Trong hai năm qua, các cuộc thảo luận về sức mạnh tính toán AI gần như chỉ tập trung vào GPU: tình trạng khan hiếm nguồn cung H100, thông số hiệu năng của B200 và lộ trình kiến trúc cho các thế hệ GPU tiếp theo đã thống trị các câu chuyện trong ngành. Tuy nhiên, khi các cụm đào tạo AI mở rộng từ hàng nghìn lên hàng chục nghìn, thậm chí hàng trăm nghìn GPU, một rào cản cấu trúc sâu hơn đang xuất hiện — hiệu quả truyền tải dữ liệu giữa các GPU đang trở thành giới hạn cuối cùng đối với hiệu năng tổng thể của cụm.
Đầu năm 2026, kiến trúc sư mạng quang của Tencent, ông Tư Đông Phúc, đã nhấn mạnh rằng từ kiến trúc Pascal năm 2016 đến kiến trúc Blackwell năm 2024, sức mạnh tính toán AI đã tăng khoảng 1.000 lần chỉ trong tám năm. Hiệu suất suy luận đã tăng 32 lần trong bốn năm qua, trong khi sức mạnh đào tạo tăng 16 lần. Trong khi đó, băng thông mạng chỉ tăng từ 200G lên 800G — tức tăng bốn lần. Sự mất cân đối này, khi "sức mạnh tính toán tăng vọt còn mạng lưới chỉ đi bộ", đã khiến tốc độ truyền dữ liệu giữa các nút trở thành nút thắt then chốt đối với các cụm quy mô lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả tổng thể và mức độ sử dụng tài nguyên.
Thực tế này đang định hình lại cả logic đầu tư lẫn lựa chọn công nghệ cho hạ tầng AI. Khi công nghệ liên kết quang phát triển từ một giải pháp tăng hiệu năng cục bộ thành năng lực nền tảng hỗ trợ vận hành các cụm AI quy mô lớn, việc hiểu rõ lý do kỹ thuật, bối cảnh thị trường và giá trị công nghiệp của nó đã trở thành yếu tố thiết yếu trong đánh giá lĩnh vực tính toán AI. Đồng thời, phía đầu tư cũng đang trải qua sự chuyển dịch cấu trúc tương tự — từ phân bổ tài sản đơn lẻ sang phối hợp đa thị trường, hình thành chuỗi giá trị liên kết giữa hạ tầng tính toán và hạ tầng tài chính.
Bài toán truyền thông của cụm 100.000 GPU: Khoảng cách ngày càng lớn giữa tính toán và mạng lưới
Hiệu quả của một cụm GPU không được quyết định bởi hiệu năng đỉnh của một GPU riêng lẻ, mà bởi thời gian để tất cả GPU hoàn thành tính toán phối hợp. Trong đào tạo mô hình phân tán quy mô lớn, việc đồng bộ tham số và trao đổi gradient thường xuyên đồng nghĩa với việc truyền thông giữa các nút quyết định trực tiếp đến hiệu quả đào tạo tổng thể. Theo Sách trắng công nghệ CPO của H3C, những năm gần đây hiệu năng của một GPU đơn lẻ tăng nhanh hơn nhiều so với băng thông liên kết mạng. Hầu hết các cụm đều liên tục bổ sung GPU về phía tính toán, nhưng mở rộng băng thông truyền thông lại không theo kịp. Kết quả là thời gian truyền thông ngày càng chiếm tỷ trọng lớn hơn trong tổng thời gian đào tạo, các GPU phải chờ dữ liệu đến và sức mạnh tính toán hữu hiệu không tăng tỷ lệ thuận với số lượng GPU.
Hiện tượng này được chứng minh bằng các số liệu định lượng rõ ràng. Báo cáo của Tencent cho thấy trong bốn năm qua, sức mạnh đào tạo tăng 16 lần, sức mạnh suy luận tăng 32 lần, trong khi băng thông mạng chỉ tăng từ 200G lên 800G — tức tăng bốn lần. Khi các cụm mở rộng vượt quá mười nghìn GPU và tiến tới một trăm nghìn, truyền thông giữa các GPU chuyển từ truyền đơn giản điểm-điểm sang hệ thống phức tạp với hàng nghìn, thậm chí hàng chục nghìn liên kết đồng thời. Tắc nghẽn hoặc độ trễ ở bất kỳ liên kết nào đều có thể làm chậm toàn bộ chu kỳ đào tạo.
Một bài báo được IEEE công bố tháng 2 năm 2026 càng khẳng định nhận định này: khi mô hình AI ngày càng lớn, liên kết mạng đã trở thành nút thắt cổ chai chính trong các cụm GPU lớn, trong khi mạng chuyển mạch gói truyền thống ngày càng đối mặt với thách thức về tiêu thụ điện năng, chi phí và khả năng mở rộng. Nghiên cứu cho thấy các kiến trúc dựa trên chuyển mạch mạch quang có thể giảm tiêu thụ điện năng tầng xương sống gần 99% và hạ chi phí vòng đời tám năm xuống 76%.
