 標誌BTC
0.00007658
ETH 標誌ETH
0.003793
USDT 標誌USDT
5.98
XRP 標誌XRP
3.11
BNB 標誌BNB
0.0109
USDC 標誌USDC
5.98
SOL 標誌SOL
0.05694
DOGE 標誌DOGE
40.51
TRX 標誌TRX
26.13
ADA 標誌ADA
10.48
STETH 標誌STETH
0.003823
SMART 標誌SMART
4,311.94
WBTC 標誌WBTC
0.00007712
LEO 標誌LEO
0.6733
TON 標誌TON
2.04

上表為您提供了將任意數量的Indian Rupee兌換成熱門貨幣的功能,包括 INR 兌換 GT,INR 兌換 USDT,INR 兌換 BTC,INR 兌換 ETH,INR 兌換 USBT,INR 兌換 PEPE,INR 兌換 EIGEN,INR 兌換OG 等。

輸入WAX金額

01

輸入WAXP金額

輸入WAXP金額

02

選擇Indian Rupee

在下拉菜單中點擊選擇Indian Rupee或想轉換的其他幣種。

03

完成轉換

我們的轉換器將以WAX顯示當前Indian Rupee的價格,或者您可以單擊重整以獲取最新價格。了解如何購買WAX。

以上步驟向您講解了如何透過三步將 WAX 轉換為 INR,以方便您使用。

如何購買WAX影片

0

常見問題 (FAQ)

1.什麽是WAX兌換Indian Rupee (INR) 轉換器?

2.此頁面上WAX到Indian Rupee的匯率多久更新一次?

3.哪些因素會影響WAX到Indian Rupee的匯率?

4.我可以將WAX轉換為Indian Rupee之外的其他幣種嗎?

5.我可以將其他加密貨幣兌換為Indian Rupee (INR)嗎?

了解有關WAX (WAXP)的最新資訊

Token BÁN LẺ: Đồng tiền kỷ niệm chuỗi SpongeBob trên Solana

Token BÁN LẺ: Đồng tiền kỷ niệm chuỗi SpongeBob trên Solana

Token RETAIL là một memecoin dựa trên Solana với chủ đề câu chuyện về SpongeBob.

Gate.blog發布時間:2025-04-06
Hướng dẫn Token ATM: Hướng dẫn Giao dịch và Mua hàng trên Chuỗi BSC

Hướng dẫn Token ATM: Hướng dẫn Giao dịch và Mua hàng trên Chuỗi BSC

Với sự phát triển liên tục của công nghệ blockchain, tiền điện tử ATM (Máy Rút Tiền Tự Động) đang dần thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về các hệ thống tiền tệ truyền thống.

Gate.blog發布時間:2025-04-06
SDT Token: Một Dự Án Drama Ngắn Hạn Cho Phép Token Hóa Quyền Bằng Cổ Phiếu-Tiền

SDT Token: Một Dự Án Drama Ngắn Hạn Cho Phép Token Hóa Quyền Bằng Cổ Phiếu-Tiền

SDT, với vai trò là một token short drama, củng cố tài sản với các dự án ngôi sao short drama nước ngoài, đánh giá tài sản thực tế và đưa tài sản thế giới thực vào chuỗi, cho phép token hóa quyền bằng tiền và cổ phiếu.

Gate.blog發布時間:2025-04-06
Token TESLER: Trump Mua Tesla để Thể Hiện Sự Ủng Hộ cho Musk

Token TESLER: Trump Mua Tesla để Thể Hiện Sự Ủng Hộ cho Musk

Tesler là một token meme được truyền cảm hứng bởi biểu tượng văn hóa Trump và Musk. Ý tưởng được phát động khi Trump mua một chiếc Tesla trong một sự kiện liên quan để ủng hộ công khai Elon Musk, tuyên bố, “Tôi Yêu Tesler.”

Gate.blog發布時間:2025-04-06
FAT Token: Một làn sóng Memecoin của Văn hóa Hip-Hop Da đen trên Solana

FAT Token: Một làn sóng Memecoin của Văn hóa Hip-Hop Da đen trên Solana

FAT NIGGA SEASON là một meme bắt nguồn từ văn hóa nhóm cộng đồng hip-hop và Da đen, ban đầu mô tả thời điểm (thường là mùa thu / mùa đông) khi những cá nhân có thân hình to lớn hơn — đặc biệt là đàn ông Da đen — được coi là đáng mơ ước hơn hoặc "thành công".

Gate.blog發布時間:2025-04-06
TAT Token: Cuộc cách mạng của AI Agent trong việc tạo video Web3 vào năm 2025

TAT Token: Cuộc cách mạng của AI Agent trong việc tạo video Web3 vào năm 2025

Với công nghệ blockchain bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo, Token TAT khuyến khích sự đổi mới và sự tham gia của cộng đồng.

Gate.blog發布時間:2025-04-06

了解有關WAX (WAXP)的更多資訊

24小時客服

使用Gate.io產品和服務時,如需任何幫助,請聯絡以下客服團隊。
免責聲明
加密資產市場涉及高風險。請在我們的平台上開始交易之前,自行進行研究,並充分了解Gate.io提供的所有資產和任何其他產品的性質。Gate.io不對任何人或實體的自行操作行為承擔任何損失或損害責任。
此外,請注意Gate.io限制或禁止在受限地區使用全部或部分服務,包括但不限於美國、加拿大、伊朗、古巴。有關受限地區的最新清單,請透過以下鏈接閱讀用戶協議第2.3 (d)。