Lamina1 Mercados hoje
Lamina1 is decrescente compared to yesterday.
O preço atual de L1 convertido em British Pound (GBP) é £0.03462. Com uma oferta circulante de 2,400,584 L1, a capitalização de mercado total de L1 em GBP é £62,416.25. Nas últimas 24 horas, o preço de L1 em GBP diminuiu £-0.001725, representando um declínio de -4.7%. Historicamente, o preço mais alto de todos os tempos de L1 em GBP foi £0.6759, enquanto o preço mais baixo de todos os tempos foi £0.03454.
Gráfico do preço de conversão de 1L1 para GBP
Às Invalid Date, a taxa de troca de 1 L1 para GBP era £0.03462 GBP, com uma mudança de -4.7% nas últimas 24 horas (--) para (--), o gráfico de preço para L1/GBP da Gate.io mostra o histórico de mudanças dos dados de 1 L1/GBP nos últimos dias.
Negocie Lamina1
Moeda | Preço | 24H Mudança | Ação |
---|---|---|---|
![]() Spot | $0.04659 | -5.26% |
O preço de negociação em tempo real de L1/USDT Spot é $0.04659, com uma mudança de negociação em 24 horas de -5.26%, L1/USDT Spot é $0.04659 e -5.26%, e L1/USDT Perpétuo é $ e 0%.
Tabelas de conversão de Lamina1 para British Pound
Tabelas de conversão de L1 para GBP
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1L1 | 0.03GBP |
2L1 | 0.06GBP |
3L1 | 0.1GBP |
4L1 | 0.13GBP |
5L1 | 0.17GBP |
6L1 | 0.2GBP |
7L1 | 0.24GBP |
8L1 | 0.27GBP |
9L1 | 0.31GBP |
10L1 | 0.34GBP |
10000L1 | 346.21GBP |
50000L1 | 1,731.05GBP |
100000L1 | 3,462.11GBP |
500000L1 | 17,310.55GBP |
1000000L1 | 34,621.1GBP |
Tabelas de conversão de GBP para L1
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1GBP | 28.88L1 |
2GBP | 57.76L1 |
3GBP | 86.65L1 |
4GBP | 115.53L1 |
5GBP | 144.42L1 |
6GBP | 173.3L1 |
7GBP | 202.18L1 |
8GBP | 231.07L1 |
9GBP | 259.95L1 |
10GBP | 288.84L1 |
100GBP | 2,888.41L1 |
500GBP | 14,442.05L1 |
1000GBP | 28,884.11L1 |
5000GBP | 144,420.59L1 |
10000GBP | 288,841.19L1 |
As tabelas de conversão de valores de L1 para GBP e GBP para L1 acima mostram a relação de conversão e valores específicos de 1 a 1000000 L1 a GBP, e a relação de conversão e valores específicos de 1 a 10000 GBP a L1, o que é conveniente para os usuários pesquisarem e visualizarem.
Conversões populares de 1Lamina1
A tabela acima ilustra a relação detalhada de conversão de preços entre 1 L1 e outras moedas populares, incluindo, mas não limitada a 1 L1 = $0.05 USD, 1 L1 = €0.04 EUR, 1 L1 = 3.85 INR, 1 L1 = Rp699.32 IDR, 1 L1 = $0.06 CAD, 1 L1 = £0.03 GBP, 1 L1 = 1.52 THB, etc.
Pares populares de câmbio
BTC em GBP
ETH em GBP
USDT em GBP
XRP em GBP
BNB em GBP
USDC em GBP
SOL em GBP
DOGE em GBP
TRX em GBP
ADA em GBP
STETH em GBP
SMART em GBP
WBTC em GBP
LEO em GBP
TON em GBP
A tabela acima lista os pares de conversão de moedas populares, o que é conveniente para você encontrar os resultados de conversão das moedas correspondentes, incluindo BTC para GBP, ETH para GBP, USDT para GBP, BNB para GBP, SOL para GBP, etc.
Taxas de câmbio para criptomoedas populares

![]() | 32.22 |
![]() | 0.008519 |
![]() | 0.4219 |
![]() | 666.23 |
![]() | 346.52 |
![]() | 1.19 |
![]() | 665.37 |
![]() | 6.15 |
![]() | 4,382.43 |
![]() | 2,877.55 |
![]() | 1,166.39 |
![]() | 0.4191 |
![]() | 479,667.83 |
![]() | 0.008476 |
![]() | 75.21 |
![]() | 227.46 |
A tabela acima fornece a função de converter qualquer quantia de British Pound por moedas populares, incluindo GBP para GT, GBP para USDT, GBP para BTC, GBP para ETH, GBP para USBT, GBP para PEPE, GBP para EIGEN, GBP para OG, etc.
Insira o valor do seu Lamina1
Insira o valor do seu L1
Insira o valor do seu L1
Escolha British Pound
Clique nos menus suspensos para selecionar British Pound ou as moedas entre as quais deseja fazer câmbio.
É isso
Nosso conversor de câmbio exibirá o preço de Lamina1 atual em British Pound ou clique em atualizar para obter o preço mais recente. Saiba como comprar Lamina1.
Os passos acima te explicam sobre como converter Lamina1 em GBP em três passos para sua conveniência.
Como comprar vídeo Lamina1
Perguntas frequentes (FAQ)
1.O que é um conversor de câmbio de Lamina1 para British Pound (GBP)?
2.Com que frequência a taxa de câmbio de Lamina1 para British Pound é atualizada nesta página?
3.Quais fatores afetam a taxa de câmbio de Lamina1 para British Pound?
4.Posso converter Lamina1 para outras moedas além de British Pound?
5.Posso trocar outras criptomoedas por British Pound (GBP)?
Últimas Notícias Relacionadas a Lamina1 (L1)

Token PLUME: Một Giải pháp Đổi mới cho Mạng RWAfi L1 tiền điện tử
Khám phá PLUME Token: Mạng RWAfi L1 đầu tiên tập trung vào người dùng tiền điện tử.

Token PLUME: Cải thiện thu nhập tài sản Crypto-Native với RWAfi L1 Network
Token PLUME dẫn đầu cách mạng RWAfi, và Mạng Plume tạo ra một hệ sinh thái L1 đầy sáng tạo. Khám phá tài sản tiền điện tử, phái sinh RWA và khai thác lợi nhuận trên chuỗi.

S Token: Cơ chế khuyến khích DeFi của nền tảng EVM L1 hiệu suất cao của Sonic
S token dẫn đầu cuộc cách mạng của nền tảng EVM L1 với hiệu suất cao của Sonics, đạt 10.000 TPS và xác nhận trong vòng một giây.

Hyperliquid Token HYPE: Hệ thống tài chính mở trên chuỗi cho Blockchain L1 hiệu suất cao
Khám phá blockchain L1 cực kỳ hiệu suất cách mạng và hệ sinh thái token HYPE của Hyperliquid.

HYPE Token: Token bản địa của Hyperliquid High Performance L1 và hệ thống tài chính mở trên chuỗi
Token HYPE là đặc trưng của hệ sinh thái Hyperliquid, và là cốt lõi của một chuỗi L1 hiệu suất cao.

XION: Cuộc cách mạng Blockchain L1 không cần ví điện tử cải tiến khả năng tiếp cận Web3
XION là một blockchain L1 không cần ví tiền tiên phong đang cách mạng hóa tính khả dụng của Web3. Với một địa chỉ email đơn giản, người dùng có thể tham gia một cách liền mạch, thu hẹp khoảng cách giữa người dùng tiền mã hóa đã có kinh nghiệm và người mới tham gia.
Saiba mais sobre Lamina1 (L1)

O que é LayerZero Cripto: O Game Changer na Interoperabilidade de Cadeia Cruzada

Newton: Alcançando Unidade de Cadeia com uma única Carteira

O que é Hyperliquid (HYPE)?

Motivos para ter limites de gás mais altos L1 mesmo em um Ethereum pesado em L2

Uma excelente DEX protege os investidores de varejo das demandas de liquidez institucional
