Làm thế nào để chọn phương thức đổi tiền yên Nhật? Tiết lộ chi phí của 4 kênh chính, hiểu rõ loại nào là tiết kiệm nhất

robot
Đang tạo bản tóm tắt

Yen Nhật có đáng để đổi không? Xem dữ liệu rồi quyết định

Tháng 12 năm 2025, tỷ giá TWD/JPY đạt mức 4.85, điều này có ý nghĩa gì?

Từ đầu năm ở mức 4.46, đồng yên đã tăng giá khoảng 8.7%. So với biến động tỷ giá HKD/TWD cùng kỳ, tính ổn định của yên Nhật nổi bật hơn, chính điều này khiến ngày càng nhiều người chuyển hướng đầu tư vào yên Nhật.

Chìa khóa là, yên Nhật không chỉ dùng để du lịch — nó còn có tính chất phòng ngừa rủi ro. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BOJ) gần đây thể hiện thái độ diều hâu rõ rệt, cuộc họp ngày 19 tháng 12 dự kiến nâng lãi suất lên 0.75% (đỉnh 30 năm), khiến yên trở thành một trong ba đồng tiền trú ẩn an toàn hàng đầu thế giới, cùng USD và CHF. Khi thị trường biến động (như xung đột Nga-Ukraine năm 2022), dòng vốn thường đổ vào yên để tránh rủi ro.

Giờ đổi yên có hợp lý không? Câu trả lời là: được, nhưng nên chia làm nhiều lần. Tỷ giá vẫn còn dao động, không nên đổi hết một lần.

4 cách đổi yên tại Đài Loan — Phân tích chi phí và hiệu quả

Thay vì phân vân “ngân hàng nào rẻ nhất”, hãy hiểu rõ bản chất của 4 phương thức đổi tiền.

Cách 1: Đổi tiền mặt tại ngân hàng hoặc quầy sân bay — truyền thống nhưng đắt nhất

Mang tiền mặt TWD đến ngân hàng hoặc quầy sân bay để đổi lấy yên Nhật tiền mặt. Nghe có vẻ an toàn tiện lợi, nhưng thực tế chi phí cao nhất.

Tại sao đắt? Ngân hàng dùng “tỷ giá bán ra tiền mặt”, cao hơn tỷ giá giao ngay 1-2%. Ví dụ, Ngân hàng Đài Loan ngày 10/12/2025 tỷ giá bán ra tiền mặt khoảng 0.2060 (tức 1 yên = 0.2060 TWD), tương đương tỷ giá TWD/JPY khoảng 4.85. Một số ngân hàng còn cộng thêm phí dịch vụ 100-200元.

Chi phí 50,000 TWD: Dùng tỷ giá tiền mặt, bạn sẽ thiệt khoảng 1,500-2,000元. Chênh lệch này đủ để bạn uống vài ly trà sữa rồi.

Ai nên dùng? Người không quen thao tác online, cần gấp (ví dụ sân bay hết tiền mặt), hoặc cần mệnh giá đặc biệt.

Cách 2: Đổi qua app hoặc ngân hàng điện tử, khi cần mới rút ra

Không đến quầy, dùng app hoặc ngân hàng trực tuyến chuyển TWD thành yên Nhật vào tài khoản. Lần này dùng “tỷ giá bán ra giao ngay”, tốt hơn tỷ giá tiền mặt khoảng 1%.

Nhưng đừng vui quá sớm: Nếu rút tiền mặt, còn phải trả phí (khoảng 100-200元), chênh lệch đến từ “tỷ giá giao ngay” và “tỷ giá tiền mặt”.

Chi phí 50,000 TWD: Mất khoảng 500-1,000元, tốt hơn quầy nhưng chưa phải tối ưu.

Phù hợp ai? Người có kinh nghiệm đầu tư ngoại hối, hoặc muốn chia nhỏ mua vào (khi tỷ giá TWD/JPY dưới 4.80) để vào lệnh. Sau khi đổi có thể chuyển vào tiết kiệm yên (lãi suất khoảng 1.5-1.8%/năm).

Cách 3: Đổi online, lấy tại sân bay hoặc chi nhánh — Hiệu quả cao nhất

Đặt trước qua website ngân hàng: chọn loại tiền, số tiền, chi nhánh lấy, ngày lấy, rồi mang giấy tờ và thông báo giao dịch đến quầy nhận. Ngân hàng Đài Loan “Easy購” và Ngân hàng Mega đều cung cấp dịch vụ này.

Ưu điểm? Tỷ giá ưu đãi (giảm khoảng 0.5%), nhiều phí dịch vụ miễn phí (Ngân hàng Đài Loan dùng TaiwanPay chỉ mất 10元). Đặc biệt, sân bay Đào Viên có 14 điểm của ngân hàng Đài Loan, 2 điểm hoạt động 24/7, phù hợp cho người đi nước ngoài.

Chi phí 50,000 TWD: Mất khoảng 300-800元, hiện là phương án tối ưu nhất.

Nhược điểm? Cần đặt trước (1-3 ngày), chỉ hoạt động trong giờ ngân hàng, không thể thay đổi đột xuất tại chi nhánh.

Phù hợp ai? Người có kế hoạch rõ ràng, hoặc đi nước ngoài trước 2 tuần.

Cách 4: Rút tiền tại ATM ngoại tệ — Linh hoạt nhất nhưng có giới hạn

Dùng thẻ chip ngân hàng rút tiền mặt yên Nhật trực tiếp tại ATM ngoại tệ, 24/24 giờ, phí liên ngân hàng chỉ 5元.

Nghe có vẻ hoàn hảo? Đúng, nhưng thực tế không dễ dàng: chỉ có khoảng 200 ATM ngoại tệ trên toàn quốc, nhiều nơi không có. Mệnh giá cố định (1,000, 5,000, 10,000 yên), lúc đông người dễ hết tiền mặt (đặc biệt sân bay).

Chi phí 50,000 TWD: Mất khoảng 800-1,200元, nằm giữa quầy và online.

Ai phù hợp? Người đột nhiên nhớ ra cần đổi, không có thời gian đi ngân hàng. Nhưng đừng trông chờ quá nhiều, dễ bị trượt.

Bảng so sánh chi phí 4 phương thức

Cách Mất giá tỷ giá Phí dịch vụ Tổng chi phí (5万 TWD) Thời gian rút Đánh giá
Quầy tiền mặt 1-2% 0-200元 1,500-2,000元 9:00-15:30
Rút qua app 0.5-1% 100-200元 500-1,000元 Giờ ngân hàng ⭐⭐
Đổi online 0.3-0.5% 0-10元 300-800元 Thời gian chỉ định ⭐⭐⭐⭐
ATM ngoại tệ 0.8-1.5% 5元 800-1,200元 24/24 giờ ⭐⭐⭐

Đổi xong yên rồi, làm gì tiếp? Đừng để tiền nằm chết

Yên Nhật đã về tay, tiếp theo làm sao để sinh lời?

Tiết kiệm yên Nhật — Ổn định, lãi 1.5-1.8%/năm, tối thiểu 1 vạn yên, là lựa chọn đơn giản nhất.

Bảo hiểm yên Nhật — Gửi tiết kiệm, lãi 2-3%, phù hợp giữ trung hạn.

ETF yên Nhật — Ví dụ như Yuanta 00675U theo dõi chỉ số yên, có thể mua lẻ, phù hợp đầu tư định kỳ. Phí quản lý 0.4%/năm, phân tán rủi ro.

Giao dịch ngoại hối — Mua bán USD/JPY hoặc EUR/JPY, hai chiều, 24/24, bắt sóng biến động. Nhưng rủi ro cao, không dành cho người mới.

Yên Nhật vs HKD: Tại sao nhiều người chọn yên hơn?

Nói thêm, trong bối cảnh tỷ giá HKD/TWD ổn định, tại sao yên Nhật lại trở thành xu hướng mới?

Tính trú ẩn an toàn: Yên Nhật là đồng tiền chính thức được công nhận là trú ẩn an toàn, còn HKD chủ yếu neo theo USD. Khi rủi ro toàn cầu tăng, yên Nhật có khả năng tăng giá cao hơn.

Chính sách lãi suất: Ngân hàng Nhật nâng lãi, lợi nhuận gửi tiết kiệm yên hấp dẫn hơn. HKD chủ yếu theo USD, không còn nhiều dư địa chính sách.

Hệ sinh thái đầu tư: Yên Nhật có đầy đủ ETF, bảo hiểm, sản phẩm tiết kiệm, còn HKD khá đơn điệu.

Nói tóm lại, danh mục đầu tư yên Nhật có giá trị cao hơn.

Gợi ý bộ đổi tiền cho người mới bắt đầu

Nếu ngân sách hạn chế (5-20万 TWD), thử bộ này xem:

  1. Đặt trước “đổi online” khoảng 80% — tỷ giá tốt nhất, phí thấp nhất, lấy tại sân bay dễ dàng.
  2. Phần còn lại dùng “ATM ngoại tệ” — phòng khi cần thêm, không phải đi ngân hàng.

Vừa giữ được ưu đãi, vừa linh hoạt, chi phí thấp nhất.

Câu hỏi thường gặp nhanh

Q: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là bao nhiêu?
A: Khoảng 1-2%. Tỷ giá tiền mặt dùng cho đổi tiền giấy thực tế (du lịch), tỷ giá giao ngay dùng cho chuyển khoản điện tử (chuyển ngân hàng). Giao ngay rẻ hơn.

Q: 1万 TWD đổi được bao nhiêu yên?
A: Theo tỷ giá tiền mặt khoảng 4.85, 1万 TWD ~ 48,500 yên. Theo tỷ giá giao ngay (khoảng 4.87), khoảng 48,700 yên, chênh khoảng 200 yên (~40 TWD).

Q: Cần mang gì khi làm thủ tục quầy?
A: CMND + hộ chiếu. Dưới 20 tuổi cần người lớn đi cùng; đổi lớn trên 10万 TWD có thể khai báo nguồn tiền. Đặt online còn cần mang giấy thông báo giao dịch.

Q: Rút tiền ATM ngoại tệ có giới hạn không?
A: Có. Sau năm 2025, hạn mức tối đa mỗi ngày của nhiều ngân hàng giảm còn khoảng 10-15万 TWD quy đổi. Nên chia nhỏ rút hoặc dùng thẻ ngân hàng cùng ngân hàng để tránh phí liên ngân hàng. Lúc cao điểm, tiền mặt dễ hết, nên lên kế hoạch trước.

Lời cuối

Yên Nhật đã từ “dự phòng du lịch” nâng cấp thành “tài sản phòng ngừa rủi ro nhỏ”. Dù bạn dự định đi Kyoto năm sau hay muốn tận dụng đồng tiền mất giá để phòng ngừa, chìa khóa là: chia nhỏ.

Chia nhỏ đổi để trung bình hóa chi phí, sau đó phân bổ đầu tư để tăng lợi nhuận. Chọn đúng kênh, dùng đúng phương pháp, không chỉ tiết kiệm phí mà còn bảo vệ tốt hơn trong biến động thị trường toàn cầu.

Đi Nhật đón Tết? Bắt đầu lên kế hoạch ngay, từ “đổi online + lấy tại sân bay” — cách đơn giản, hiệu quả nhất.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim