Cà phê arabica tháng 3 và cà phê robusta ICE tháng 3 đều ghi nhận mức tăng mạnh vào thứ Sáu, trong đó robusta đạt mức cao nhất trong 1,5 tháng. Di chuyển giá cà phê quốc tế phản ánh sự kết hợp giữa biến động tỷ giá và các mối lo ngại về nguồn cung cơ bản đang định hình lại bức tranh thị trường.
Suy yếu đồng đô la kích thích đà tăng của cà phê
Sự sụt giảm của chỉ số đô la xuống mức thấp nhất trong 3,5 tháng vào thứ Sáu đã thúc đẩy việc mua bù ngắn hạn đáng kể trên hầu hết các mặt hàng, trong đó cà phê hưởng lợi rõ rệt từ sự dịch chuyển này của đồng tiền. Cà phê arabica tháng 3 tăng +0,92% trong khi robusta tăng +2,88%, cho thấy đà tăng giá cà phê quốc tế mạnh mẽ được thúc đẩy bởi đồng đô la yếu. Khi đồng đô la yếu đi, các mặt hàng định giá bằng đô la trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà mua quốc tế, tạo ra môi trường hỗ trợ cho giá cà phê toàn cầu.
Xuất khẩu của Brazil giảm và thời tiết gây áp lực nguồn cung cà phê
Brazil, nhà sản xuất arabica lớn nhất thế giới, đang trở thành một hạn chế cung ứng quan trọng. Dữ liệu gần đây từ Cecafe cho thấy tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê xanh của Brazil giảm -18,4% xuống còn 2,86 triệu bao, trong đó xuất khẩu arabica giảm -10% so với cùng kỳ năm ngoái xuống còn 2,6 triệu bao. Đáng lo ngại hơn đối với nguồn cung robusta, xuất khẩu giảm mạnh -61% so với cùng kỳ năm ngoái xuống còn 222.147 bao. Ngoài những thách thức về xuất khẩu, khu vực trồng cà phê chính của Brazil là Minas Gerais mới nhận được 33,9 mm lượng mưa gần đây—chỉ bằng 53% trung bình lịch sử theo Somar Meteorologia. Lượng mưa thấp hơn trung bình trong một khu vực sản xuất arabica lớn là yếu tố hỗ trợ cơ bản cho giá cà phê quốc tế.
Sự tăng trưởng sản lượng của Việt Nam ảnh hưởng đến thị trường robusta
Đối mặt với những thách thức về nguồn cung của Brazil, Việt Nam—nhà sản xuất robusta lớn nhất thế giới—đang tăng mạnh sản lượng. Xuất khẩu cà phê của Việt Nam năm 2025 tăng +17,5% so với cùng kỳ lên 1,58 triệu tấn theo Tổng cục Thống kê Quốc gia. Quan trọng hơn, dự kiến sản lượng cà phê năm 2025/26 của Việt Nam sẽ tăng +6% so với cùng kỳ lên 1,76 triệu tấn, tương đương 29,4 triệu bao, mức cao nhất trong 4 năm. Hiệp hội Cà phê và Ca cao Việt Nam cho biết, nếu thời tiết thuận lợi, sản lượng có thể cao hơn 10% so với năm trước. Sự tăng trưởng mạnh của nguồn cung robusta Việt Nam tạo ra áp lực giảm giá cho cà phê robusta.
Phục hồi tồn kho và các yếu tố cung cầu định hình lại giá cà phê
Thật thú vị, các biến động tồn kho gần đây cho thấy tín hiệu hỗn hợp đối với giá cà phê quốc tế. Tồn kho arabica theo dõi của ICE, đạt mức thấp nhất trong 1,75 năm là 398.645 bao vào tháng 11, đã phục hồi lên mức cao nhất trong 2,5 tháng là 461.829 bao. Tương tự, tồn kho robusta đã bật khỏi mức thấp nhất trong 1 năm là 4.012 lô để lên mức cao nhất trong 1,75 tháng là 4.609 lô. Trong khi sự phục hồi này cho thấy áp lực thắt chặt đang giảm bớt, dữ liệu xuất khẩu toàn cầu lại cho thấy một bức tranh khác—Tổ chức Cà phê Quốc tế báo cáo rằng xuất khẩu cà phê toàn cầu trong năm marketing hiện tại giảm -0,3% so với cùng kỳ xuống còn 138,658 triệu bao.
