Ultima Thị trường hôm nay
Ultima đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ultima chuyển đổi sang Turkish Lira (TRY) là ₺668,107.59. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 40,910.95 ULTIMA, tổng vốn hóa thị trường của Ultima tính bằng TRY là ₺932,938,136,951.12. Trong 24h qua, giá của Ultima tính bằng TRY đã tăng ₺15,688.74, biểu thị mức tăng +2.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ultima tính bằng TRY là ₺805,596.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺17,731.78.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ULTIMA sang TRY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ULTIMA sang TRY là ₺ TRY, với tỷ lệ thay đổi là +2.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ULTIMA/TRY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ULTIMA/TRY trong ngày qua.
Giao dịch Ultima
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $19,532.1 | 1.66% |
The real-time trading price of ULTIMA/USDT Spot is $19,532.1, with a 24-hour trading change of 1.66%, ULTIMA/USDT Spot is $19,532.1 and 1.66%, and ULTIMA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Ultima sang Turkish Lira
Bảng chuyển đổi ULTIMA sang TRY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ULTIMA | 668,107.59TRY |
2ULTIMA | 1,336,215.19TRY |
3ULTIMA | 2,004,322.79TRY |
4ULTIMA | 2,672,430.39TRY |
5ULTIMA | 3,340,537.98TRY |
6ULTIMA | 4,008,645.58TRY |
7ULTIMA | 4,676,753.18TRY |
8ULTIMA | 5,344,860.78TRY |
9ULTIMA | 6,012,968.37TRY |
10ULTIMA | 6,681,075.97TRY |
100ULTIMA | 66,810,759.76TRY |
500ULTIMA | 334,053,798.8TRY |
1000ULTIMA | 668,107,597.6TRY |
5000ULTIMA | 3,340,537,988TRY |
10000ULTIMA | 6,681,075,976TRY |
Bảng chuyển đổi TRY sang ULTIMA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TRY | 0.000001496ULTIMA |
2TRY | 0.000002993ULTIMA |
3TRY | 0.00000449ULTIMA |
4TRY | 0.000005987ULTIMA |
5TRY | 0.000007483ULTIMA |
6TRY | 0.00000898ULTIMA |
7TRY | 0.00001047ULTIMA |
8TRY | 0.00001197ULTIMA |
9TRY | 0.00001347ULTIMA |
10TRY | 0.00001496ULTIMA |
100000000TRY | 149.67ULTIMA |
500000000TRY | 748.38ULTIMA |
1000000000TRY | 1,496.76ULTIMA |
5000000000TRY | 7,483.82ULTIMA |
10000000000TRY | 14,967.64ULTIMA |
Bảng chuyển đổi số tiền ULTIMA sang TRY và TRY sang ULTIMA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ULTIMA sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000 TRY sang ULTIMA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ultima phổ biến
Ultima | 1 ULTIMA |
---|---|
![]() | $19,574USD |
![]() | €17,536.35EUR |
![]() | ₹1,635,258.94INR |
![]() | Rp296,932,406.59IDR |
![]() | $26,550.17CAD |
![]() | £14,700.07GBP |
![]() | ฿645,605.33THB |
Ultima | 1 ULTIMA |
---|---|
![]() | ₽1,808,807.89RUB |
![]() | R$106,468.86BRL |
![]() | د.إ71,885.52AED |
![]() | ₺668,107.6TRY |
![]() | ¥138,059.34CNY |
![]() | ¥2,818,689.28JPY |
![]() | $152,508.86HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ULTIMA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ULTIMA = $19,574 USD, 1 ULTIMA = €17,536.35 EUR, 1 ULTIMA = ₹1,635,258.94 INR, 1 ULTIMA = Rp296,932,406.59 IDR, 1 ULTIMA = $26,550.17 CAD, 1 ULTIMA = £14,700.07 GBP, 1 ULTIMA = ฿645,605.33 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TRY
ETH chuyển đổi sang TRY
USDT chuyển đổi sang TRY
XRP chuyển đổi sang TRY
BNB chuyển đổi sang TRY
USDC chuyển đổi sang TRY
SOL chuyển đổi sang TRY
DOGE chuyển đổi sang TRY
ADA chuyển đổi sang TRY
TRX chuyển đổi sang TRY
STETH chuyển đổi sang TRY
SMART chuyển đổi sang TRY
WBTC chuyển đổi sang TRY
LEO chuyển đổi sang TRY
LINK chuyển đổi sang TRY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6581 |
![]() | 0.0001769 |
![]() | 0.008194 |
![]() | 14.65 |
![]() | 6.84 |
![]() | 0.02464 |
![]() | 14.64 |
![]() | 0.1241 |
![]() | 87.51 |
![]() | 22.53 |
![]() | 61.7 |
![]() | 0.008201 |
![]() | 10,366.45 |
![]() | 0.0001756 |
![]() | 1.63 |
![]() | 1.15 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Turkish Lira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ultima của bạn
Nhập số lượng ULTIMA của bạn
Nhập số lượng ULTIMA của bạn
Chọn Turkish Lira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Turkish Lira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ultima hiện tại theo Turkish Lira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ultima.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ultima sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.