Lisk Thị trường hôm nay
Lisk đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Lisk chuyển đổi sang Turkish Lira (TRY) là ₺16.46. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 178,267,340 LSK, tổng vốn hóa thị trường của Lisk tính bằng TRY là ₺100,166,546,175.84. Trong 24h qua, giá của Lisk tính bằng TRY đã tăng ₺0.0476, biểu thị mức tăng +0.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Lisk tính bằng TRY là ₺1,191.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺3.47.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LSK sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LSK sang TRY là ₺16.46 TRY, với tỷ lệ thay đổi là +0.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LSK/TRY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LSK/TRY trong ngày qua.
Giao dịch Lisk
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4823 | 0.37% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4785 | -0.06% |
The real-time trading price of LSK/USDT Spot is $0.4823, with a 24-hour trading change of 0.37%, LSK/USDT Spot is $0.4823 and 0.37%, and LSK/USDT Perpetual is $0.4785 and -0.06%.
Bảng chuyển đổi Lisk sang Turkish Lira
Bảng chuyển đổi LSK sang TRY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LSK | 16.46TRY |
2LSK | 32.92TRY |
3LSK | 49.38TRY |
4LSK | 65.84TRY |
5LSK | 82.31TRY |
6LSK | 98.77TRY |
7LSK | 115.23TRY |
8LSK | 131.69TRY |
9LSK | 148.15TRY |
10LSK | 164.62TRY |
100LSK | 1,646.2TRY |
500LSK | 8,231.02TRY |
1000LSK | 16,462.05TRY |
5000LSK | 82,310.28TRY |
10000LSK | 164,620.56TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang LSK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TRY | 0.06074LSK |
2TRY | 0.1214LSK |
3TRY | 0.1822LSK |
4TRY | 0.2429LSK |
5TRY | 0.3037LSK |
6TRY | 0.3644LSK |
7TRY | 0.4252LSK |
8TRY | 0.4859LSK |
9TRY | 0.5467LSK |
10TRY | 0.6074LSK |
10000TRY | 607.45LSK |
50000TRY | 3,037.28LSK |
100000TRY | 6,074.57LSK |
500000TRY | 30,372.87LSK |
1000000TRY | 60,745.75LSK |
Bảng chuyển đổi số tiền LSK sang TRY và TRY sang LSK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LSK sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 TRY sang LSK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lisk phổ biến
Lisk | 1 LSK |
---|---|
![]() | $0.48USD |
![]() | €0.43EUR |
![]() | ₹40.29INR |
![]() | Rp7,316.36IDR |
![]() | $0.65CAD |
![]() | £0.36GBP |
![]() | ฿15.91THB |
Lisk | 1 LSK |
---|---|
![]() | ₽44.57RUB |
![]() | R$2.62BRL |
![]() | د.إ1.77AED |
![]() | ₺16.46TRY |
![]() | ¥3.4CNY |
![]() | ¥69.45JPY |
![]() | $3.76HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LSK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LSK = $0.48 USD, 1 LSK = €0.43 EUR, 1 LSK = ₹40.29 INR, 1 LSK = Rp7,316.36 IDR, 1 LSK = $0.65 CAD, 1 LSK = £0.36 GBP, 1 LSK = ฿15.91 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
SMART chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
LEO chuyển đổi sang TRY
LINK chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6488 |
![]() | 0.0001755 |
![]() | 0.008085 |
![]() | 14.65 |
![]() | 6.82 |
![]() | 0.02475 |
![]() | 0.1215 |
![]() | 14.64 |
![]() | 86.79 |
![]() | 22.51 |
![]() | 62 |
![]() | 0.008111 |
![]() | 10,404 |
![]() | 0.0001757 |
![]() | 1.6 |
![]() | 1.14 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Turkish Lira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lisk của bạn
Nhập số lượng LSK của bạn
Nhập số lượng LSK của bạn
Chọn Turkish Lira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Turkish Lira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lisk hiện tại theo Turkish Lira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lisk.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lisk sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lisk
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lisk sang Turkish Lira (TRY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lisk sang Turkish Lira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lisk sang Turkish Lira?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lisk sang loại tiền tệ khác ngoài Turkish Lira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Turkish Lira (TRY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lisk (LSK)

La hausse de Cronos (CRO) : Émission controversée de jetons et l'effet Trump alimentant le pump
En tant que cœur de l'écosystème Crypto.com, l'émission de jetons CRO a suscité des discussions intenses sur la gouvernance de Cronos.

Les meilleures plateformes d'échange de cryptomonnaies pour débutants en 2025 : Un guide complet pour acheter des cryptos en toute sécurité
Pour les novices, il est crucial de choisir une plateforme de trading sûre, stable et entièrement fonctionnelle avant d'entrer sur le marché des cryptomonnaies.

Pourquoi le jeton Scallop (SCA), la star de DeFi sur la blockchain, chute continuellement?
La coquille Saint-Jacques est un protocole de finance décentralisée (DeFi) basé sur la blockchain Sui, avec des services de prêt entre pairs au cœur de son fonctionnement

Particle Network: Infrastructure Web3 et solutions de gestion d'identité décentralisée en 2025
L'article met l'accent sur sa technologie innovante de comptes universels, analyse les avantages de la gestion décentralisée de l'identité et explique comment l'interopérabilité entre chaînes changera l'écosystème Web3.

Qu'est-ce que le projet Bubblemaps? Comment échanger des jetons BMT?
Bubblemaps est une plateforme innovante d'analyse de données on-chain.

Prévision du prix du jeton TOSHI : Possibilité et défis de dépasser 0,01 $
TOSHI est né sur le réseau Layer2 Base chain, et sa position n'est pas seulement une simple crypto-mème.