Native Token - Từ Khái Niệm Crypto Native đến Thực Hành Web3

Native token không chỉ là một thuật ngữ marketing, mà là biểu tượng của một phong trào tư duy toàn cầu về blockchain và tiền điện tử. Crypto Native, hay còn gọi là “người bản địa tiền điện tử”, đề cập đến những cá nhân và doanh nghiệp được hình thành từ cách suy nghĩ phi tập trung, không cần sự tin cậy và những nguyên tắc công nghệ mật mã. Để hiểu rõ native token và ý nghĩa sâu xa của nó, chúng ta cần khám phá hành trình phát triển của khái niệm này.

Native Token Là Gì - Hiểu Rõ Về Crypto Native

Crypto Native, trong bối cảnh tiền điện tử, là sự kế thừa trực tiếp ý tưởng về phi tập trung và độc lập từ Bitcoin. Native token ở đây không đơn thuần là một loại tiền tệ kỹ thuật số, mà là một hệ thống tư duy và hành động dựa trên những nguyên tắc cơ bản: mã là luật, blockchain là nền tảng, và công nghệ mật mã là người giám sát.

Kể từ khi Satoshi Nakamoto giới thiệu Bitcoin vào năm 2008, thế giới đã chứng kiến sự ra đời của nhóm Crypto Native đầu tiên - những người tin tưởng vào các thuật toán mã hóa hơn là các thực thể tập trung. Họ không chỉ sở hữu Bitcoin, mà còn ủng hộ toàn bộ triết lý đằng sau nó.

Sự quan tâm đến Crypto Native đã tăng trưởng theo cấp số nhân. Theo dữ liệu từ Meltwater, lượng đề cập tìm kiếm về khái niệm này trên web đã tăng 5,57 lần vào năm 2018 so với năm trước, tiếp tục tăng 7,52 lần vào năm 2021, và 2,85 lần vào năm 2022. Xu hướng tăng trưởng này cho thấy native token và Crypto Native ngày càng trở thành tâm điểm của các cuộc thảo luận trong ngành.

Lịch Sử Phát Triển Crypto Native - Từ Bitcoin Đến DeFi Ecosystem

Giai Đoạn 1: Nền Tảng Bitcoin (2008-2014)

Native token bắt đầu với Bitcoin - một đổi mới cách mạng mang tới cách quản lý tài chính mới. Mạng Bitcoin hoạt động dựa trên cơ chế không cần sự tin cậy, nơi mà thuật toán và mật mã thay thế vai trò của các ngân hàng trung ương. Nhóm Crypto Native đầu tiên tin tưởng rằng công nghệ blockchain không chỉ là một công cụ, mà là tiền đề cho một thế giới tự do hơn.

Mặc dù Bitcoin đã trải qua những đợt sụt giá khốc liệt (như vụ trộm coin Mentougou và sự sụp đổ sau năm 2011), nhưng cộng đồng Crypto Native vẫn kiên định. Trong giai đoạn này, cơ sở hạ tầng ngành tiền điện tử dần hình thành - các máy khai thác, sàn giao dịch, và các công cụ tài chính phái sinh bắt đầu phát triển.

Giai Đoạn 2: Sự Bùng Nổ Của Ethereum và Hợp Đồng Thông Minh (2014 Trở Đi)

Một bước ngoặt quan trọng xảy ra khi Vitalik Buterin công bố sách trắng Ethereum vào năm 2014 và tiến hành bán trước ETH vào tháng 7 cùng năm. Ethereum Virtual Machine (EVM) và hợp đồng thông minh ra đời, mở ra một kỷ nguyên mới cho Crypto Native.

Với sự phát triển của hệ sinh thái Ethereum, khái niệm native token mở rộng ra ngoài Bitcoin. Không chỉ riêng Bitcoin, mà Ethereum, và các token khác cũng được cộng đồng Crypto Native nắm giữ. Tuy nhiên, sự khác biệt cơ bản vẫn tồn tại - đó là niềm tin vào công nghệ mã hóa và blockchain.

Từ 2017 trở đi, Jessica Verrilli lần đầu tiên sử dụng thuật ngữ “Crypto Native” trên Twitter (ngày 26 tháng 10 năm 2017) để chỉ những sinh viên đại học khởi nghiệp trong lĩnh vực tiền điện tử. Đây là sự ra đời của một thế hệ “bản địa internet” mới, những người đã lớn lên với công nghệ blockchain và tư duy phi tập trung.

Giai Đoạn 3: Sự Phát Triển Của DeFi, NFT, Và GameFi (2020-2022)

Từ 2020 đến 2022, khái niệm native token đạt tới mức độ mới khi DeFi, NFT, và GameFi bùng nổ. Vô số dự án mọc lên, mang lại cho ngành tiền điện tử một “liều kích thích” mạnh mẽ. Ngành tiền điện tử chưa bao giờ có trí tưởng tượng và định giá cao ngất ngưởng như vậy.

Tuy nhiên, các bong bóng cuối cùng cũng vỡ, và những hoạt động đầu cơ suy tàn. Nhưng qua những thăng trầm này, Crypto Native vẫn kiên định - họ quay lại với những nguyên tắc cơ bản và giá trị nội tại của ngành tiền điện tử.

