FlowX Finance Mercados hoje
FlowX Finance está ascendente em comparação com ontem.
O preço atual de FlowX Finance convertido para Indian Rupee (INR) é ₹29.98. Com base na oferta circulante de 4,081,611 FLX, a capitalização de mercado total de FlowX Finance em INR é ₹10,223,500,049.81. Nas últimas 24 horas, o preço de FlowX Finance em INR aumentou em ₹4.39, o que representa uma taxa de crescimento de +3.23%. Historicamente, o preço mais alto de sempre de FlowX Finance em INR foi de ₹228.9, enquanto o preço mais baixo de sempre foi de ₹24.49.
Gráfico do preço de conversão de 1FLX para INR
Às Invalid Date, a taxa de troca de 1 FLX para INR era ₹29.98 INR, com uma mudança de +3.23% nas últimas 24 horas (--) para (--), o gráfico de preço para FLX/INR da Gate.io mostra o histórico de mudanças dos dados de 1 FLX/INR nos últimos dias.
Negocie FlowX Finance
Moeda | Preço | 24H Mudança | Ação |
---|---|---|---|
![]() À vista | $1.68 | 0.11% |
O preço de negociação em tempo real de FLX/USDT Spot é $1.68, com uma mudança de negociação em 24 horas de 0.11%, FLX/USDT Spot é $1.68 e 0.11%, e FLX/USDT Perpétuo é $ e 0%.
Tabelas de conversão de FlowX Finance para Indian Rupee
Tabelas de conversão de FLX para INR
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1FLX | 29.98INR |
2FLX | 59.96INR |
3FLX | 89.94INR |
4FLX | 119.92INR |
5FLX | 149.91INR |
6FLX | 179.89INR |
7FLX | 209.87INR |
8FLX | 239.85INR |
9FLX | 269.83INR |
10FLX | 299.82INR |
100FLX | 2,998.2INR |
500FLX | 14,991.01INR |
1000FLX | 29,982.03INR |
5000FLX | 149,910.15INR |
10000FLX | 299,820.3INR |
Tabelas de conversão de INR para FLX
![]() | Convertido para ![]() |
---|---|
1INR | 0.03335FLX |
2INR | 0.0667FLX |
3INR | 0.1FLX |
4INR | 0.1334FLX |
5INR | 0.1667FLX |
6INR | 0.2001FLX |
7INR | 0.2334FLX |
8INR | 0.2668FLX |
9INR | 0.3001FLX |
10INR | 0.3335FLX |
10000INR | 333.53FLX |
50000INR | 1,667.66FLX |
100000INR | 3,335.33FLX |
500000INR | 16,676.65FLX |
1000000INR | 33,353.31FLX |
As tabelas acima com a quantia de conversão de FLX para INR e INR para FLX mostram a relação de conversão e valores específicos de 1 para 10000 FLX para INR, e a relação de conversão e valores específicos de 1 para 1000000 INR para FLX, que é conveniente para pesquisa e e visualização realizada pelos usuários.
Conversões populares de 1FlowX Finance
FlowX Finance | 1 FLX |
---|---|
![]() | $0.36USD |
![]() | €0.32EUR |
![]() | ₹29.98INR |
![]() | Rp5,444.18IDR |
![]() | $0.49CAD |
![]() | £0.27GBP |
![]() | ฿11.84THB |
FlowX Finance | 1 FLX |
---|---|
![]() | ₽33.16RUB |
![]() | R$1.95BRL |
![]() | د.إ1.32AED |
![]() | ₺12.25TRY |
![]() | ¥2.53CNY |
![]() | ¥51.68JPY |
![]() | $2.8HKD |
A tabela acima ilustra a relação detalhada do preço de conversão entre 1 FLX e outras moedas populares, incluindo mas não limitado à 1 FLX = $0.36 USD, 1 FLX = €0.32 EUR, 1 FLX = ₹29.98 INR, 1 FLX = Rp5,444.18 IDR, 1 FLX = $0.49 CAD, 1 FLX = £0.27 GBP, 1 FLX = ฿11.84 THB, etc.
Pares populares de câmbio
BTC em INR
ETH em INR
USDT em INR
XRP em INR
BNB em INR
SOL em INR
USDC em INR
DOGE em INR
ADA em INR
TRX em INR
STETH em INR
SMART em INR
WBTC em INR
LEO em INR
LINK em INR
A tabela acima lista os pares de conversão de moedas populares, o que é conveniente para você encontrar os resultados de conversão das moedas correspondentes, incluindo BTC para INR, ETH para INR, USDT para INR, BNB para INR, SOL para INR, etc.
Taxas de câmbio para criptomoedas populares

![]() | 0.2662 |
![]() | 0.00007172 |
![]() | 0.003311 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.76 |
![]() | 0.01002 |
![]() | 0.04977 |
![]() | 5.98 |
![]() | 35.2 |
![]() | 9.05 |
![]() | 25.29 |
![]() | 0.003291 |
![]() | 4,287.23 |
![]() | 0.00007157 |
![]() | 0.6711 |
![]() | 0.4635 |
A tabela acima fornece a função de trocar qualquer quantia de Indian Rupee por moedas populares, incluindo INR para GT, INR para USDT, INR para BTC, INR para ETH, INR para USBT, INR para PEPE, INR para EIGEN, INR para OG, etc.
Insira o valor do seu FlowX Finance
Insira o valor do seu FLX
Insira o valor do seu FLX
Escolha Indian Rupee
Clique nos menus suspensos para selecionar Indian Rupee ou as moedas entre as quais deseja fazer câmbio.
É isso
O nosso conversor de moeda vai apresentar o preço atual FlowX Finance em Indian Rupee ou clique em atualizar para obter o preço mais recente. Saiba como comprar FlowX Finance.
Os passos acima te explicam sobre como converter FlowX Finance em INR em três passos para sua conveniência.
Como comprar vídeo FlowX Finance
Perguntas frequentes (FAQ)
1.O que é um conversor de câmbio de FlowX Finance para Indian Rupee (INR)?
2.Com que frequência a taxa de câmbio de FlowX Finance para Indian Rupee é atualizada nesta página?
3.Quais fatores afetam a taxa de câmbio de FlowX Finance para Indian Rupee?
4.Posso converter FlowX Finance para outras moedas além de Indian Rupee?
5.Posso trocar outras criptomoedas por Indian Rupee (INR)?
Últimas Notícias Relacionadas a FlowX Finance (FLX)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.