Dữ liệu ngành cho thấy sự mất cân đối cấu trúc này đang thúc đẩy nhanh quá trình mở rộng hạ tầng truyền thông quang. UBS ước tính nhu cầu cáp quang toàn cầu chỉ tăng trung bình 2% mỗi năm trong năm năm qua, nhưng với tốc độ xây dựng trung tâm dữ liệu AI nhanh chóng, dự báo nhu cầu ngành sẽ tăng hơn 30% mỗi năm trong những năm tới, trong đó nhu cầu cáp quang liên quan đến trung tâm dữ liệu có thể đạt tốc độ tăng trưởng kép trên 75%. Trước đây, 70% đến 80% nhu cầu cáp quang đến từ các nhà mạng viễn thông; UBS dự báo đến năm 2030, nhu cầu từ doanh nghiệp và trung tâm dữ liệu sẽ chiếm hơn 80%. Ngành cáp quang đang chuyển đổi từ lĩnh vực truyền thông truyền thống thành thành phần cốt lõi của hạ tầng AI.
Liên kết quang: Giải pháp quyết định cho nút thắt tính toán
Đối mặt với khoảng cách ngày càng lớn giữa tính toán và mạng lưới, công nghệ liên kết quang đang chuyển từ lựa chọn bổ sung sang quyết định kiến trúc nền tảng. Việc mở rộng cụm AI thường diễn ra theo ba chiều: Scale-up (mở rộng dọc, liên kết tốc độ cao trong tủ máy), Scale-out (mở rộng ngang, liên kết giữa các tủ và nút), và Scale-across (liên kết xuyên miền, kết nối các trung tâm dữ liệu phân tán địa lý). Mỗi chiều đều có yêu cầu khác nhau về băng thông, độ trễ, tiêu thụ điện năng và khoảng cách truyền, nhưng tất cả đều khẳng định vai trò không thể thay thế của liên kết quang.
Ở kịch bản Scale-up, liên kết quang chủ yếu thay thế dây đồng hoặc switch điện, cho phép băng thông cao hơn và độ trễ thấp hơn trong truyền thông nội bộ giữa các nút. Ví dụ, NVL576 của NVIDIA sử dụng switch Ethernet Spectrum-X dựa trên công nghệ CPO, cung cấp khả năng chuyển mạch cho 512 cổng 200Gbps và tích hợp 32 động cơ quang silicon 1,6T cho các kịch bản Scale-out và Scale-across. CloudMatrix 384 supernode của Huawei áp dụng kiến trúc liên kết ngang hàng hoàn toàn, xây dựng bus tốc độ cao với 3.168 sợi quang và 6.912 module LPO 400G để gom và kết nối 384 NPU, 192 CPU cùng tài nguyên lưu trữ và bộ nhớ.
Về mặt kỹ thuật, họ công nghệ "x"PO — tiêu biểu là LPO, LRO và CPO — đang phát triển nhanh chóng. LightCounting dự báo thị trường module quang Ethernet toàn cầu sẽ tăng trưởng 35% mỗi năm, đạt 18,9 tỷ USD vào năm 2026 và có thể vượt 35 tỷ USD vào năm 2030, trong đó nhu cầu các module tốc độ cao như 800G và 1,6T chiếm ưu thế. TrendForce dự báo tỷ trọng module thu phát quang trên 800G trong tổng lượng xuất xưởng toàn cầu sẽ tăng từ 19,5% năm 2024 lên hơn 60% vào năm 2026. Dựa trên dự báo của Google về gần 4 triệu TPU xuất xưởng năm 2026, nhu cầu module quang trên 800G sẽ vượt 6 triệu chiếc.
Tiêu thụ điện năng là thách thức cốt lõi đối với module quang cắm ngoài. Công nghệ Apollo OCS của Google sử dụng gương vi phản xạ để kết nối trực tiếp các sợi quang dữ liệu, tránh chuyển đổi lặp lại giữa tín hiệu quang và điện gây thất thoát năng lượng và độ trễ; một switch OCS tiêu thụ ít điện năng hơn khoảng 95% so với switch truyền thống. Về độ trễ, chipset không DSP của THine thiết kế cho liên kết quang LPO hoặc CPO tầm ngắn có thể giảm độ trễ 90% và tiết kiệm 73% điện năng tiêu thụ.
Ông Lý Quân Kiệt, Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu China Telecom, nhận định đầu năm 2026 rằng công nghệ liên kết quang đang phát triển từ giải pháp tăng hiệu năng cục bộ thành năng lực chủ chốt hỗ trợ các siêu nút AI có khả năng mở rộng, linh hoạt và độ tin cậy cao. Dù là giải quyết nút thắt băng thông, hạn chế điện năng hay giới hạn dung lượng, liên kết quang đã trở thành điều kiện tiên quyết cho sự phát triển của hạ tầng AI từ quy mô hàng nghìn lên hàng trăm nghìn GPU.
Bước chuyển chiến lược của Ciena: Từ băng thông viễn thông đến mạng quang AI
Khi liên kết quang trở thành trung tâm của hạ tầng AI, lựa chọn chiến lược của các nhà cung cấp thiết bị hàng đầu mang lại góc nhìn giá trị về sự phát triển của ngành. Ciena, tập đoàn dẫn đầu toàn cầu về hệ thống mạng tốc độ cao, đang trải qua sự chuyển đổi chiến lược căn bản.
Quý III năm tài chính 2025, Ciena ghi nhận doanh thu 1,22 tỷ USD, chủ yếu đến từ bán nền tảng quang và định tuyến. Đồng thời, công ty thông báo sẽ dừng phát triển mảng kinh doanh PON băng rộng, chuyển hướng đầu tư R&D sang các giải pháp quang lõi và trung tâm dữ liệu, bao gồm công nghệ quản lý ngoài băng tần, và cắt giảm 4% đến 5% nhân sự, với khoảng 90 triệu USD chi phí R&D phi tiền mặt. Ciena kỳ vọng tăng trưởng tương lai sẽ chủ yếu đến từ thị trường AI và điện toán đám mây quy mô lớn.
Tổng Giám đốc Gary Smith cho biết trong cuộc họp công bố kết quả kinh doanh rằng các khách hàng nhà cung cấp dịch vụ đang tập trung đầu tư mạng vào những lĩnh vực cho phép mở rộng quy mô để đáp ứng tăng trưởng lưu lượng AI, tạo ra các yêu cầu hệ thống và cơ hội liên kết mới, cuối cùng mở rộng vào các trung tâm dữ liệu. Ciena cho biết khách hàng đám mây quy mô lớn chiếm khoảng 50% doanh thu và dự kiến tỷ trọng này sẽ tương tự trong năm 2026.
Ciena đã đạt được nhiều tiến bộ thực tế trong hạ tầng AI. Công ty nhấn mạnh một dự án hạ tầng AI tại Bắc Mỹ với liên kết cụm GPU khu vực phục vụ đào tạo và phân phối địa lý, sử dụng nền tảng RLS và các module cắm ZR WaveLogic 6 Nano 800G. Giải pháp quản lý ngoài băng tần DCOM của hãng hướng tới vận hành trung tâm dữ liệu, giúp các nhà khai thác quy mô lớn đơn giản hóa lắp đặt và quản lý trung tâm dữ liệu quy mô lớn, nâng cao khả năng mở rộng, giảm tiêu thụ điện năng và diện tích.
Ở góc độ ngành rộng hơn, bước chuyển chiến lược của Ciena phản ánh bước nhảy chất về nhu cầu mạng quang trung tâm dữ liệu AI. Ông Jürgen Hatheier, Giám đốc Công nghệ Phát triển Kinh doanh và Đối tác Toàn cầu của Ciena, ghi nhận sự chuyển dịch rõ rệt của thị trường sang các kết nối quang dung lượng lớn hơn, với nhu cầu mạnh mẽ cho bước sóng 1,6T dự kiến kéo dài đến năm 2026. Ông Rob Shore, Trưởng bộ phận Tiếp thị Danh mục Mạng Quang của Nokia, dự báo module cắm đồng bộ 800G sẽ trở thành kết nối quang tiêu chuẩn cho mạng AI vào năm 2026.
Thị trường mạng trung tâm dữ liệu AI đang tăng trưởng theo cấp số nhân. Dữ liệu ngành cho thấy thị trường sẽ tăng từ 10,31 tỷ USD năm 2025 lên 12,8 tỷ USD năm 2026, tốc độ tăng trưởng kép hàng năm 24,2%, và dự kiến đạt 30,17 tỷ USD vào năm 2030. Nhu cầu cáp quang cho ứng dụng AI dự kiến tăng 77% trong năm 2025, với tốc độ tăng trưởng kép 26% trong năm năm tới đến năm 2029 — vượt xa các ứng dụng ngoài AI. Ciena đang đứng ở trung tâm của đường cong tăng trưởng cấu trúc này.
Từ hạ tầng tính toán đến hạ tầng tài chính: Bức tranh giao dịch cổ phiếu của Gate
Sự phát triển hạ tầng không chỉ diễn ra ở cấp độ tính toán mà còn ở phân bổ tài sản. Khi liên kết quang trong trung tâm dữ liệu AI trở thành hạ tầng then chốt quyết định hiệu quả cụm GPU, khả năng phân bổ đa tài sản của phía đầu tư cũng cần hạ tầng hỗ trợ hiệu quả tương ứng.
