Tiền tệ lớn nhất thế giới là gì? 20 đồng tiền mạnh nhất năm 2025

Bạn có thể tin rằng đô la Mỹ là đỉnh cao của thị trường ngoại hối, nhưng thực tế lại hoàn toàn khác. Có những đồng tiền vượt qua đô la về giá trị, và một số trong số đó mang lại cơ hội đa dạng hóa tài sản hấp dẫn vào năm 2025.

Trong khi euro, bảng Anh và đô la chiếm lĩnh các cuộc thảo luận về tỷ giá, nhiều nhà đầu tư không biết rằng có những đồng tiền mạnh hơn đáng kể trên thị trường quốc tế. Đối với người Brazil, điều này là một cơ hội quan trọng để bảo vệ chống lại lạm phát và biến động của real.

Tại sao nên đầu tư vào các đồng tiền ngoại tệ?

Đồng tiền của Brazil liên tục chịu áp lực giảm giá so với các đồng tiền mạnh toàn cầu. Trong bối cảnh này, phân bổ một phần tài sản vào các đồng tiền quốc tế là một chiến lược phòng thủ đã được khẳng định.

Các lợi ích bao gồm:

  • Bảo vệ chống lại biến động mạnh của real
  • Tiếp xúc với các nền kinh tế phát triển và đang mở rộng
  • Truy cập vào các thị trường mới nổi có dòng chảy thanh khoản cao
  • Giảm thiểu rủi ro thông qua đa dạng hóa địa lý

Các số liệu gần đây cho thấy các biến động đáng kể: EUR/USD ở 1.1633 (-0.09%), GBP/USD ở 1.34178 (-0.15%), USD/JPY ở 158.54 (+0.09%), AUD/USD ở 0.66976 (+0.26%), và GBP/JPY ở 212.729 (-0.08%).

Đồng tiền lớn nhất thế giới là gì? Bảng xếp hạng 20 đồng tiền mạnh nhất

Dựa trên tỷ giá so với đô la và các chỉ số kinh tế gần đây, chúng tôi trình bày bảng xếp hạng đầy đủ:

1. Dinar Kuwait (KWD) - Đồng tiền lớn nhất thế giới

Tỷ giá: 1 KWD = 3,30 USD

Chiếm vị trí số một nhờ trữ lượng dầu mỏ khổng lồ và quản lý tài chính thận trọng. Do đó, đây là đồng tiền lớn nhất thế giới về giá trị đơn vị.

2. Dinar Bahrain (BHD)

Tỷ giá: 1 BHD = 2,72 USD

Nền kinh tế dựa trên ngành tài chính mạnh mẽ và đa dạng.

3. Rial Oman (OMR)

Tỷ giá: 1 OMR = 2,65 USD

Ổn định chính trị kết hợp với đầu tư vào năng lượng tái tạo thu hút vốn quốc tế.

4. Dinar Jordan (JOD)

Tỷ giá: 1 JOD = 1,52 USD

Vị trí chiến lược tại Trung Đông củng cố giá trị của đồng tiền này.

5. Bảng Anh (GBP)

Tỷ giá: 1 GBP = 1,35 USD

Hồi phục sau Brexit và mở rộng ngành công nghệ nâng cao sức hút.

6. Bảng Gibraltar (GIP)

Tỷ giá: 1 GIP = 1,34 USD

Liên kết với bảng Anh, hưởng lợi từ du lịch và trung gian tài chính.

7. Đô la quần đảo Cayman (KYD)

Tỷ giá: 1 KYD = 1,25 USD

Vị thế trung tâm tài chính với các quy định hấp dẫn cho nhà đầu tư quốc tế.

8. Franc Thụy Sỹ (CHF)

Tỷ giá: 1 CHF = 1,12 USD

Được xem là nơi trú ẩn an toàn trong thời kỳ bất ổn địa chính trị và biến động thị trường.

9. Euro (EUR)

Tỷ giá: 1 EUR = 1,10 USD

Khối châu Âu liên tục đầu tư vào chuyển đổi số và chuyển đổi sang nền kinh tế bền vững.

