Taiko Mercados hoje
Taiko is decrescente compared to yesterday.
O preço atual de TAIKO convertido em Chinese Renminbi Yuan (CNY) é ¥3.78. Com uma oferta circulante de 102,931,440 TAIKO, a capitalização de mercado total de TAIKO em CNY é ¥2,749,759,631.63. Nas últimas 24 horas, o preço de TAIKO em CNY diminuiu ¥-0.287, representando um declínio de -7.02%. Historicamente, o preço mais alto de todos os tempos de TAIKO em CNY foi ¥29.1, enquanto o preço mais baixo de todos os tempos foi ¥3.71.
Gráfico do preço de conversão de 1TAIKO para CNY
Às Invalid Date, a taxa de troca de 1 TAIKO para CNY era ¥3.78 CNY, com uma mudança de -7.02% nas últimas 24 horas (--) para (--), o gráfico de preço para TAIKO/CNY da Gate.io mostra o histórico de mudanças dos dados de 1 TAIKO/CNY nos últimos dias.
Negocie Taiko
Moeda | Preço | 24H Mudança | Ação |
---|---|---|---|
![]() Spot | $0.539 | -6.94% | |
![]() Perpétuo | $0.5393 | -6.42% |
O preço de negociação em tempo real de TAIKO/USDT Spot é $0.539, com uma mudança de negociação em 24 horas de -6.94%, TAIKO/USDT Spot é $0.539 e -6.94%, e TAIKO/USDT Perpétuo é $0.5393 e -6.42%.
Tabelas de conversão de Taiko para Chinese Renminbi Yuan
Tabelas de conversão de TAIKO para CNY
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1TAIKO | 3.78CNY |
2TAIKO | 7.57CNY |
3TAIKO | 11.36CNY |
4TAIKO | 15.15CNY |
5TAIKO | 18.93CNY |
6TAIKO | 22.72CNY |
7TAIKO | 26.51CNY |
8TAIKO | 30.3CNY |
9TAIKO | 34.08CNY |
10TAIKO | 37.87CNY |
100TAIKO | 378.75CNY |
500TAIKO | 1,893.78CNY |
1000TAIKO | 3,787.56CNY |
5000TAIKO | 18,937.84CNY |
10000TAIKO | 37,875.68CNY |
Tabelas de conversão de CNY para TAIKO
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1CNY | 0.264TAIKO |
2CNY | 0.528TAIKO |
3CNY | 0.792TAIKO |
4CNY | 1.05TAIKO |
5CNY | 1.32TAIKO |
6CNY | 1.58TAIKO |
7CNY | 1.84TAIKO |
8CNY | 2.11TAIKO |
9CNY | 2.37TAIKO |
10CNY | 2.64TAIKO |
1000CNY | 264.02TAIKO |
5000CNY | 1,320.1TAIKO |
10000CNY | 2,640.21TAIKO |
50000CNY | 13,201.08TAIKO |
100000CNY | 26,402.16TAIKO |
As tabelas de conversão de valores de TAIKO para CNY e CNY para TAIKO acima mostram a relação de conversão e valores específicos de 1 a 10000 TAIKO a CNY, e a relação de conversão e valores específicos de 1 a 100000 CNY a TAIKO, o que é conveniente para os usuários pesquisarem e visualizarem.
Conversões populares de 1Taiko
Taiko | 1 TAIKO |
---|---|
![]() | $0.54USD |
![]() | €0.48EUR |
![]() | ₹44.86INR |
![]() | Rp8,146.15IDR |
![]() | $0.73CAD |
![]() | £0.4GBP |
![]() | ฿17.71THB |
Taiko | 1 TAIKO |
---|---|
![]() | ₽49.62RUB |
![]() | R$2.92BRL |
![]() | د.إ1.97AED |
![]() | ₺18.33TRY |
![]() | ¥3.79CNY |
![]() | ¥77.33JPY |
![]() | $4.18HKD |
A tabela acima ilustra a relação detalhada de conversão de preços entre 1 TAIKO e outras moedas populares, incluindo, mas não limitada a 1 TAIKO = $0.54 USD, 1 TAIKO = €0.48 EUR, 1 TAIKO = 44.86 INR, 1 TAIKO = Rp8,146.15 IDR, 1 TAIKO = $0.73 CAD, 1 TAIKO = £0.4 GBP, 1 TAIKO = 17.71 THB, etc.
Pares populares de câmbio
BTC em CNY
ETH em CNY
USDT em CNY
XRP em CNY
BNB em CNY
USDC em CNY
SOL em CNY
DOGE em CNY
TRX em CNY
ADA em CNY
STETH em CNY
SMART em CNY
WBTC em CNY
LEO em CNY
TON em CNY
A tabela acima lista os pares de conversão de moedas populares, o que é conveniente para você encontrar os resultados de conversão das moedas correspondentes, incluindo BTC para CNY, ETH para CNY, USDT para CNY, BNB para CNY, SOL para CNY, etc.
Taxas de câmbio para criptomoedas populares

![]() | 3.41 |
![]() | 0.0008975 |
![]() | 0.04477 |
![]() | 70.92 |
![]() | 36.25 |
![]() | 0.1278 |
![]() | 70.85 |
![]() | 0.6615 |
![]() | 468.6 |
![]() | 307.08 |
![]() | 122.94 |
![]() | 0.04508 |
![]() | 49,642.72 |
![]() | 0.0008985 |
![]() | 7.99 |
![]() | 23.44 |
A tabela acima fornece a função de converter qualquer quantia de Chinese Renminbi Yuan por moedas populares, incluindo CNY para GT, CNY para USDT, CNY para BTC, CNY para ETH, CNY para USBT, CNY para PEPE, CNY para EIGEN, CNY para OG, etc.
Insira o valor do seu Taiko
Insira o valor do seu TAIKO
Insira o valor do seu TAIKO
Escolha Chinese Renminbi Yuan
Clique nos menus suspensos para selecionar Chinese Renminbi Yuan ou as moedas entre as quais deseja fazer câmbio.
É isso
Nosso conversor de câmbio exibirá o preço de Taiko atual em Chinese Renminbi Yuan ou clique em atualizar para obter o preço mais recente. Saiba como comprar Taiko.
Os passos acima te explicam sobre como converter Taiko em CNY em três passos para sua conveniência.
Como comprar vídeo Taiko
Perguntas frequentes (FAQ)
1.O que é um conversor de câmbio de Taiko para Chinese Renminbi Yuan (CNY)?
2.Com que frequência a taxa de câmbio de Taiko para Chinese Renminbi Yuan é atualizada nesta página?
3.Quais fatores afetam a taxa de câmbio de Taiko para Chinese Renminbi Yuan?
4.Posso converter Taiko para outras moedas além de Chinese Renminbi Yuan?
5.Posso trocar outras criptomoedas por Chinese Renminbi Yuan (CNY)?
Últimas Notícias Relacionadas a Taiko (TAIKO)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.
Saiba mais sobre Taiko (TAIKO)

Superando os gargalos de eficiência do Blockchain: A Emergência e Aplicação da Pré-confirmação

O que é Metaverse HQ (HQ)?

Futuros do Ethereum I: Da Corrente de Farol à Corrente Beam

Token HENAI: O Token Nativo da HenjinAI

Desembalando a próxima geração de Ethereum L2s (II): Booster Rollups
