Lạm phát không chỉ là một khái niệm kinh tế mà còn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận đầu tư của bạn. Một nhà giao dịch cấp cao từng nói rằng sự hiểu biết sâu sắc của anh ấy về cơ chế lạm phát đã cho phép anh ấy kiếm được hơn 10 triệu lợi nhuận mỗi chu kỳ giao dịch. Trên thực tế, dữ liệu lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định chính sách của Fed, từ đó ảnh hưởng đến dòng tiền trên thị trường chứng khoán toàn cầu và vòng tròn tiền tệ.
Nói một cách đơn giản, lạm phát là một hiện tượng mất giá tiền tệ: nhiều tiền hơn trên thị trường, giá hàng hóa cao hơn và sức mua của người dân giảm. Theo thuật ngữ của giáo dân, đó là “tiền ngày càng trở nên ít giá trị” của chúng ta.
Ba nguyên nhân chính của lạm phát
■ Lý do 1: Cung tiền quá mức, in tiền là thảm họa
Hãy tưởng tượng một hòn đảo biệt lập chỉ có mười quả táo vàng trên đảo, và cư dân có tổng cộng 100 nhân dân tệ tiền mặt, mỗi quả táo là 10 nhân dân tệ. Đột nhiên, “ngân hàng trung ương” của hòn đảo quyết định in thêm 100 nhân dân tệ, và bây giờ người dân đã có 200 nhân dân tệ trong tay, nhưng số lượng táo vẫn giữ nguyên, kết quả ra sao? Giá táo đã tăng gấp đôi lên 20 nhân dân tệ mỗi quả. Đây là hiện tượng lạm phát điển hình do phát hành quá mức tiền tệ.
Trong cuộc sống thực, sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, Cục Dự trữ Liên bang đã tung ra một đợt bơm thanh khoản quy mô lớn, khiến đồng đô la Mỹ tràn ngập thế giới. Trong những năm gần đây, để đối phó với tác động của dịch bệnh, các chính phủ đã đầu tư tiền trên quy mô lớn để kích thích nền kinh tế, điều này cuối cùng đã gây ra một làn sóng lạm phát toàn cầu mới.
■ Lý do 2: Thiếu hụt hàng hóa và không đủ nguồn cung
Điều gì sẽ xảy ra nếu số tiền không tăng, nhưng hàng hóa có thể cung cấp giảm? Giá vẫn sẽ tăng. Sau khi xung đột Nga-Ukraine bùng nổ vào năm 2022, nguồn cung cấp khí đốt tự nhiên của Nga cho châu Âu bị gián đoạn và chi phí sưởi ấm ở châu Âu tăng mạnh. Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng toàn cầu bị tắc nghẽn trong thời kỳ dịch bệnh, vận chuyển hàng hóa gặp khó khăn, khan hiếm hàng hóa đẩy giá lên cao. Giá năng lượng, thực phẩm và nguyên liệu thô đều tăng và người tiêu dùng đang trực tiếp cảm nhận được áp lực tăng lên chi phí sinh hoạt.
■ Lý do 3: Phía chi phí đang tăng và các công ty đang truyền tải áp lực
Khi các công ty tăng lương cho nhân viên, chi phí hoạt động sẽ tăng lên. Để duy trì lợi nhuận, doanh nghiệp buộc phải tăng giá hàng hóa, dịch vụ, chuyển gánh nặng chi phí cho người tiêu dùng. Việc tăng lương cuối cùng đã trở thành nguyên nhân khiến giá cả tăng.
Tương tự, nếu giá nguyên liệu thô tăng - các yếu tố sản xuất như khoai tây chiên, dầu và thực phẩm trở nên đắt đỏ hơn - những chi phí này sẽ được truyền từng lớp sang hàng tiêu dùng, cuối cùng sẽ được người tiêu dùng bình thường chi trả.
Hệ thống phân loại lạm phát
Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của lạm phát, nó có thể được chia thành ba cấp độ:
Lạm phát nhẹ (lành tính)
Đây là trạng thái lạm phát lý tưởng nhất, thường được duy trì ở tốc độ tăng trưởng hàng năm từ 2%-3%, tương đối ổn định và có thể kiểm soát được. Các nhà kinh tế thường tin rằng lạm phát nhẹ có thể kích thích phát triển kinh tế như một chất bôi trơn. Giá tăng nhẹ sẽ khuyến khích các công ty đầu tư vào việc mở rộng sản xuất, tăng việc làm xã hội và thúc đẩy chu kỳ kinh tế. Miễn là tỷ lệ lạm phát được kiểm soát trong phạm vi tối đa từ 1%-2% đến 5%, tác động đến toàn xã hội sẽ bị hạn chế.
Lạm phát nhanh (nguy hiểm)
Loại tốc độ tăng lạm phát này vượt xa mức vừa phải, thường đạt hai con số trở lên, và có đặc điểm là suy giảm nhanh, không ổn định và nhanh chóng. Vào thời điểm này, niềm tin của thị trường đối với đồng tiền này bắt đầu lung lay, và nền kinh tế và xã hội phải đối mặt với rủi ro hỗn loạn rõ ràng. Nhiều cuộc khủng hoảng kinh tế trong suốt lịch sử bắt đầu từ giai đoạn này, vì vậy chúng được xem là dấu hiệu cảnh báo khá nguy hiểm.
Siêu lạm phát (gây tử vong)
Đây là kịch bản cực đoan nhất, khi lạm phát thường đạt hơn ba con số và hoàn toàn ngoài tầm kiểm soát. Tiền tệ mất giá nhanh chóng trong một khoảng thời gian ngắn, hệ thống tài chính xã hội rơi vào hỗn loạn, trật tự kinh tế bình thường bị phá hủy. Siêu lạm phát thực sự trong lịch sử là cực kỳ hiếm, thường chỉ sau chiến tranh hoặc biến động xã hội.
Ba cảnh báo siêu lạm phát trong lịch sử loài người
Đức 1923: Mác sụp đổ hoàn toàn
Chiến tranh thế giới thứ nhất vừa kết thúc, và Đức bị sa lầy trong các khoản bồi thường chiến tranh và hỗn loạn kinh tế. Chỉ trong một tháng, giá đã tăng 2500%. Sự mất giá của đồng mark là không thể tin được - một mác có giá trị một đơn vị trước khi chiến tranh kết thúc chỉ bằng một nghìn tỷ giá trị trước chiến tranh. Vào đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng, các nhà máy phải trả lương hai lần một ngày, bởi vì đến buổi chiều, lương của công nhân đã mất giá đến mức họ không thể mua thực phẩm trong ngày. Giá của một ổ bánh mì giảm từ một ngôi nhà vào buổi sáng xuống còn một con số không thể đo lường được vào buổi tối.
Hungary năm 1946: Mất giá chưa từng có
Sau khi kết thúc Thế chiến II, nền kinh tế Hungary sụp đổ. Đồng tiền của đất nước này thậm chí còn mất giá mạnh hơn Đức, và giá trị của một xu chỉ bằng một phần mười so với 55 của thời kỳ trước chiến tranh (tức là 8 lũy thừa 28 nhân 10 lũy thừa 27). Con số này quá lớn để diễn tả bằng lời và phản ánh chân thực sự sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống kinh tế.
1937-1949 Trung Quốc: Sự kết thúc của tiền tệ hợp pháp
Từ năm 1937 đến năm 1949, việc phát hành tiền tệ fiat của Trung Quốc đã tăng 1445 tỷ lần, trong khi chỉ số giá tăng 36807 tỷ lần trong cùng thời kỳ. Vào tháng 2 năm 1948, một đống gạo đã được bán với giá 3 triệu nhân dân tệ bằng tiền tệ hợp pháp; Chỉ bốn tháng sau, vào tháng 6, giá đã tăng lên 10 triệu USD, tăng hơn ba lần. Giá cả vẫn đang tăng tốc và bạn có thể tưởng tượng siêu lạm phát này đáng sợ như thế nào. Để đối phó với tình trạng thiếu tiền mặt, vào thời điểm đó, các bó tiền giấy phải được sử dụng để trả lương và bán hàng.
Bốn loại lạm phát theo nguyên nhân
Lạm phát tiềm ẩn
Lạm phát này được che giấu. Có áp lực lạm phát và khả năng tăng giá trong nền kinh tế, nhưng lạm phát vẫn chưa bùng nổ do chính phủ kiểm soát giá nghiêm ngặt. Một khi chính phủ bãi bỏ quy định, nhu cầu lạm phát tiềm ẩn sẽ được giải phóng một cách tập trung, khiến giá cả tăng vọt.
Lạm phát kéo cầu
Khi tổng cầu xã hội tăng lên, giá trung bình của hàng hóa thường tăng. Ví dụ, vào đêm trước ngày lễ, giá vé máy bay và vé tàu thường cao hơn nhiều so với bình thường. Sự bùng nổ nhu cầu tập trung trong mùa cao điểm đã trực tiếp đẩy giá hàng hóa lên cao.
Lạm phát theo chi phí
Các nhà sản xuất chủ động tăng giá hàng hóa và tăng chi phí được truyền từng lớp. Khi giá gà tăng, bánh mì kẹp thịt gà và bánh mì kẹp thịt cũng tăng theo; Khi giá dầu tăng, thế giới sẽ cảm thấy áp lực về chi phí năng lượng. Những thay đổi về chi phí sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến giá đầu cuối.
Lạm phát cơ cấu
Khi tổng cầu không quá mức, nhu cầu trong một số lĩnh vực cụ thể là quá mức, dẫn đến giá cao hơn đối với các sản phẩm trong lĩnh vực đó. Thông thường trong thời kỳ lạm phát, nhu cầu, chi phí và các yếu tố cấu trúc phát huy tác dụng cùng nhau.
Tổng hợp lại, bốn loại lạm phát nguyên nhân này có thể được tóm tắt như sau:
Lành tính: Loại kéo nhu cầu
Cần cảnh giác: bí mật và cấu trúc
Nguy hiểm: Chi phí nâng cao
Tử vong: Cực kỳ mất kiểm soát
Chiến lược tăng lãi suất của Fed để chống lạm phát
Vào năm 2021, lạm phát của Mỹ đã tăng vọt lên mức cao nhất trong gần 40 năm, với Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) vượt quá 9% trong một thời gian ngắn. Đối mặt với giá cả tăng cao, Fed buộc phải áp dụng chính sách tăng lãi suất mạnh mẽ.
Làm thế nào để tăng lãi suất kiềm chế lạm phát?
■ Tăng lãi suất làm tăng chi phí đi vay: Khi lãi suất tăng, chi phí cho vay tăng đáng kể đối với doanh nghiệp và cá nhân, dẫn đến giảm ý định đầu tư và tiêu dùng. Nhu cầu hiệu quả trên thị trường đã thu hẹp và áp lực tăng giá đã giảm bớt một cách tự nhiên.
■ Giảm thanh khoản thị trường: Lãi suất cao thu hút các quỹ vào đầu tư tiết kiệm và thu nhập cố định, trong khi các quỹ rời khỏi thị trường làm giảm tính thanh khoản của thị trường, dẫn đến ổn định giá do nhu cầu giảm.
Nhưng tăng lãi suất không phải là không có chi phí. Vào năm 2023, việc Cục Dự trữ Liên bang tiếp tục tăng lãi suất mạnh mẽ đã dẫn đến lợi suất trái phiếu tăng mạnh và giá trị trái phiếu do các tổ chức tài chính nắm giữ giảm mạnh. Ngân hàng Thung lũng Silicon (SVB) phải đối mặt với khoản lỗ lớn do nắm giữ lớn trái phiếu dài hạn có lợi suất thấp và cuối cùng tuyên bố phá sản. Điều này cho thấy việc tăng lãi suất quá mức có thể gây ra rủi ro cho hệ thống tài chính, dẫn đến thất bại ngân hàng và suy thoái kinh tế. Có một sự cân bằng mong manh giữa tăng lãi suất và lạm phát - quá yếu sẽ không đạt được mục đích kiểm soát lạm phát, và quá mạnh có thể phá hủy hệ thống tài chính.
Tác động bốn mặt của lạm phát
Áp lực cuộc sống tăng mạnh, sức mua tiếp tục giảm
Lạm phát đã đẩy chi phí của các nhu yếu phẩm hàng ngày như tiền thuê nhà, thực phẩm, phương tiện đi lại và chăm sóc y tế tăng lên, nhưng tăng trưởng tiền lương thường không theo kịp. Thu nhập thực tế của những người làm công ăn lương bình thường ngày càng giảm, tiền tiết kiệm ban đầu của họ ngày càng thu hẹp, cuộc sống ngày càng khó khăn.
Tiết kiệm khấu hao, quản lý tài chính gặp khó khăn
Nhiều người đã quen với việc gửi tiền vào ngân hàng để đảm bảo an toàn, nhưng họ không biết rằng đây là lựa chọn thụ động nhất. Khi lạm phát đạt 5% và lãi suất tiền gửi cố định ngân hàng chỉ là 2%, tiền gửi của bạn đang mất tiền – sức mua bị mất 3%. Đó là lý do tại sao ngày càng có nhiều nhà đầu tư chuyển sang các tài sản bảo toàn giá trị như bất động sản, cổ phiếu và kim loại quý.
Khủng hoảng lạm phát đình trệ: kinh tế trì trệ và lạm phát đi đôi với nhau
Kịch bản đáng sợ nhất là “lạm phát đình trệ” - nền kinh tế ngừng tăng trưởng, thậm chí suy thoái, nhưng lạm phát vẫn ở mức cao. Vào những năm 1970, Hoa Kỳ đã trải qua một tình thế tiến thoái lưỡng nan như vậy: tăng trưởng kinh tế suy giảm, tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt và giá cả vẫn ở mức cao. Sự kết hợp của “hai thế giới tồi tệ nhất” này đã giáng một đòn nghiêm trọng vào xã hội.
Tình thế tiến thoái lưỡng nan về chính sách: sự đánh đổi giữa lạm phát và việc làm
Các ngân hàng trung ương phải đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan: tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát sẽ dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng; Giữ lãi suất thấp có thể bảo vệ việc làm nhưng cho phép lạm phát lan rộng. Làm thế nào để đạt được sự cân bằng giữa hai điều này luôn là chủ đề cốt lõi của quy định kinh tế vĩ mô.
Các chỉ số lạm phát mà nhà đầu tư nên chú ý
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
CPI đo lường những thay đổi về giá hàng hóa và dịch vụ được mua bởi người tiêu dùng trung bình. CPI tăng nhanh cho thấy chi phí sinh hoạt đang tăng vọt và sức mua đang bị xói mòn. Đối với các nhà đầu tư, CPI cao có nghĩa là sự mất giá của tài sản tiền mặt đang tăng nhanh và họ phải tìm cách bảo toàn giá trị.
Chỉ số giá sản xuất (PPI)
PPI phản ánh những thay đổi về chi phí về mặt sản xuất. Khi PPI tăng nhanh, các chi phí này sớm muộn gì cũng sẽ được truyền sang hàng tiêu dùng, và CPI cũng sẽ tăng trong tương lai. Chú ý trước những thay đổi về PPI có thể dự đoán hướng lạm phát và câu thời gian cho các quyết định đầu tư.
Học cách giải thích hai chỉ số này có thể giúp các nhà đầu tư điều chỉnh phân bổ tài sản trước và bảo vệ tài sản của mình trong thời đại lạm phát。
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Phân tích sâu về lạm phát tiền tệ: Chìa khóa đầu tư nắm bắt chu kỳ kinh tế
Lạm phát không chỉ là một khái niệm kinh tế mà còn là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến lợi nhuận đầu tư của bạn. Một nhà giao dịch cấp cao từng nói rằng sự hiểu biết sâu sắc của anh ấy về cơ chế lạm phát đã cho phép anh ấy kiếm được hơn 10 triệu lợi nhuận mỗi chu kỳ giao dịch. Trên thực tế, dữ liệu lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định chính sách của Fed, từ đó ảnh hưởng đến dòng tiền trên thị trường chứng khoán toàn cầu và vòng tròn tiền tệ.
Nói một cách đơn giản, lạm phát là một hiện tượng mất giá tiền tệ: nhiều tiền hơn trên thị trường, giá hàng hóa cao hơn và sức mua của người dân giảm. Theo thuật ngữ của giáo dân, đó là “tiền ngày càng trở nên ít giá trị” của chúng ta.
Ba nguyên nhân chính của lạm phát
■ Lý do 1: Cung tiền quá mức, in tiền là thảm họa
Hãy tưởng tượng một hòn đảo biệt lập chỉ có mười quả táo vàng trên đảo, và cư dân có tổng cộng 100 nhân dân tệ tiền mặt, mỗi quả táo là 10 nhân dân tệ. Đột nhiên, “ngân hàng trung ương” của hòn đảo quyết định in thêm 100 nhân dân tệ, và bây giờ người dân đã có 200 nhân dân tệ trong tay, nhưng số lượng táo vẫn giữ nguyên, kết quả ra sao? Giá táo đã tăng gấp đôi lên 20 nhân dân tệ mỗi quả. Đây là hiện tượng lạm phát điển hình do phát hành quá mức tiền tệ.
Trong cuộc sống thực, sau cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, Cục Dự trữ Liên bang đã tung ra một đợt bơm thanh khoản quy mô lớn, khiến đồng đô la Mỹ tràn ngập thế giới. Trong những năm gần đây, để đối phó với tác động của dịch bệnh, các chính phủ đã đầu tư tiền trên quy mô lớn để kích thích nền kinh tế, điều này cuối cùng đã gây ra một làn sóng lạm phát toàn cầu mới.
■ Lý do 2: Thiếu hụt hàng hóa và không đủ nguồn cung
Điều gì sẽ xảy ra nếu số tiền không tăng, nhưng hàng hóa có thể cung cấp giảm? Giá vẫn sẽ tăng. Sau khi xung đột Nga-Ukraine bùng nổ vào năm 2022, nguồn cung cấp khí đốt tự nhiên của Nga cho châu Âu bị gián đoạn và chi phí sưởi ấm ở châu Âu tăng mạnh. Bên cạnh đó, chuỗi cung ứng toàn cầu bị tắc nghẽn trong thời kỳ dịch bệnh, vận chuyển hàng hóa gặp khó khăn, khan hiếm hàng hóa đẩy giá lên cao. Giá năng lượng, thực phẩm và nguyên liệu thô đều tăng và người tiêu dùng đang trực tiếp cảm nhận được áp lực tăng lên chi phí sinh hoạt.
■ Lý do 3: Phía chi phí đang tăng và các công ty đang truyền tải áp lực
Khi các công ty tăng lương cho nhân viên, chi phí hoạt động sẽ tăng lên. Để duy trì lợi nhuận, doanh nghiệp buộc phải tăng giá hàng hóa, dịch vụ, chuyển gánh nặng chi phí cho người tiêu dùng. Việc tăng lương cuối cùng đã trở thành nguyên nhân khiến giá cả tăng.
Tương tự, nếu giá nguyên liệu thô tăng - các yếu tố sản xuất như khoai tây chiên, dầu và thực phẩm trở nên đắt đỏ hơn - những chi phí này sẽ được truyền từng lớp sang hàng tiêu dùng, cuối cùng sẽ được người tiêu dùng bình thường chi trả.
Hệ thống phân loại lạm phát
Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của lạm phát, nó có thể được chia thành ba cấp độ:
Lạm phát nhẹ (lành tính)
Đây là trạng thái lạm phát lý tưởng nhất, thường được duy trì ở tốc độ tăng trưởng hàng năm từ 2%-3%, tương đối ổn định và có thể kiểm soát được. Các nhà kinh tế thường tin rằng lạm phát nhẹ có thể kích thích phát triển kinh tế như một chất bôi trơn. Giá tăng nhẹ sẽ khuyến khích các công ty đầu tư vào việc mở rộng sản xuất, tăng việc làm xã hội và thúc đẩy chu kỳ kinh tế. Miễn là tỷ lệ lạm phát được kiểm soát trong phạm vi tối đa từ 1%-2% đến 5%, tác động đến toàn xã hội sẽ bị hạn chế.
Lạm phát nhanh (nguy hiểm)
Loại tốc độ tăng lạm phát này vượt xa mức vừa phải, thường đạt hai con số trở lên, và có đặc điểm là suy giảm nhanh, không ổn định và nhanh chóng. Vào thời điểm này, niềm tin của thị trường đối với đồng tiền này bắt đầu lung lay, và nền kinh tế và xã hội phải đối mặt với rủi ro hỗn loạn rõ ràng. Nhiều cuộc khủng hoảng kinh tế trong suốt lịch sử bắt đầu từ giai đoạn này, vì vậy chúng được xem là dấu hiệu cảnh báo khá nguy hiểm.
Siêu lạm phát (gây tử vong)
Đây là kịch bản cực đoan nhất, khi lạm phát thường đạt hơn ba con số và hoàn toàn ngoài tầm kiểm soát. Tiền tệ mất giá nhanh chóng trong một khoảng thời gian ngắn, hệ thống tài chính xã hội rơi vào hỗn loạn, trật tự kinh tế bình thường bị phá hủy. Siêu lạm phát thực sự trong lịch sử là cực kỳ hiếm, thường chỉ sau chiến tranh hoặc biến động xã hội.
Ba cảnh báo siêu lạm phát trong lịch sử loài người
Đức 1923: Mác sụp đổ hoàn toàn
Chiến tranh thế giới thứ nhất vừa kết thúc, và Đức bị sa lầy trong các khoản bồi thường chiến tranh và hỗn loạn kinh tế. Chỉ trong một tháng, giá đã tăng 2500%. Sự mất giá của đồng mark là không thể tin được - một mác có giá trị một đơn vị trước khi chiến tranh kết thúc chỉ bằng một nghìn tỷ giá trị trước chiến tranh. Vào đỉnh điểm của cuộc khủng hoảng, các nhà máy phải trả lương hai lần một ngày, bởi vì đến buổi chiều, lương của công nhân đã mất giá đến mức họ không thể mua thực phẩm trong ngày. Giá của một ổ bánh mì giảm từ một ngôi nhà vào buổi sáng xuống còn một con số không thể đo lường được vào buổi tối.
Hungary năm 1946: Mất giá chưa từng có
Sau khi kết thúc Thế chiến II, nền kinh tế Hungary sụp đổ. Đồng tiền của đất nước này thậm chí còn mất giá mạnh hơn Đức, và giá trị của một xu chỉ bằng một phần mười so với 55 của thời kỳ trước chiến tranh (tức là 8 lũy thừa 28 nhân 10 lũy thừa 27). Con số này quá lớn để diễn tả bằng lời và phản ánh chân thực sự sự sụp đổ hoàn toàn của hệ thống kinh tế.
1937-1949 Trung Quốc: Sự kết thúc của tiền tệ hợp pháp
Từ năm 1937 đến năm 1949, việc phát hành tiền tệ fiat của Trung Quốc đã tăng 1445 tỷ lần, trong khi chỉ số giá tăng 36807 tỷ lần trong cùng thời kỳ. Vào tháng 2 năm 1948, một đống gạo đã được bán với giá 3 triệu nhân dân tệ bằng tiền tệ hợp pháp; Chỉ bốn tháng sau, vào tháng 6, giá đã tăng lên 10 triệu USD, tăng hơn ba lần. Giá cả vẫn đang tăng tốc và bạn có thể tưởng tượng siêu lạm phát này đáng sợ như thế nào. Để đối phó với tình trạng thiếu tiền mặt, vào thời điểm đó, các bó tiền giấy phải được sử dụng để trả lương và bán hàng.
Bốn loại lạm phát theo nguyên nhân
Lạm phát tiềm ẩn
Lạm phát này được che giấu. Có áp lực lạm phát và khả năng tăng giá trong nền kinh tế, nhưng lạm phát vẫn chưa bùng nổ do chính phủ kiểm soát giá nghiêm ngặt. Một khi chính phủ bãi bỏ quy định, nhu cầu lạm phát tiềm ẩn sẽ được giải phóng một cách tập trung, khiến giá cả tăng vọt.
Lạm phát kéo cầu
Khi tổng cầu xã hội tăng lên, giá trung bình của hàng hóa thường tăng. Ví dụ, vào đêm trước ngày lễ, giá vé máy bay và vé tàu thường cao hơn nhiều so với bình thường. Sự bùng nổ nhu cầu tập trung trong mùa cao điểm đã trực tiếp đẩy giá hàng hóa lên cao.
Lạm phát theo chi phí
Các nhà sản xuất chủ động tăng giá hàng hóa và tăng chi phí được truyền từng lớp. Khi giá gà tăng, bánh mì kẹp thịt gà và bánh mì kẹp thịt cũng tăng theo; Khi giá dầu tăng, thế giới sẽ cảm thấy áp lực về chi phí năng lượng. Những thay đổi về chi phí sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến giá đầu cuối.
Lạm phát cơ cấu
Khi tổng cầu không quá mức, nhu cầu trong một số lĩnh vực cụ thể là quá mức, dẫn đến giá cao hơn đối với các sản phẩm trong lĩnh vực đó. Thông thường trong thời kỳ lạm phát, nhu cầu, chi phí và các yếu tố cấu trúc phát huy tác dụng cùng nhau.
Tổng hợp lại, bốn loại lạm phát nguyên nhân này có thể được tóm tắt như sau:
Chiến lược tăng lãi suất của Fed để chống lạm phát
Vào năm 2021, lạm phát của Mỹ đã tăng vọt lên mức cao nhất trong gần 40 năm, với Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) vượt quá 9% trong một thời gian ngắn. Đối mặt với giá cả tăng cao, Fed buộc phải áp dụng chính sách tăng lãi suất mạnh mẽ.
Làm thế nào để tăng lãi suất kiềm chế lạm phát?
■ Tăng lãi suất làm tăng chi phí đi vay: Khi lãi suất tăng, chi phí cho vay tăng đáng kể đối với doanh nghiệp và cá nhân, dẫn đến giảm ý định đầu tư và tiêu dùng. Nhu cầu hiệu quả trên thị trường đã thu hẹp và áp lực tăng giá đã giảm bớt một cách tự nhiên.
■ Giảm thanh khoản thị trường: Lãi suất cao thu hút các quỹ vào đầu tư tiết kiệm và thu nhập cố định, trong khi các quỹ rời khỏi thị trường làm giảm tính thanh khoản của thị trường, dẫn đến ổn định giá do nhu cầu giảm.
Nhưng tăng lãi suất không phải là không có chi phí. Vào năm 2023, việc Cục Dự trữ Liên bang tiếp tục tăng lãi suất mạnh mẽ đã dẫn đến lợi suất trái phiếu tăng mạnh và giá trị trái phiếu do các tổ chức tài chính nắm giữ giảm mạnh. Ngân hàng Thung lũng Silicon (SVB) phải đối mặt với khoản lỗ lớn do nắm giữ lớn trái phiếu dài hạn có lợi suất thấp và cuối cùng tuyên bố phá sản. Điều này cho thấy việc tăng lãi suất quá mức có thể gây ra rủi ro cho hệ thống tài chính, dẫn đến thất bại ngân hàng và suy thoái kinh tế. Có một sự cân bằng mong manh giữa tăng lãi suất và lạm phát - quá yếu sẽ không đạt được mục đích kiểm soát lạm phát, và quá mạnh có thể phá hủy hệ thống tài chính.
Tác động bốn mặt của lạm phát
Áp lực cuộc sống tăng mạnh, sức mua tiếp tục giảm
Lạm phát đã đẩy chi phí của các nhu yếu phẩm hàng ngày như tiền thuê nhà, thực phẩm, phương tiện đi lại và chăm sóc y tế tăng lên, nhưng tăng trưởng tiền lương thường không theo kịp. Thu nhập thực tế của những người làm công ăn lương bình thường ngày càng giảm, tiền tiết kiệm ban đầu của họ ngày càng thu hẹp, cuộc sống ngày càng khó khăn.
Tiết kiệm khấu hao, quản lý tài chính gặp khó khăn
Nhiều người đã quen với việc gửi tiền vào ngân hàng để đảm bảo an toàn, nhưng họ không biết rằng đây là lựa chọn thụ động nhất. Khi lạm phát đạt 5% và lãi suất tiền gửi cố định ngân hàng chỉ là 2%, tiền gửi của bạn đang mất tiền – sức mua bị mất 3%. Đó là lý do tại sao ngày càng có nhiều nhà đầu tư chuyển sang các tài sản bảo toàn giá trị như bất động sản, cổ phiếu và kim loại quý.
Khủng hoảng lạm phát đình trệ: kinh tế trì trệ và lạm phát đi đôi với nhau
Kịch bản đáng sợ nhất là “lạm phát đình trệ” - nền kinh tế ngừng tăng trưởng, thậm chí suy thoái, nhưng lạm phát vẫn ở mức cao. Vào những năm 1970, Hoa Kỳ đã trải qua một tình thế tiến thoái lưỡng nan như vậy: tăng trưởng kinh tế suy giảm, tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt và giá cả vẫn ở mức cao. Sự kết hợp của “hai thế giới tồi tệ nhất” này đã giáng một đòn nghiêm trọng vào xã hội.
Tình thế tiến thoái lưỡng nan về chính sách: sự đánh đổi giữa lạm phát và việc làm
Các ngân hàng trung ương phải đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan: tăng lãi suất để kiềm chế lạm phát sẽ dẫn đến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng; Giữ lãi suất thấp có thể bảo vệ việc làm nhưng cho phép lạm phát lan rộng. Làm thế nào để đạt được sự cân bằng giữa hai điều này luôn là chủ đề cốt lõi của quy định kinh tế vĩ mô.
Các chỉ số lạm phát mà nhà đầu tư nên chú ý
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
CPI đo lường những thay đổi về giá hàng hóa và dịch vụ được mua bởi người tiêu dùng trung bình. CPI tăng nhanh cho thấy chi phí sinh hoạt đang tăng vọt và sức mua đang bị xói mòn. Đối với các nhà đầu tư, CPI cao có nghĩa là sự mất giá của tài sản tiền mặt đang tăng nhanh và họ phải tìm cách bảo toàn giá trị.
Chỉ số giá sản xuất (PPI)
PPI phản ánh những thay đổi về chi phí về mặt sản xuất. Khi PPI tăng nhanh, các chi phí này sớm muộn gì cũng sẽ được truyền sang hàng tiêu dùng, và CPI cũng sẽ tăng trong tương lai. Chú ý trước những thay đổi về PPI có thể dự đoán hướng lạm phát và câu thời gian cho các quyết định đầu tư.
Học cách giải thích hai chỉ số này có thể giúp các nhà đầu tư điều chỉnh phân bổ tài sản trước và bảo vệ tài sản của mình trong thời đại lạm phát。