Compound Thị trường hôm nay
Compound đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của COMP chuyển đổi sang Australian Dollar (AUD) là $63.14. Với nguồn cung lưu hành là 8,940,053 COMP, tổng vốn hóa thị trường của COMP tính bằng AUD là $829,149,544.12. Trong 24h qua, giá của COMP tính bằng AUD đã giảm $-4.05, biểu thị mức giảm -5.94%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của COMP tính bằng AUD là $1,337.4, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $37.8.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1COMP sang AUD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 COMP sang AUD là $63.14 AUD, với tỷ lệ thay đổi là -5.94% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá COMP/AUD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 COMP/AUD trong ngày qua.
Giao dịch Compound
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $43.68 | -3.78% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $43.61 | -4.03% |
The real-time trading price of COMP/USDT Spot is $43.68, with a 24-hour trading change of -3.78%, COMP/USDT Spot is $43.68 and -3.78%, and COMP/USDT Perpetual is $43.61 and -4.03%.
Bảng chuyển đổi Compound sang Australian Dollar
Bảng chuyển đổi COMP sang AUD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1COMP | 63.14AUD |
2COMP | 126.28AUD |
3COMP | 189.43AUD |
4COMP | 252.57AUD |
5COMP | 315.71AUD |
6COMP | 378.86AUD |
7COMP | 442AUD |
8COMP | 505.14AUD |
9COMP | 568.29AUD |
10COMP | 631.43AUD |
100COMP | 6,314.37AUD |
500COMP | 31,571.85AUD |
1000COMP | 63,143.71AUD |
5000COMP | 315,718.56AUD |
10000COMP | 631,437.12AUD |
Bảng chuyển đổi AUD sang COMP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AUD | 0.01583COMP |
2AUD | 0.03167COMP |
3AUD | 0.04751COMP |
4AUD | 0.06334COMP |
5AUD | 0.07918COMP |
6AUD | 0.09502COMP |
7AUD | 0.1108COMP |
8AUD | 0.1266COMP |
9AUD | 0.1425COMP |
10AUD | 0.1583COMP |
10000AUD | 158.36COMP |
50000AUD | 791.84COMP |
100000AUD | 1,583.68COMP |
500000AUD | 7,918.44COMP |
1000000AUD | 15,836.88COMP |
Bảng chuyển đổi số tiền COMP sang AUD và AUD sang COMP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 COMP sang AUD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 AUD sang COMP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Compound phổ biến
Compound | 1 COMP |
---|---|
![]() | $42.99USD |
![]() | €38.51EUR |
![]() | ₹3,591.49INR |
![]() | Rp652,146.94IDR |
![]() | $58.31CAD |
![]() | £32.29GBP |
![]() | ฿1,417.93THB |
Compound | 1 COMP |
---|---|
![]() | ₽3,972.65RUB |
![]() | R$233.84BRL |
![]() | د.إ157.88AED |
![]() | ₺1,467.35TRY |
![]() | ¥303.22CNY |
![]() | ¥6,190.63JPY |
![]() | $334.95HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 COMP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 COMP = $42.99 USD, 1 COMP = €38.51 EUR, 1 COMP = ₹3,591.49 INR, 1 COMP = Rp652,146.94 IDR, 1 COMP = $58.31 CAD, 1 COMP = £32.29 GBP, 1 COMP = ฿1,417.93 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AUD
ETH chuyển đổi sang AUD
USDT chuyển đổi sang AUD
XRP chuyển đổi sang AUD
BNB chuyển đổi sang AUD
USDC chuyển đổi sang AUD
SOL chuyển đổi sang AUD
DOGE chuyển đổi sang AUD
TRX chuyển đổi sang AUD
ADA chuyển đổi sang AUD
STETH chuyển đổi sang AUD
SMART chuyển đổi sang AUD
WBTC chuyển đổi sang AUD
LEO chuyển đổi sang AUD
TON chuyển đổi sang AUD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AUD, ETH sang AUD, USDT sang AUD, BNB sang AUD, SOL sang AUD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 15.48 |
![]() | 0.004139 |
![]() | 0.1949 |
![]() | 340.6 |
![]() | 166.15 |
![]() | 0.5844 |
![]() | 340.27 |
![]() | 2.95 |
![]() | 2,111.22 |
![]() | 1,420.64 |
![]() | 549.85 |
![]() | 0.1941 |
![]() | 245,786.24 |
![]() | 0.004142 |
![]() | 37.73 |
![]() | 103.18 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Australian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AUD sang GT, AUD sang USDT, AUD sang BTC, AUD sang ETH, AUD sang USBT, AUD sang PEPE, AUD sang EIGEN, AUD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Compound của bạn
Nhập số lượng COMP của bạn
Nhập số lượng COMP của bạn
Chọn Australian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Australian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Compound hiện tại theo Australian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Compound.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Compound sang AUD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Compound
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Compound sang Australian Dollar (AUD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Compound sang Australian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Compound sang Australian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Compound sang loại tiền tệ khác ngoài Australian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Australian Dollar (AUD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Compound (COMP)

قيمة عملة Pi: Comprehending the Potential of Pi Network
شبكة Pi هي مشروع عملة رقمية يهدف إلى إنشاء اقتصاد رقمي شامل من خلال السماح للمستخدمين بتعدين عملات Pi على هواتفهم المحمولة.

سعر عملة Pi: Comprehending the Trends and Predictions
يغوص هذا المقال الشامل في عالم عملة Pi المثير للاهتمام، مستكشفا ديناميات سعرها واتجاهات السوق وتوقعات المستقبل.

مؤسسة "gate Charity" تضيء حياة الأطفال في مأوى Long Quang Compassionate في فيتنام من خلال حملاتها "Bundles of Care
مؤسسة الخيرية غيت، التابعة لمجموعة غيت غير الربحية، نظمت حدثًا مؤثرًا بعنوان "حزم الرعاية: دعم الأطفال اليتامى" في مأوى متعاطف يُدعى ماي Ấm Tình Thương لونغ كوانغ، وهو ملجأ رحيم يقع في 40 هوانغ هوا ثام، نغاي جياو، شاو
Tìm hiểu thêm về Compound (COMP)

Giao thức cho vay và phụ thuộc vào quản trị

Các giao thức cho vay và phụ thuộc vào quản trị

Vay & Cho vay

Tổng quan về các dự án hệ sinh thái của a16z

ADAM Token: Tiền điện tử trí tuệ nhân tạo thế hệ tiếp theo đang hình thành tương lai của Blockchain