Triển vọng sản xuất toàn cầu không đồng nhất đối với giá cà phê
Dịch vụ Nông nghiệp Ngoại quốc USDA dự báo rằng sản lượng cà phê toàn cầu năm 2025/26 sẽ tăng +2,0% so với cùng kỳ lên mức kỷ lục 178,848 triệu bao. Tuy nhiên, mức tăng này che giấu một sự phân chia quan trọng: dự báo sản lượng arabica sẽ giảm -4,7% xuống còn 95,515 triệu bao, trong khi sản lượng robusta dự kiến sẽ tăng +10,9% lên 83,333 triệu bao. Sản lượng của Brazil năm 2025/26 dự kiến giảm -3,1% xuống còn 63 triệu bao, trong khi sản lượng của Việt Nam sẽ tăng 6,2% lên mức cao nhất trong 4 năm là 30,8 triệu bao. Nhìn về phía trước, tồn kho cuối kỳ của năm 2025/26 dự kiến giảm -5,4% xuống còn 20,148 triệu bao từ 21,307 triệu bao của năm trước.
Môi trường giá cà phê quốc tế hiện tại phản ánh một cân bằng tinh tế giữa các yếu tố hỗ trợ—đồng đô la yếu, lo ngại thời tiết tại Brazil và giảm nguồn cung arabica—và các yếu tố giảm giá bao gồm sự tăng trưởng mạnh của sản lượng Việt Nam và sự phục hồi tồn kho toàn cầu. Các nhà giao dịch theo dõi giá cà phê nên chú ý đến các thay đổi trong mô hình thời tiết tại Brazil và bất kỳ sự gia tăng nào trong khối lượng xuất khẩu của Việt Nam khi mùa vụ tiến triển.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Giá cà phê quốc tế tăng vọt khi đồng đô la yếu đi, lo ngại về nguồn cung từ Brazil hỗ trợ thị trường
Cà phê arabica tháng 3 và cà phê robusta ICE tháng 3 đều ghi nhận mức tăng mạnh vào thứ Sáu, trong đó robusta đạt mức cao nhất trong 1,5 tháng. Di chuyển giá cà phê quốc tế phản ánh sự kết hợp giữa biến động tỷ giá và các mối lo ngại về nguồn cung cơ bản đang định hình lại bức tranh thị trường.
Suy yếu đồng đô la kích thích đà tăng của cà phê
Sự sụt giảm của chỉ số đô la xuống mức thấp nhất trong 3,5 tháng vào thứ Sáu đã thúc đẩy việc mua bù ngắn hạn đáng kể trên hầu hết các mặt hàng, trong đó cà phê hưởng lợi rõ rệt từ sự dịch chuyển này của đồng tiền. Cà phê arabica tháng 3 tăng +0,92% trong khi robusta tăng +2,88%, cho thấy đà tăng giá cà phê quốc tế mạnh mẽ được thúc đẩy bởi đồng đô la yếu. Khi đồng đô la yếu đi, các mặt hàng định giá bằng đô la trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà mua quốc tế, tạo ra môi trường hỗ trợ cho giá cà phê toàn cầu.
Xuất khẩu của Brazil giảm và thời tiết gây áp lực nguồn cung cà phê
Brazil, nhà sản xuất arabica lớn nhất thế giới, đang trở thành một hạn chế cung ứng quan trọng. Dữ liệu gần đây từ Cecafe cho thấy tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê xanh của Brazil giảm -18,4% xuống còn 2,86 triệu bao, trong đó xuất khẩu arabica giảm -10% so với cùng kỳ năm ngoái xuống còn 2,6 triệu bao. Đáng lo ngại hơn đối với nguồn cung robusta, xuất khẩu giảm mạnh -61% so với cùng kỳ năm ngoái xuống còn 222.147 bao. Ngoài những thách thức về xuất khẩu, khu vực trồng cà phê chính của Brazil là Minas Gerais mới nhận được 33,9 mm lượng mưa gần đây—chỉ bằng 53% trung bình lịch sử theo Somar Meteorologia. Lượng mưa thấp hơn trung bình trong một khu vực sản xuất arabica lớn là yếu tố hỗ trợ cơ bản cho giá cà phê quốc tế.
