The Open Network Thị trường hôm nay
The Open Network đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của TON chuyển đổi sang Hungarian Forint (HUF) là Ft1,138.28. Với nguồn cung lưu hành là 2,473,135,600 TON, tổng vốn hóa thị trường của TON tính bằng HUF là Ft992,082,717,679,151.42. Trong 24h qua, giá của TON tính bằng HUF đã giảm Ft-64.9, biểu thị mức giảm -5.36%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của TON tính bằng HUF là Ft2,920.42, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Ft348.88.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1TON sang HUF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 TON sang HUF là Ft HUF, với tỷ lệ thay đổi là -5.36% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá TON/HUF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 TON/HUF trong ngày qua.
Giao dịch The Open Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $3.24 | -4.35% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $3.24 | -3.39% |
The real-time trading price of TON/USDT Spot is $3.24, with a 24-hour trading change of -4.35%, TON/USDT Spot is $3.24 and -4.35%, and TON/USDT Perpetual is $3.24 and -3.39%.
Bảng chuyển đổi The Open Network sang Hungarian Forint
Bảng chuyển đổi TON sang HUF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TON | 1,138.28HUF |
2TON | 2,276.57HUF |
3TON | 3,414.85HUF |
4TON | 4,553.14HUF |
5TON | 5,691.42HUF |
6TON | 6,829.71HUF |
7TON | 7,967.99HUF |
8TON | 9,106.28HUF |
9TON | 10,244.57HUF |
10TON | 11,382.85HUF |
100TON | 113,828.55HUF |
500TON | 569,142.79HUF |
1000TON | 1,138,285.59HUF |
5000TON | 5,691,427.96HUF |
10000TON | 11,382,855.92HUF |
Bảng chuyển đổi HUF sang TON
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HUF | 0.0008785TON |
2HUF | 0.001757TON |
3HUF | 0.002635TON |
4HUF | 0.003514TON |
5HUF | 0.004392TON |
6HUF | 0.005271TON |
7HUF | 0.006149TON |
8HUF | 0.007028TON |
9HUF | 0.007906TON |
10HUF | 0.008785TON |
1000000HUF | 878.51TON |
5000000HUF | 4,392.57TON |
10000000HUF | 8,785.14TON |
50000000HUF | 43,925.7TON |
100000000HUF | 87,851.41TON |
Bảng chuyển đổi số tiền TON sang HUF và HUF sang TON ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TON sang HUF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 HUF sang TON, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1The Open Network phổ biến
The Open Network | 1 TON |
---|---|
![]() | $3.25USD |
![]() | €2.91EUR |
![]() | ₹271.35INR |
![]() | Rp49,271.3IDR |
![]() | $4.41CAD |
![]() | £2.44GBP |
![]() | ฿107.13THB |
The Open Network | 1 TON |
---|---|
![]() | ₽300.14RUB |
![]() | R$17.67BRL |
![]() | د.إ11.93AED |
![]() | ₺110.86TRY |
![]() | ¥22.91CNY |
![]() | ¥467.72JPY |
![]() | $25.31HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 TON và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 TON = $3.25 USD, 1 TON = €2.91 EUR, 1 TON = ₹271.35 INR, 1 TON = Rp49,271.3 IDR, 1 TON = $4.41 CAD, 1 TON = £2.44 GBP, 1 TON = ฿107.13 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HUF
ETH chuyển đổi sang HUF
USDT chuyển đổi sang HUF
XRP chuyển đổi sang HUF
BNB chuyển đổi sang HUF
USDC chuyển đổi sang HUF
SOL chuyển đổi sang HUF
DOGE chuyển đổi sang HUF
ADA chuyển đổi sang HUF
TRX chuyển đổi sang HUF
STETH chuyển đổi sang HUF
SMART chuyển đổi sang HUF
WBTC chuyển đổi sang HUF
LEO chuyển đổi sang HUF
LINK chuyển đổi sang HUF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HUF, ETH sang HUF, USDT sang HUF, BNB sang HUF, SOL sang HUF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.06401 |
![]() | 0.00001716 |
![]() | 0.0007955 |
![]() | 1.41 |
![]() | 0.6683 |
![]() | 0.002395 |
![]() | 1.41 |
![]() | 0.01202 |
![]() | 8.47 |
![]() | 2.18 |
![]() | 5.96 |
![]() | 0.0007952 |
![]() | 983.22 |
![]() | 0.00001716 |
![]() | 0.1581 |
![]() | 0.1125 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hungarian Forint nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HUF sang GT, HUF sang USDT, HUF sang BTC, HUF sang ETH, HUF sang USBT, HUF sang PEPE, HUF sang EIGEN, HUF sang OG, v.v.
Nhập số lượng The Open Network của bạn
Nhập số lượng TON của bạn
Nhập số lượng TON của bạn
Chọn Hungarian Forint
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hungarian Forint hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá The Open Network hiện tại theo Hungarian Forint hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua The Open Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi The Open Network sang HUF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua The Open Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ The Open Network sang Hungarian Forint (HUF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ The Open Network sang Hungarian Forint trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ The Open Network sang Hungarian Forint?
4.Tôi có thể chuyển đổi The Open Network sang loại tiền tệ khác ngoài Hungarian Forint không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hungarian Forint (HUF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến The Open Network (TON)

Stonks coin : คริปโต MEME ที่ตั้งรูปแบบวัฒนธรรมการเงินและการเงิน
ในพื้นที่คริปโต, stonks ได้รับความหมายที่ลึกซึ้งขึ้นอีกต่อไป ซึ่งแทนการเคลื่อนไหวที่สับสน บ่อยครั้งและไร้เหตุผลของสินทรัพย์ดิจิทัล

วิธี Stonks กลายเป็นมีมสุดท้ายในคริปโตและการเงิน
มีม stonks ถูกโพสต์ครั้งแรกในปี 2017 โดยหน้าเฟซบุ๊ค “Special Meme Fresh”

RedStone (RED) คืออะไร? เรียนรู้เกี่ยวกับโซลูชันออราเคิลแบบโมดูลาร์แรก
RedStone (RED) is one of the most innovative oracle networks, offering a modular approach that enhances data availability, efficiency, and security for smart contracts.

ข่าว Ripple (XRP): Franklin Templeton ยื่นใบสมัคร ETF และ SEC เลื่อนการอนุมัติ
บทความนี้ศึกษาลึกลงไปในพัฒนาการล่าสุดของระบบนิเวศ XRP

Toncoin (TON) คืออะไร? รู้จักกับบล็อกเชนที่ถูกพัฒนาโดยเทเลเกราม
One such blockchain is The Open Network (TON), developed by Telegram to revolutionize peer-to-peer transactions, decentralized applications (dApps), and seamless integration with messaging platforms.

Redstone Network คืออะไร และเปรียบเทียบกับบล็อกเชนอื่น ๆ อย่างไร
ค้นพบเครือข่าย RedStone: โซลูชันออรัคเคิลที่วางแผนการเปลี่ยนแปลงด้วยโครงสร้างโมดูลาร์ ระบบสนับสนุนแบบคู่ และการส่งข้อมูลนวัตกรรม
Tìm hiểu thêm về The Open Network (TON)

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

SEC Từ bỏ Cuộc đàn áp Tiền điện tử: Tiếp theo là gì cho Quy định?

Tiền điện tử đang ở ngã ba đường

Zenith là gì (Cập nhật lớn nhất của PENDLE)

Nghiên cứu về Gate: BTC & ETH giảm khi chỉ số sợ hãi đạt mức thấp nhất trong 32 tháng; MetaMask mở rộng quyền truy cập tiền pháp định On/Off-Ramp