Các Định Nghĩa Tiến Hóa Của Native Token Và Crypto Native

Khái Niệm Quản Trị (2017-2018)

Andrew Spence (tháng 12 năm 2017) và Ryan Sean Adams (tháng 10 năm 2018) đã mở rộng định nghĩa Crypto Native từ góc nhìn quản trị. Theo Ryan Sean Adams, Crypto Native không chỉ là người có tài sản tiền điện tử, mà là những tổ chức được xây dựng trên blockchain - nơi mà mã thay thế luật pháp, và DAO (Tổ Chức Phi Tập Trung) thay thế các công ty truyền thống.

Định Nghĩa Về Quyền Sở Hữu Tài Sản (2020)

Daniel đã cung cấp một định nghĩa toàn diện vào tháng 12 năm 2020:

  1. Crypto Native (người): Là những cá nhân đã mua tiền điện tử trước khi sở hữu bất kỳ tài sản truyền thống nào (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản, v.v.).

  2. Crypto Native (doanh nghiệp): Là những giao thức phi tập trung cung cấp các chức năng hiện đang được cung cấp bởi CeFi hoặc TradFi.

Định nghĩa này nhấn mạnh rằng native token và Crypto Native không chỉ về việc sở hữu tiền kỹ thuật số, mà còn về việc xây dựng những hệ thống kinh tế hoàn toàn mới dựa trên blockchain.

Những Đặc Trưng Cốt Lõi Của Crypto Native Và Native Token

Phi Tập Trung (Decentralized)

Crypto Native tin tưởng rằng không có tổ chức tập trung nào nên kiểm soát vĩ mô. Bitcoin được quản lý bởi một mạng lưới phi tập trung, do đó nó độc lập và không sợ bất kỳ sự kiểm soát nào từ cá nhân, công ty hay nhà nước.

Ngay cả khi các chính phủ trên thế giới cùng cấm tiền điện tử, miễn là còn sự kết nối giữa các cá nhân, tiền điện tử sẽ không bị xóa bỏ. Đây là sức mạnh cơ bản của phi tập trung.

Không Cần Sự Tin Tưởng (Trustless)

Thay vì dựa trên các bên đáng tin cậy, Crypto Native sử dụng cơ chế không cần sự tin tưởng - dựa trên những bằng chứng toán học và mật mã khách quan. Ví dụ, hệ thống chứng minh zkFOAKS trong zkRollup của Ethereum không cần bất kỳ thực thể đáng tin cậy nào, mà sử dụng toán học thuần túy để đảm bảo tính nhất quán và xác minh.

Điều này không chỉ an toàn hơn mà còn hiệu quả hơn và ít tốn kém hơn so với các hệ thống truyền thống dựa trên sự tin tưởng.

Không Cần Cấp Phép (Permissionless)

Một đặc trưng quan trọng của hệ sinh thái Crypto Native là tính không cần cấp phép - bất kỳ ai cũng có thể tham gia, cung cấp tài nguyên hoặc tiêu thụ tài nguyên mà không cần xin phép từ bất kỳ tổ chức trung ương nào.

So sánh với Web2: AWS cho phép người tiêu dùng tham gia nhưng nhà cung cấp bị giới hạn (chỉ AWS). Nhưng với Arweave (lưu trữ phi tập trung), cả hai bên đều không cần cấp phép - bất kỳ ai cũng có thể là nhà cung cấp hoặc người tiêu dùng.

Chủ Quyền Cá Nhân Và Quyền Sở Hữu Dữ Liệu

Một khác biệt lớn giữa Web3 và Web2 là quyền sở hữu dữ liệu. Trong Web2, nếu bạn đăng bài viết trên các nền tảng truyền thống, những nội dung đó có thể bị xóa hoặc kiểm duyệt. Nhưng trong Web3, dữ liệu thuộc về chính người tạo ra nó.

Công nghệ blockchain cung cấp khả năng xác minh và tạo chuỗi thời gian có thể kiểm chứng, giúp thiết lập quyền sở hữu ở mức độ đồng thuận. Các nền tảng như Mirror phát hành NFT trên Ethereum và lưu trữ nội dung trên Arweave - ngay cả khi Mirror ngừng hoạt động, bất kỳ ai cũng có thể lấy lại dữ liệu và khởi động lại nền tảng, vì quyền sở hữu là thực sự của người tạo ra nó.

Tại Sao Crypto Native Vẫn Quan Trọng

Mục tiêu sâu xa của Crypto Native không phải chỉ là sở hữu native token hay tham gia vào các thị trường tài chính tiền điện tử. Mà là một niềm tin rằng công nghệ blockchain có thể giải quyết những vấn đề cơ bản trong thế giới thực.

Cộng đồng Crypto Native trên sân khấu Web3 đang thực hành những nguyên tắc: xây dựng những hệ thống phi tập trung, loại bỏ yêu cầu tin tưởng (trustless), tạo những thị trường không cần cấp phép (permissionless), và từ đó bảo vệ chủ quyền cá nhân một cách hiệu quả.

Đây chính là bản chất của Crypto Native - không chỉ là một nhóm người sở hữu tiền điện tử, mà là những người thực hành và xây dựng một thế giới nơi công nghệ blockchain mang lại tự do, bình đẳng, và quyền sở hữu thực sự cho mọi người.

BTC1,53%
ETH3,71%
DEFI-2,43%
GAFI2,69%
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim