Cronos IDChuyển đổi Cronos ID (CROID) sang United Arab Emirates Dirham (AED)

CROID/AED: 1 CROID ≈ د.إ0.1145 AED

Lần cập nhật mới nhất:

Cronos ID Thị trường hôm nay

Cronos ID đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CROID chuyển đổi sang United Arab Emirates Dirham (AED) là د.إ0.1145. Với nguồn cung lưu hành là 151,379,780 CROID, tổng vốn hóa thị trường của CROID tính bằng AED là د.إ63,694,910.13. Trong 24h qua, giá của CROID tính bằng AED đã giảm د.إ-0.004432, biểu thị mức giảm -3.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CROID tính bằng AED là د.إ1.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ0.1087.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CROID sang AED

د.إ0.1145-3.79%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CROID sang AED là د.إ0.1145 AED, với tỷ lệ thay đổi là -3.79% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CROID/AED của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CROID/AED trong ngày qua.

Giao dịch Cronos ID

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CROID/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CROID/-- Spot is $ and 0%, and CROID/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Cronos ID sang United Arab Emirates Dirham

Bảng chuyển đổi CROID sang AED

logo Cronos IDSố lượng
Chuyển thànhlogo AED
1CROID
0.11AED
2CROID
0.22AED
3CROID
0.34AED
4CROID
0.45AED
5CROID
0.57AED
6CROID
0.68AED
7CROID
0.8AED
8CROID
0.91AED
9CROID
1.03AED
10CROID
1.14AED
1000CROID
114.57AED
5000CROID
572.85AED
10000CROID
1,145.71AED
50000CROID
5,728.55AED
100000CROID
11,457.1AED

Bảng chuyển đổi AED sang CROID

logo AEDSố lượng
Chuyển thànhlogo Cronos ID
1AED
8.72CROID
2AED
17.45CROID
3AED
26.18CROID
4AED
34.91CROID
5AED
43.64CROID
6AED
52.36CROID
7AED
61.09CROID
8AED
69.82CROID
9AED
78.55CROID
10AED
87.28CROID
100AED
872.82CROID
500AED
4,364.1CROID
1000AED
8,728.2CROID
5000AED
43,641.02CROID
10000AED
87,282.05CROID

Bảng chuyển đổi số tiền CROID sang AED và AED sang CROID ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CROID sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AED sang CROID, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Cronos ID phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CROID và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CROID = $0.03 USD, 1 CROID = €0.03 EUR, 1 CROID = ₹2.61 INR, 1 CROID = Rp473.25 IDR, 1 CROID = $0.04 CAD, 1 CROID = £0.02 GBP, 1 CROID = ฿1.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AEDAED
logo GTGT
6.19
logo BTCBTC
0.001662
logo ETHETH
0.07869
logo USDTUSDT
136.23
logo XRPXRP
66.02
logo BNBBNB
0.2376
logo USDCUSDC
136.1
logo SOLSOL
1.19
logo DOGEDOGE
848.26
logo TRXTRX
571.08
logo ADAADA
218.63
logo STETHSTETH
0.07791
logo SMARTSMART
97,666.45
logo WBTCWBTC
0.001659
logo LEOLEO
15.22
logo TONTON
41.96

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng United Arab Emirates Dirham nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.

Nhập số lượng Cronos ID của bạn

01

Nhập số lượng CROID của bạn

Nhập số lượng CROID của bạn

02

Chọn United Arab Emirates Dirham

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn United Arab Emirates Dirham hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cronos ID hiện tại theo United Arab Emirates Dirham hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cronos ID.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cronos ID sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Cronos ID

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Cronos ID sang United Arab Emirates Dirham (AED) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cronos ID sang United Arab Emirates Dirham trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cronos ID sang United Arab Emirates Dirham?

4.Tôi có thể chuyển đổi Cronos ID sang loại tiền tệ khác ngoài United Arab Emirates Dirham không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang United Arab Emirates Dirham (AED) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Cronos ID (CROID)

Token KILO : L'étoile montante de DEX de contrats à terme perpétuels off-chain

Token KILO : L'étoile montante de DEX de contrats à terme perpétuels off-chain

Le jeton KILO est le jeton natif de la plateforme KiloEx, et KiloEx est une plateforme de trading de contrats à terme perpétuels décentralisée off-chain (DEX).

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Quelles seront les nouvelles sur le prix du XRP en 2025 ?

Quelles seront les nouvelles sur le prix du XRP en 2025 ?

En 2025, le marché XRP voit un tournant majeur.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Découvrez les dernières nouvelles sur la pièce DOGE en mars 2025 dans un article

Découvrez les dernières nouvelles sur la pièce DOGE en mars 2025 dans un article

Cet article fournit une analyse approfondie des derniers développements et de la performance des prix de la pièce DOGE, offrant aux investisseurs un guide complet pour la prise de décision.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Jeton LGCT : Comment Legacy Network révolutionne les plateformes d'apprentissage Blockchain alimentées par l'IA

Jeton LGCT : Comment Legacy Network révolutionne les plateformes d'apprentissage Blockchain alimentées par l'IA

L'article analyse les caractéristiques essentielles de l'écosystème d'apprentissage intelligent et compare le modèle d'éducation traditionnel avec la nouvelle méthode d'apprentissage basée sur la technologie.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Qu'est-ce que la pièce VRA? Comment la pièce VRA se comportera-t-elle sur le marché en 2025?

Qu'est-ce que la pièce VRA? Comment la pièce VRA se comportera-t-elle sur le marché en 2025?

Les pièces VRA montrent un grand potentiel dans les domaines du contenu numérique, des sports électroniques et de la publicité.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Qu'est-ce que VELO? VELO peut-il atteindre de nouveaux sommets en 2025?

Qu'est-ce que VELO? VELO peut-il atteindre de nouveaux sommets en 2025?

En 2025, la pièce VELO est devenue le centre d'intérêt du marché des cryptomonnaies.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.