Đồng Rupee Ấn Độ đã có sự phục hồi đáng kể so với Đô la Mỹ, cặp tỷ giá INR/USD tăng hơn 1% để tiến gần mức 90.00, rút lui khỏi đỉnh trước đó là 91.56. Đà tăng này phản ánh nỗ lực ổn định có chủ ý của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ thông qua các can thiệp chiến lược trên thị trường giao ngay và NDF, với các tổ chức ngân hàng nhà nước tích cực cung cấp Đô la Mỹ để hỗ trợ sự ổn định của đồng nội tệ. Sự phục hồi diễn ra trong bối cảnh dòng vốn chảy ra liên tục, khi các Nhà Đầu tư Tổ chức Nước ngoài (FII) duy trì vị thế bán ròng trong phần lớn năm 2024, riêng tháng 12 đã giảm danh mục trị giá khoảng Rs. 23.455,75 crore—tương đương 12 triệu INR trong các điều chỉnh định giá tương đối.
Suy yếu của tiền tệ bắt nguồn từ các thách thức cấu trúc đa tầng
Hiệu suất của đồng Rupee Ấn Độ trong năm nay cho thấy bức tranh đáng lo ngại cho các nhà hoạch định chính sách. Giảm gần 6.45% tính đến thời điểm hiện tại, nó đã trở thành đồng tiền yếu nhất trong các đồng tiền châu Á so với Đô la Mỹ. Nhiều yếu tố gây áp lực đồng rupee: việc thiếu thỏa thuận thương mại giữa Mỹ và Ấn Độ đã làm gián đoạn dòng vốn bình thường, đồng thời thúc đẩy nhu cầu nhập khẩu của các doanh nghiệp Ấn Độ muốn đảm bảo nguồn cung Đô la trước khả năng áp dụng thuế quan.
Dòng vốn chảy ra vẫn đặc biệt gay gắt, với FII duy trì vị thế bán ròng trong bảy trong mười một tháng đầu năm. Mô hình rút vốn liên tục này phản ánh việc nhà đầu tư điều chỉnh lại vị thế khỏi cổ phiếu Ấn Độ, một quá trình bị làm trầm trọng thêm bởi sự không chắc chắn xung quanh các cuộc đàm phán thương mại song phương. Mỗi tháng dòng chảy ra làm tăng nhu cầu Đô la của các nhà nhập khẩu cố gắng thanh toán các khoản nợ, tạo thêm áp lực giảm giá cho đồng rupee bất chấp các hành động của RBI.
Phản ứng thận trọng của RBI và triển vọng chính sách
Thống đốc Sanjay Malhotra đã báo hiệu quyết tâm của ngân hàng trung ương trong việc hỗ trợ đồng tiền trong khi duy trì các mục tiêu vĩ mô rộng hơn. Trong các liên hệ gần đây với Financial Times, ông cho biết lãi suất sẽ “duy trì ở mức thấp trong một thời gian dài hơn,” ám chỉ rằng RBI ưu tiên hỗ trợ tăng trưởng hơn là thắt chặt tiền tệ mạnh mẽ mặc dù có áp lực từ đồng tiền.
Đáng chú ý, Malhotra thừa nhận dữ liệu GDP gần đây đã làm bất ngờ các nhà hoạch định chính sách, thúc đẩy RBI nâng cao các khung dự báo của mình. Đánh giá của ông cho thấy một giải pháp thương mại Mỹ-Ấn có thể mang lại lợi ích lên tới 0.5% cho tăng trưởng GDP tổng thể, cho thấy ngân hàng trung ương xem ổn định tiền tệ và bình thường hóa thương mại là các thách thức liên kết cần giải quyết phối hợp.
Sức mạnh của Đô la Mỹ phản ánh sự biến động của dữ liệu kinh tế
Đô la Mỹ đã phục hồi sau một đợt giảm tạm thời, với Chỉ số Đô la (DXY) tăng 0.17% gần 98.40 vào thứ Tư. Sự phục hồi này theo sau đà yếu vào thứ Ba khi chỉ số thử nghiệm mức thấp trong tám tuần quanh 98.00, cho thấy dòng chảy đô la nhạy cảm như thế nào với các số liệu kinh tế Mỹ.
Dữ liệu thị trường lao động gần đây cho thấy bức tranh hỗn hợp: tổng số việc làm phi nông nghiệp tháng 10 và tháng 11 cho thấy tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 4.6%, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021. Trong khi nền kinh tế mất 105.000 việc làm trong tháng 10 rồi thêm 64.000 trong tháng 11, các nhà đầu tư thừa nhận rằng việc đóng cửa chính phủ đã làm méo mó các số liệu này, hạn chế các tác động chính sách đối với quyết định của Cục Dự trữ Liên bang.
Các chỉ số kinh tế rộng hơn cũng đã mềm đi. Doanh số bán lẻ tháng 10 tăng trưởng chững lại theo tháng, thiếu kỳ vọng tăng 0.1%, trong khi dữ liệu PMI sơ bộ tháng 12 cho thấy Chỉ số Tổng hợp giảm xuống 53.0 từ 54.2 trong tháng 11. Tăng trưởng hoạt động của khu vực tư nhân đã chậm lại ở mức độ vừa phải mặc dù vẫn còn khả năng phục hồi.
Tuy nhiên, các chiến lược gia đầu tư vẫn chưa bị thuyết phục rằng các dữ liệu này sẽ thay đổi quỹ đạo của Cục Dự trữ Liên bang. Dữ liệu CME FedWatch cho thấy thị trường đang định giá xác suất cắt giảm lãi suất tối thiểu tại cuộc họp chính sách tháng 1 năm 2026. Việc công bố Chỉ số Giá Tiêu dùng tháng 11 vào thứ Năm tới sẽ cung cấp bối cảnh quan trọng cho đà lạm phát hướng tới năm 2025.
Bức tranh kỹ thuật: Đồng INR/USD củng cố với các vùng hỗ trợ rõ ràng
Về mặt kỹ thuật, cặp tỷ giá INR/USD hiện giao dịch gần 90.5370, duy trì vị thế trên Đường trung bình động hàm mũ 20 ngày (EMA) ở mức 90.1278. Cấu hình này duy trì xu hướng tích cực, mặc dù đà đã giảm từ các mức cực đoan gần đây. Chỉ số Sức mạnh tương đối (RSI) hiện là 59.23, trên mức trung tính 50, cho thấy còn dư âm tích cực sau khi thoái lui khỏi vùng quá mua trên 70.
Đường EMA 20 ngày tăng tiếp tục cung cấp hỗ trợ động, và miễn là cặp tỷ giá duy trì giao dịch trên đường trung bình này, thiết lập kỹ thuật ủng hộ các mức cao hơn. Rủi ro điều chỉnh giảm tồn tại, với vùng hỗ trợ xác định nằm trong khoảng 89.9556 đến 89.8364. Một mức đóng cửa hàng ngày dưới vùng này sẽ báo hiệu xu hướng củng cố, trong khi các mức mua giữ vững trên các mức này sẽ cho thấy khả năng tăng giá tiếp theo.
Hiểu rõ về động thái tiền tệ và các yếu tố vĩ mô
Độ nhạy của đồng Rupee Ấn Độ với các yếu tố bên ngoài vẫn rất rõ nét. Sự phụ thuộc cấu trúc vào nhập khẩu dầu thô khiến giá năng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến các biến động FX, trong khi Đô la Mỹ chiếm ưu thế trong thương mại quốc tế tạo ra xu hướng mất giá nội tại khi nhu cầu nhập khẩu tăng nhanh. Dòng vốn đầu tư nước ngoài—bao gồm Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) và Đầu tư Tổ chức Nước ngoài (FII)—đóng vai trò như các trụ đỡ định giá quan trọng.
Khả năng can thiệp của RBI và chính sách lãi suất là các yếu tố ảnh hưởng chính sách. Lãi suất cao hơn thường làm tăng giá đồng Rupee qua việc nâng cao sức hấp dẫn của các hoạt động carry trade, khi các nhà đầu tư quốc tế tìm kiếm lợi nhuận thực dương (lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát). RBI đặt mục tiêu lạm phát khoảng 4%, sử dụng các điều chỉnh lãi suất như một công cụ chính.
Các yếu tố vĩ mô định hình quỹ đạo dài hạn của đồng rupee bao gồm tốc độ tăng trưởng GDP, cán cân thương mại, và hiệu suất lạm phát tương đối so với các nền kinh tế đối tác. Tăng trưởng kinh tế mạnh thường thu hút vốn nước ngoài, thúc đẩy nhu cầu rupee. Ngược lại, lạm phát cao hơn đáng kể so với các đối tác thương mại làm giảm khả năng cạnh tranh, gây áp lực lên đồng tiền khi khối lượng xuất khẩu giảm và nhu cầu nhập khẩu tăng. Mối quan hệ giữa động thái lạm phát và phản ứng lãi suất của RBI tạo ra các vòng phản hồi phức tạp, trong đó lạm phát cao hơn có thể khiến chính sách thắt chặt hơn, cuối cùng hỗ trợ đồng tiền qua tác động tăng giá lãi suất—hoặc có thể thúc đẩy mất giá nhanh hơn nếu khả năng cạnh tranh cơ bản suy giảm.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Rally INR/USD báo hiệu sức mạnh kỹ thuật bất chấp những khó khăn vĩ mô giữa dòng chảy FII
Đồng Rupee Ấn Độ đã có sự phục hồi đáng kể so với Đô la Mỹ, cặp tỷ giá INR/USD tăng hơn 1% để tiến gần mức 90.00, rút lui khỏi đỉnh trước đó là 91.56. Đà tăng này phản ánh nỗ lực ổn định có chủ ý của Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ thông qua các can thiệp chiến lược trên thị trường giao ngay và NDF, với các tổ chức ngân hàng nhà nước tích cực cung cấp Đô la Mỹ để hỗ trợ sự ổn định của đồng nội tệ. Sự phục hồi diễn ra trong bối cảnh dòng vốn chảy ra liên tục, khi các Nhà Đầu tư Tổ chức Nước ngoài (FII) duy trì vị thế bán ròng trong phần lớn năm 2024, riêng tháng 12 đã giảm danh mục trị giá khoảng Rs. 23.455,75 crore—tương đương 12 triệu INR trong các điều chỉnh định giá tương đối.
Suy yếu của tiền tệ bắt nguồn từ các thách thức cấu trúc đa tầng
Hiệu suất của đồng Rupee Ấn Độ trong năm nay cho thấy bức tranh đáng lo ngại cho các nhà hoạch định chính sách. Giảm gần 6.45% tính đến thời điểm hiện tại, nó đã trở thành đồng tiền yếu nhất trong các đồng tiền châu Á so với Đô la Mỹ. Nhiều yếu tố gây áp lực đồng rupee: việc thiếu thỏa thuận thương mại giữa Mỹ và Ấn Độ đã làm gián đoạn dòng vốn bình thường, đồng thời thúc đẩy nhu cầu nhập khẩu của các doanh nghiệp Ấn Độ muốn đảm bảo nguồn cung Đô la trước khả năng áp dụng thuế quan.
Dòng vốn chảy ra vẫn đặc biệt gay gắt, với FII duy trì vị thế bán ròng trong bảy trong mười một tháng đầu năm. Mô hình rút vốn liên tục này phản ánh việc nhà đầu tư điều chỉnh lại vị thế khỏi cổ phiếu Ấn Độ, một quá trình bị làm trầm trọng thêm bởi sự không chắc chắn xung quanh các cuộc đàm phán thương mại song phương. Mỗi tháng dòng chảy ra làm tăng nhu cầu Đô la của các nhà nhập khẩu cố gắng thanh toán các khoản nợ, tạo thêm áp lực giảm giá cho đồng rupee bất chấp các hành động của RBI.
Phản ứng thận trọng của RBI và triển vọng chính sách
Thống đốc Sanjay Malhotra đã báo hiệu quyết tâm của ngân hàng trung ương trong việc hỗ trợ đồng tiền trong khi duy trì các mục tiêu vĩ mô rộng hơn. Trong các liên hệ gần đây với Financial Times, ông cho biết lãi suất sẽ “duy trì ở mức thấp trong một thời gian dài hơn,” ám chỉ rằng RBI ưu tiên hỗ trợ tăng trưởng hơn là thắt chặt tiền tệ mạnh mẽ mặc dù có áp lực từ đồng tiền.
Đáng chú ý, Malhotra thừa nhận dữ liệu GDP gần đây đã làm bất ngờ các nhà hoạch định chính sách, thúc đẩy RBI nâng cao các khung dự báo của mình. Đánh giá của ông cho thấy một giải pháp thương mại Mỹ-Ấn có thể mang lại lợi ích lên tới 0.5% cho tăng trưởng GDP tổng thể, cho thấy ngân hàng trung ương xem ổn định tiền tệ và bình thường hóa thương mại là các thách thức liên kết cần giải quyết phối hợp.
Sức mạnh của Đô la Mỹ phản ánh sự biến động của dữ liệu kinh tế
Đô la Mỹ đã phục hồi sau một đợt giảm tạm thời, với Chỉ số Đô la (DXY) tăng 0.17% gần 98.40 vào thứ Tư. Sự phục hồi này theo sau đà yếu vào thứ Ba khi chỉ số thử nghiệm mức thấp trong tám tuần quanh 98.00, cho thấy dòng chảy đô la nhạy cảm như thế nào với các số liệu kinh tế Mỹ.
Dữ liệu thị trường lao động gần đây cho thấy bức tranh hỗn hợp: tổng số việc làm phi nông nghiệp tháng 10 và tháng 11 cho thấy tỷ lệ thất nghiệp tăng lên 4.6%, mức cao nhất kể từ tháng 9 năm 2021. Trong khi nền kinh tế mất 105.000 việc làm trong tháng 10 rồi thêm 64.000 trong tháng 11, các nhà đầu tư thừa nhận rằng việc đóng cửa chính phủ đã làm méo mó các số liệu này, hạn chế các tác động chính sách đối với quyết định của Cục Dự trữ Liên bang.
Các chỉ số kinh tế rộng hơn cũng đã mềm đi. Doanh số bán lẻ tháng 10 tăng trưởng chững lại theo tháng, thiếu kỳ vọng tăng 0.1%, trong khi dữ liệu PMI sơ bộ tháng 12 cho thấy Chỉ số Tổng hợp giảm xuống 53.0 từ 54.2 trong tháng 11. Tăng trưởng hoạt động của khu vực tư nhân đã chậm lại ở mức độ vừa phải mặc dù vẫn còn khả năng phục hồi.
Tuy nhiên, các chiến lược gia đầu tư vẫn chưa bị thuyết phục rằng các dữ liệu này sẽ thay đổi quỹ đạo của Cục Dự trữ Liên bang. Dữ liệu CME FedWatch cho thấy thị trường đang định giá xác suất cắt giảm lãi suất tối thiểu tại cuộc họp chính sách tháng 1 năm 2026. Việc công bố Chỉ số Giá Tiêu dùng tháng 11 vào thứ Năm tới sẽ cung cấp bối cảnh quan trọng cho đà lạm phát hướng tới năm 2025.
Bức tranh kỹ thuật: Đồng INR/USD củng cố với các vùng hỗ trợ rõ ràng
Về mặt kỹ thuật, cặp tỷ giá INR/USD hiện giao dịch gần 90.5370, duy trì vị thế trên Đường trung bình động hàm mũ 20 ngày (EMA) ở mức 90.1278. Cấu hình này duy trì xu hướng tích cực, mặc dù đà đã giảm từ các mức cực đoan gần đây. Chỉ số Sức mạnh tương đối (RSI) hiện là 59.23, trên mức trung tính 50, cho thấy còn dư âm tích cực sau khi thoái lui khỏi vùng quá mua trên 70.
Đường EMA 20 ngày tăng tiếp tục cung cấp hỗ trợ động, và miễn là cặp tỷ giá duy trì giao dịch trên đường trung bình này, thiết lập kỹ thuật ủng hộ các mức cao hơn. Rủi ro điều chỉnh giảm tồn tại, với vùng hỗ trợ xác định nằm trong khoảng 89.9556 đến 89.8364. Một mức đóng cửa hàng ngày dưới vùng này sẽ báo hiệu xu hướng củng cố, trong khi các mức mua giữ vững trên các mức này sẽ cho thấy khả năng tăng giá tiếp theo.
Hiểu rõ về động thái tiền tệ và các yếu tố vĩ mô
Độ nhạy của đồng Rupee Ấn Độ với các yếu tố bên ngoài vẫn rất rõ nét. Sự phụ thuộc cấu trúc vào nhập khẩu dầu thô khiến giá năng lượng ảnh hưởng trực tiếp đến các biến động FX, trong khi Đô la Mỹ chiếm ưu thế trong thương mại quốc tế tạo ra xu hướng mất giá nội tại khi nhu cầu nhập khẩu tăng nhanh. Dòng vốn đầu tư nước ngoài—bao gồm Đầu tư Trực tiếp Nước ngoài (FDI) và Đầu tư Tổ chức Nước ngoài (FII)—đóng vai trò như các trụ đỡ định giá quan trọng.
Khả năng can thiệp của RBI và chính sách lãi suất là các yếu tố ảnh hưởng chính sách. Lãi suất cao hơn thường làm tăng giá đồng Rupee qua việc nâng cao sức hấp dẫn của các hoạt động carry trade, khi các nhà đầu tư quốc tế tìm kiếm lợi nhuận thực dương (lãi suất danh nghĩa trừ lạm phát). RBI đặt mục tiêu lạm phát khoảng 4%, sử dụng các điều chỉnh lãi suất như một công cụ chính.
Các yếu tố vĩ mô định hình quỹ đạo dài hạn của đồng rupee bao gồm tốc độ tăng trưởng GDP, cán cân thương mại, và hiệu suất lạm phát tương đối so với các nền kinh tế đối tác. Tăng trưởng kinh tế mạnh thường thu hút vốn nước ngoài, thúc đẩy nhu cầu rupee. Ngược lại, lạm phát cao hơn đáng kể so với các đối tác thương mại làm giảm khả năng cạnh tranh, gây áp lực lên đồng tiền khi khối lượng xuất khẩu giảm và nhu cầu nhập khẩu tăng. Mối quan hệ giữa động thái lạm phát và phản ứng lãi suất của RBI tạo ra các vòng phản hồi phức tạp, trong đó lạm phát cao hơn có thể khiến chính sách thắt chặt hơn, cuối cùng hỗ trợ đồng tiền qua tác động tăng giá lãi suất—hoặc có thể thúc đẩy mất giá nhanh hơn nếu khả năng cạnh tranh cơ bản suy giảm.