今日Wormhole市场价格
与昨天相比,Wormhole价格涨。
Wormhole转换为Euro (EUR)的当前价格为€0.07991。基于4,521,544,700 W的流通量,Wormhole以EUR计算的总市值为€323,720,912.71。 过去24小时,Wormhole以EUR计算的交易价增加了€0.0008929,涨幅为+1.13%。从历史上看,Wormhole以EUR计算的历史最高价为€1.6。相比之下,Wormhole以EUR计算的历史最低价为€0.06557。
1W兑换到EUR价格走势图
截止至 Invalid Date, 1 W 兑换 EUR 的汇率为 €0.07991 EUR,在过去的24小时(--) 至 (--),变化率为 +1.13% ,Gate.io的 W/EUR 价格图片页面显示了过去1日内1 W/EUR 的历史变化数据。
交易Wormhole
W/USDT 的现货实时交易价格为 $0.0893,24小时内的交易变化趋势为1.59%, W/USDT 的现货实时交易价格和变化趋势分别为$0.0893 和 1.59%,W/USDT 的永续合约实时交易价格和变化趋势分别为$0.08909 和 1.65%。
Wormhole兑换到Euro转换表
W兑换到EUR转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1W | 0.07EUR |
2W | 0.15EUR |
3W | 0.23EUR |
4W | 0.31EUR |
5W | 0.39EUR |
6W | 0.47EUR |
7W | 0.55EUR |
8W | 0.63EUR |
9W | 0.71EUR |
10W | 0.79EUR |
10000W | 799.14EUR |
50000W | 3,995.71EUR |
100000W | 7,991.42EUR |
500000W | 39,957.14EUR |
1000000W | 79,914.28EUR |
EUR兑换到W转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1EUR | 12.51W |
2EUR | 25.02W |
3EUR | 37.54W |
4EUR | 50.05W |
5EUR | 62.56W |
6EUR | 75.08W |
7EUR | 87.59W |
8EUR | 100.1W |
9EUR | 112.62W |
10EUR | 125.13W |
100EUR | 1,251.34W |
500EUR | 6,256.7W |
1000EUR | 12,513.4W |
5000EUR | 62,567.04W |
10000EUR | 125,134.08W |
上述 W 兑换 EUR 和EUR 兑换 W 的金额换算表,分别展示了 1 到 1000000 W 兑换EUR的换算关系及具体数值,以及1 到 10000 EUR 兑换 W 的换算关系及具体数值,方便用户搜索查看。
热门1Wormhole兑换
上表列出了 1 W 与其他热门货币的详细价格转换关系,包括但不限于 1 W = $0.09 USD、1 W = €0.08 EUR、1 W = ₹7.45 INR、1 W = Rp1,353.14 IDR、1 W = $0.12 CAD、1 W = £0.07 GBP、1 W = ฿2.94 THB等。
热门兑换对
BTC兑EUR
ETH兑EUR
USDT兑EUR
XRP兑EUR
BNB兑EUR
SOL兑EUR
USDC兑EUR
DOGE兑EUR
ADA兑EUR
TRX兑EUR
STETH兑EUR
SMART兑EUR
WBTC兑EUR
LEO兑EUR
TON兑EUR
上表列出了热门货币兑换对,方便您查找相应货币的兑换结果,包括 BTC兑换 EUR、ETH 兑换 EUR、USDT 兑换 EUR、BNB 兑换EUR、SOL 兑换 EUR 等。
热门加密货币的汇率

![]() | 24.92 |
![]() | 0.006602 |
![]() | 0.3063 |
![]() | 558.46 |
![]() | 260.56 |
![]() | 0.9414 |
![]() | 4.63 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,318.85 |
![]() | 838.99 |
![]() | 2,323.66 |
![]() | 0.3109 |
![]() | 373,559.57 |
![]() | 0.006714 |
![]() | 58.88 |
![]() | 163.37 |
上表为您提供了将任意数量的Euro兑换成热门货币的功能,包括 EUR 兑换 GT,EUR 兑换 USDT,EUR 兑换 BTC,EUR 兑换 ETH,EUR 兑换 USBT,EUR 兑换 PEPE,EUR 兑换 EIGEN,EUR 兑换OG 等。
输入Wormhole金额
输入W金额
输入W金额
选择Euro
在下拉菜单中点击选择Euro或想转换的其他币种。
以上步骤向您讲解了如何通过三步将 Wormhole 转换为 EUR,以方便您使用。
如何购买Wormhole视频
常见问题 (FAQ)
1.什么是Wormhole兑换Euro (EUR) 转换器?
2.此页面上Wormhole到Euro的汇率多久更新一次?
3.哪些因素会影响Wormhole到Euro的汇率?
4.我可以将Wormhole转换为Euro之外的其他币种吗?
5.我可以将其他加密货币兑换为Euro (EUR)吗?
了解有关Wormhole (W)的最新资讯

Khám phá tiềm năng tương lai của lưu trữ phi tập trung Walrus (WAL)
Walrus là một giao thức lưu trữ phi tập trung được xây dựng trên blockchain Sui, được phát triển bởi nhóm tại Mysten Labs.

WAL Token: Trình điều khiển cốt lõi của Mạng lưu trữ phi tập trung Walrus
Bài viết giới thiệu kiến trúc công nghệ đổi mới của Walrus, mô hình kinh tế của WAL tokens và vai trò chính của chúng trong hệ sinh thái.

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

ZP Token: Cuộc Cách Mạng Trò Chơi Plants vs. Zombies Web3.0 vào năm 2025
Khám phá cách ZP token dẫn dắt cuộc cách mạng trò chơi Plants vs. Zombies Web3.0

Phân Tích Giá Coin Parti và Chiến Lược Đầu Tư: Ứng Dụng trong Hệ Sinh Thái Web3 vào năm 2025
Tiến hành phân tích sâu về tiềm năng của Parti Coins trong hệ sinh thái Web3, dự đoán giá, chiến lược đầu tư và các đổi mới cross-chain để cung cấp cái nhìn toàn diện cho nhà đầu tư.

Làm thế nào PARTI token có thể làm thay đổi tương tác cross-chain của Web3?
PARTI đơn giản hóa tương tác cross-chain, tăng cường trải nghiệm người dùng, và thúc đẩy việc áp dụng các ứng dụng Web3.