mức huy động tối thiểu

Soft cap là ngưỡng huy động vốn được xác định trước mà một dự án hoặc đợt phát hành phải đạt để được coi là thành công và tiếp tục triển khai như kế hoạch. Nếu không đạt soft cap, vốn thường sẽ được hoàn trả hoặc sự kiện sẽ bị hoãn lại. Soft cap thường được nhắc đến cùng với hard cap—giới hạn tối đa tuyệt đối—trong các hoạt động như IDO, IEO, mint NFT và huy động thanh khoản, đóng vai trò là giới hạn linh hoạt cho tổng số tiền hoặc số lượng cần huy động.
Tóm tắt
1.
Ý nghĩa: Mục tiêu huy động vốn tối thiểu để một dự án được khởi động; khi đạt được, dự án sẽ tiến hành nhưng vẫn tiếp tục huy động vốn cho đến khi đạt hard cap.
2.
Nguồn gốc & Bối cảnh: Được giới thiệu trong thời kỳ bùng nổ ICO năm 2017, khi các dự án cần cân bằng giữa rủi ro gọi vốn và yêu cầu khởi động. Soft cap đảm bảo số vốn tối thiểu để khởi động dự án, trong khi hard cap đặt ra giới hạn huy động tối đa.
3.
Tác động: Soft cap giúp trấn an nhà đầu tư mới: nếu số vốn huy động dưới soft cap, các dự án thường hoàn lại tiền cho nhà đầu tư, giảm thiểu rủi ro gọi vốn thất bại dẫn đến lừa đảo. Nó cũng tạo áp lực cho dự án phải chứng minh khả năng thu hút đủ sự quan tâm từ nhà đầu tư.
4.
Nhầm lẫn phổ biến: Người mới thường hiểu nhầm 'soft cap là tổng số tiền huy động cuối cùng', nhưng thực tế soft cap chỉ là ngưỡng tối thiểu để khởi động. Nhiều dự án tiếp tục gọi vốn sau khi đạt soft cap cho đến khi đạt hard cap, nên tổng số vốn cuối cùng có thể gấp nhiều lần soft cap.
5.
Mẹo thực tế: Trước khi đầu tư, hãy kiểm tra 3 con số: soft cap, hard cap và số tiền đã huy động hiện tại. Sử dụng công thức 'số tiền đã huy động ÷ soft cap' để đánh giá tiến độ. Nếu đã vượt soft cap, dự án đã được thông qua để khởi động. Nếu gần hard cap, tốc độ huy động vốn đang mạnh.
6.
Lưu ý rủi ro: Soft cap không đảm bảo hoàn tiền. Một số dự án có thể đặt điều kiện hoàn tiền phi lý hoặc biến mất sau khi gọi vốn thất bại. Luôn xem kỹ chính sách hoàn tiền của dự án trước khi đầu tư để hiểu rõ cách xử lý nếu không đạt soft cap.
mức huy động tối thiểu

Soft Cap là gì?

Soft cap là ngưỡng tối thiểu hoặc mục tiêu huy động vốn thấp nhất mà một dự án đặt ra.

Trong huy động vốn bằng token, soft cap là số tiền tối thiểu cần đạt để kế hoạch phát hành được coi là thành công và tiếp tục triển khai. Nếu không đạt soft cap, thông thường dự án sẽ hoàn tiền hoặc hoãn lại, giúp bảo vệ nhà đầu tư và giữ vững uy tín dự án.

Trong lĩnh vực mint NFT, soft cap đôi khi đóng vai trò là giới hạn trên linh hoạt. Đội ngũ có thể đặt ra mục tiêu số lượng ban đầu, khi đạt được sẽ cân nhắc mở rộng giai đoạn hai, kéo dài thời gian mint hoặc đóng mint hoàn toàn—nhằm cân bằng cung ứng với nhu cầu cộng đồng.

Soft cap thường đi cùng với hard cap. Soft cap là mục tiêu tối thiểu, còn hard cap là giới hạn tuyệt đối—khi đạt hard cap, dự án sẽ không tiếp nhận thêm vốn hoặc lượt mint mới. Sự kết hợp này kiểm soát phạm vi huy động vốn hoặc mint tổng thể.

Vì sao cần hiểu về Soft Cap?

Soft cap ảnh hưởng trực tiếp đến việc bạn có nhận được token hoặc NFT, khả năng hoàn tiền, mức độ pha loãng và tiến độ phát triển dự án.

Với nhà đầu tư, nếu soft cap đặt quá thấp, dự án dễ đạt mục tiêu nhưng có thể thiếu vốn để triển khai. Ngược lại, nếu đặt quá cao, chiến dịch có thể thất bại, vốn bị khóa hoặc ra mắt chậm. Hiểu rõ soft cap giúp bạn đánh giá rủi ro và cơ hội đầu tư.

Với đội ngũ dự án, việc đặt soft cap hợp lý là cân bằng giữa “nguồn vốn tối thiểu cần thiết” và “sự chấp nhận của thị trường”. Đặt quá cao sẽ làm giảm sức hút với nhà đầu tư mới; quá thấp có thể ảnh hưởng đến ngân sách phát triển và tiếp thị.

Soft Cap vận hành như thế nào?

Nguyên tắc chính của soft cap là: chỉ khi đạt ngưỡng này, dự án mới được tiếp tục. Tuy nhiên, chi tiết áp dụng sẽ khác nhau tùy từng trường hợp.

Với huy động vốn bằng token: Trước chiến dịch, đội ngũ đặt soft cap và hard cap. Trong thời gian diễn ra, nếu tổng vốn đóng góp đạt ít nhất soft cap (nhưng chưa đến hard cap) trước hạn, chiến dịch kết thúc như kế hoạch và tiến hành phân phối. Nếu không đạt soft cap, nền tảng thường hoàn tiền hoặc gia hạn đăng ký theo quy định sẵn có.

Với mint NFT: Đội ngũ đặt mục tiêu số lượng là soft cap. Khi đạt đến, họ đánh giá mức độ hưởng ứng cộng đồng và nhu cầu thị trường thứ cấp rồi quyết định có mở giai đoạn hai hoặc mint bổ sung giới hạn. Cách này giúp tránh cung vượt cầu, giảm biến động giá.

Một số mô hình huy động vốn áp dụng giá động như LBP (Liquidity Bootstrapping Pool). Dù tập trung vào điều chỉnh giá, các mô hình này vẫn quy định mục tiêu tối thiểu và phân bổ tối đa—chức năng tương tự soft cap và hard cap phối hợp.

Soft Cap thường xuất hiện ở đâu trong crypto?

Soft cap phổ biến trong ba trường hợp: ra mắt trên sàn, chào bán phi tập trung và mint NFT.

Ở các đợt ra mắt trên sàn (ví dụ Gate Startup), dự án công bố mục tiêu vốn huy động và quy tắc. Nếu không đạt soft cap, nền tảng sẽ hoàn tiền hoặc gia hạn thời gian như đã thông báo. Nếu đạt soft cap mà chưa đạt hard cap, phân phối diễn ra khi chiến dịch kết thúc. Người tham gia cần thực hiện đúng quy trình đăng ký và nhận kết quả trên nền tảng.

Với chào bán phi tập trung (IDO), dự án dùng smart contract để đặt soft cap và hard cap. Khi chiến dịch kết thúc, hợp đồng tự động kiểm tra ngưỡng và thực hiện phân phối hoặc hoàn tiền.

Với mint NFT, đội ngũ thường dùng soft cap làm mục tiêu giai đoạn đầu—ví dụ đặt 10.000 lượt mint. Khi đạt, họ có thể đóng bán công khai, giữ lại cho đội ngũ/đối tác, hoặc mở vòng whitelist để cân bằng cung-cầu và hỗ trợ thị trường.

Làm sao đánh giá soft cap hợp lý?

Bước 1: Xem xét phân bổ vốn. Đọc whitepaper hoặc thông báo để xác định soft cap bao gồm những chi phí nào (phát triển, kiểm toán, tiếp thị, vận hành). Nếu không đủ duy trì hoạt động 6–12 tháng, rủi ro cao.

Bước 2: Phân tích cộng đồng và tỷ lệ chuyển đổi. Theo dõi mạng xã hội, mức độ tương tác để ước tính số người thực sự tham gia. Nếu số dự kiến không tương xứng với soft cap, có thể không đạt mục tiêu hoặc dư cung.

Bước 3: Đánh giá định giá và phân bổ. Với token, lấy giá chào bán nhân số lượng phát hành để ra tổng vốn và định giá ước tính. Nếu định giá ở soft cap lệch nhiều so với dự án cùng loại, nên cẩn trọng.

Bước 4: Kiểm tra quy tắc nền tảng và tiền lệ. Trên Gate Startup, xem các vòng trước về tỷ lệ hoàn thành, hoàn tiền, chậm trễ để xác định phạm vi soft cap và tỷ lệ thành công dự án tương tự.

Bước 5: So sánh khoảng cách soft cap và hard cap. Khoảng cách lớn có thể gây chênh lệch cung-cầu; quá hẹp dễ bán hết ngay khi cầu tăng cao, ảnh hưởng công bằng. Khoảng cách tối ưu phải cân bằng hiệu quả và công bằng.

Trong năm qua, soft cap được thiết lập dạng phạm vi với khả năng điều chỉnh linh hoạt hơn. Nền tảng và dự án đều chú trọng hơn đến “khả năng đạt được” và sức hấp thụ thị trường sau huy động vốn.

Theo dữ liệu tổng hợp từ các đợt huy động vốn công khai và thông báo nền tảng (tính đến quý 4 năm 2025), khoảng 65%–70% các đợt chào bán mới dùng cấu trúc “soft cap + hard cap”—tăng khoảng 10% so với năm 2024. Điều này cho thấy xu hướng cân bằng giữa ngưỡng tối thiểu và giới hạn tối đa để tăng tỷ lệ thành công.

Với mint NFT, trong nửa cuối 2025 trên Ethereum và Solana, việc đặt soft cap giai đoạn một ngày càng phổ biến; sau khi đạt, đội ngũ đánh giá phản hồi cộng đồng trước khi quyết định giai đoạn tiếp theo. Mục tiêu giai đoạn một thường từ 5.000 đến 50.000 lượt mint, các quyết định tiếp theo dựa trên thị trường thứ cấp và phản hồi cộng đồng.

Trên các sàn giao dịch trong quý 3–4 năm 2025 (như Gate Startup), các thông báo huy động vốn thường nêu rõ “phạm vi mục tiêu”. Những vòng không đạt soft cap đều có quy trình hoãn hoặc hoàn tiền chi tiết trong thông báo—tăng minh bạch và quản lý kỳ vọng nhà đầu tư.

Sự khác biệt giữa Soft Cap và Hard Cap

Soft cap là ngưỡng tối thiểu—dự án phải đạt để tiếp tục. Hard cap là giới hạn tuyệt đối—khi đạt đến, không tiếp nhận thêm vốn hoặc mint mới.

Về thời điểm, soft cap dùng xác định thành bại trong quá trình chiến dịch; hard cap giới hạn quy mô tối đa, tránh huy động hoặc cung vượt mức.

Về rủi ro và kỳ vọng: soft cap xác định khả năng hoàn tiền và ảnh hưởng thời điểm ra mắt; hard cap quyết định mức độ pha loãng và giới hạn cung ứng. Hiểu rõ hai khái niệm giúp bạn đầu tư sáng suốt và đánh giá triển vọng dự án.

  • Soft Cap: Mục tiêu huy động vốn thấp trong ICO; đạt được cho phép dự án khởi động, không đạt không bắt buộc hoàn tiền.
  • Hard Cap: Giới hạn huy động vốn tối đa trong ICO; khi đạt, dừng huy động để tránh vượt mức.
  • Phát hành Token: Việc đưa token lên blockchain để huy động vốn hoặc khuyến khích hệ sinh thái.
  • Smart Contract: Mã tự động đảm bảo an toàn vốn ICO và phân phối token minh bạch.
  • Whitelist: Danh sách nhà đầu tư ICO được phê duyệt trước nhằm kiểm soát quyền tham gia và ngăn gian lận.

Câu hỏi thường gặp

Nhược điểm của xe mui mềm convertible

Xe mui mềm convertible thường chống nước kém, cách âm yếu và dễ hao mòn. Tiếp xúc lâu với nắng hoặc mưa đẩy nhanh xuống cấp vật liệu, tăng chi phí bảo dưỡng. Ngoài ra, khả năng kín gió kém hơn mui cứng, giữ ấm kém vào mùa đông.

Khác biệt giữa mui mềm và convertible

“Mui mềm” là loại mui bằng vải hoặc vật liệu linh hoạt có thể gập xuống; “convertible” là xe có thể mở hoặc tháo rời toàn bộ mui. Mui mềm thường tự động gập vào phía sau xe, convertible có thể cần thao tác thủ công hoặc tháo rời hoàn toàn. Mui mềm tiện lợi hơn nhưng bảo vệ kém hơn mui cứng.

Xe mui mềm có dễ bị dột nước hơn không?

So với mui cứng, xe mui mềm dễ bị dột nước hơn—đặc biệt khi mưa lớn hoặc đỗ lâu ngoài trời. Vị trí tiếp giáp giữa mui và thân xe có thể không kín, gây thấm nước. Kiểm tra định kỳ gioăng cao su và sửa chữa kịp thời giúp giảm nguy cơ dột.

Cách bảo dưỡng xe mui mềm để sử dụng lâu bền

Bảo dưỡng gồm vệ sinh thường xuyên, chống nắng và ngừa mốc. Dùng dung dịch chuyên dụng, lau nhẹ nhàng—tránh chà mạnh; hạn chế phơi nắng lâu bằng bạt phủ; giữ nội thất thông thoáng để ngừa nấm mốc. Nên kiểm tra chuyên nghiệp hàng năm để phát hiện và xử lý sớm các vấn đề nhỏ.

Xe mui mềm có đắt hơn mui cứng không?

Với các mẫu xe tương đương, xe mui mềm thường rẻ hơn mui cứng 10%–20% nhờ chi phí sản xuất thấp hơn. Tuy nhiên, chi phí bảo dưỡng và sửa chữa lại cao hơn—tổng chi phí sở hữu gần ngang nhau. Lựa chọn tùy ưu tiên về tiện nghi, bảo vệ và bảo dưỡng.

Tham khảo & Đọc thêm

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
Lãi suất hiệu quả hàng năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số phản ánh lợi suất hoặc chi phí mỗi năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ bắt gặp nhãn APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và các trang staking. Việc nắm được APR giúp bạn dễ dàng ước tính lợi nhuận theo số ngày nắm giữ, so sánh nhiều sản phẩm khác nhau và xác định liệu có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay với giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để xác định ngưỡng an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay và thời điểm rủi ro tăng cao. Chỉ số này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy tại các sàn giao dịch, cũng như các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì từng loại tài sản có mức biến động riêng, các nền tảng thường quy định giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh các mức này linh hoạt theo biến động giá thực tế.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
sự hợp nhất
The Ethereum Merge là thuật ngữ chỉ quá trình chuyển đổi cơ chế đồng thuận của Ethereum diễn ra vào năm 2022, từ Proof of Work (PoW) sang Proof of Stake (PoS), đồng thời tích hợp lớp thực thi gốc với Beacon Chain thành một mạng lưới thống nhất. Việc nâng cấp này đã giúp giảm mạnh mức tiêu thụ năng lượng, điều chỉnh mô hình phát hành ETH và bảo mật mạng, cũng như tạo tiền đề cho các cải tiến về khả năng mở rộng trong tương lai như sharding và giải pháp Layer 2. Tuy nhiên, sự kiện này không làm giảm trực tiếp phí gas trên chuỗi.

Bài viết liên quan

Stablecoin là gì?
Người mới bắt đầu

Stablecoin là gì?

Stablecoin là một loại tiền điện tử có giá ổn định, thường được chốt vào một gói thầu hợp pháp trong thế giới thực. Lấy USDT, stablecoin được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, làm ví dụ, USDT được chốt bằng đô la Mỹ, với 1 USDT = 1 USD.
2022-11-21 07:54:46
Mọi thứ bạn cần biết về Blockchain
Người mới bắt đầu

Mọi thứ bạn cần biết về Blockchain

Blockchain là gì, tiện ích của nó, ý nghĩa đằng sau các lớp và tổng số, so sánh blockchain và cách các hệ sinh thái tiền điện tử khác nhau đang được xây dựng?
2022-11-21 10:04:43
Thanh khoản Farming là gì?
Người mới bắt đầu

Thanh khoản Farming là gì?

Liquidity Farming là một xu hướng mới trong Tài chính phi tập trung (DeFi), cho phép các nhà đầu tư tiền điện tử sử dụng đầy đủ tài sản tiền điện tử của họ và thu được lợi nhuận cao.
2022-11-21 09:10:13