Có nên đổi yên Nhật không? Lợi ích kép cho đầu tư và cuộc sống
Ngày 10/12/2025, đồng Đài tệ đã vọt lên 4.85 so với yên Nhật, mức cao nhất trong năm. So với mức 4.46 đầu năm, yên Nhật đã tăng giá hơn 8% trong năm, đây là cơ hội không thể bỏ lỡ đối với nhà đầu tư và du khách Đài Loan.
Yên Nhật không chỉ là tiền tệ du lịch, mà còn là một trong ba tài sản trú ẩn an toàn hàng đầu toàn cầu (cùng với đô la Mỹ và franc Thụy Sỹ). Kinh tế Nhật ổn định, nợ thấp, chính sách của ngân hàng trung ương minh bạch, khiến yên Nhật trở thành nơi trú ẩn dòng vốn trong thời kỳ biến động của thị trường toàn cầu. Lấy ví dụ cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022, yên Nhật đã tăng giá 8% trong vòng một tuần, giúp giảm thiểu thiệt hại của thị trường chứng khoán.
Đối với người Đài Loan, giá trị thực của việc đổi yên Nhật bao gồm:
Trong cuộc sống: du lịch mua sắm (tỷ lệ thẻ tín dụng Nhật chỉ 60%), mua hộ mỹ phẩm và quần áo Nhật, quỹ du học và làm việc nghỉ dưỡng.
Trong đầu tư: gửi tiết kiệm yên Nhật (lãi suất 1.5-1.8%/năm), ETF yên Nhật (như 00675U), giao dịch ngoại hối theo xu hướng (USD/JPY), giao dịch chênh lệch (sử dụng lãi suất thấp của Nhật và chênh lệch lãi suất cao của USD).
So với các đồng tiền trú ẩn khác như AUD, yên Nhật có tính thanh khoản cao hơn, chi phí thấp hơn, công cụ giao dịch đa dạng hơn.
Hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi yên Nhật không?
Trong ngắn hạn, yên Nhật đang trong vùng dao động. Thống đốc Ngân hàng Nhật Ueda Kazuo gần đây đã phát biểu cứng rắn, dự đoán khả năng tăng lãi suất vào ngày 19/12 lên tới 80%, dự kiến tăng 0.25 điểm cơ bản lên 0.75% (đỉnh 30 năm), lợi suất trái phiếu Nhật đã đạt mức cao nhất 17 năm là 1.93%. Chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật từ đầu năm 4.0% đã bắt đầu thu hẹp, sức mạnh của USD cũng bắt đầu giảm.
USD/JPY từ đỉnh 160 đầu năm đã giảm xuống gần 154.58, trong ngắn hạn có thể dao động quanh 155, nhưng dự đoán trung và dài hạn sẽ tiếp tục yếu đi xuống dưới 150.
Kết luận: Hiện tại đổi yên Nhật là hợp lý, nhưng cần chia nhỏ từng đợt. Tránh đổi toàn bộ một lần để tránh mua vào đỉnh. Trong nửa cuối năm, nhu cầu đổi ngoại tệ tại Đài Loan đã tăng 25%, chủ yếu do phục hồi du lịch và phân bổ trú ẩn, phản ánh tâm lý tích cực của thị trường.
So sánh chi phí 4 kênh đổi yên Nhật tại Đài Loan
Nhiều người nghĩ rằng đổi yên Nhật chỉ cần ra ngân hàng trực tiếp, nhưng thực tế các kênh khác nhau có thể khiến bạn mất thêm vài nghìn đồng. Chúng tôi tính toán dựa trên tỷ giá thực tế:
Phương án 1: Đổi tiền mặt trực tiếp tại quầy ngân hàng (truyền thống nhưng chi phí cao)
Mang tiền mặt Đài tệ đến ngân hàng hoặc sân bay để đổi lấy yên Nhật. Ngân hàng dùng “tỷ giá bán tiền mặt”, chênh lệch khoảng 1-2% so với tỷ giá giao ngay quốc tế, cộng thêm phí dịch vụ, tổng chi phí cao hơn.
Lấy ví dụ Ngân hàng Đài Loan (ngày 10/12/2025): tỷ giá bán tiền mặt khoảng 0.2060 TWD/JPY (tương đương 1 TWD đổi 4.85 yên), 50,000 TWD đổi được khoảng 242,500 yên, nhưng thiệt hại khoảng 1,500-2,000 đồng do chênh lệch.
Các ngân hàng lớn và phí dịch vụ (cập nhật ngày 10/12/2025):
Ngân hàng
Tỷ giá bán tiền mặt
Phí dịch vụ tại quầy
Ngân hàng Đài Loan
0.2060
Miễn phí
Ngân hàng Mega
0.2062
Miễn phí
Chinatrust
0.2065
Miễn phí
First Bank
0.2062
Miễn phí
E.SUN Bank
0.2067
100 TWD/lần
Sinopac
0.2058
100 TWD/lần
Hua Nan Bank
0.2061
Miễn phí
Cathay United
0.2063
200 TWD/lần
Taipei Fubon
0.2069
100 TWD/lần
Ưu điểm: An toàn, đáng tin cậy, mệnh giá đầy đủ (1,000, 5,000, 10,000 yên), có nhân viên hỗ trợ.
Nhược điểm: Chênh lệch tỷ giá, giờ làm việc hạn chế (9:00-15:30), phí dịch vụ có thể tăng chi phí.
Phù hợp: Người không quen giao dịch trực tuyến, cần đổi nhỏ lẻ tạm thời (ví dụ sân bay).
Phương án 2: Giao dịch online + rút tiền tại quầy hoặc ATM ngoại tệ (cân đối)
Dùng app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến để chuyển TWD sang yên Nhật, gửi vào tài khoản ngoại tệ, hưởng tỷ giá bán giao ngay (tốt hơn tỷ giá bán tiền mặt khoảng 1%). Khi rút tiền mặt, trả phí chênh lệch (khoảng 5-100 TWD/lần).
Lấy ví dụ E.SUN Bank: 50,000 TWD đổi được khoảng 243,700 yên, thiệt hại khoảng 500-1,000 TWD. Phương pháp này phù hợp để theo dõi xu hướng tỷ giá, mua theo từng đợt khi tỷ lệ thấp (khi TWD/JPY dưới 4.80).
Ưu điểm: Giao dịch 24/7, mua theo từng đợt trung bình giá, tỷ giá tốt hơn.
Phù hợp: Người có kinh nghiệm ngoại hối, thường xuyên dùng tài khoản ngoại tệ, muốn mua theo đợt khi giá thấp.
Phương án 3: Giao dịch online + hẹn lấy tiền tại sân bay (lựa chọn tốt trước chuyến đi)
Không cần tài khoản ngoại tệ, đặt trước qua website ngân hàng, điền loại tiền, số tiền, chi nhánh rút, ngày rút, sau đó chuyển tiền, mang giấy tờ tùy thân và thông báo giao dịch đến quầy để nhận tiền. Ngân hàng Đài Loan “Easy購” và Mega Bank cung cấp dịch vụ này, có thể đặt hẹn lấy tại sân bay.
Ngân hàng Đài Loan: Miễn phí phí dịch vụ (dùng TaiwanPay chỉ 10 TWD), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%, 50,000 TWD đổi được khoảng 244,300 yên, thiệt hại khoảng 300-800 TWD. Tại sân bay Đào Viên có 14 điểm của Ngân hàng Đài Loan (2 điểm hoạt động 24/7), thuận tiện lấy tiền ngày đi.
Ưu điểm: Tỷ giá tốt, phí thường miễn, có thể chọn sân bay lấy, kế hoạch rõ ràng.
Nhược điểm: Cần đặt trước 1-3 ngày, thời gian lấy hạn chế giờ làm việc, không thể thay đổi chi nhánh.
Phù hợp: Người có kế hoạch rõ ràng, chuẩn bị đi nước ngoài, nhà đầu tư có dự định.
Phương án 4: Rút tiền qua ATM ngoại tệ (linh hoạt nhất nhưng số điểm hạn chế)
Dùng thẻ chip ngân hàng rút tiền mặt yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hoạt động 24/7, rút liên ngân hàng (từ tài khoản TWD trừ 5 TWD phí liên ngân hàng). Khoảng 200 điểm ATM trên toàn quốc.
Ngân hàng Sinopac: Rút từ tài khoản TWD, hạn mức 150,000 TWD/ngày, không phí đổi ngoại tệ, 50,000 TWD đổi được khoảng 243,500 yên, thiệt hại khoảng 800-1,200 TWD.
Các ngân hàng có hạn mức rút ATM ngoại tệ (theo quy định mới 2025):
Ngân hàng
Hạn mức một lần
Hạn mức trong ngày
Hạn liên ngân hàng
Chinatrust
120,000 TWD
120,000 TWD
20,000 TWD
Taishin Bank
150,000 TWD
150,000 TWD
20,000 TWD
E.SUN Bank
50,000 TWD
150,000 TWD
20,000 TWD
Ưu điểm: Rút ngay lập tức, linh hoạt cao, phí liên ngân hàng thấp.
Nhược điểm: Số điểm hạn chế, mệnh giá cố định (1,000/5,000/10,000 yên), tiền mặt dễ hết vào giờ cao điểm.
Phù hợp: Không có thời gian đi ngân hàng, cần rút tạm thời.
So sánh chi phí 4 phương án đổi yên Nhật
Phương án
Phí dịch vụ
Chi phí 50,000 TWD
Tình huống phù hợp
Rủi ro
Đổi tiền mặt trực tiếp
Chênh lệch tỷ giá + phí
Lỗ 1,500-2,000 TWD
Gấp sân bay, nhỏ lẻ
Giờ làm việc hạn chế
Giao dịch online
Phí rút + chênh lệch
Lỗ 500-1,000 TWD
Đầu tư ngoại hối, dài hạn
Cần mở tài khoản
Giao dịch online + hẹn lấy
10 TWD phí + tỷ giá ưu đãi
Lỗ 300-800 TWD
Chuẩn bị đi, lấy tại sân bay
Cần đặt trước, hạn giờ
Rút ATM ngoại tệ
Không phí đổi ngoại tệ + phí liên ngân hàng
Lỗ 800-1,200 TWD
Tạm thời, không có thời gian đi ngân hàng
Số điểm hạn chế, dễ hết tiền
Lời khuyên cho người mới: Với ngân sách 5-20 triệu TWD, nên chọn “Giao dịch online + hẹn lấy” hoặc “Rút ATM ngoại tệ”, chi phí thấp, thao tác đơn giản.
Các phương án tăng giá trị sau khi đổi yên Nhật
Sau khi đổi yên, đừng để tiền nằm không sinh lời (lãi suất 0%), hãy cân nhắc các phương án sau:
1. Gửi tiết kiệm yên Nhật (ổn định): E.SUN, Ngân hàng Đài Loan mở tài khoản ngoại tệ, tối thiểu 10,000 yên, lãi suất 1.5-1.8%/năm.
2. Bảo hiểm yên Nhật (giữ trung hạn): Bảo hiểm tiết kiệm của Cathay, Fubon, lãi suất 2-3%, có bảo đảm.
3. ETF yên Nhật (phát triển): VNI ETF 00675U theo dõi chỉ số yên Nhật, có thể mua lẻ, phí quản lý 0.4%/năm, phân tán rủi ro.
4. Giao dịch ngoại hối theo xu hướng (hoạt động tích cực): Giao dịch USD/JPY hoặc EUR/JPY trên nền tảng, mua bán hai chiều, hoạt động 24/7, bắt sóng biến động ngắn hạn.
Ngân hàng trung ương Nhật tăng lãi suất có lợi cho yên Nhật, nhưng các yếu tố như chốt lời toàn cầu, xung đột địa chính trị (đài loan, Trung Đông) có thể làm yên Nhật giảm giá. Nên chọn phương án phù hợp với khả năng chịu đựng rủi ro.
Các câu hỏi thường gặp
Q1: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là bao nhiêu?
