今日XRP市場價格
與昨天相比,XRP價格漲。
XRP轉換為Canadian Dollar (CAD)的當前價格為$2.87。基於58,274,976,000 XRP的流通量,XRP以CAD計算的總市值為$227,312,989,579.53。 過去24小時,XRP以CAD計算的交易價增加了$0.08467,漲幅為+3.03%。從歷史上看,XRP以CAD計算的歷史最高價為$4.61。相比之下,XRP以CAD計算的歷史最低價為$0.003643。
1XRP兌換到CAD價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 XRP 兌換 CAD 的匯率為 $2.87 CAD,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 +3.03% ,Gate.io的 XRP/CAD 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 XRP/CAD 的歷史變化數據。
交易XRP
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 現貨 | $2.12 | 3.47% | |
![]() 現貨 | $0.00002531 | 2.13% | |
![]() 現貨 | $2.12 | 2.97% | |
![]() 永續 | $2.12 | 3.55% |
XRP/USDT 的現貨即時交易價格為 $2.12,24小時內的交易變化趨勢為3.47%, XRP/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$2.12 和 3.47%,XRP/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$2.12 和 3.55%。
XRP兌換到Canadian Dollar轉換表
XRP兌換到CAD轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1XRP | 2.88CAD |
2XRP | 5.77CAD |
3XRP | 8.65CAD |
4XRP | 11.54CAD |
5XRP | 14.42CAD |
6XRP | 17.31CAD |
7XRP | 20.19CAD |
8XRP | 23.08CAD |
9XRP | 25.96CAD |
10XRP | 28.85CAD |
100XRP | 288.53CAD |
500XRP | 1,442.68CAD |
1000XRP | 2,885.36CAD |
5000XRP | 14,426.8CAD |
10000XRP | 28,853.61CAD |
CAD兌換到XRP轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1CAD | 0.3465XRP |
2CAD | 0.6931XRP |
3CAD | 1.03XRP |
4CAD | 1.38XRP |
5CAD | 1.73XRP |
6CAD | 2.07XRP |
7CAD | 2.42XRP |
8CAD | 2.77XRP |
9CAD | 3.11XRP |
10CAD | 3.46XRP |
1000CAD | 346.57XRP |
5000CAD | 1,732.88XRP |
10000CAD | 3,465.77XRP |
50000CAD | 17,328.85XRP |
100000CAD | 34,657.7XRP |
上述 XRP 兌換 CAD 和CAD 兌換 XRP 的金額換算表,分別展示了 1 到 10000 XRP 兌換CAD的換算關系及具體數值,以及1 到 100000 CAD 兌換 XRP 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1XRP兌換
上表列出了 1 XRP 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 XRP = $2.13 USD、1 XRP = €1.91 EUR、1 XRP = ₹177.71 INR、1 XRP = Rp32,269.37 IDR、1 XRP = $2.89 CAD、1 XRP = £1.6 GBP、1 XRP = ฿70.16 THB等。
熱門兌換對
BTC兌CAD
ETH兌CAD
USDT兌CAD
XRP兌CAD
BNB兌CAD
SOL兌CAD
USDC兌CAD
DOGE兌CAD
ADA兌CAD
TRX兌CAD
STETH兌CAD
SMART兌CAD
WBTC兌CAD
LEO兌CAD
LINK兌CAD
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 CAD、ETH 兌換 CAD、USDT 兌換 CAD、BNB 兌換CAD、SOL 兌換 CAD 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 16.31 |
![]() | 0.00439 |
![]() | 0.203 |
![]() | 368.76 |
![]() | 173.86 |
![]() | 0.617 |
![]() | 3.03 |
![]() | 368.47 |
![]() | 2,164.8 |
![]() | 557.08 |
![]() | 1,544.74 |
![]() | 0.2024 |
![]() | 254,749.7 |
![]() | 0.004401 |
![]() | 40.22 |
![]() | 28.44 |
上表為您提供了將任意數量的Canadian Dollar兌換成熱門貨幣的功能,包括 CAD 兌換 GT,CAD 兌換 USDT,CAD 兌換 BTC,CAD 兌換 ETH,CAD 兌換 USBT,CAD 兌換 PEPE,CAD 兌換 EIGEN,CAD 兌換OG 等。
輸入XRP金額
輸入XRP金額
輸入XRP金額
選擇Canadian Dollar
在下拉菜單中點擊選擇Canadian Dollar或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 XRP 轉換為 CAD,以方便您使用。
如何購買XRP影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是XRP兌換Canadian Dollar (CAD) 轉換器?
2.此頁面上XRP到Canadian Dollar的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響XRP到Canadian Dollar的匯率?
4.我可以將XRP轉換為Canadian Dollar之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Canadian Dollar (CAD)嗎?
了解有關XRP (XRP)的最新資訊

Cuộc đấu kéo giữa XRP và SEC: Một trò chơi đang tái định hình cảnh quan quy định của tiền điện tử
Với việc Trump được bầu làm tổng thống, có thể sẽ có nhiều chính sách quản lý hơn về Tiền điện tử sắp tới.

Tin tức hàng ngày | Vốn hóa thị trường XRP vượt qua USDT và trở lại vị trí thứ ba, Fed dự kiến cắt giảm lãi suất hai lần trong năm nay
Vốn hóa thị trường của XRP trở lại vị trí thứ ba; Ngành AI Agent tăng trưởng nói chung

XRP là loại tiền điện tử gì: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu
Hướng dẫn toàn diện về việc khám phá tài sản mã hóa XRP: Hiểu sự khác biệt giữa nó và Bitcoin, ứng dụng của nó trong thanh toán xuyên biên giới, phương pháp mua sắm và lưu trữ, và triển vọng phát triển trong tương lai.

Ripple USD (RLUSD): Một loại tiền ổn định cho thanh toán xuyên biên giới dựa trên XRP Ledger và Ethereum
Ripple USD (RLUSD) đang tái tạo tương lai của thanh toán xuyên biên giới.

Dự đoán giá XRP: Phân tích ROI của Ripple và Triển vọng trong tương lai
Bài viết này phân tích sâu về ROI và xu hướng giá cả của XRP vào năm 2025, cung cấp cho nhà đầu tư cái nhìn toàn diện về thị trường.

Tin tức về Ripple (XRP): Franklin Templeton nộp đơn đăng ký ETF và SEC trì hoãn phê duyệt
Bài viết này đi sâu vào những diễn biến mới nhất trong hệ sinh thái XRP