Khi bạn nhận lương và ngày hôm sau đã không thể mua được cùng một lượng hàng hóa, bạn thực tế nhận ra ý nghĩa của việc có một đồng tiền mất giá nhất thế giới. Đây không phải là khoa học viễn tưởng – đó là thực tế của hàng triệu người ở nhiều quốc gia. Trong khi đồng real của Brazil kết thúc năm 2024 với mức mất giá 21,52% (được xem là hiệu suất tồi tệ nhất trong các đồng tiền chính), có những quốc gia mà dân cư sống chung với những cảnh tượng còn tồi tệ hơn nữa. Năm 2025, đánh dấu bởi lạm phát toàn cầu kéo dài, bất ổn chính trị và khủng hoảng kinh tế, tính yếu của tỷ giá hối đoái đã trở nên trầm trọng hơn ở nhiều khu vực trên thế giới.
Các động lực của sự mất giá: Tại sao các đồng tiền lại sụp đổ?
Không có phép màu trong kinh tế. Khi một đồng tiền mất giá nghiêm trọng, luôn có nguyên nhân cấu trúc đằng sau. Hiểu các động thái này giúp hiểu tại sao một số quốc gia chịu thiệt hại nhiều hơn những quốc gia khác:
Lạm phát ngoài tầm kiểm soát: Trong khi các nền kinh tế phát triển làm việc với lạm phát 2-3%, một số quốc gia trải qua mức tăng giá hàng tháng. Khi giá tăng gấp đôi mỗi tháng, nền kinh tế bị hao mòn, tiết kiệm biến mất và dân cư tìm nơi trú ẩn trong các đồng tiền nước ngoài.
Bất ổn chính trị lặp đi lặp lại: Đảo chính, xung đột nội bộ, thay đổi chính phủ liên tục. Thiếu an ninh thể chế, các nhà đầu tư bỏ chạy và đồng tiền địa phương mất đi sự tin cậy của nó. Không có niềm tin, nó chỉ còn là giấy màu.
Các lệnh trừng phạt kinh tế quốc tế: Khi một quốc gia đối mặt với các lệnh trừng phạt, mất quyền truy cập vào các thị trường toàn cầu và hệ thống tài chính quốc tế. Kết quả là cô lập kinh tế và sự suy giảm nhanh chóng của đồng tiền.
Dự trữ ngoại hối không đủ: Ngân hàng Trung ương không đủ đô la để bảo vệ đồng tiền của mình trong tỷ giá hối đoái. Tình hình trở nên nghiêm trọng khi dự trữ quốc tế giảm xuống mức nguy hiểm.
Chảy máu vốn liên tục: Khi ngay cả công dân địa phương cũng thích giữ đô la một cách không chính thức tại nhà thay vì tin tưởng vào đồng tiền địa phương, bạn biết rằng tình hình đã đạt đến mức nghiêm trọng. Hiện tượng này cho thấy sự mất niềm tin sâu sắc vào sự ổn định kinh tế của quốc gia.
10 đồng tiền mất giá nhất năm 2025
Dựa trên dữ liệu tỷ giá cập nhật và phân tích kinh tế quốc tế, chúng tôi giới thiệu các đồng tiền hiện đang trong tình trạng nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng mua sắm của dân cư.
1. Đồng bảng Lebanon (LBP)
_Giá: 1 triệu LBP ≈ 61.000 R$
Dẫn đầu danh sách mất giá. Chính thức, tỷ giá nên là 1.507,5 bảng mỗi đô la. Thực tế, kể từ cuộc khủng hoảng năm 2020, tỷ giá này gần như không tồn tại. Trên thị trường chợ đen, nơi các giao dịch thực sự diễn ra, bạn cần hơn 90 nghìn bảng để đổi lấy 1 đô la. Tình hình nghiêm trọng đến mức các tổ chức tài chính hạn chế rút tiền và các cửa hàng chỉ chấp nhận đô la. Đồng bảng Lebanon đã trở thành đồng tiền gần như vô dụng cho các giao dịch lớn.