Tỷ giá tiền mặt (Cash Rate) áp dụng cho giao dịch tiền mặt thực, ưu điểm là nhận tiền ngay tại chỗ, nhưng tỷ giá thường chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay (Spot Rate). Tỷ giá giao ngay (Spot Rate) dùng cho chuyển khoản điện tử, không tiền mặt (T+2), tỷ giá tốt hơn, sát thị trường quốc tế.
Q2: 10,000 TWD đổi được bao nhiêu yên Nhật?
Công thức: yên Nhật = TWD × tỷ giá. Với tỷ giá 4.85, 10,000 TWD đổi khoảng 48,500 yên (tiền mặt bán). Nếu dùng tỷ giá bán giao ngay 4.87, khoảng 48,700 yên, chênh lệch 200 yên (TWD 40).
Q3: Khi đổi ngoại tệ cần mang giấy tờ gì?
Người Đài mang CMND + hộ chiếu; người nước ngoài mang hộ chiếu + thẻ cư trú. Công ty mang giấy đăng ký kinh doanh. Nếu đặt trước online, còn cần mang thông báo giao dịch. Dưới 20 tuổi cần có người lớn đi cùng; đổi số tiền lớn trên 10 triệu TWD cần khai báo nguồn vốn.
Q4: So sánh AUD và JPY thế nào?
AUD cũng là đồng tiền trú ẩn, nhưng thanh khoản và chi phí giao dịch không bằng JPY; Ngân hàng trung ương Nhật rõ ràng tín hiệu tăng lãi suất, tiềm năng tăng giá cao hơn. Yên Nhật có nhiều công cụ gửi tiết kiệm và ETF hơn. Ưu tiên đầu tư vào yên Nhật, AUD là lựa chọn phụ.
Tóm tắt: Nguyên tắc vàng khi đổi yên Nhật
Yên Nhật đã từ “tiền tiêu vặt du lịch” trở thành tài sản có giá trị trú ẩn và đầu tư kép. Chỉ cần nắm vững nguyên tắc “chia nhỏ đổi từng đợt + hoàn tất đổi rồi phân bổ” là có thể tối thiểu hóa chi phí, tối đa hóa lợi nhuận.
Người mới bắt đầu nên chọn “Giao dịch online của Ngân hàng Đài Loan + lấy tại sân bay” hoặc “ATM ngoại tệ”, chi phí thấp, thao tác dễ dàng. Sau đó, có thể chuyển sang gửi tiết kiệm, ETF hoặc giao dịch ngoại hối theo xu hướng phù hợp với nhu cầu và khả năng chịu đựng rủi ro. Như vậy, không chỉ đi du lịch tiết kiệm hơn, mà còn có thêm lớp bảo vệ trong thời kỳ biến động của thị trường toàn cầu.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn dành cho người mới đổi tiền yên Nhật: So sánh chi phí 4 kênh chính + Phân tích giá trị đầu tư
Có nên đổi yên Nhật không? Lợi ích kép cho đầu tư và cuộc sống
Ngày 10/12/2025, đồng Đài tệ đã vọt lên 4.85 so với yên Nhật, mức cao nhất trong năm. So với mức 4.46 đầu năm, yên Nhật đã tăng giá hơn 8% trong năm, đây là cơ hội không thể bỏ lỡ đối với nhà đầu tư và du khách Đài Loan.
Yên Nhật không chỉ là tiền tệ du lịch, mà còn là một trong ba tài sản trú ẩn an toàn hàng đầu toàn cầu (cùng với đô la Mỹ và franc Thụy Sỹ). Kinh tế Nhật ổn định, nợ thấp, chính sách của ngân hàng trung ương minh bạch, khiến yên Nhật trở thành nơi trú ẩn dòng vốn trong thời kỳ biến động của thị trường toàn cầu. Lấy ví dụ cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022, yên Nhật đã tăng giá 8% trong vòng một tuần, giúp giảm thiểu thiệt hại của thị trường chứng khoán.
Đối với người Đài Loan, giá trị thực của việc đổi yên Nhật bao gồm:
Trong cuộc sống: du lịch mua sắm (tỷ lệ thẻ tín dụng Nhật chỉ 60%), mua hộ mỹ phẩm và quần áo Nhật, quỹ du học và làm việc nghỉ dưỡng.
Trong đầu tư: gửi tiết kiệm yên Nhật (lãi suất 1.5-1.8%/năm), ETF yên Nhật (như 00675U), giao dịch ngoại hối theo xu hướng (USD/JPY), giao dịch chênh lệch (sử dụng lãi suất thấp của Nhật và chênh lệch lãi suất cao của USD).
So với các đồng tiền trú ẩn khác như AUD, yên Nhật có tính thanh khoản cao hơn, chi phí thấp hơn, công cụ giao dịch đa dạng hơn.
Hiện tại có phải là thời điểm tốt để đổi yên Nhật không?
Trong ngắn hạn, yên Nhật đang trong vùng dao động. Thống đốc Ngân hàng Nhật Ueda Kazuo gần đây đã phát biểu cứng rắn, dự đoán khả năng tăng lãi suất vào ngày 19/12 lên tới 80%, dự kiến tăng 0.25 điểm cơ bản lên 0.75% (đỉnh 30 năm), lợi suất trái phiếu Nhật đã đạt mức cao nhất 17 năm là 1.93%. Chênh lệch lãi suất giữa Mỹ và Nhật từ đầu năm 4.0% đã bắt đầu thu hẹp, sức mạnh của USD cũng bắt đầu giảm.
USD/JPY từ đỉnh 160 đầu năm đã giảm xuống gần 154.58, trong ngắn hạn có thể dao động quanh 155, nhưng dự đoán trung và dài hạn sẽ tiếp tục yếu đi xuống dưới 150.
Kết luận: Hiện tại đổi yên Nhật là hợp lý, nhưng cần chia nhỏ từng đợt. Tránh đổi toàn bộ một lần để tránh mua vào đỉnh. Trong nửa cuối năm, nhu cầu đổi ngoại tệ tại Đài Loan đã tăng 25%, chủ yếu do phục hồi du lịch và phân bổ trú ẩn, phản ánh tâm lý tích cực của thị trường.
So sánh chi phí 4 kênh đổi yên Nhật tại Đài Loan
Nhiều người nghĩ rằng đổi yên Nhật chỉ cần ra ngân hàng trực tiếp, nhưng thực tế các kênh khác nhau có thể khiến bạn mất thêm vài nghìn đồng. Chúng tôi tính toán dựa trên tỷ giá thực tế:
Phương án 1: Đổi tiền mặt trực tiếp tại quầy ngân hàng (truyền thống nhưng chi phí cao)
Mang tiền mặt Đài tệ đến ngân hàng hoặc sân bay để đổi lấy yên Nhật. Ngân hàng dùng “tỷ giá bán tiền mặt”, chênh lệch khoảng 1-2% so với tỷ giá giao ngay quốc tế, cộng thêm phí dịch vụ, tổng chi phí cao hơn.
Lấy ví dụ Ngân hàng Đài Loan (ngày 10/12/2025): tỷ giá bán tiền mặt khoảng 0.2060 TWD/JPY (tương đương 1 TWD đổi 4.85 yên), 50,000 TWD đổi được khoảng 242,500 yên, nhưng thiệt hại khoảng 1,500-2,000 đồng do chênh lệch.
Các ngân hàng lớn và phí dịch vụ (cập nhật ngày 10/12/2025):
Ưu điểm: An toàn, đáng tin cậy, mệnh giá đầy đủ (1,000, 5,000, 10,000 yên), có nhân viên hỗ trợ.
Nhược điểm: Chênh lệch tỷ giá, giờ làm việc hạn chế (9:00-15:30), phí dịch vụ có thể tăng chi phí.
Phù hợp: Người không quen giao dịch trực tuyến, cần đổi nhỏ lẻ tạm thời (ví dụ sân bay).
Phương án 2: Giao dịch online + rút tiền tại quầy hoặc ATM ngoại tệ (cân đối)
Dùng app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến để chuyển TWD sang yên Nhật, gửi vào tài khoản ngoại tệ, hưởng tỷ giá bán giao ngay (tốt hơn tỷ giá bán tiền mặt khoảng 1%). Khi rút tiền mặt, trả phí chênh lệch (khoảng 5-100 TWD/lần).
Lấy ví dụ E.SUN Bank: 50,000 TWD đổi được khoảng 243,700 yên, thiệt hại khoảng 500-1,000 TWD. Phương pháp này phù hợp để theo dõi xu hướng tỷ giá, mua theo từng đợt khi tỷ lệ thấp (khi TWD/JPY dưới 4.80).
Ưu điểm: Giao dịch 24/7, mua theo từng đợt trung bình giá, tỷ giá tốt hơn.
Nhược điểm: Cần mở tài khoản ngoại tệ, phí rút tiền mặt riêng.
Phù hợp: Người có kinh nghiệm ngoại hối, thường xuyên dùng tài khoản ngoại tệ, muốn mua theo đợt khi giá thấp.
Phương án 3: Giao dịch online + hẹn lấy tiền tại sân bay (lựa chọn tốt trước chuyến đi)
Không cần tài khoản ngoại tệ, đặt trước qua website ngân hàng, điền loại tiền, số tiền, chi nhánh rút, ngày rút, sau đó chuyển tiền, mang giấy tờ tùy thân và thông báo giao dịch đến quầy để nhận tiền. Ngân hàng Đài Loan “Easy購” và Mega Bank cung cấp dịch vụ này, có thể đặt hẹn lấy tại sân bay.
Ngân hàng Đài Loan: Miễn phí phí dịch vụ (dùng TaiwanPay chỉ 10 TWD), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%, 50,000 TWD đổi được khoảng 244,300 yên, thiệt hại khoảng 300-800 TWD. Tại sân bay Đào Viên có 14 điểm của Ngân hàng Đài Loan (2 điểm hoạt động 24/7), thuận tiện lấy tiền ngày đi.
Ưu điểm: Tỷ giá tốt, phí thường miễn, có thể chọn sân bay lấy, kế hoạch rõ ràng.
Nhược điểm: Cần đặt trước 1-3 ngày, thời gian lấy hạn chế giờ làm việc, không thể thay đổi chi nhánh.
Phù hợp: Người có kế hoạch rõ ràng, chuẩn bị đi nước ngoài, nhà đầu tư có dự định.
Phương án 4: Rút tiền qua ATM ngoại tệ (linh hoạt nhất nhưng số điểm hạn chế)
Dùng thẻ chip ngân hàng rút tiền mặt yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hoạt động 24/7, rút liên ngân hàng (từ tài khoản TWD trừ 5 TWD phí liên ngân hàng). Khoảng 200 điểm ATM trên toàn quốc.
Ngân hàng Sinopac: Rút từ tài khoản TWD, hạn mức 150,000 TWD/ngày, không phí đổi ngoại tệ, 50,000 TWD đổi được khoảng 243,500 yên, thiệt hại khoảng 800-1,200 TWD.
Các ngân hàng có hạn mức rút ATM ngoại tệ (theo quy định mới 2025):
Ưu điểm: Rút ngay lập tức, linh hoạt cao, phí liên ngân hàng thấp.
Nhược điểm: Số điểm hạn chế, mệnh giá cố định (1,000/5,000/10,000 yên), tiền mặt dễ hết vào giờ cao điểm.
Phù hợp: Không có thời gian đi ngân hàng, cần rút tạm thời.
So sánh chi phí 4 phương án đổi yên Nhật
Lời khuyên cho người mới: Với ngân sách 5-20 triệu TWD, nên chọn “Giao dịch online + hẹn lấy” hoặc “Rút ATM ngoại tệ”, chi phí thấp, thao tác đơn giản.
Các phương án tăng giá trị sau khi đổi yên Nhật
Sau khi đổi yên, đừng để tiền nằm không sinh lời (lãi suất 0%), hãy cân nhắc các phương án sau:
1. Gửi tiết kiệm yên Nhật (ổn định): E.SUN, Ngân hàng Đài Loan mở tài khoản ngoại tệ, tối thiểu 10,000 yên, lãi suất 1.5-1.8%/năm.
2. Bảo hiểm yên Nhật (giữ trung hạn): Bảo hiểm tiết kiệm của Cathay, Fubon, lãi suất 2-3%, có bảo đảm.
3. ETF yên Nhật (phát triển): VNI ETF 00675U theo dõi chỉ số yên Nhật, có thể mua lẻ, phí quản lý 0.4%/năm, phân tán rủi ro.
4. Giao dịch ngoại hối theo xu hướng (hoạt động tích cực): Giao dịch USD/JPY hoặc EUR/JPY trên nền tảng, mua bán hai chiều, hoạt động 24/7, bắt sóng biến động ngắn hạn.
Ngân hàng trung ương Nhật tăng lãi suất có lợi cho yên Nhật, nhưng các yếu tố như chốt lời toàn cầu, xung đột địa chính trị (đài loan, Trung Đông) có thể làm yên Nhật giảm giá. Nên chọn phương án phù hợp với khả năng chịu đựng rủi ro.
Các câu hỏi thường gặp
Q1: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao ngay là bao nhiêu?
Tỷ giá tiền mặt (Cash Rate) áp dụng cho giao dịch tiền mặt thực, ưu điểm là nhận tiền ngay tại chỗ, nhưng tỷ giá thường chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao ngay (Spot Rate). Tỷ giá giao ngay (Spot Rate) dùng cho chuyển khoản điện tử, không tiền mặt (T+2), tỷ giá tốt hơn, sát thị trường quốc tế.
Q2: 10,000 TWD đổi được bao nhiêu yên Nhật?
Công thức: yên Nhật = TWD × tỷ giá. Với tỷ giá 4.85, 10,000 TWD đổi khoảng 48,500 yên (tiền mặt bán). Nếu dùng tỷ giá bán giao ngay 4.87, khoảng 48,700 yên, chênh lệch 200 yên (TWD 40).
Q3: Khi đổi ngoại tệ cần mang giấy tờ gì?
Người Đài mang CMND + hộ chiếu; người nước ngoài mang hộ chiếu + thẻ cư trú. Công ty mang giấy đăng ký kinh doanh. Nếu đặt trước online, còn cần mang thông báo giao dịch. Dưới 20 tuổi cần có người lớn đi cùng; đổi số tiền lớn trên 10 triệu TWD cần khai báo nguồn vốn.
Q4: So sánh AUD và JPY thế nào?
AUD cũng là đồng tiền trú ẩn, nhưng thanh khoản và chi phí giao dịch không bằng JPY; Ngân hàng trung ương Nhật rõ ràng tín hiệu tăng lãi suất, tiềm năng tăng giá cao hơn. Yên Nhật có nhiều công cụ gửi tiết kiệm và ETF hơn. Ưu tiên đầu tư vào yên Nhật, AUD là lựa chọn phụ.
Tóm tắt: Nguyên tắc vàng khi đổi yên Nhật
Yên Nhật đã từ “tiền tiêu vặt du lịch” trở thành tài sản có giá trị trú ẩn và đầu tư kép. Chỉ cần nắm vững nguyên tắc “chia nhỏ đổi từng đợt + hoàn tất đổi rồi phân bổ” là có thể tối thiểu hóa chi phí, tối đa hóa lợi nhuận.
Người mới bắt đầu nên chọn “Giao dịch online của Ngân hàng Đài Loan + lấy tại sân bay” hoặc “ATM ngoại tệ”, chi phí thấp, thao tác dễ dàng. Sau đó, có thể chuyển sang gửi tiết kiệm, ETF hoặc giao dịch ngoại hối theo xu hướng phù hợp với nhu cầu và khả năng chịu đựng rủi ro. Như vậy, không chỉ đi du lịch tiết kiệm hơn, mà còn có thêm lớp bảo vệ trong thời kỳ biến động của thị trường toàn cầu.