Cuộc thi Hiệu Suất: VBK Chiếm Vương Miện 12 Tháng, Nhưng Với Giá Bao Nhiêu?
Khi so sánh Vanguard Small-Cap Growth ETF (VBK) và iShares S&P Small-Cap 600 Growth ETF (IJT), một quỹ rõ ràng đã vượt trội hơn gần đây. Trong 12 tháng qua, VBK mang lại lợi nhuận 12,47%, vượt xa IJT với 8,63%. Tuy nhiên, thành tích ngắn hạn vượt trội này che giấu một thực tế quan trọng: VBK đạt được điều đó nhờ độ biến động cao hơn đáng kể.
Mức giảm tối đa trong 5 năm cho thấy câu chuyện buồn. VBK trải qua mức giảm tồi tệ -38,39% tại điểm tồi tệ nhất, so với mức giảm trung bình -29,23% của IJT từ đỉnh đến đáy. Đối với các nhà đầu tư không thể chịu đựng được sự sụp đổ gần 40% của danh mục, sự khác biệt này rất quan trọng. Beta của VBK là 1,43 so với IJT là 1,18 xác nhận sự chênh lệch—VBK dao động mạnh hơn thị trường chung khoảng 43%.
Tỷ lệ Chi Phí: Chi Phí Phát Triển Khác Nhau Đáng Kể
Đây là điểm khiến sức hút của VBK trở nên không thể phủ nhận. Chỉ với 0,07% mỗi năm, VBK phí thấp hơn một nửa so với IJT với 0,18%. Với mỗi khoản đầu tư 10.000 đô la, bạn sẽ trả $7 phí hàng năm cho VBK so với $18 với IJT. Trong danh mục 100.000 đô la trong 10 năm, sự khác biệt này tích tụ thành khoản tiết kiệm đáng kể—đặc biệt khi các quỹ nhỏ vốn đã có chi phí nội tại cao hơn so với các quỹ lớn.
Tuy nhiên, chi phí thấp của VBK không đồng nghĩa với lợi nhuận cao hơn. IJT mang lại cổ tức 0,91%, so với VBK chỉ 0,54%—gần 70% khác biệt, phù hợp với các nhà đầu tư tập trung vào thu nhập, mong muốn nhận đều đặn từ các khoản đầu tư vào cổ phiếu nhỏ.
Cấu Trúc Danh Mục: Tập Trung Công Nghệ vs. Đa Dạng Cân Đối
Hai quỹ khác biệt rõ rệt trong cách xây dựng danh mục. VBK nắm giữ 552 cổ phiếu trong lĩnh vực cổ phiếu nhỏ, nhưng nặng về công nghệ với 27% tổng tài sản. Ngành công nghiệp chiếm 21%, trong khi y tế chiếm 18%. Các cổ phiếu hàng đầu như Insmed, Comfort Systems USA, và SoFi Technologies phản ánh xu hướng công nghệ này.
IJT theo hướng khác với 348 cổ phiếu và phân bổ ngành đồng đều hơn: công nghệ (20%), công nghiệp (19%), và y tế (17%). Các công ty như Arrowhead Pharmaceuticals, Armstrong World Industries, và InterDigital cho thấy xu hướng tăng trưởng cân đối hơn, giảm rủi ro tập trung vào một ngành duy nhất.
Đối với các nhà đầu tư quan tâm đến việc mở rộng tiếp xúc với ETF microcap cùng với các quỹ nhỏ truyền thống, sự khác biệt này trở nên quan trọng. Việc VBK nặng về công nghệ có thể mang lại lợi nhuận vượt trội trong thị trường tăng giá nhưng cũng làm tăng thiệt hại trong thời kỳ suy thoái công nghệ. IJT với cách tiếp cận cân đối mang lại lợi nhuận ổn định hơn, dù đôi khi ít ấn tượng hơn.
Quản Lý Tài Sản: Quy Mô Quan Trọng
VBK vượt trội IJT với $39 tỷ đô la trong tài sản so với 6,5 tỷ đô la của IJT. Lợi thế quy mô này mang lại thanh khoản tốt hơn, chênh lệch giá mua-bán chặt chẽ hơn và chi phí giao dịch thấp hơn cho các nhà đầu tư thường xuyên. Các quỹ lớn hơn cũng thường thu hút nhiều sự chú ý của nhà phân tích và dòng vốn tổ chức, tạo điều kiện tốt hơn để thoái vốn.
