Protocol

Список топ монет категорії Protocol за ринковою капіталізацією. Поточна ринкова капіталізація монет категорії Protocol становить ₴321,60B , що змінилася на +4,33% за останні 24 години; обсяг торгів монет категорії Protocol — ₴620,25M, що змінився на +0,08% за останні 24 години. Сьогодні у списку монет категорії Protocol налічується 41 криптовалют.
Trong lĩnh vực tiền mã hóa và blockchain, giao thức là tập hợp quy tắc và tiêu chuẩn quy định cách truyền tải, xác thực và ghi nhận dữ liệu trên mạng phi tập trung. Đây là lớp nền tảng giúp mạng blockchain vận hành, thiết lập cơ chế đồng thuận, xác thực giao dịch, thực thi hợp đồng thông minh và giao tiếp giữa các chuỗi. Một số ví dụ tiêu biểu gồm giao thức Proof-of-Work của Bitcoin, giao thức đồng thuận của Ethereum, cùng các giải pháp mở rộng lớp 2 như Polygon hoặc Arbitrum, vốn hoạt động dưới dạng giao thức xây dựng trên nền các blockchain hiện hữu. Giao thức được chia thành nhiều loại như giao thức đồng thuận bảo vệ an ninh mạng lưới, giao thức ứng dụng hỗ trợ chức năng chuyên biệt, và giao thức truyền thông giúp trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống blockchain. Sức mạnh và hiệu quả của giao thức quyết định trực tiếp đến độ an toàn, khả năng mở rộng và trải nghiệm người dùng của blockchain. Token giao thức thường mang ý nghĩa quản trị hoặc tiện ích trong hệ sinh thái, cho phép người nắm giữ tham gia nâng cấp và quyết định các vấn đề của giao thức. Giao thức được thiết kế tốt là yếu tố then chốt đảm bảo sự phát triển bền vững và khả năng ứng dụng lâu dài của công nghệ blockchain.

Монета
Остання ціна
Зміна за 24 год %
Остання ціна / Зміна за 24 год %
24-годинний графік
Діапазон цін за 24 години
Обсяг за 24 год
Ринкова капіталізація
Дія
HBAR
HBARHedera
0,1269₴5,49
+4,60%
₴5,49+4,60%
₴261M₴235B
Деталі
QNT
QNTQuant
75,530₴3 266,78
-0,23%
₴3,26K-0,23%
₴21,21M₴47,51B
Деталі
GNO
GNOGnosis
148,200₴6 409,90
+3,78%
₴6,4K+3,78%
₴2,73M₴16,91B
Деталі
EGLD
EGLDmultiversx
6,3890₴276,33
+2,14%
₴276,33+2,14%
₴9,17M₴8,04B
Деталі
ZRX
ZRX0xProject
0,1463₴6,32
+1,60%
₴6,32+1,60%
₴6,43M₴5,36B
Деталі
ONE
ONEHarmony
0,0043940₴0,19
+2,38%
₴0,19+2,38%
₴2,08M₴2,81B
Деталі
WAXP
WAXPWAX
0,0089900₴0,38
+3,23%
₴0,38+3,23%
₴599,16K₴1,76B
Деталі
RIF
RIFRIF Token
0,03770₴1,63
+4,92%
₴1,63+4,92%
₴942,39K₴1,63B
Деталі
ABT
ABTArcBlock
0,2693₴11,64
+3,41%
₴11,64+3,41%
₴1,43M₴1,14B
Деталі
HOPR
HOPRHOPR
0,02610₴1,12
+1,35%
₴1,12+1,35%
₴803,93K₴611,99M
Деталі
FIO
FIOFIO Protocol
0,01189₴0,51
-0,25%
₴0,51-0,25%
₴1,33M₴437,33M
Деталі
REP
REPAugur
0,9792₴42,35
+1,09%
₴42,35+1,09%
₴675,04K₴345,42M
Деталі
SERO
SEROSero
0,0018870₴0,08
+2,38%
₴0,08+2,38%
₴1,01M₴36,45M
Деталі
NEW
NEWNewton Project
0,0044506₴0,19
-0,83%
₴0,19-0,83%
₴216,99M₴18,51B
OCEAN
OCEANOcean
0,1679₴7,26
0,00%
₴7,260,00%
--₴1,45B
KEEP
KEEPKeep Network
0,04958₴2,14
+1,37%
₴2,14+1,37%
₴176,45K₴1,17B
ULT
ULTShardus
0,05366₴2,32
+0,29%
₴2,32+0,29%
₴477,93₴1,02B
META
METAMetadium
0,01178₴0,50
+3,12%
₴0,5+3,12%
₴9,06M₴880,75M
WAN
WANWanchain
0,07549₴3,26
+2,22%
₴3,26+2,22%
₴71,96M₴649,09M
HNS
HNSHandshake
0,0057766₴0,24
+2,37%
₴0,24+2,37%
₴43,18K₴165,58M