multiversx Mercados hoje
multiversx is decrescente compared to yesterday.
O preço atual de EGLD convertido em Euro (EUR) é €12.87. Com uma oferta circulante de 28,094,714 EGLD, a capitalização de mercado total de EGLD em EUR é €324,041,367.81. Nas últimas 24 horas, o preço de EGLD em EUR diminuiu €-0.744, representando um declínio de -5.5%. Historicamente, o preço mais alto de todos os tempos de EGLD em EUR foi €488.83, enquanto o preço mais baixo de todos os tempos foi €5.83.
Gráfico do preço de conversão de 1EGLD para EUR
Às Invalid Date, a taxa de troca de 1 EGLD para EUR era €12.87 EUR, com uma mudança de -5.5% nas últimas 24 horas (--) para (--), o gráfico de preço para EGLD/EUR da Gate.io mostra o histórico de mudanças dos dados de 1 EGLD/EUR nos últimos dias.
Negocie multiversx
Moeda | Preço | 24H Mudança | Ação |
---|---|---|---|
![]() Spot | $14.27 | -5.11% | |
![]() Perpétuo | $14.25 | -4.75% |
O preço de negociação em tempo real de EGLD/USDT Spot é $14.27, com uma mudança de negociação em 24 horas de -5.11%, EGLD/USDT Spot é $14.27 e -5.11%, e EGLD/USDT Perpétuo é $14.25 e -4.75%.
Tabelas de conversão de multiversx para Euro
Tabelas de conversão de EGLD para EUR
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1EGLD | 12.87EUR |
2EGLD | 25.74EUR |
3EGLD | 38.62EUR |
4EGLD | 51.49EUR |
5EGLD | 64.37EUR |
6EGLD | 77.24EUR |
7EGLD | 90.11EUR |
8EGLD | 102.99EUR |
9EGLD | 115.86EUR |
10EGLD | 128.74EUR |
100EGLD | 1,287.4EUR |
500EGLD | 6,437.04EUR |
1000EGLD | 12,874.08EUR |
5000EGLD | 64,370.41EUR |
10000EGLD | 128,740.83EUR |
Tabelas de conversão de EUR para EGLD
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1EUR | 0.07767EGLD |
2EUR | 0.1553EGLD |
3EUR | 0.233EGLD |
4EUR | 0.3107EGLD |
5EUR | 0.3883EGLD |
6EUR | 0.466EGLD |
7EUR | 0.5437EGLD |
8EUR | 0.6214EGLD |
9EUR | 0.699EGLD |
10EUR | 0.7767EGLD |
10000EUR | 776.75EGLD |
50000EUR | 3,883.77EGLD |
100000EUR | 7,767.54EGLD |
500000EUR | 38,837.71EGLD |
1000000EUR | 77,675.43EGLD |
As tabelas de conversão de valores de EGLD para EUR e EUR para EGLD acima mostram a relação de conversão e valores específicos de 1 a 10000 EGLD a EUR, e a relação de conversão e valores específicos de 1 a 1000000 EUR a EGLD, o que é conveniente para os usuários pesquisarem e visualizarem.
Conversões populares de 1multiversx
multiversx | 1 EGLD |
---|---|
![]() | $14.37USD |
![]() | €12.87EUR |
![]() | ₹1,200.5INR |
![]() | Rp217,989.1IDR |
![]() | $19.49CAD |
![]() | £10.79GBP |
![]() | ฿473.96THB |
multiversx | 1 EGLD |
---|---|
![]() | ₽1,327.91RUB |
![]() | R$78.16BRL |
![]() | د.إ52.77AED |
![]() | ₺490.48TRY |
![]() | ¥101.35CNY |
![]() | ¥2,069.3JPY |
![]() | $111.96HKD |
A tabela acima ilustra a relação detalhada de conversão de preços entre 1 EGLD e outras moedas populares, incluindo, mas não limitada a 1 EGLD = $14.37 USD, 1 EGLD = €12.87 EUR, 1 EGLD = 1,200.5 INR, 1 EGLD = Rp217,989.1 IDR, 1 EGLD = $19.49 CAD, 1 EGLD = £10.79 GBP, 1 EGLD = 473.96 THB, etc.
Pares populares de câmbio
BTC em EUR
ETH em EUR
USDT em EUR
XRP em EUR
BNB em EUR
SOL em EUR
USDC em EUR
DOGE em EUR
ADA em EUR
TRX em EUR
STETH em EUR
SMART em EUR
WBTC em EUR
LEO em EUR
LINK em EUR
A tabela acima lista os pares de conversão de moedas populares, o que é conveniente para você encontrar os resultados de conversão das moedas correspondentes, incluindo BTC para EUR, ETH para EUR, USDT para EUR, BNB para EUR, SOL para EUR, etc.
Taxas de câmbio para criptomoedas populares

![]() | 24.85 |
![]() | 0.006671 |
![]() | 0.3082 |
![]() | 558.26 |
![]() | 263.47 |
![]() | 0.9349 |
![]() | 4.6 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,285.24 |
![]() | 848.56 |
![]() | 2,348.5 |
![]() | 0.3078 |
![]() | 391,373.07 |
![]() | 0.006673 |
![]() | 60.53 |
![]() | 43.32 |
A tabela acima fornece a função de converter qualquer quantia de Euro por moedas populares, incluindo EUR para GT, EUR para USDT, EUR para BTC, EUR para ETH, EUR para USBT, EUR para PEPE, EUR para EIGEN, EUR para OG, etc.
Insira o valor do seu multiversx
Insira o valor do seu EGLD
Insira o valor do seu EGLD
Escolha Euro
Clique nos menus suspensos para selecionar Euro ou as moedas entre as quais deseja fazer câmbio.
É isso
Nosso conversor de câmbio exibirá o preço de multiversx atual em Euro ou clique em atualizar para obter o preço mais recente. Saiba como comprar multiversx.
Os passos acima te explicam sobre como converter multiversx em EUR em três passos para sua conveniência.
Como comprar vídeo multiversx
Perguntas frequentes (FAQ)
1.O que é um conversor de câmbio de multiversx para Euro (EUR)?
2.Com que frequência a taxa de câmbio de multiversx para Euro é atualizada nesta página?
3.Quais fatores afetam a taxa de câmbio de multiversx para Euro?
4.Posso converter multiversx para outras moedas além de Euro?
5.Posso trocar outras criptomoedas por Euro (EUR)?
Últimas Notícias Relacionadas a multiversx (EGLD)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.