今日Wormhole市场价格
与昨天相比,Wormhole价格涨。
Wormhole转换为Indian Rupee (INR)的当前价格为₹7.45。基于4,521,544,700 W的流通量,Wormhole以INR计算的总市值为₹2,814,916,897,070.95。 过去24小时,Wormhole以INR计算的交易价增加了₹0.08326,涨幅为+1.13%。从历史上看,Wormhole以INR计算的历史最高价为₹149.54。相比之下,Wormhole以INR计算的历史最低价为₹6.11。
1W兑换到INR价格走势图
截止至 Invalid Date, 1 W 兑换 INR 的汇率为 ₹7.45 INR,在过去的24小时(--) 至 (--),变化率为 +1.13% ,Gate.io的 W/INR 价格图片页面显示了过去1日内1 W/INR 的历史变化数据。
交易Wormhole
W/USDT 的现货实时交易价格为 $0.0893,24小时内的交易变化趋势为1.59%, W/USDT 的现货实时交易价格和变化趋势分别为$0.0893 和 1.59%,W/USDT 的永续合约实时交易价格和变化趋势分别为$0.08909 和 1.65%。
Wormhole兑换到Indian Rupee转换表
W兑换到INR转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1W | 7.45INR |
2W | 14.9INR |
3W | 22.35INR |
4W | 29.8INR |
5W | 37.25INR |
6W | 44.71INR |
7W | 52.16INR |
8W | 59.61INR |
9W | 67.06INR |
10W | 74.51INR |
100W | 745.19INR |
500W | 3,725.99INR |
1000W | 7,451.98INR |
5000W | 37,259.91INR |
10000W | 74,519.82INR |
INR兑换到W转换表
![]() | 转换成 ![]() |
---|---|
1INR | 0.1341W |
2INR | 0.2683W |
3INR | 0.4025W |
4INR | 0.5367W |
5INR | 0.6709W |
6INR | 0.8051W |
7INR | 0.9393W |
8INR | 1.07W |
9INR | 1.2W |
10INR | 1.34W |
1000INR | 134.19W |
5000INR | 670.96W |
10000INR | 1,341.92W |
50000INR | 6,709.62W |
100000INR | 13,419.24W |
上述 W 兑换 INR 和INR 兑换 W 的金额换算表,分别展示了 1 到 10000 W 兑换INR的换算关系及具体数值,以及1 到 100000 INR 兑换 W 的换算关系及具体数值,方便用户搜索查看。
热门1Wormhole兑换
上表列出了 1 W 与其他热门货币的详细价格转换关系,包括但不限于 1 W = $0.09 USD、1 W = €0.08 EUR、1 W = ₹7.45 INR、1 W = Rp1,353.14 IDR、1 W = $0.12 CAD、1 W = £0.07 GBP、1 W = ฿2.94 THB等。
热门兑换对
BTC兑INR
ETH兑INR
USDT兑INR
XRP兑INR
BNB兑INR
SOL兑INR
USDC兑INR
DOGE兑INR
ADA兑INR
TRX兑INR
STETH兑INR
SMART兑INR
WBTC兑INR
LEO兑INR
TON兑INR
上表列出了热门货币兑换对,方便您查找相应货币的兑换结果,包括 BTC兑换 INR、ETH 兑换 INR、USDT 兑换 INR、BNB 兑换INR、SOL 兑换 INR 等。
热门加密货币的汇率

![]() | 0.2673 |
![]() | 0.0000708 |
![]() | 0.003285 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.79 |
![]() | 0.01009 |
![]() | 0.04975 |
![]() | 5.98 |
![]() | 35.59 |
![]() | 8.99 |
![]() | 24.91 |
![]() | 0.003334 |
![]() | 4,006.01 |
![]() | 0.000072 |
![]() | 0.6314 |
![]() | 1.75 |
上表为您提供了将任意数量的Indian Rupee兑换成热门货币的功能,包括 INR 兑换 GT,INR 兑换 USDT,INR 兑换 BTC,INR 兑换 ETH,INR 兑换 USBT,INR 兑换 PEPE,INR 兑换 EIGEN,INR 兑换OG 等。
输入Wormhole金额
输入W金额
输入W金额
选择Indian Rupee
在下拉菜单中点击选择Indian Rupee或想转换的其他币种。
以上步骤向您讲解了如何通过三步将 Wormhole 转换为 INR,以方便您使用。
如何购买Wormhole视频
常见问题 (FAQ)
1.什么是Wormhole兑换Indian Rupee (INR) 转换器?
2.此页面上Wormhole到Indian Rupee的汇率多久更新一次?
3.哪些因素会影响Wormhole到Indian Rupee的汇率?
4.我可以将Wormhole转换为Indian Rupee之外的其他币种吗?
5.我可以将其他加密货币兑换为Indian Rupee (INR)吗?
了解有关Wormhole (W)的最新资讯

Khám phá tiềm năng tương lai của lưu trữ phi tập trung Walrus (WAL)
Walrus là một giao thức lưu trữ phi tập trung được xây dựng trên blockchain Sui, được phát triển bởi nhóm tại Mysten Labs.

WAL Token: Trình điều khiển cốt lõi của Mạng lưu trữ phi tập trung Walrus
Bài viết giới thiệu kiến trúc công nghệ đổi mới của Walrus, mô hình kinh tế của WAL tokens và vai trò chính của chúng trong hệ sinh thái.

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

ZP Token: Cuộc Cách Mạng Trò Chơi Plants vs. Zombies Web3.0 vào năm 2025
Khám phá cách ZP token dẫn dắt cuộc cách mạng trò chơi Plants vs. Zombies Web3.0

Phân Tích Giá Coin Parti và Chiến Lược Đầu Tư: Ứng Dụng trong Hệ Sinh Thái Web3 vào năm 2025
Tiến hành phân tích sâu về tiềm năng của Parti Coins trong hệ sinh thái Web3, dự đoán giá, chiến lược đầu tư và các đổi mới cross-chain để cung cấp cái nhìn toàn diện cho nhà đầu tư.

Làm thế nào PARTI token có thể làm thay đổi tương tác cross-chain của Web3?
PARTI đơn giản hóa tương tác cross-chain, tăng cường trải nghiệm người dùng, và thúc đẩy việc áp dụng các ứng dụng Web3.