Solayer Thị trường hôm nay
Solayer đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Solayer chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥10.69. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 210,000,000 LAYER, tổng vốn hóa thị trường của Solayer tính bằng CNY là ¥15,847,057,865.32. Trong 24h qua, giá của Solayer tính bằng CNY đã tăng ¥0.7317, biểu thị mức tăng +7.27%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Solayer tính bằng CNY là ¥11.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥4.22.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LAYER sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LAYER sang CNY là ¥10.69 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +7.27% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LAYER/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LAYER/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Solayer
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.53 | 8.96% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1.53 | 8.76% |
The real-time trading price of LAYER/USDT Spot is $1.53, with a 24-hour trading change of 8.96%, LAYER/USDT Spot is $1.53 and 8.96%, and LAYER/USDT Perpetual is $1.53 and 8.76%.
Bảng chuyển đổi Solayer sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi LAYER sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LAYER | 10.75CNY |
2LAYER | 21.51CNY |
3LAYER | 32.26CNY |
4LAYER | 43.02CNY |
5LAYER | 53.78CNY |
6LAYER | 64.53CNY |
7LAYER | 75.29CNY |
8LAYER | 86.04CNY |
9LAYER | 96.8CNY |
10LAYER | 107.56CNY |
100LAYER | 1,075.61CNY |
500LAYER | 5,378.06CNY |
1000LAYER | 10,756.13CNY |
5000LAYER | 53,780.65CNY |
10000LAYER | 107,561.3CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang LAYER
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.09297LAYER |
2CNY | 0.1859LAYER |
3CNY | 0.2789LAYER |
4CNY | 0.3718LAYER |
5CNY | 0.4648LAYER |
6CNY | 0.5578LAYER |
7CNY | 0.6507LAYER |
8CNY | 0.7437LAYER |
9CNY | 0.8367LAYER |
10CNY | 0.9297LAYER |
10000CNY | 929.7LAYER |
50000CNY | 4,648.51LAYER |
100000CNY | 9,297.02LAYER |
500000CNY | 46,485.12LAYER |
1000000CNY | 92,970.24LAYER |
Bảng chuyển đổi số tiền LAYER sang CNY và CNY sang LAYER ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LAYER sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CNY sang LAYER, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Solayer phổ biến
Solayer | 1 LAYER |
---|---|
![]() | $1.52USD |
![]() | €1.36EUR |
![]() | ₹126.73INR |
![]() | Rp23,010.97IDR |
![]() | $2.06CAD |
![]() | £1.14GBP |
![]() | ฿50.03THB |
Solayer | 1 LAYER |
---|---|
![]() | ₽140.17RUB |
![]() | R$8.25BRL |
![]() | د.إ5.57AED |
![]() | ₺51.78TRY |
![]() | ¥10.7CNY |
![]() | ¥218.44JPY |
![]() | $11.82HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LAYER và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LAYER = $1.52 USD, 1 LAYER = €1.36 EUR, 1 LAYER = ₹126.73 INR, 1 LAYER = Rp23,010.97 IDR, 1 LAYER = $2.06 CAD, 1 LAYER = £1.14 GBP, 1 LAYER = ฿50.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.18 |
![]() | 0.0008551 |
![]() | 0.03959 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33.23 |
![]() | 0.1196 |
![]() | 0.6023 |
![]() | 70.86 |
![]() | 423.77 |
![]() | 108.96 |
![]() | 297.08 |
![]() | 0.0396 |
![]() | 50,240.82 |
![]() | 0.0008559 |
![]() | 7.87 |
![]() | 5.58 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Solayer của bạn
Nhập số lượng LAYER của bạn
Nhập số lượng LAYER của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solayer hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solayer.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solayer sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Solayer
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Solayer sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solayer sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solayer sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Solayer sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Solayer (LAYER)

ZULU代币:探索比特币 Layer 2 的新星
ZULU 是 Zulu Network 的原生代币,而 Zulu Network 是一个基于比特币的第二层(Layer 2)区块链平台。

第一行情 | 比特币持续震荡,Layer2 领涨山寨板块
分析师称山寨季概念或消失

什么是 Polkadot (DOT)?了解该使用 Parachain 模型的 Layer1 项目
Polkadot 以其 Parachain 模型而闻名,旨在解决区块链可扩展性、互操作性和治理方面的一些最紧迫挑战。在本文中,我们将探讨 Polkadot 是什么、它是如何工作的,以及它为什么会吸引开发者和投资者的关注。

Layer AI代币:2025年价格预测与投资指南
探索Layer AI代币对Web3的影响、2025年展望以及其AI驱动的DeFi优势。

LAYER代币:价格预测、购买指南及2025年比较
探索LAYER代币的潜力、功能、购买方法以及区块链中的挖矿机会。

MINT代币:以太坊Layer2网络打造NFT资产发行交易平台
MINT代币是以太坊Layer2网络上的革命性NFT生态系统引擎。
Tìm hiểu thêm về Solayer (LAYER)

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Jump Trading và danh mục của họ

Nghiên cứu Gate: Sự kiện Web3 và Công nghệ Tiền điện tử (28 tháng 3-2 tháng 4 năm 2025)

Nghiên cứu cổng: Mỹ đề xuất 'Trái phiếu Bitcoin' để xây dựng dự trữ BTC; Phí Blob Ethereum giảm mạnh kể từ khi nâng cấp Dencun

Particle Network (PARTI): Biến đổi trải nghiệm Web3