Sự tăng trưởng sản lượng của Việt Nam ảnh hưởng đến thị trường robusta
Đối mặt với những thách thức về nguồn cung của Brazil, Việt Nam—nhà sản xuất robusta lớn nhất thế giới—đang tăng mạnh sản lượng. Xuất khẩu cà phê của Việt Nam năm 2025 tăng +17,5% so với cùng kỳ lên 1,58 triệu tấn theo Tổng cục Thống kê Quốc gia. Quan trọng hơn, dự kiến sản lượng cà phê năm 2025/26 của Việt Nam sẽ tăng +6% so với cùng kỳ lên 1,76 triệu tấn, tương đương 29,4 triệu bao, mức cao nhất trong 4 năm. Hiệp hội Cà phê và Ca cao Việt Nam cho biết, nếu thời tiết thuận lợi, sản lượng có thể cao hơn 10% so với năm trước. Sự tăng trưởng mạnh của nguồn cung robusta Việt Nam tạo ra áp lực giảm giá cho cà phê robusta.
Phục hồi tồn kho và các yếu tố cung cầu định hình lại giá cà phê
Thật thú vị, các biến động tồn kho gần đây cho thấy tín hiệu hỗn hợp đối với giá cà phê quốc tế. Tồn kho arabica theo dõi của ICE, đạt mức thấp nhất trong 1,75 năm là 398.645 bao vào tháng 11, đã phục hồi lên mức cao nhất trong 2,5 tháng là 461.829 bao. Tương tự, tồn kho robusta đã bật khỏi mức thấp nhất trong 1 năm là 4.012 lô để lên mức cao nhất trong 1,75 tháng là 4.609 lô. Trong khi sự phục hồi này cho thấy áp lực thắt chặt đang giảm bớt, dữ liệu xuất khẩu toàn cầu lại cho thấy một bức tranh khác—Tổ chức Cà phê Quốc tế báo cáo rằng xuất khẩu cà phê toàn cầu trong năm marketing hiện tại giảm -0,3% so với cùng kỳ xuống còn 138,658 triệu bao.
Triển vọng sản xuất toàn cầu không đồng nhất đối với giá cà phê
Dịch vụ Nông nghiệp Ngoại quốc USDA dự báo rằng sản lượng cà phê toàn cầu năm 2025/26 sẽ tăng +2,0% so với cùng kỳ lên mức kỷ lục 178,848 triệu bao. Tuy nhiên, mức tăng này che giấu một sự phân chia quan trọng: dự báo sản lượng arabica sẽ giảm -4,7% xuống còn 95,515 triệu bao, trong khi sản lượng robusta dự kiến sẽ tăng +10,9% lên 83,333 triệu bao. Sản lượng của Brazil năm 2025/26 dự kiến giảm -3,1% xuống còn 63 triệu bao, trong khi sản lượng của Việt Nam sẽ tăng 6,2% lên mức cao nhất trong 4 năm là 30,8 triệu bao. Nhìn về phía trước, tồn kho cuối kỳ của năm 2025/26 dự kiến giảm -5,4% xuống còn 20,148 triệu bao từ 21,307 triệu bao của năm trước.
Môi trường giá cà phê quốc tế hiện tại phản ánh một cân bằng tinh tế giữa các yếu tố hỗ trợ—đồng đô la yếu, lo ngại thời tiết tại Brazil và giảm nguồn cung arabica—và các yếu tố giảm giá bao gồm sự tăng trưởng mạnh của sản lượng Việt Nam và sự phục hồi tồn kho toàn cầu. Các nhà giao dịch theo dõi giá cà phê nên chú ý đến các thay đổi trong mô hình thời tiết tại Brazil và bất kỳ sự gia tăng nào trong khối lượng xuất khẩu của Việt Nam khi mùa vụ tiến triển.