Gate đang mở rộng sang lĩnh vực tài chính truyền thống một cách vững chắc. Tháng 1 năm 2026, nền tảng ra mắt chức năng CFD tài chính truyền thống, bao gồm vàng, ngoại hối, chỉ số chứng khoán, hàng hóa và các cổ phiếu nổi bật. Tháng 3, Gate mở rộng sang cổ phiếu token hóa và ETF đòn bẩy. Đến tháng 6, Gate, thông qua hợp tác chiến lược với Alpaca, chính thức triển khai dịch vụ giao dịch cổ phiếu thực.
Hiện Gate hỗ trợ hơn 10.000 cổ phiếu và ETF Mỹ, bao gồm các công ty niêm yết trên các sàn lớn như NYSE và Nasdaq, vượt xa hầu hết các nền tảng cổ phiếu token hóa chỉ hỗ trợ vài trăm mã. Người dùng có thể đầu tư trực tiếp vào thị trường chứng khoán Mỹ bằng USDT, giao dịch cổ phiếu lẻ từ chỉ 0,01 cổ phiếu, cho phép tham gia vào các cổ phiếu hàng đầu Mỹ chỉ với 1 USD.
Về mặt kỹ thuật và đối tác, Gate kết nối với các nhà môi giới tuân thủ sở hữu giấy phép Broker-Dealer Mỹ và đủ điều kiện thanh toán bù trừ, tích hợp với các sàn lớn như NYSE và Nasdaq. Mỗi cổ phiếu đều được bảo chứng bằng tài sản thực được lưu ký độc lập qua hệ thống DTC, không phải sản phẩm phái sinh on-chain hay tài sản RWA ánh xạ. Chủ sở hữu tự động hưởng đầy đủ quyền cổ đông, bao gồm cổ tức, chia tách cổ phiếu và quyền mua phát hành thêm.
Xu hướng ngành cho thấy các nền tảng tiền mã hóa hàng đầu tích hợp giao dịch cổ phiếu là hướng đi rõ rệt. Dữ liệu cho thấy 73% nhà giao dịch tiền mã hóa cũng nắm giữ tài sản truyền thống. Cách tiếp cận của Gate cho phép giao dịch cổ phiếu thực thông qua hạ tầng tuân thủ, không phải dạng mô phỏng hay token hóa, đảm bảo người dùng nhận được giá và thanh toán thực. Kết hợp với sản phẩm CFD, Gate đang chuyển mình từ sàn giao dịch tài sản mã hóa đơn lẻ thành trung tâm đa tài sản bao trùm tiền mã hóa, tài chính truyền thống và phái sinh.
Sự chuyển đổi này phù hợp với xu hướng lớn hơn của token hóa tài sản RWA. Tháng 9 năm 2025, Gate ra mắt khu vực Ondo, giới thiệu cổ phiếu và ETF token hóa của các công ty nổi tiếng như Apple, Tesla và Microsoft. Tổng giá trị khóa của lĩnh vực RWA đã vượt 15,7 tỷ USD, với Ondo Finance đứng thứ ba toàn cầu với khoảng 1,66 tỷ USD. Từ cổ phiếu thực đến cổ phiếu token hóa rồi đến CFD cổ phiếu, Gate đang xây dựng kênh phân bổ đa tầng bao phủ nhiều hình thái tài sản.
Kết luận
Lộ trình phát triển của công nghệ liên kết quang chỉ ra một sự thật nền tảng: năng lực cạnh tranh của trung tâm dữ liệu AI đang chuyển từ chỉ số hiệu năng GPU đơn lẻ sang chỉ số hiệu quả hệ thống. Mạng lưới không còn chỉ là tầng hỗ trợ cho cụm tính toán — mà đã trở thành điều kiện tiên quyết để hiện thực hóa sức mạnh lý thuyết của cụm 100.000 GPU. Trong bối cảnh đó, giá trị chiến lược của các doanh nghiệp hạ tầng mạng quang đang được thị trường đánh giá lại — bước chuyển quyết liệt sang mạng quang AI của Ciena là minh chứng trực tiếp nhất cho xu hướng này.
Song song, sự phát triển hạ tầng ở phía đầu tư cũng có ý nghĩa không kém. Khi sức mạnh tính toán AI trở thành lực lượng sản xuất cốt lõi của thời đại số, các nền tảng có khả năng kết nối hiệu quả năng suất này với dòng vốn toàn cầu đang chứng kiến giá trị neo chuyển dịch theo hướng hệ thống. Từ tính toán đến mạng lưới, từ phần cứng đến tài sản, giao điểm giữa tiến bộ công nghệ và đổi mới tài chính thường là nơi sản sinh ra các cơ hội mang tính cấu trúc.