Phán Quyết Cho Các Loại Nhà Đầu Tư Khác Nhau
Đối với những nhà đầu tư tìm kiếm tăng trưởng tích cực, sẵn sàng chịu đựng độ biến động: VBK với lợi nhuận 12 tháng vượt trội, phí thấp hơn nhiều và định hướng công nghệ rõ ràng là lựa chọn hợp lý. Bạn trả ít hơn hàng năm trong khi tận dụng tối đa cơ hội tăng trưởng.
Đối với các nhà đầu tư nhỏ vốn bảo thủ, ưu tiên thu nhập và ổn định: IJT với lợi suất cổ tức cao hơn, độ biến động thấp hơn và phân bổ ngành cân đối hơn xứng đáng với mức phí cao hơn. Lợi suất 0,91% cung cấp một lớp đệm thu nhập ý nghĩa trong thời kỳ thị trường suy thoái.
Thực tế hiệu suất 5 năm: Một khoản đầu tư 1.000 đô la vào VBK đã tăng lên 1.155 đô la, trong khi cùng số tiền đó trong IJT đạt 1.227 đô la. Phương pháp ổn định của IJT thực tế đã mang lại sự tích lũy tài sản vượt trội mặc dù lợi nhuận hàng năm thấp hơn, cho thấy rằng tác động của độ biến động đã làm giảm lợi nhuận tích lũy của VBK.
Cả hai quỹ đều tận dụng hiệu quả cơ hội tăng trưởng cổ phiếu nhỏ, dù ưu tiên của bạn là tiết kiệm chi phí, tạo thu nhập hay cân đối ngành. Lựa chọn của bạn nên phù hợp với khả năng chịu đựng độ biến động và thời gian đầu tư của bạn hơn là dựa vào thành tích ngắn hạn gần đây.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
ETF tăng trưởng vốn nhỏ nào thắng: VBK hay IJT? Một cái nhìn kỹ hơn về hiệu suất, chi phí và độ biến động
Cuộc thi Hiệu Suất: VBK Chiếm Vương Miện 12 Tháng, Nhưng Với Giá Bao Nhiêu?
Khi so sánh Vanguard Small-Cap Growth ETF (VBK) và iShares S&P Small-Cap 600 Growth ETF (IJT), một quỹ rõ ràng đã vượt trội hơn gần đây. Trong 12 tháng qua, VBK mang lại lợi nhuận 12,47%, vượt xa IJT với 8,63%. Tuy nhiên, thành tích ngắn hạn vượt trội này che giấu một thực tế quan trọng: VBK đạt được điều đó nhờ độ biến động cao hơn đáng kể.
Mức giảm tối đa trong 5 năm cho thấy câu chuyện buồn. VBK trải qua mức giảm tồi tệ -38,39% tại điểm tồi tệ nhất, so với mức giảm trung bình -29,23% của IJT từ đỉnh đến đáy. Đối với các nhà đầu tư không thể chịu đựng được sự sụp đổ gần 40% của danh mục, sự khác biệt này rất quan trọng. Beta của VBK là 1,43 so với IJT là 1,18 xác nhận sự chênh lệch—VBK dao động mạnh hơn thị trường chung khoảng 43%.
Tỷ lệ Chi Phí: Chi Phí Phát Triển Khác Nhau Đáng Kể
Đây là điểm khiến sức hút của VBK trở nên không thể phủ nhận. Chỉ với 0,07% mỗi năm, VBK phí thấp hơn một nửa so với IJT với 0,18%. Với mỗi khoản đầu tư 10.000 đô la, bạn sẽ trả $7 phí hàng năm cho VBK so với $18 với IJT. Trong danh mục 100.000 đô la trong 10 năm, sự khác biệt này tích tụ thành khoản tiết kiệm đáng kể—đặc biệt khi các quỹ nhỏ vốn đã có chi phí nội tại cao hơn so với các quỹ lớn.
Tuy nhiên, chi phí thấp của VBK không đồng nghĩa với lợi nhuận cao hơn. IJT mang lại cổ tức 0,91%, so với VBK chỉ 0,54%—gần 70% khác biệt, phù hợp với các nhà đầu tư tập trung vào thu nhập, mong muốn nhận đều đặn từ các khoản đầu tư vào cổ phiếu nhỏ.
Cấu Trúc Danh Mục: Tập Trung Công Nghệ vs. Đa Dạng Cân Đối
Hai quỹ khác biệt rõ rệt trong cách xây dựng danh mục. VBK nắm giữ 552 cổ phiếu trong lĩnh vực cổ phiếu nhỏ, nhưng nặng về công nghệ với 27% tổng tài sản. Ngành công nghiệp chiếm 21%, trong khi y tế chiếm 18%. Các cổ phiếu hàng đầu như Insmed, Comfort Systems USA, và SoFi Technologies phản ánh xu hướng công nghệ này.
IJT theo hướng khác với 348 cổ phiếu và phân bổ ngành đồng đều hơn: công nghệ (20%), công nghiệp (19%), và y tế (17%). Các công ty như Arrowhead Pharmaceuticals, Armstrong World Industries, và InterDigital cho thấy xu hướng tăng trưởng cân đối hơn, giảm rủi ro tập trung vào một ngành duy nhất.
Đối với các nhà đầu tư quan tâm đến việc mở rộng tiếp xúc với ETF microcap cùng với các quỹ nhỏ truyền thống, sự khác biệt này trở nên quan trọng. Việc VBK nặng về công nghệ có thể mang lại lợi nhuận vượt trội trong thị trường tăng giá nhưng cũng làm tăng thiệt hại trong thời kỳ suy thoái công nghệ. IJT với cách tiếp cận cân đối mang lại lợi nhuận ổn định hơn, dù đôi khi ít ấn tượng hơn.
Quản Lý Tài Sản: Quy Mô Quan Trọng
VBK vượt trội IJT với $39 tỷ đô la trong tài sản so với 6,5 tỷ đô la của IJT. Lợi thế quy mô này mang lại thanh khoản tốt hơn, chênh lệch giá mua-bán chặt chẽ hơn và chi phí giao dịch thấp hơn cho các nhà đầu tư thường xuyên. Các quỹ lớn hơn cũng thường thu hút nhiều sự chú ý của nhà phân tích và dòng vốn tổ chức, tạo điều kiện tốt hơn để thoái vốn.
Phán Quyết Cho Các Loại Nhà Đầu Tư Khác Nhau
Đối với những nhà đầu tư tìm kiếm tăng trưởng tích cực, sẵn sàng chịu đựng độ biến động: VBK với lợi nhuận 12 tháng vượt trội, phí thấp hơn nhiều và định hướng công nghệ rõ ràng là lựa chọn hợp lý. Bạn trả ít hơn hàng năm trong khi tận dụng tối đa cơ hội tăng trưởng.
Đối với các nhà đầu tư nhỏ vốn bảo thủ, ưu tiên thu nhập và ổn định: IJT với lợi suất cổ tức cao hơn, độ biến động thấp hơn và phân bổ ngành cân đối hơn xứng đáng với mức phí cao hơn. Lợi suất 0,91% cung cấp một lớp đệm thu nhập ý nghĩa trong thời kỳ thị trường suy thoái.
Thực tế hiệu suất 5 năm: Một khoản đầu tư 1.000 đô la vào VBK đã tăng lên 1.155 đô la, trong khi cùng số tiền đó trong IJT đạt 1.227 đô la. Phương pháp ổn định của IJT thực tế đã mang lại sự tích lũy tài sản vượt trội mặc dù lợi nhuận hàng năm thấp hơn, cho thấy rằng tác động của độ biến động đã làm giảm lợi nhuận tích lũy của VBK.
Cả hai quỹ đều tận dụng hiệu quả cơ hội tăng trưởng cổ phiếu nhỏ, dù ưu tiên của bạn là tiết kiệm chi phí, tạo thu nhập hay cân đối ngành. Lựa chọn của bạn nên phù hợp với khả năng chịu đựng độ biến động và thời gian đầu tư của bạn hơn là dựa vào thành tích ngắn hạn gần đây.