Loopring Thị trường hôm nay
Loopring đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LRC chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £0.07146. Với nguồn cung lưu hành là 1,245,991,400 LRC, tổng vốn hóa thị trường của LRC tính bằng GBP là £66,872,776.04. Trong 24h qua, giá của LRC tính bằng GBP đã giảm £-0.001184, biểu thị mức giảm -1.63%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LRC tính bằng GBP là £2.81, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.01474.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LRC sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LRC sang GBP là £0.07146 GBP, với tỷ lệ thay đổi là -1.63% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LRC/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LRC/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Loopring
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.09516 | -1.5% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.09424 | -2.17% |
The real-time trading price of LRC/USDT Spot is $0.09516, with a 24-hour trading change of -1.5%, LRC/USDT Spot is $0.09516 and -1.5%, and LRC/USDT Perpetual is $0.09424 and -2.17%.
Bảng chuyển đổi Loopring sang British Pound
Bảng chuyển đổi LRC sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LRC | 0.07GBP |
2LRC | 0.14GBP |
3LRC | 0.21GBP |
4LRC | 0.28GBP |
5LRC | 0.35GBP |
6LRC | 0.42GBP |
7LRC | 0.5GBP |
8LRC | 0.57GBP |
9LRC | 0.64GBP |
10LRC | 0.71GBP |
10000LRC | 714.65GBP |
50000LRC | 3,573.25GBP |
100000LRC | 7,146.51GBP |
500000LRC | 35,732.58GBP |
1000000LRC | 71,465.16GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang LRC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 13.99LRC |
2GBP | 27.98LRC |
3GBP | 41.97LRC |
4GBP | 55.97LRC |
5GBP | 69.96LRC |
6GBP | 83.95LRC |
7GBP | 97.94LRC |
8GBP | 111.94LRC |
9GBP | 125.93LRC |
10GBP | 139.92LRC |
100GBP | 1,399.28LRC |
500GBP | 6,996.41LRC |
1000GBP | 13,992.83LRC |
5000GBP | 69,964.16LRC |
10000GBP | 139,928.32LRC |
Bảng chuyển đổi số tiền LRC sang GBP và GBP sang LRC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 LRC sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GBP sang LRC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Loopring phổ biến
Loopring | 1 LRC |
---|---|
![]() | $0.1USD |
![]() | €0.09EUR |
![]() | ₹7.95INR |
![]() | Rp1,443.55IDR |
![]() | $0.13CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿3.14THB |
Loopring | 1 LRC |
---|---|
![]() | ₽8.79RUB |
![]() | R$0.52BRL |
![]() | د.إ0.35AED |
![]() | ₺3.25TRY |
![]() | ¥0.67CNY |
![]() | ¥13.7JPY |
![]() | $0.74HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LRC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LRC = $0.1 USD, 1 LRC = €0.09 EUR, 1 LRC = ₹7.95 INR, 1 LRC = Rp1,443.55 IDR, 1 LRC = $0.13 CAD, 1 LRC = £0.07 GBP, 1 LRC = ฿3.14 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
LINK chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.61 |
![]() | 0.007989 |
![]() | 0.368 |
![]() | 666.08 |
![]() | 312.67 |
![]() | 1.12 |
![]() | 5.55 |
![]() | 665.57 |
![]() | 3,986.22 |
![]() | 1,029.82 |
![]() | 2,825.52 |
![]() | 0.3691 |
![]() | 474,539.53 |
![]() | 0.007987 |
![]() | 72.64 |
![]() | 52.15 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Loopring của bạn
Nhập số lượng LRC của bạn
Nhập số lượng LRC của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Loopring hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Loopring.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Loopring sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Loopring
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Loopring sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Loopring sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Loopring sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Loopring sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Loopring (LRC)

TOKEN Pengu: El núcleo del ecosistema de Pudgy Penguins
Explora el Token Pengu: El núcleo del Ecosistema de Pudgy Penguins

Análisis de Profundidad de GUN Token
El Token GUN, como activo principal del ecosistema GUNZ, está atrayendo rápidamente la atención en el mercado de criptomonedas y entre los jugadores.

Explorando el mundo de los Activos Cripto: Recomendaciones de plataformas de intercambio que no deben perderse
La plataforma de intercambio de Activos Cripto es la plataforma central que conecta el mundo real con el mercado de activos digitales

Noticias diarias | Mubarak se desplomó después de la lista, BTC mantuvo un mercado volátil
Bitcoin está seriamente subvaluado en comparación con el oro

¿Cuál es el precio de TUT? ¿Cómo negociar TUT?
Si el ecosistema de la cadena BNB continúa expandiéndose, TUT puede romper el rango de precios actual, aumentando aún más la capitalización de mercado y el ranking.

Token WIZZ: La Revolución Social-Fi del Juego de Granja de Píxeles Cross-Chain de Wizzwoods
El artículo analiza la funcionalidad de cadena cruzada de Wizzwoods, la economía de tokens y la jugabilidad única en detalle.