今日XRP市場價格
與昨天相比,XRP價格漲。
XRP轉換為Aruban Florin (AWG)的當前價格為ƒ3.79。基於58,274,976,000 XRP的流通量,XRP以AWG計算的總市值為ƒ395,871,971,102.98。 過去24小時,XRP以AWG計算的交易價增加了ƒ0.1117,漲幅為+3.03%。從歷史上看,XRP以AWG計算的歷史最高價為ƒ6.08。相比之下,XRP以AWG計算的歷史最低價為ƒ0.004808。
1XRP兌換到AWG價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 XRP 兌換 AWG 的匯率為 ƒ3.79 AWG,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 +3.03% ,Gate.io的 XRP/AWG 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 XRP/AWG 的歷史變化數據。
交易XRP
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 現貨 | $2.12 | 3.47% | |
![]() 現貨 | $0.00002531 | 2.13% | |
![]() 現貨 | $2.12 | 2.97% | |
![]() 永續 | $2.12 | 3.55% |
XRP/USDT 的現貨即時交易價格為 $2.12,24小時內的交易變化趨勢為3.47%, XRP/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$2.12 和 3.47%,XRP/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$2.12 和 3.55%。
XRP兌換到Aruban Florin轉換表
XRP兌換到AWG轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1XRP | 3.8AWG |
2XRP | 7.61AWG |
3XRP | 11.42AWG |
4XRP | 15.23AWG |
5XRP | 19.03AWG |
6XRP | 22.84AWG |
7XRP | 26.65AWG |
8XRP | 30.46AWG |
9XRP | 34.26AWG |
10XRP | 38.07AWG |
100XRP | 380.77AWG |
500XRP | 1,903.86AWG |
1000XRP | 3,807.72AWG |
5000XRP | 19,038.61AWG |
10000XRP | 38,077.23AWG |
AWG兌換到XRP轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1AWG | 0.2626XRP |
2AWG | 0.5252XRP |
3AWG | 0.7878XRP |
4AWG | 1.05XRP |
5AWG | 1.31XRP |
6AWG | 1.57XRP |
7AWG | 1.83XRP |
8AWG | 2.1XRP |
9AWG | 2.36XRP |
10AWG | 2.62XRP |
1000AWG | 262.62XRP |
5000AWG | 1,313.12XRP |
10000AWG | 2,626.24XRP |
50000AWG | 13,131.2XRP |
100000AWG | 26,262.4XRP |
上述 XRP 兌換 AWG 和AWG 兌換 XRP 的金額換算表,分別展示了 1 到 10000 XRP 兌換AWG的換算關系及具體數值,以及1 到 100000 AWG 兌換 XRP 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1XRP兌換
上表列出了 1 XRP 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 XRP = $2.13 USD、1 XRP = €1.91 EUR、1 XRP = ₹177.71 INR、1 XRP = Rp32,269.37 IDR、1 XRP = $2.89 CAD、1 XRP = £1.6 GBP、1 XRP = ฿70.16 THB等。
熱門兌換對
BTC兌AWG
ETH兌AWG
USDT兌AWG
XRP兌AWG
BNB兌AWG
SOL兌AWG
USDC兌AWG
DOGE兌AWG
ADA兌AWG
TRX兌AWG
STETH兌AWG
SMART兌AWG
WBTC兌AWG
LEO兌AWG
LINK兌AWG
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 AWG、ETH 兌換 AWG、USDT 兌換 AWG、BNB 兌換AWG、SOL 兌換 AWG 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 12.36 |
![]() | 0.003326 |
![]() | 0.1538 |
![]() | 279.43 |
![]() | 131.74 |
![]() | 0.4675 |
![]() | 2.29 |
![]() | 279.21 |
![]() | 1,640.41 |
![]() | 422.13 |
![]() | 1,170.55 |
![]() | 0.1534 |
![]() | 193,040.5 |
![]() | 0.003335 |
![]() | 30.47 |
![]() | 21.55 |
上表為您提供了將任意數量的Aruban Florin兌換成熱門貨幣的功能,包括 AWG 兌換 GT,AWG 兌換 USDT,AWG 兌換 BTC,AWG 兌換 ETH,AWG 兌換 USBT,AWG 兌換 PEPE,AWG 兌換 EIGEN,AWG 兌換OG 等。
輸入XRP金額
輸入XRP金額
輸入XRP金額
選擇Aruban Florin
在下拉菜單中點擊選擇Aruban Florin或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 XRP 轉換為 AWG,以方便您使用。
如何購買XRP影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是XRP兌換Aruban Florin (AWG) 轉換器?
2.此頁面上XRP到Aruban Florin的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響XRP到Aruban Florin的匯率?
4.我可以將XRP轉換為Aruban Florin之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Aruban Florin (AWG)嗎?
了解有關XRP (XRP)的最新資訊

Cuộc đấu kéo giữa XRP và SEC: Một trò chơi đang tái định hình cảnh quan quy định của tiền điện tử
Với việc Trump được bầu làm tổng thống, có thể sẽ có nhiều chính sách quản lý hơn về Tiền điện tử sắp tới.

Tin tức hàng ngày | Vốn hóa thị trường XRP vượt qua USDT và trở lại vị trí thứ ba, Fed dự kiến cắt giảm lãi suất hai lần trong năm nay
Vốn hóa thị trường của XRP trở lại vị trí thứ ba; Ngành AI Agent tăng trưởng nói chung

XRP là loại tiền điện tử gì: Hướng dẫn cho người mới bắt đầu
Hướng dẫn toàn diện về việc khám phá tài sản mã hóa XRP: Hiểu sự khác biệt giữa nó và Bitcoin, ứng dụng của nó trong thanh toán xuyên biên giới, phương pháp mua sắm và lưu trữ, và triển vọng phát triển trong tương lai.

Ripple USD (RLUSD): Một loại tiền ổn định cho thanh toán xuyên biên giới dựa trên XRP Ledger và Ethereum
Ripple USD (RLUSD) đang tái tạo tương lai của thanh toán xuyên biên giới.

Dự đoán giá XRP: Phân tích ROI của Ripple và Triển vọng trong tương lai
Bài viết này phân tích sâu về ROI và xu hướng giá cả của XRP vào năm 2025, cung cấp cho nhà đầu tư cái nhìn toàn diện về thị trường.

Tin tức về Ripple (XRP): Franklin Templeton nộp đơn đăng ký ETF và SEC trì hoãn phê duyệt
Bài viết này đi sâu vào những diễn biến mới nhất trong hệ sinh thái XRP