Lựa chọn giữa các quỹ ETF tăng trưởng: VONG ưu tiên hiệu quả chi phí, IWY nhấn mạnh sự tập trung

Tổng quan: Hai phương pháp tiếp cận khác nhau đối với cổ phiếu tăng trưởng vốn lớn

Vanguard Russell 1000 Growth ETF (NASDAQ:VONG) và iShares Russell Top 200 Growth ETF (NYSEMKT:IWY) nhắm đến các phân khúc thị trường giống nhau—cổ phiếu tăng trưởng vốn lớn của Mỹ—nhưng khác biệt đáng kể trong chiến lược thực hiện. Trong khi VONG nhấn mạnh tính khả thi về chi phí thông qua tỷ lệ chi phí thấp hơn và danh mục đa dạng hơn, IWY tập trung tài sản vào các tên tăng trưởng có độ tin cậy cao nhất, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ. Hiểu rõ những khác biệt này giúp nhà đầu tư lựa chọn quỹ phù hợp với mức độ chấp nhận rủi ro và chi phí của riêng họ.

Thông số về chi phí & đặc điểm quỹ nhìn tổng quan

Chỉ số VONG IWY
Nhà phát hành Vanguard iShares
Tỷ lệ chi phí 0.07% 0.20%
Lợi nhuận 1 năm (tính đến 2026-01-09) 19.6% 19.4%
Lợi tức cổ tức 0.5% 0.4%
Beta 1.12 1.12
Quản lý tài sản (AUM) 36,4 tỷ USD 16,2 tỷ USD

Tỷ lệ chi phí 0.07% của VONG thấp hơn đáng kể so với mức 0.20% của IWY, mang lại tiết kiệm chi phí đáng kể trong thời gian nắm giữ dài hạn. Ngoài ra, VONG còn tạo ra lợi tức cổ tức cao hơn một chút, đạt 0.5% so với 0.4% của IWY.

Các chỉ số hiệu suất & lợi nhuận lịch sử

Chỉ số VONG IWY
Thua lỗ tối đa (5 năm) -32.72% -32.68%
Tăng trưởng của 1.000 USD trong 5 năm 1.975 USD 2.102 USD

Trong vòng 5 năm, IWY đã tạo ra lợi nhuận tuyệt đối vượt trội, với 1.000 USD đầu tư tăng lên 2.102 USD, so với kết quả 1.975 USD của VONG. Tổng lợi nhuận 118% của IWY (CAGR 16.9%) so với 106% của VONG (CAGR 15.5%) phản ánh khả năng vượt trội của IWY nhờ vào việc tập trung vào các cổ phiếu công nghệ tăng trưởng vượt trội.

Cấu trúc danh mục: Đa dạng hóa so với Tập trung

Chiến lược tập trung của IWY: Quỹ duy trì 110 cổ phiếu với tỷ trọng công nghệ chiếm 66% tổng tài sản. Các ngành tiêu dùng chu kỳ chiếm 11%, chăm sóc sức khỏe 7%. Phương pháp này có nghĩa là các cổ phiếu hàng đầu chi phối danh mục: Nvidia Corp (NASDAQ:NVDA) chiếm 13.88%, Apple Inc (NASDAQ:AAPL) chiếm 12.12%, và Microsoft Corp (NASDAQ:MSFT) chiếm 11.41%. Ba vị trí này chiếm tổng cộng 37% tổng tài sản. IWY đã duy trì chiến lược này trong suốt 16.3 năm hoạt động.

Phương pháp đa dạng của VONG: Với 394 cổ phiếu, VONG phân bổ tài sản trên nhiều cơ hội hơn. Công nghệ vẫn là ngành lớn nhất với 53%, nhưng ngành tiêu dùng chu kỳ chiếm 13% và dịch vụ truyền thông cũng 13%. Ba cổ phiếu lớn nhất — Nvidia, Apple, và Microsoft — vẫn là các vị trí cốt lõi, nhưng mỗi cổ phiếu chiếm tỷ lệ nhỏ hơn trong danh mục, giảm đáng kể rủi ro tập trung vào từng cổ phiếu đơn lẻ. Cấu trúc này giúp hạn chế khả năng tổn thất của danh mục do hiệu suất của từng công ty riêng lẻ.

Cả hai quỹ đều sử dụng cấu trúc đơn giản, không có đòn bẩy, không phòng hộ tiền tệ hoặc các phức tạp khác.

Đánh giá rủi ro & đánh đổi lợi nhuận

Sự khác biệt về lợi nhuận trong 5 năm của hai quỹ phản ánh một sự đánh đổi cơ bản. IWY đặt cược vào công nghệ—một ngành đã vượt trội rõ rệt—đã tạo ra kết quả vượt trội. Tuy nhiên, cách tiếp cận này đi kèm với rủi ro tập trung cao vào một vị trí và ngành cụ thể.

Cấu trúc đa dạng của VONG vẫn mang lại lợi nhuận vượt trội so với thị trường, phân bổ thành công trên hàng trăm công ty. Trong cùng khoảng thời gian 5 năm, VONG đã vượt qua hiệu suất của S&P 500 mặc dù có tỷ lệ tập trung danh mục thấp hơn.

Khung quyết định đầu tư

Dành cho nhà đầu tư chú trọng chi phí và đa dạng hóa tăng trưởng: VONG là lựa chọn hấp dẫn. Tỷ lệ chi phí 0.07% giúp nhà đầu tư giữ lại nhiều vốn hơn để tái đầu tư sinh lợi. Với 394 cổ phiếu đa dạng các ngành, quỹ bắt kịp các xu hướng tăng trưởng rộng lớn đồng thời giảm thiểu rủi ro đặc thù. Quỹ đã thể hiện lợi nhuận tuyệt đối ổn định và vượt trội so với chỉ số S&P 500 trong giai đoạn phân tích.

Dành cho nhà đầu tư tin tưởng vào tăng trưởng dựa trên niềm tin: IWY phù hợp với nhà đầu tư chấp nhận tập trung vào ngành công nghệ để có khả năng sinh lợi cao hơn. Cấu trúc nặng về công nghệ của quỹ đã mang lại lợi nhuận trong các giai đoạn tăng trưởng của ngành này. Tuy nhiên, tỷ lệ chi phí 0.20% và cấu trúc tập trung làm tăng khả năng sinh lợi khi thành công, nhưng cũng làm tăng rủi ro giảm.

Điều cần lưu ý: Lợi nhuận trong 1 năm gần đây đã hội tụ (19.6% cho VONG so với 19.4% của IWY), cho thấy rằng khả năng đa dạng hóa của VONG đã hoạt động tương đương, đồng thời duy trì lợi thế về chi phí đáng kể.

Quan điểm cuối cùng

Cả VONGIWY đều xứng đáng xem xét trong danh mục đầu tư tăng trưởng, việc lựa chọn cuối cùng phụ thuộc vào sở thích rủi ro và nhạy cảm về chi phí của từng nhà đầu tư. Các nhà đầu tư thích mạo hiểm hơn, muốn tập trung vào các công ty tăng trưởng mega-cap, có thể hướng tới chiến lược của IWY, chấp nhận mức phí cao hơn để hướng tới lợi nhuận tập trung. Ngược lại, nhà đầu tư ưu tiên hiệu quả chi phí, đa dạng hóa rộng hơn và lợi nhuận ổn định có thể thấy cấu trúc của VONG phù hợp hơn với mục tiêu của họ.

Các định nghĩa chính

ETF: Quỹ giao dịch hoán đổi—một rổ chứng khoán giao dịch trên sàn với đặc điểm thanh khoản như cổ phiếu.

Tỷ lệ chi phí: Chi phí hoạt động hàng năm thể hiện dưới dạng phần trăm của tổng tài sản quản lý.

Đa dạng hóa: Giảm thiểu rủi ro thông qua phân bổ đầu tư trên nhiều chứng khoán và ngành kinh tế.

Phân bổ ngành: Phương pháp phân chia tài sản theo các phân khúc kinh tế khác nhau.

Lợi tức cổ tức: Phân phối cổ tức hàng năm trên mỗi cổ phiếu thể hiện dưới dạng phần trăm giá thị trường hiện tại.

Lợi nhuận tổng thể: Đo lường hiệu suất toàn diện bao gồm tăng giá và tất cả các khoản phân phối tái đầu tư.

Beta: Đo lường độ biến động so với các chỉ số thị trường rộng hơn, thường là S&P 500.

Thua lỗ tối đa: Sự giảm giá lớn nhất từ đỉnh đến đáy trong một khoảng thời gian đo lường nhất định.

Quản lý tài sản (AUM): Tổng giá trị vốn hóa thị trường của các chứng khoán trong quỹ.

Cổ phiếu trong danh mục: Các chứng khoán riêng lẻ tạo thành danh mục của quỹ.

Rủi ro tập trung: Nguy cơ danh mục bị ảnh hưởng lớn do hiệu suất của một số ít các vị trí chủ chốt.

Đòn bẩy: Tăng cường vốn thông qua vay mượn hoặc các công cụ phái sinh, làm tăng cả lợi nhuận và rủi ro thua lỗ.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim