Cronos ID Thị trường hôm nay
Cronos ID đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CROID chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp473.25. Với nguồn cung lưu hành là 151,379,780 CROID, tổng vốn hóa thị trường của CROID tính bằng IDR là Rp1,086,768,767,288,654.95. Trong 24h qua, giá của CROID tính bằng IDR đã giảm Rp-18.3, biểu thị mức giảm -3.79%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CROID tính bằng IDR là Rp6,966.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp449.26.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CROID sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CROID sang IDR là Rp473.25 IDR, với tỷ lệ thay đổi là -3.79% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CROID/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CROID/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Cronos ID
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CROID/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CROID/-- Spot is $ and 0%, and CROID/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Cronos ID sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi CROID sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CROID | 473.25IDR |
2CROID | 946.5IDR |
3CROID | 1,419.75IDR |
4CROID | 1,893IDR |
5CROID | 2,366.25IDR |
6CROID | 2,839.5IDR |
7CROID | 3,312.75IDR |
8CROID | 3,786IDR |
9CROID | 4,259.25IDR |
10CROID | 4,732.5IDR |
100CROID | 47,325.06IDR |
500CROID | 236,625.34IDR |
1000CROID | 473,250.69IDR |
5000CROID | 2,366,253.49IDR |
10000CROID | 4,732,506.99IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang CROID
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.002113CROID |
2IDR | 0.004226CROID |
3IDR | 0.006339CROID |
4IDR | 0.008452CROID |
5IDR | 0.01056CROID |
6IDR | 0.01267CROID |
7IDR | 0.01479CROID |
8IDR | 0.0169CROID |
9IDR | 0.01901CROID |
10IDR | 0.02113CROID |
100000IDR | 211.3CROID |
500000IDR | 1,056.52CROID |
1000000IDR | 2,113.04CROID |
5000000IDR | 10,565.22CROID |
10000000IDR | 21,130.44CROID |
Bảng chuyển đổi số tiền CROID sang IDR và IDR sang CROID ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CROID sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 IDR sang CROID, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cronos ID phổ biến
Cronos ID | 1 CROID |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹2.61INR |
![]() | Rp473.25IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿1.03THB |
Cronos ID | 1 CROID |
---|---|
![]() | ₽2.88RUB |
![]() | R$0.17BRL |
![]() | د.إ0.11AED |
![]() | ₺1.06TRY |
![]() | ¥0.22CNY |
![]() | ¥4.49JPY |
![]() | $0.24HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CROID và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CROID = $0.03 USD, 1 CROID = €0.03 EUR, 1 CROID = ₹2.61 INR, 1 CROID = Rp473.25 IDR, 1 CROID = $0.04 CAD, 1 CROID = £0.02 GBP, 1 CROID = ฿1.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0015 |
![]() | 0.0000004024 |
![]() | 0.00001905 |
![]() | 0.03298 |
![]() | 0.01598 |
![]() | 0.00005754 |
![]() | 0.03295 |
![]() | 0.0002898 |
![]() | 0.2053 |
![]() | 0.1382 |
![]() | 0.05293 |
![]() | 0.00001886 |
![]() | 23.64 |
![]() | 0.0000004018 |
![]() | 0.003684 |
![]() | 0.01016 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Cronos ID của bạn
Nhập số lượng CROID của bạn
Nhập số lượng CROID của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cronos ID hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cronos ID.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cronos ID sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Cronos ID
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cronos ID sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cronos ID sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cronos ID sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cronos ID sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cronos ID (CROID)

Token KILO : L'étoile montante de DEX de contrats à terme perpétuels off-chain
Le jeton KILO est le jeton natif de la plateforme KiloEx, et KiloEx est une plateforme de trading de contrats à terme perpétuels décentralisée off-chain (DEX).

Quelles seront les nouvelles sur le prix du XRP en 2025 ?
En 2025, le marché XRP voit un tournant majeur.

Découvrez les dernières nouvelles sur la pièce DOGE en mars 2025 dans un article
Cet article fournit une analyse approfondie des derniers développements et de la performance des prix de la pièce DOGE, offrant aux investisseurs un guide complet pour la prise de décision.

Jeton LGCT : Comment Legacy Network révolutionne les plateformes d'apprentissage Blockchain alimentées par l'IA
L'article analyse les caractéristiques essentielles de l'écosystème d'apprentissage intelligent et compare le modèle d'éducation traditionnel avec la nouvelle méthode d'apprentissage basée sur la technologie.

Qu'est-ce que la pièce VRA? Comment la pièce VRA se comportera-t-elle sur le marché en 2025?
Les pièces VRA montrent un grand potentiel dans les domaines du contenu numérique, des sports électroniques et de la publicité.

Qu'est-ce que VELO? VELO peut-il atteindre de nouveaux sommets en 2025?
En 2025, la pièce VELO est devenue le centre d'intérêt du marché des cryptomonnaies.