Omni Thị trường hôm nay
Omni đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Omni chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥138.53. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 618,140 OMNI, tổng vốn hóa thị trường của Omni tính bằng JPY là ¥12,331,288,094.51. Trong 24h qua, giá của Omni tính bằng JPY đã tăng ¥0.007739, biểu thị mức tăng +0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Omni tính bằng JPY là ¥27,011.83, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥52.67.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMNI sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMNI sang JPY là ¥138.53 JPY, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OMNI/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMNI/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Omni
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.15 | -3.75% | |
![]() Giao ngay | $2.15 | -2.53% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.15 | -3.37% |
The real-time trading price of OMNI/USDT Spot is $2.15, with a 24-hour trading change of -3.75%, OMNI/USDT Spot is $2.15 and -3.75%, and OMNI/USDT Perpetual is $2.15 and -3.37%.
Bảng chuyển đổi Omni sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi OMNI sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMNI | 138.53JPY |
2OMNI | 277.06JPY |
3OMNI | 415.59JPY |
4OMNI | 554.13JPY |
5OMNI | 692.66JPY |
6OMNI | 831.19JPY |
7OMNI | 969.73JPY |
8OMNI | 1,108.26JPY |
9OMNI | 1,246.79JPY |
10OMNI | 1,385.33JPY |
100OMNI | 13,853.32JPY |
500OMNI | 69,266.61JPY |
1000OMNI | 138,533.23JPY |
5000OMNI | 692,666.17JPY |
10000OMNI | 1,385,332.35JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang OMNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.007218OMNI |
2JPY | 0.01443OMNI |
3JPY | 0.02165OMNI |
4JPY | 0.02887OMNI |
5JPY | 0.03609OMNI |
6JPY | 0.04331OMNI |
7JPY | 0.05052OMNI |
8JPY | 0.05774OMNI |
9JPY | 0.06496OMNI |
10JPY | 0.07218OMNI |
100000JPY | 721.84OMNI |
500000JPY | 3,609.24OMNI |
1000000JPY | 7,218.48OMNI |
5000000JPY | 36,092.42OMNI |
10000000JPY | 72,184.84OMNI |
Bảng chuyển đổi số tiền OMNI sang JPY và JPY sang OMNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMNI sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 JPY sang OMNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Omni phổ biến
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | $0.96USD |
![]() | €0.86EUR |
![]() | ₹80.37INR |
![]() | Rp14,593.66IDR |
![]() | $1.3CAD |
![]() | £0.72GBP |
![]() | ฿31.73THB |
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | ₽88.9RUB |
![]() | R$5.23BRL |
![]() | د.إ3.53AED |
![]() | ₺32.84TRY |
![]() | ¥6.79CNY |
![]() | ¥138.53JPY |
![]() | $7.5HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMNI = $0.96 USD, 1 OMNI = €0.86 EUR, 1 OMNI = ₹80.37 INR, 1 OMNI = Rp14,593.66 IDR, 1 OMNI = $1.3 CAD, 1 OMNI = £0.72 GBP, 1 OMNI = ฿31.73 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
LINK chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1566 |
![]() | 0.00004179 |
![]() | 0.00194 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.63 |
![]() | 0.005874 |
![]() | 0.02914 |
![]() | 3.47 |
![]() | 20.7 |
![]() | 5.36 |
![]() | 14.6 |
![]() | 0.001938 |
![]() | 2,429.79 |
![]() | 0.00004193 |
![]() | 0.3834 |
![]() | 0.2744 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Omni của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Omni hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Omni.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Omni sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Omni
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Omni sang Japanese Yen (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Omni sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Omni sang Japanese Yen?
4.Tôi có thể chuyển đổi Omni sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Omni (OMNI)
Tìm hiểu thêm về Omni (OMNI)

Dây chuyền cung cấp thanh khoản: Liệu việc Nâng cấp Token của Pundi AI có thay đổi Cảnh quan đại lý trí tuệ nhân tạo không?

Một DEX tuyệt vời bảo vệ các nhà đầu tư bán lẻ khỏi nhu cầu thanh khoản của tổ chức

CON ĐƯỜNG ĐẾN SỰ ÁP DỤNG: CƠ HỘI TIẾP THEO CỦA BLOCKCHAIN 100X

Datai Network là gì?

Top 10 tin tức tiền điện tử từ Lễ hội Xuân: Nguyên nhân gây ra thị trường tiền điện tử giảm điểm?
