Chuyển động giá trên thị trường tiền điện tử là một quá trình liên tục, đòi hỏi các nhà giao dịch phải phân tích sâu sắc và chú ý đến các công cụ công nghệ. Các tài sản kỹ thuật số như Bitcoin và Ethereum được giao dịch không ngừng nghỉ, cho phép các nhà đầu tư thực hiện các giao dịch 24/7. Để thành công trong việc kiếm lợi từ sự biến động, cần lựa chọn đúng các nền tảng giao dịch và quan trọng nhất là học cách sử dụng các trading indicators đáng tin cậy.
Không phân tích đầy đủ xu hướng thị trường và phát hiện các quy luật để đưa ra quyết định vào hoặc thoát khỏi vị thế — giống như hành động trong bóng tối. Các chỉ báo kỹ thuật chính là những công cụ giúp biến đổi sự hỗn loạn của chuyển động thị trường thành các tín hiệu giao dịch rõ ràng.
Tại sao các nhà giao dịch cần các trading indicators?
Indicators là các công cụ toán học dựa trên phân tích thống kê dữ liệu lịch sử. Chúng giúp phát hiện các mẫu hình thị trường bền vững, xác định hướng của xu hướng và dự đoán các điểm đảo chiều tiềm năng của giá. Nhờ các trading indicators, các nhà giao dịch nhận được thông tin khách quan thay vì dự đoán chủ quan.
Thị trường tiền điện tử đặc trưng bởi sự biến động cực đoan và khó dự đoán, do đó chỉ dựa vào trực giác là rất nguy hiểm. Các indicators cung cấp khả năng đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu cụ thể và các mẫu hình lịch sử, từ đó tăng khả năng thành công.
Các nhà giao dịch chuyên nghiệp hiếm khi chỉ sử dụng một indicator duy nhất. Thường áp dụng phương pháp kết hợp — phân tích thị trường bằng nhiều công cụ cùng lúc từ các góc độ khác nhau. Phương pháp này giúp giảm thiểu tín hiệu sai và xác nhận các xu hướng đã hình thành.
Các chỉ báo giao dịch chính cho tiền điện tử
1. Hội tụ và phân kỳ trung bình động (MACD)
MACD là một trong những trading indicators hiệu quả và phổ biến nhất trong cộng đồng các nhà giao dịch tiền điện tử. Công cụ này được xây dựng bằng cách trừ đi EMA 26 ngày khỏi EMA 12 ngày. Sau đó, sử dụng EMA 9 ngày làm đường tín hiệu. Các giao cắt của đường MACD trên hoặc dưới mức 0 cung cấp tín hiệu rõ ràng về việc chuyển sang xu hướng tăng hoặc giảm.
Điểm mạnh của MACD:
Dễ sử dụng và diễn giải tín hiệu
Có thể tùy chỉnh tham số theo phong cách giao dịch cá nhân
Hoạt động tốt trên các thị trường theo xu hướng
Hạn chế của phương pháp:
Chỉ báo có thể đưa ra tín hiệu sai, đặc biệt trên các thị trường đi ngang. Ví dụ, ngày 20 tháng 3 năm 2021, đường MACD cắt đường tín hiệu nhưng dẫn đến các giao dịch thua lỗ của các nhà giao dịch mặc dù xu hướng dài hạn của BTC vẫn tăng. Do đó, MACD cần được kết hợp với các công cụ khác để nâng cao độ tin cậy của phân tích.
2. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI)
RSI là một bộ dao động cổ điển đo lường sức mạnh của các chuyển động giá và xác định trạng thái quá mua hoặc quá bán của tài sản. Chỉ báo dao động trong khoảng từ 0 đến 100, trong đó giá trị trên 70 báo hiệu quá mua, dưới 30 báo hiệu quá bán. RSI so sánh các mức cao gần đây với các mức thấp gần đây của tiền điện tử, cung cấp một bức tranh nhanh về tình hình.
Ưu điểm của RSI:
Dễ tìm tài liệu hướng dẫn sử dụng
Tín hiệu rõ ràng và dễ hiểu
Hữu ích trong xác định điểm đảo chiều
Nhược điểm của công cụ:
Cần thực hành để sử dụng hiệu quả. Các nhà giao dịch chưa có kinh nghiệm thường diễn giải sai tín hiệu. Để nâng cao độ chính xác của chiến lược giao dịch, RSI cần được kết hợp với các trading indicators khác để tránh các tín hiệu đảo chiều giả.
3. Chỉ báo Aroon
Aroon là công cụ chuyên biệt để theo dõi sức mạnh và hướng của xu hướng. Gồm hai đường: Aroon Up (phía trên) và Aroon Down (phía dưới). Đường trên theo dõi thời gian kể từ khi đạt mức cao nhất trong khoảng thời gian phân tích, còn đường dưới theo dõi thời gian kể từ khi đạt mức thấp nhất.
Cả hai đường dao động từ 0% đến 100%. Giá trị trên 50% cho thấy xu hướng tăng đang mạnh lên, dưới 50% cho thấy xu hướng giảm đang chiếm ưu thế. Nguyên lý của công cụ dựa trên việc trong xu hướng tăng, giá thường đạt các mức cao mới, còn trong xu hướng giảm, giá đạt các mức thấp mới.
Ưu điểm của Aroon:
Dễ hiểu hơn so với các chỉ báo phức tạp
Hiển thị rõ ràng xu hướng trên biểu đồ
Dễ xác định các điểm chuyển đổi qua các giao cắt của đường
Tình trạng tích tụ (đi ngang) khi cả hai đường duy trì dưới 50%
Nhược điểm:
Aroon là chỉ báo trễ, phản ứng với các chuyển động giá đã xảy ra chứ không dự đoán trước. Trên các thị trường biến động mạnh, thường xuất hiện tín hiệu giả về đảo chiều xu hướng. Nên kết hợp Aroon với các công cụ dự báo sớm như RSI hoặc MACD.
4. Chuỗi Fibonacci trong giao dịch
Các mức Fibonacci là công cụ toán học để xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự tiềm năng. Dựa trên chuỗi Fibonacci cổ điển, trong đó mỗi số là tổng của hai số trước đó, các nhà giao dịch tính các mức phần trăm quan trọng: 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8% và 100%.
Cách dùng đơn giản: lấy chênh lệch giữa giá cao nhất và thấp nhất của tiền điện tử trong khoảng thời gian chọn, nhân với các tỷ lệ Fibonacci. Từ đó, xác định các mức điều chỉnh dự kiến.
Ưu điểm của phương pháp:
Giúp nhanh chóng xác định các mức quan trọng
Các nhà giao dịch có thể điều chỉnh khung thời gian phù hợp phong cách
Tốt để thiết lập các mức chốt lời và dừng lỗ
Nhược điểm của phương pháp:
Tính chủ quan trong lựa chọn điểm bắt đầu và kết thúc. Các nhà giao dịch khác nhau có thể chọn các điểm khác nhau dẫn đến tín hiệu mâu thuẫn. Cần có kinh nghiệm để áp dụng đúng. Đôi khi, các kênh giữa các mức Fibonacci chỉ tồn tại vài ngày trước khi giá phá vỡ.
5. Khối lượng cân bằng (OBV)
OBV đo lượng áp lực mua và bán tổng hợp trên thị trường qua phân tích khối lượng giao dịch. Khi giá tăng, khối lượng hiện tại cộng vào OBV trước đó; khi giá giảm, trừ đi. Đường OBV có thể dao động quanh mức 0, thể hiện hướng của xu hướng.
Ưu điểm của OBV:
Xác nhận các xu hướng hiện có
Phát hiện các divergence giữa giá và khối lượng
Dự báo khả năng đảo chiều khi giá và khối lượng di chuyển ngược chiều
Hạn chế của công cụ:
OBV hoạt động tốt nhất trên các thị trường theo xu hướng rõ ràng có áp lực mua hoặc bán rõ rệt. Trên các thị trường đi ngang, hiệu quả giảm đi. Nên kết hợp với các công cụ khác để xác nhận tín hiệu.
6. Đám mây Ichimoku — phân tích toàn diện
Ichimoku là hệ thống phân tích toàn diện gồm năm thành phần: Tenkan-sen, Kijun-sen, Senkou Span A, Senkou Span B và Chikou Span. Cùng nhau tạo thành đám mây trên biểu đồ, thể hiện các vùng hỗ trợ và kháng cự.
Tenkan-sen và Kijun-sen giúp xác định các điểm đảo chiều tiềm năng. Senkou Span A và B thể hiện các mức quan trọng. Chikou Span xác nhận sức mạnh của xu hướng. Đây là một trong những trading indicators toàn diện nhất, cung cấp bức tranh tổng thể.
Ưu điểm của Ichimoku:
Đưa ra nhiều tín hiệu cùng lúc
Bao gồm tất cả các yếu tố phân tích trong một công cụ
Tham số có thể tùy chỉnh theo phong cách giao dịch
Tính đến mức độ rủi ro phù hợp của nhà giao dịch
Khó khăn trong sử dụng:
Các nhà mới bắt đầu có thể thấy đám mây Ichimoku khá phức tạp. Cần thời gian để làm quen với tất cả năm thành phần và cách chúng tương tác. Người mới nên bắt đầu với các công cụ đơn giản hơn.
7. Bộ dao động stochastic
Stochastic dựa trên giả định rằng khi giá tăng, giá đóng cửa hướng tới biên độ trên của phạm vi, còn khi giảm, hướng tới biên độ dưới. Chỉ báo so sánh giá đóng cửa hiện tại với phạm vi giá trong quá khứ (thường trong 14 ngày) và cho biết hoạt động của tài sản gần mức cao nhất hoặc thấp nhất của kỳ.
Điểm mạnh:
Đơn giản và hiệu quả trong xác định quá mua/quá bán
Giúp phát hiện các điểm đảo chiều tiềm năng
Tham số dễ điều chỉnh theo phong cách cá nhân
Nhược điểm:
Trong giai đoạn tích lũy hoặc giao dịch trong phạm vi hẹp, bộ dao động có thể đưa ra tín hiệu mâu thuẫn hoặc giả. Cần kết hợp với các công cụ khác để tăng độ tin cậy.
8. Dải Bollinger để xác định độ biến động
Dải Bollinger do nhà phân tích nổi tiếng John Bollinger phát triển vào thập niên 1980. Công cụ gồm ba đường: trung bình động đơn giản (SMA) trong một khoảng thời gian nhất định và hai đường phía trên dưới thể hiện độ lệch chuẩn của giá.
Dải động: mở rộng khi độ biến động cao và co lại trong các giai đoạn bình ổn. Khi giá chạm hoặc vượt qua dải trên, có thể báo hiệu quá mua và thời điểm bán ra. Chạm dải dưới cho thấy quá bán và khả năng mua vào.
Ưu điểm của công cụ:
Hiển thị điều kiện thị trường ngắn hạn và dài hạn
Đơn giản, phù hợp với nhiều nhà giao dịch
Rõ ràng trong xác định điểm vào/ra
Luôn cập nhật phản ánh độ biến động hiện tại
Hạn chế của phương pháp:
Dải Bollinger không phải lúc nào cũng cung cấp hình ảnh chính xác về trạng thái thị trường. Chỉ dựa trên dữ liệu quá khứ và không dự đoán được giá tương lai. Trong các giai đoạn độ biến động thấp, khi giá nhiều lần chạm các dải, xuất hiện nhiều tín hiệu giả.
Làm thế nào để kết hợp các trading indicators đúng cách?
Các nhà giao dịch có kinh nghiệm hiểu rằng không công cụ nào cho độ chính xác 100%. Phương pháp đúng là sử dụng nhiều indicators cùng lúc để kiểm tra chéo các tín hiệu. Ví dụ, có thể kết hợp MACD để xác định xu hướng với RSI để tìm điểm quá mua/quá bán.
Các tổ hợp đã được kiểm chứng:
MACD + RSI — kết hợp cổ điển để bắt các điểm đảo chiều
Ichimoku + Stochastic — để có nhiều xác nhận
Dải Bollinger + OBV — phân tích độ biến động cùng khối lượng
Fibonacci + các mức hỗ trợ kháng cự — xác định các mức mục tiêu
Các câu hỏi thường gặp
Chỉ số nào là dẫn đầu (tiên đoán)?
Các công cụ dẫn đầu cố gắng dự đoán các chuyển động giá trong tương lai. Bao gồm RSI, MACD và stochastic. Thường hoạt động tốt hơn trên các thị trường đi ngang.
Chỉ số trễ (đợi) là gì?
Các chỉ báo trễ như Aroon và Ichimoku xác nhận các xu hướng đã hình thành. Chúng phản ứng với các chuyển động giá đã xảy ra, giúp độ tin cậy cao hơn trên các thị trường theo xu hướng.
Nên chọn phong cách giao dịch nào?
Không có câu trả lời chung. Tùy thuộc vào mức độ rủi ro, thời gian và sở thích cá nhân. Phổ biến là swing trading, giao dịch theo xu hướng và giao dịch trong ngày.
Chỉ báo nào đáng tin cậy nhất?
Tùy theo điều kiện thị trường và tài sản cụ thể. Tổng thể, RSI, MACD và dải Bollinger được xem là các công cụ hiệu quả và ổn định nhất.
Bốn loại indicator trong phân tích kỹ thuật:
Xu hướng — xác định hướng đi của thị trường
Động lực — đo tốc độ và cường độ của xu hướng
Độ biến động — thể hiện mức dao động của giá
Khối lượng — phân tích khối lượng giao dịch
Việc chọn đúng các trading indicators là chìa khóa thành công trong giao dịch tiền điện tử. Đừng ngại thử nghiệm các tổ hợp khác nhau, kiểm tra trên tài khoản demo và dần xây dựng hệ thống phân tích phù hợp với phong cách của bạn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn chọn chỉ báo cho giao dịch tiền điện tử năm 2025
Dưới đây là bản dịch nội dung sang tiếng Việt:
Chuyển động giá trên thị trường tiền điện tử là một quá trình liên tục, đòi hỏi các nhà giao dịch phải phân tích sâu sắc và chú ý đến các công cụ công nghệ. Các tài sản kỹ thuật số như Bitcoin và Ethereum được giao dịch không ngừng nghỉ, cho phép các nhà đầu tư thực hiện các giao dịch 24/7. Để thành công trong việc kiếm lợi từ sự biến động, cần lựa chọn đúng các nền tảng giao dịch và quan trọng nhất là học cách sử dụng các trading indicators đáng tin cậy.
Không phân tích đầy đủ xu hướng thị trường và phát hiện các quy luật để đưa ra quyết định vào hoặc thoát khỏi vị thế — giống như hành động trong bóng tối. Các chỉ báo kỹ thuật chính là những công cụ giúp biến đổi sự hỗn loạn của chuyển động thị trường thành các tín hiệu giao dịch rõ ràng.
Tại sao các nhà giao dịch cần các trading indicators?
Indicators là các công cụ toán học dựa trên phân tích thống kê dữ liệu lịch sử. Chúng giúp phát hiện các mẫu hình thị trường bền vững, xác định hướng của xu hướng và dự đoán các điểm đảo chiều tiềm năng của giá. Nhờ các trading indicators, các nhà giao dịch nhận được thông tin khách quan thay vì dự đoán chủ quan.
Thị trường tiền điện tử đặc trưng bởi sự biến động cực đoan và khó dự đoán, do đó chỉ dựa vào trực giác là rất nguy hiểm. Các indicators cung cấp khả năng đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu cụ thể và các mẫu hình lịch sử, từ đó tăng khả năng thành công.
Các nhà giao dịch chuyên nghiệp hiếm khi chỉ sử dụng một indicator duy nhất. Thường áp dụng phương pháp kết hợp — phân tích thị trường bằng nhiều công cụ cùng lúc từ các góc độ khác nhau. Phương pháp này giúp giảm thiểu tín hiệu sai và xác nhận các xu hướng đã hình thành.
Các chỉ báo giao dịch chính cho tiền điện tử
1. Hội tụ và phân kỳ trung bình động (MACD)
MACD là một trong những trading indicators hiệu quả và phổ biến nhất trong cộng đồng các nhà giao dịch tiền điện tử. Công cụ này được xây dựng bằng cách trừ đi EMA 26 ngày khỏi EMA 12 ngày. Sau đó, sử dụng EMA 9 ngày làm đường tín hiệu. Các giao cắt của đường MACD trên hoặc dưới mức 0 cung cấp tín hiệu rõ ràng về việc chuyển sang xu hướng tăng hoặc giảm.
Điểm mạnh của MACD:
Hạn chế của phương pháp: Chỉ báo có thể đưa ra tín hiệu sai, đặc biệt trên các thị trường đi ngang. Ví dụ, ngày 20 tháng 3 năm 2021, đường MACD cắt đường tín hiệu nhưng dẫn đến các giao dịch thua lỗ của các nhà giao dịch mặc dù xu hướng dài hạn của BTC vẫn tăng. Do đó, MACD cần được kết hợp với các công cụ khác để nâng cao độ tin cậy của phân tích.
2. Chỉ số sức mạnh tương đối (RSI)
RSI là một bộ dao động cổ điển đo lường sức mạnh của các chuyển động giá và xác định trạng thái quá mua hoặc quá bán của tài sản. Chỉ báo dao động trong khoảng từ 0 đến 100, trong đó giá trị trên 70 báo hiệu quá mua, dưới 30 báo hiệu quá bán. RSI so sánh các mức cao gần đây với các mức thấp gần đây của tiền điện tử, cung cấp một bức tranh nhanh về tình hình.
Ưu điểm của RSI:
Nhược điểm của công cụ: Cần thực hành để sử dụng hiệu quả. Các nhà giao dịch chưa có kinh nghiệm thường diễn giải sai tín hiệu. Để nâng cao độ chính xác của chiến lược giao dịch, RSI cần được kết hợp với các trading indicators khác để tránh các tín hiệu đảo chiều giả.
3. Chỉ báo Aroon
Aroon là công cụ chuyên biệt để theo dõi sức mạnh và hướng của xu hướng. Gồm hai đường: Aroon Up (phía trên) và Aroon Down (phía dưới). Đường trên theo dõi thời gian kể từ khi đạt mức cao nhất trong khoảng thời gian phân tích, còn đường dưới theo dõi thời gian kể từ khi đạt mức thấp nhất.
Cả hai đường dao động từ 0% đến 100%. Giá trị trên 50% cho thấy xu hướng tăng đang mạnh lên, dưới 50% cho thấy xu hướng giảm đang chiếm ưu thế. Nguyên lý của công cụ dựa trên việc trong xu hướng tăng, giá thường đạt các mức cao mới, còn trong xu hướng giảm, giá đạt các mức thấp mới.
Ưu điểm của Aroon:
Nhược điểm: Aroon là chỉ báo trễ, phản ứng với các chuyển động giá đã xảy ra chứ không dự đoán trước. Trên các thị trường biến động mạnh, thường xuất hiện tín hiệu giả về đảo chiều xu hướng. Nên kết hợp Aroon với các công cụ dự báo sớm như RSI hoặc MACD.
4. Chuỗi Fibonacci trong giao dịch
Các mức Fibonacci là công cụ toán học để xác định các vùng hỗ trợ và kháng cự tiềm năng. Dựa trên chuỗi Fibonacci cổ điển, trong đó mỗi số là tổng của hai số trước đó, các nhà giao dịch tính các mức phần trăm quan trọng: 23.6%, 38.2%, 50%, 61.8% và 100%.
Cách dùng đơn giản: lấy chênh lệch giữa giá cao nhất và thấp nhất của tiền điện tử trong khoảng thời gian chọn, nhân với các tỷ lệ Fibonacci. Từ đó, xác định các mức điều chỉnh dự kiến.
Ưu điểm của phương pháp:
Nhược điểm của phương pháp: Tính chủ quan trong lựa chọn điểm bắt đầu và kết thúc. Các nhà giao dịch khác nhau có thể chọn các điểm khác nhau dẫn đến tín hiệu mâu thuẫn. Cần có kinh nghiệm để áp dụng đúng. Đôi khi, các kênh giữa các mức Fibonacci chỉ tồn tại vài ngày trước khi giá phá vỡ.
5. Khối lượng cân bằng (OBV)
OBV đo lượng áp lực mua và bán tổng hợp trên thị trường qua phân tích khối lượng giao dịch. Khi giá tăng, khối lượng hiện tại cộng vào OBV trước đó; khi giá giảm, trừ đi. Đường OBV có thể dao động quanh mức 0, thể hiện hướng của xu hướng.
Ưu điểm của OBV:
Hạn chế của công cụ: OBV hoạt động tốt nhất trên các thị trường theo xu hướng rõ ràng có áp lực mua hoặc bán rõ rệt. Trên các thị trường đi ngang, hiệu quả giảm đi. Nên kết hợp với các công cụ khác để xác nhận tín hiệu.
6. Đám mây Ichimoku — phân tích toàn diện
Ichimoku là hệ thống phân tích toàn diện gồm năm thành phần: Tenkan-sen, Kijun-sen, Senkou Span A, Senkou Span B và Chikou Span. Cùng nhau tạo thành đám mây trên biểu đồ, thể hiện các vùng hỗ trợ và kháng cự.
Tenkan-sen và Kijun-sen giúp xác định các điểm đảo chiều tiềm năng. Senkou Span A và B thể hiện các mức quan trọng. Chikou Span xác nhận sức mạnh của xu hướng. Đây là một trong những trading indicators toàn diện nhất, cung cấp bức tranh tổng thể.
Ưu điểm của Ichimoku:
Khó khăn trong sử dụng: Các nhà mới bắt đầu có thể thấy đám mây Ichimoku khá phức tạp. Cần thời gian để làm quen với tất cả năm thành phần và cách chúng tương tác. Người mới nên bắt đầu với các công cụ đơn giản hơn.
7. Bộ dao động stochastic
Stochastic dựa trên giả định rằng khi giá tăng, giá đóng cửa hướng tới biên độ trên của phạm vi, còn khi giảm, hướng tới biên độ dưới. Chỉ báo so sánh giá đóng cửa hiện tại với phạm vi giá trong quá khứ (thường trong 14 ngày) và cho biết hoạt động của tài sản gần mức cao nhất hoặc thấp nhất của kỳ.
Điểm mạnh:
Nhược điểm: Trong giai đoạn tích lũy hoặc giao dịch trong phạm vi hẹp, bộ dao động có thể đưa ra tín hiệu mâu thuẫn hoặc giả. Cần kết hợp với các công cụ khác để tăng độ tin cậy.
8. Dải Bollinger để xác định độ biến động
Dải Bollinger do nhà phân tích nổi tiếng John Bollinger phát triển vào thập niên 1980. Công cụ gồm ba đường: trung bình động đơn giản (SMA) trong một khoảng thời gian nhất định và hai đường phía trên dưới thể hiện độ lệch chuẩn của giá.
Dải động: mở rộng khi độ biến động cao và co lại trong các giai đoạn bình ổn. Khi giá chạm hoặc vượt qua dải trên, có thể báo hiệu quá mua và thời điểm bán ra. Chạm dải dưới cho thấy quá bán và khả năng mua vào.
Ưu điểm của công cụ:
Hạn chế của phương pháp: Dải Bollinger không phải lúc nào cũng cung cấp hình ảnh chính xác về trạng thái thị trường. Chỉ dựa trên dữ liệu quá khứ và không dự đoán được giá tương lai. Trong các giai đoạn độ biến động thấp, khi giá nhiều lần chạm các dải, xuất hiện nhiều tín hiệu giả.
Làm thế nào để kết hợp các trading indicators đúng cách?
Các nhà giao dịch có kinh nghiệm hiểu rằng không công cụ nào cho độ chính xác 100%. Phương pháp đúng là sử dụng nhiều indicators cùng lúc để kiểm tra chéo các tín hiệu. Ví dụ, có thể kết hợp MACD để xác định xu hướng với RSI để tìm điểm quá mua/quá bán.
Các tổ hợp đã được kiểm chứng:
Các câu hỏi thường gặp
Chỉ số nào là dẫn đầu (tiên đoán)?
Các công cụ dẫn đầu cố gắng dự đoán các chuyển động giá trong tương lai. Bao gồm RSI, MACD và stochastic. Thường hoạt động tốt hơn trên các thị trường đi ngang.
Chỉ số trễ (đợi) là gì?
Các chỉ báo trễ như Aroon và Ichimoku xác nhận các xu hướng đã hình thành. Chúng phản ứng với các chuyển động giá đã xảy ra, giúp độ tin cậy cao hơn trên các thị trường theo xu hướng.
Nên chọn phong cách giao dịch nào?
Không có câu trả lời chung. Tùy thuộc vào mức độ rủi ro, thời gian và sở thích cá nhân. Phổ biến là swing trading, giao dịch theo xu hướng và giao dịch trong ngày.
Chỉ báo nào đáng tin cậy nhất?
Tùy theo điều kiện thị trường và tài sản cụ thể. Tổng thể, RSI, MACD và dải Bollinger được xem là các công cụ hiệu quả và ổn định nhất.
Bốn loại indicator trong phân tích kỹ thuật:
Việc chọn đúng các trading indicators là chìa khóa thành công trong giao dịch tiền điện tử. Đừng ngại thử nghiệm các tổ hợp khác nhau, kiểm tra trên tài khoản demo và dần xây dựng hệ thống phân tích phù hợp với phong cách của bạn.