2. Rial Iran (IRR)
Giá: 1 real Brazil ≈ 7.750 rial Iran
Các lệnh trừng phạt kinh tế quốc tế đã biến rial thành biểu tượng của sự mong manh về tiền tệ cực độ. Với chỉ 100 R$, bạn tích lũy hàng triệu rial. Chính phủ Iran cố gắng kiểm soát tỷ giá, nhưng nhiều tỷ giá chợ đen phản ánh thực tế ngoài đường phố. Thú vị là, giới trẻ Iran đã chuyển sang các tài sản kỹ thuật số. Bitcoin và Ethereum hoạt động như các khoản dự trữ giá trị đáng tin cậy hơn tiền tệ chính thức, thể hiện sự tìm kiếm tuyệt vọng về sự ổn định ngoài hệ thống địa phương.
3. Đồng Đông Việt Nam (VND)
Giá: Khoảng 25.000 VND đổi lấy 1 đô la Mỹ
Trường hợp đặc biệt: Việt Nam có nền kinh tế đang phát triển, nhưng đồng dong vẫn yếu về lịch sử do các quyết định chính sách tiền tệ. Bạn rút 1 triệu đồng tại máy ATM và nhận một xấp tiền trông như tiền đùa. Đối với du khách, điều này có lợi – 50 USD mang lại cảm giác dư dả trong vài ngày. Đối với người Việt, điều này có nghĩa là hàng nhập khẩu đắt đỏ và khả năng mua sắm quốc tế bị hạn chế.
4. Đồng kip Lào (LAK)
Giá: Khoảng 21.000 LAK đổi lấy 1 đô la Mỹ
Lào đối mặt với tổ hợp bất lợi: nền kinh tế nhỏ, phụ thuộc cao vào nhập khẩu và lạm phát kéo dài. Kip yếu đến mức các thương nhân ở biên giới Thái Lan thích nhận tiền baht Thái trong các giao dịch.
5. Đồng rupiah Indonesia (IDR)
Giá: Khoảng 15.500 IDR đổi lấy 1 đô la Mỹ
Dù Indonesia là nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á, đồng rupiah chưa bao giờ thực sự mạnh. Từ năm 1998, nó luôn nằm trong số các đồng tiền yếu nhất toàn cầu. Một điểm tích cực là các điểm đến như Bali có chi phí sinh hoạt cực kỳ thấp so với người Brazil.
6. Đồng som Uzbekistan (UZS)
Giá: Khoảng 12.800 UZS đổi lấy 1 đô la Mỹ
Uzbekistan đã thực hiện các cải cách kinh tế đáng kể gần đây, nhưng đồng som vẫn mang nặng gánh của nhiều thập kỷ nền kinh tế đóng cửa. Dù cố gắng thu hút đầu tư, đồng tiền vẫn yếu và mất giá.
7. Đồng franc Guinea (GNF)
Giá: Khoảng 8.600 GNF đổi lấy 1 đô la Mỹ
Nghịch lý của nhiều quốc gia châu Phi: giàu tài nguyên (vàng và bauxit) nhưng đồng tiền yếu. Guinea không thể chuyển đổi sự giàu có khoáng sản thành sức mạnh tỷ giá, do bất ổn chính trị và tham nhũng tràn lan.
8. Đồng guarani Paraguay (PYG)
Giá: Khoảng 7,42 PYG đổi lấy 1 real
Quốc gia láng giềng Paraguay duy trì nền kinh tế tương đối ổn định, nhưng đồng guarani luôn yếu về tỷ giá. Lợi ích cho người tiêu dùng Brazil: Ciudad del Este vẫn là điểm mua sắm tiết kiệm.
9. Đồng ariary Madagascar (MGA)
Giá: Khoảng 4.500 MGA đổi lấy 1 đô la Mỹ
Madagascar, nằm trong số các quốc gia nghèo nhất thế giới, đồng ariary phản ánh thực tế này. Các mặt hàng nhập khẩu đắt đỏ, dân cư gần như không còn khả năng mua sắm quốc tế.
10. Đồng franc Burundi (BIF)
Giá: Khoảng 550 BIF đổi lấy 1 real
Kết thúc danh sách, một đồng tiền yếu đến mức các giao dịch lớn đòi hỏi phải vận chuyển lượng lớn tiền mặt. Bất ổn chính trị kéo dài của Burundi thể hiện rõ ràng qua sự yếu kém của đồng tiền quốc gia.
Những bài học từ đồng tiền mất giá nhất thế giới?
Bức tranh về các nền kinh tế có đồng tiền mất giá nhất thế giới tiết lộ nhiều điều vượt ra ngoài sự tò mò tài chính. Nó thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa ổn định thể chế, niềm tin của nhà đầu tư và sức khỏe kinh tế. Đối với những người theo dõi thị trường tài chính, nhiều kết luận rút ra:
Rủi ro và lợi nhuận luôn đi đôi: Các đồng tiền yếu có thể trông giống cơ hội cho các nhà đầu cơ, nhưng phản ánh các quốc gia đang đối mặt với khủng hoảng sâu sắc. Rủi ro không bù đắp lợi nhuận tiềm năng.
Du lịch mang lại lợi ích thực sự: Các điểm đến có đồng tiền mất giá mang lại chi phí sinh hoạt thấp hơn cho những ai mang theo đồng tiền mạnh. Đây là cách cụ thể để tận dụng sự chênh lệch tỷ giá.
Ổn định thể chế quan trọng: Quan sát cách lạm phát, tham nhũng và bất ổn phá hoại đồng tiền cung cấp bài học thực tế về vĩ mô. Khi bạn hiểu các cơ chế này, bạn hiểu rõ tầm quan trọng của quản trị tốt và niềm tin.
Theo dõi các động thái của các đồng tiền toàn cầu giúp xây dựng tầm nhìn phức tạp hơn về kinh tế thế giới. Đồng tiền mất giá nhất thế giới không chỉ là thống kê – đó là phản ánh của các lựa chọn chính trị, khủng hoảng kinh tế và thiếu niềm tin thể chế ảnh hưởng đến hàng tỷ người hàng ngày.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Đồng tiền mất giá nhất thế giới: 10 nền kinh tế đang sụp đổ về tỷ giá
Khi bạn nhận lương và ngày hôm sau đã không thể mua được cùng một lượng hàng hóa, bạn thực tế nhận ra ý nghĩa của việc có một đồng tiền mất giá nhất thế giới. Đây không phải là khoa học viễn tưởng – đó là thực tế của hàng triệu người ở nhiều quốc gia. Trong khi đồng real của Brazil kết thúc năm 2024 với mức mất giá 21,52% (được xem là hiệu suất tồi tệ nhất trong các đồng tiền chính), có những quốc gia mà dân cư sống chung với những cảnh tượng còn tồi tệ hơn nữa. Năm 2025, đánh dấu bởi lạm phát toàn cầu kéo dài, bất ổn chính trị và khủng hoảng kinh tế, tính yếu của tỷ giá hối đoái đã trở nên trầm trọng hơn ở nhiều khu vực trên thế giới.
Các động lực của sự mất giá: Tại sao các đồng tiền lại sụp đổ?
Không có phép màu trong kinh tế. Khi một đồng tiền mất giá nghiêm trọng, luôn có nguyên nhân cấu trúc đằng sau. Hiểu các động thái này giúp hiểu tại sao một số quốc gia chịu thiệt hại nhiều hơn những quốc gia khác:
Lạm phát ngoài tầm kiểm soát: Trong khi các nền kinh tế phát triển làm việc với lạm phát 2-3%, một số quốc gia trải qua mức tăng giá hàng tháng. Khi giá tăng gấp đôi mỗi tháng, nền kinh tế bị hao mòn, tiết kiệm biến mất và dân cư tìm nơi trú ẩn trong các đồng tiền nước ngoài.
Bất ổn chính trị lặp đi lặp lại: Đảo chính, xung đột nội bộ, thay đổi chính phủ liên tục. Thiếu an ninh thể chế, các nhà đầu tư bỏ chạy và đồng tiền địa phương mất đi sự tin cậy của nó. Không có niềm tin, nó chỉ còn là giấy màu.
Các lệnh trừng phạt kinh tế quốc tế: Khi một quốc gia đối mặt với các lệnh trừng phạt, mất quyền truy cập vào các thị trường toàn cầu và hệ thống tài chính quốc tế. Kết quả là cô lập kinh tế và sự suy giảm nhanh chóng của đồng tiền.
Dự trữ ngoại hối không đủ: Ngân hàng Trung ương không đủ đô la để bảo vệ đồng tiền của mình trong tỷ giá hối đoái. Tình hình trở nên nghiêm trọng khi dự trữ quốc tế giảm xuống mức nguy hiểm.
Chảy máu vốn liên tục: Khi ngay cả công dân địa phương cũng thích giữ đô la một cách không chính thức tại nhà thay vì tin tưởng vào đồng tiền địa phương, bạn biết rằng tình hình đã đạt đến mức nghiêm trọng. Hiện tượng này cho thấy sự mất niềm tin sâu sắc vào sự ổn định kinh tế của quốc gia.
10 đồng tiền mất giá nhất năm 2025
Dựa trên dữ liệu tỷ giá cập nhật và phân tích kinh tế quốc tế, chúng tôi giới thiệu các đồng tiền hiện đang trong tình trạng nghiêm trọng, gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng mua sắm của dân cư.
1. Đồng bảng Lebanon (LBP)
_Giá: 1 triệu LBP ≈ 61.000 R$
Dẫn đầu danh sách mất giá. Chính thức, tỷ giá nên là 1.507,5 bảng mỗi đô la. Thực tế, kể từ cuộc khủng hoảng năm 2020, tỷ giá này gần như không tồn tại. Trên thị trường chợ đen, nơi các giao dịch thực sự diễn ra, bạn cần hơn 90 nghìn bảng để đổi lấy 1 đô la. Tình hình nghiêm trọng đến mức các tổ chức tài chính hạn chế rút tiền và các cửa hàng chỉ chấp nhận đô la. Đồng bảng Lebanon đã trở thành đồng tiền gần như vô dụng cho các giao dịch lớn.
2. Rial Iran (IRR)
Giá: 1 real Brazil ≈ 7.750 rial Iran
Các lệnh trừng phạt kinh tế quốc tế đã biến rial thành biểu tượng của sự mong manh về tiền tệ cực độ. Với chỉ 100 R$, bạn tích lũy hàng triệu rial. Chính phủ Iran cố gắng kiểm soát tỷ giá, nhưng nhiều tỷ giá chợ đen phản ánh thực tế ngoài đường phố. Thú vị là, giới trẻ Iran đã chuyển sang các tài sản kỹ thuật số. Bitcoin và Ethereum hoạt động như các khoản dự trữ giá trị đáng tin cậy hơn tiền tệ chính thức, thể hiện sự tìm kiếm tuyệt vọng về sự ổn định ngoài hệ thống địa phương.
3. Đồng Đông Việt Nam (VND)
Giá: Khoảng 25.000 VND đổi lấy 1 đô la Mỹ
Trường hợp đặc biệt: Việt Nam có nền kinh tế đang phát triển, nhưng đồng dong vẫn yếu về lịch sử do các quyết định chính sách tiền tệ. Bạn rút 1 triệu đồng tại máy ATM và nhận một xấp tiền trông như tiền đùa. Đối với du khách, điều này có lợi – 50 USD mang lại cảm giác dư dả trong vài ngày. Đối với người Việt, điều này có nghĩa là hàng nhập khẩu đắt đỏ và khả năng mua sắm quốc tế bị hạn chế.
4. Đồng kip Lào (LAK)
Giá: Khoảng 21.000 LAK đổi lấy 1 đô la Mỹ
Lào đối mặt với tổ hợp bất lợi: nền kinh tế nhỏ, phụ thuộc cao vào nhập khẩu và lạm phát kéo dài. Kip yếu đến mức các thương nhân ở biên giới Thái Lan thích nhận tiền baht Thái trong các giao dịch.
5. Đồng rupiah Indonesia (IDR)
Giá: Khoảng 15.500 IDR đổi lấy 1 đô la Mỹ
Dù Indonesia là nền kinh tế lớn nhất Đông Nam Á, đồng rupiah chưa bao giờ thực sự mạnh. Từ năm 1998, nó luôn nằm trong số các đồng tiền yếu nhất toàn cầu. Một điểm tích cực là các điểm đến như Bali có chi phí sinh hoạt cực kỳ thấp so với người Brazil.
6. Đồng som Uzbekistan (UZS)
Giá: Khoảng 12.800 UZS đổi lấy 1 đô la Mỹ
Uzbekistan đã thực hiện các cải cách kinh tế đáng kể gần đây, nhưng đồng som vẫn mang nặng gánh của nhiều thập kỷ nền kinh tế đóng cửa. Dù cố gắng thu hút đầu tư, đồng tiền vẫn yếu và mất giá.
7. Đồng franc Guinea (GNF)
Giá: Khoảng 8.600 GNF đổi lấy 1 đô la Mỹ
Nghịch lý của nhiều quốc gia châu Phi: giàu tài nguyên (vàng và bauxit) nhưng đồng tiền yếu. Guinea không thể chuyển đổi sự giàu có khoáng sản thành sức mạnh tỷ giá, do bất ổn chính trị và tham nhũng tràn lan.
8. Đồng guarani Paraguay (PYG)
Giá: Khoảng 7,42 PYG đổi lấy 1 real
Quốc gia láng giềng Paraguay duy trì nền kinh tế tương đối ổn định, nhưng đồng guarani luôn yếu về tỷ giá. Lợi ích cho người tiêu dùng Brazil: Ciudad del Este vẫn là điểm mua sắm tiết kiệm.
9. Đồng ariary Madagascar (MGA)
Giá: Khoảng 4.500 MGA đổi lấy 1 đô la Mỹ
Madagascar, nằm trong số các quốc gia nghèo nhất thế giới, đồng ariary phản ánh thực tế này. Các mặt hàng nhập khẩu đắt đỏ, dân cư gần như không còn khả năng mua sắm quốc tế.
10. Đồng franc Burundi (BIF)
Giá: Khoảng 550 BIF đổi lấy 1 real
Kết thúc danh sách, một đồng tiền yếu đến mức các giao dịch lớn đòi hỏi phải vận chuyển lượng lớn tiền mặt. Bất ổn chính trị kéo dài của Burundi thể hiện rõ ràng qua sự yếu kém của đồng tiền quốc gia.
Những bài học từ đồng tiền mất giá nhất thế giới?
Bức tranh về các nền kinh tế có đồng tiền mất giá nhất thế giới tiết lộ nhiều điều vượt ra ngoài sự tò mò tài chính. Nó thể hiện mối liên hệ sâu sắc giữa ổn định thể chế, niềm tin của nhà đầu tư và sức khỏe kinh tế. Đối với những người theo dõi thị trường tài chính, nhiều kết luận rút ra:
Rủi ro và lợi nhuận luôn đi đôi: Các đồng tiền yếu có thể trông giống cơ hội cho các nhà đầu cơ, nhưng phản ánh các quốc gia đang đối mặt với khủng hoảng sâu sắc. Rủi ro không bù đắp lợi nhuận tiềm năng.
Du lịch mang lại lợi ích thực sự: Các điểm đến có đồng tiền mất giá mang lại chi phí sinh hoạt thấp hơn cho những ai mang theo đồng tiền mạnh. Đây là cách cụ thể để tận dụng sự chênh lệch tỷ giá.
Ổn định thể chế quan trọng: Quan sát cách lạm phát, tham nhũng và bất ổn phá hoại đồng tiền cung cấp bài học thực tế về vĩ mô. Khi bạn hiểu các cơ chế này, bạn hiểu rõ tầm quan trọng của quản trị tốt và niềm tin.
Theo dõi các động thái của các đồng tiền toàn cầu giúp xây dựng tầm nhìn phức tạp hơn về kinh tế thế giới. Đồng tiền mất giá nhất thế giới không chỉ là thống kê – đó là phản ánh của các lựa chọn chính trị, khủng hoảng kinh tế và thiếu niềm tin thể chế ảnh hưởng đến hàng tỷ người hàng ngày.