10. Đô la Mỹ (USD)

Dù không còn là đồng tiền có giá trị cao nhất thế giới ngày nay, nhưng vẫn là đồng tiền được công nhận và sử dụng phổ biến nhất trong các giao dịch toàn cầu. Mất đi phần nào sức mạnh tương đối sau các cuộc khủng hoảng kinh tế và lạm phát kéo dài, nhưng vẫn là lựa chọn hàng đầu của các nhà đầu tư để bảo vệ chống lại bất ổn của đồng real Brazil.

11. Dirham Các Tiểu vương quốc Ả Rập (AED)

Tỷ giá: 1 AED = 0,30 USD

Dubai đang khẳng định vị trí trung tâm đổi mới trong lĩnh vực tiền điện tử và fintech.

12. Đô la Singapore (SGD)

Tỷ giá: 1 SGD = 0,75 USD

Công nghệ tiên tiến và vị trí chiến lược trong thương mại hàng hải thúc đẩy giá trị.

13. Krona Na Uy (NOK)

Tỷ giá: 1 NOK = 0,11 USD

Xuất khẩu năng lượng sạch và cam kết ESG thu hút dòng vốn đầu tư bền vững.

14. Đô la Úc (AUD)

Tỷ giá: 1 AUD = 0,70 USD

Nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào và hội nhập kinh tế với châu Á nâng cao vị thế.

15. Peso Mexico (MXN)

Tỷ giá: 1 MXN = 0,06 USD

Các cải cách cấu trúc và hiện tượng nearshoring củng cố đồng tiền này.

16. Rúp Maldives (MVR)

Tỷ giá: 1 MVR = 0,065 USD

Du lịch cao cấp và đầu tư vào hạ tầng thúc đẩy nền kinh tế.

17. Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Tỷ giá: 1 TRY = 0,04 USD

Biến động cao đi đôi với cơ hội trong các thị trường hàng hóa.

18. Đô la Canada (CAD)

Tỷ giá: 1 CAD = 0,78 USD

Xuất khẩu dầu mỏ và khoáng sản đảm bảo sự ổn định cấu trúc.

19. Shekel mới của Israel (ILS)

Tỷ giá: 1 ILS = 0,28 USD

Hệ sinh thái công nghệ và các startup năng động thúc đẩy nền kinh tế.

20. Rial Ả Rập Saudi (SAR)

Tỷ giá: 1 SAR = 0,27 USD

Dự án Vision 2030 đa dạng hóa nguồn thu ngoài ngành dầu khí.

Điều gì xác định một đồng tiền mạnh và có giá trị vào năm 2025?

Các yếu tố quyết định đồng tiền lớn nhất thế giới và vị trí của nó trong bảng xếp hạng tỷ giá gồm: lạm phát, thanh khoản, ổn định vĩ mô, tỷ giá hối đoái, cán cân thương mại và bối cảnh kinh tế bên ngoài.

Ở châu Mỹ Latin, đồng Nuevo Sol của Peru thường vượt qua real Brazil về giá trị khi quy đổi sang đô la hoặc euro, tạo ra một lựa chọn thay thế khu vực hấp dẫn.

Đồng tiền tốt nhất để giao dịch vào năm 2025

Đối với những ai muốn bắt đầu giao dịch ngoại hối, các đồng tiền nổi bật là:

  • Franc Thụy Sỹ (AUD/CHF)
  • Yên Nhật (AUD/JPY)
  • Đô la Mỹ (AUD/USD)
  • Đô la Canada (AUD/CAD)
  • Euro (EUR/USD)

Lưu ý rằng bài viết này chỉ đề cập đến các đồng tiền pháp định truyền thống liên kết với các nền kinh tế quốc gia, không bao gồm tiền điện tử.

Làm thế nào để bắt đầu đầu tư vào các đồng tiền ngoại tệ?

Các đồng tiền mạnh có thể tiếp cận dễ dàng đối với nhà đầu tư Brazil thông qua các nền tảng ngoại hối quốc tế:

  1. Mở tài khoản trên nền tảng ngoại hối quốc tế được quản lý
  2. Nghiên cứu các báo cáo của IMF và ngân hàng trung ương để xác định xu hướng
  3. Đa dạng hóa giữa các đồng tiền phát triển (CHF, KWD) và các đồng tiền mới nổi (MXN, TRY)
  4. Theo dõi các sự kiện toàn cầu (xung đột địa chính trị, quyết định chính sách tiền tệ)

Nội dung này chỉ mang tính chất tham khảo và không phải là khuyến nghị đầu tư.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim