Quốc Kim Chứng Khoán: “Chuyển dịch thương mại của Trung Quốc” và nỗi lo lắng của Liên minh châu Âu đằng sau câu chuyện

Năm 2025, Trung Quốc xuất khẩu sang Liên minh châu Âu tăng 8.4% so với cùng kỳ năm trước, thặng dư thương mại đạt 291,78 tỷ USD, lần đầu tiên vượt qua thặng dư với Mỹ (280,35 tỷ USD), qua đó Liên minh châu Âu trở thành nguồn thặng dư lớn nhất của Trung Quốc ở nước ngoài.

Trước đó, các phương tiện truyền thông chính thống châu Âu như Financial Times thường xuyên nhấn mạnh lý luận “chuyển dịch thương mại”, cho rằng thị trường Mỹ “đóng cửa” đã buộc năng lực sản xuất của Trung Quốc phải đổ mạnh vào châu Âu, đồng thời mô tả châu Âu như là “kênh xả” của năng lực dư thừa của Trung Quốc. Câu chuyện này có sức lan truyền trong dư luận, nhưng giả thuyết ngầm là xuất khẩu của Trung Quốc sang châu Âu chủ yếu do các mặt hàng cuối cùng giá rẻ thúc đẩy, về bản chất là bán phá giá bị động.

Tuy nhiên, xét về cấu trúc thương mại hàng hóa thực tế giữa Trung Quốc và châu Âu năm 2025 và nguồn tăng trưởng, câu chuyện “chuyển dịch thương mại” này có sự sai lệch so với thực tế.

  1. Bản chất thương mại Trung Quốc – châu Âu sau khi gỡ bỏ nhãn “chuyển dịch thương mại”

Xét về thành phần hàng hóa, trong 11 tháng đầu năm 2025, các mặt hàng máy móc công nghiệp (HS84) và thiết bị điện (HS85) chiếm hơn một nửa trong xuất khẩu của Trung Quốc sang châu Âu, lần lượt đạt 89,38 tỷ USD và 135,99 tỷ USD, tốc độ tăng trưởng so với cùng kỳ lần lượt là 9.9% và 5.7%, tổng cộng chiếm hơn 45% tổng kim ngạch xuất khẩu của Trung Quốc sang châu Âu.

Trong lĩnh vực máy móc công nghiệp, tăng trưởng xuất khẩu chủ yếu do tự động hóa và thiết bị chuyên dụng thúc đẩy. Điều này phù hợp với nhịp độ đầu tư của ngành sản xuất châu Âu trong bối cảnh chi phí tăng cao và chuyển đổi tự động hóa diễn ra nhanh chóng, thể hiện nhu cầu về thiết bị nâng cấp hệ thống sản xuất.

Robot công nghiệp (HS842870) xuất khẩu sang châu Âu đạt 110 triệu USD, tăng hơn 200% so với cùng kỳ, phản ánh nhu cầu nâng cấp tự động hóa, cải tạo dây chuyền sản xuất và thay thế lao động của ngành sản xuất châu Âu.

Thiết bị điện tử và điện tử tiêu dùng xuất khẩu bị ảnh hưởng bởi quá trình chuyển đổi năng lượng và điện khí hóa của EU, chủ yếu là các thiết bị năng lượng mới, hệ thống lưu trữ năng lượng, thiết bị lưới điện cốt lõi và các thiết bị liên quan đến điện.

Cụ thể, tua bin gió (HS850231) xuất khẩu sang châu Âu trong 11 tháng đầu năm 2025 đạt 270 triệu USD, tăng 73.5%. Pin lithium-ion (HS850760) xuất khẩu đạt 26.31 tỷ USD, tăng 39.6%, là nguồn tăng chính của xuất khẩu lưu trữ năng lượng, cùng với các linh kiện pin (HS850790) xuất khẩu 460 triệu USD, tăng khoảng 34.4%.

Biến áp cách ly chất lỏng (HS850423), là thiết bị kỹ thuật điển hình, xuất khẩu khoảng 548 triệu USD, tăng 59.2%; thiết bị công suất trung bình (HS850422) xuất khẩu 510 triệu USD, tăng 53.3%. Sự tăng trưởng này liên quan mật thiết đến các khoản đầu tư liên tục của EU vào mở rộng lưới điện, kết nối năng lượng tái tạo và nâng cấp hạ tầng điện lực.

Biến tần tĩnh (HS850440) xuất khẩu sang châu Âu đạt 7.91 tỷ USD, tăng 8.0%. Dù tốc độ tăng trưởng không lớn, nhưng quy mô lớn nhất, được ứng dụng rộng rãi trong điện gió, điện mặt trời, lưới điện và hạ tầng sạc xe điện, phản ánh sự đầu tư liên tục của EU vào hệ thống năng lượng và hạ tầng điện lực.

Tổng thể, gần một nửa xuất khẩu của Trung Quốc sang EU tập trung vào các mặt hàng máy móc, thiết bị điện và các mặt hàng kỹ thuật công nghiệp, chủ yếu phục vụ hoạt động sản xuất của EU, chuyển đổi năng lượng và xây dựng hạ tầng, thể hiện sự phù hợp cao với các mục tiêu phát triển của EU.

Ngoài ra, theo thống kê của ITC Trade Map, trong 11 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu của Trung Quốc sang EU các mặt hàng đặc thù hoặc chưa phân loại (HS99, bao gồm thương mại điện tử xuyên biên giới) đã tăng trưởng đột biến đến 59.2%, đứng đầu trong các nhóm mặt hàng chính. Điều này dường như phù hợp với luận điệu lâu nay của EU về “ảnh hưởng của các gói hàng nhỏ đối với thị trường nội địa”.

Trước đó, các phương tiện truyền thông như Reuters dẫn số liệu của hải quan EU cho biết, năm 2024, EU xử lý khoảng 4.6 tỷ kiện hàng nhỏ giá trị thấp, trong đó khoảng 90% đến từ Trung Quốc, gấp đôi so với năm 2023. Trong bối cảnh này, ngày 12/12/2025, các nước thành viên EU đã nhất trí thông qua kế hoạch tạm thời đánh thuế các gói hàng nhỏ: từ ngày 1/7/2026, áp dụng phí cố định 3 euro cho hàng hóa có giá trị dưới 150 euro, đồng thời áp dụng theo từng loại hàng trong gói.

Tuy nhiên, nếu chỉ dựa vào số lượng kiện hàng và tốc độ tăng trưởng ngắn hạn để xây dựng câu chuyện chính sách, sẽ khó phản ánh đúng quy mô giá trị xuất khẩu qua thương mại điện tử xuyên biên giới. Sự gia tăng số lượng gói hàng nhỏ và giảm giá trị xuất khẩu có thể phản ánh các yếu tố cấu trúc như phân mảnh đơn hàng, giảm giá trung bình khách hàng và điều chỉnh tiêu chuẩn thống kê, chứ không phải là mở rộng thực chất về giá trị thương mại.

Xét về phía B2C, mặt hàng thương mại điện tử cá nhân (HS98.05) trong xuất khẩu sang EU vốn đã hạn chế, sau đại dịch còn có xu hướng giảm liên tục. Sau đỉnh điểm đạt 810 triệu USD năm 2020, giá trị xuất khẩu giảm rõ rệt, năm 2021 còn 420 triệu USD, năm 2022 giảm xuống 100 triệu USD, giảm 74.9% so với cùng kỳ. Sau đó, quy mô xuất khẩu duy trì ở mức thấp, trong 3 năm 2023–2025 liên tục giảm, năm 2025 chỉ còn 70 triệu USD, giảm 11.1% so với cùng kỳ. Nhìn chung, giá trị xuất khẩu nhỏ lẻ qua các gói hàng trực tiếp đến EU luôn trong trạng thái co lại.

Về phía B2B, xuất khẩu hàng hóa đơn giản hóa khai báo trong thương mại điện tử xuyên biên giới (HS99.00) đã mở rộng nhanh chóng trong 2021–2022, đạt đỉnh 1.12 tỷ USD năm 2022, tăng 69.1%. Sau đó, năm 2023 giảm mạnh còn 280 triệu USD, năm 2024 giảm tiếp còn 180 triệu USD. Năm 2025, dựa trên nền tảng thấp, có sự phục hồi nhất định, tăng 18.7%, đạt 210 triệu USD, nhưng quy mô tuyệt đối vẫn chỉ bằng khoảng một phần năm đỉnh cao.

Vì vậy, việc quy kết áp lực thị trường của EU trực tiếp vào việc Trung Quốc sử dụng cơ chế miễn thuế gói hàng nhỏ để bán phá giá “giá rẻ” là thiếu căn cứ về mặt thời gian và quy mô giá trị.

Chính sách hiện tại của EU, không phải do cấu trúc thương mại thực tế bị ảnh hưởng, mà phản ánh một câu chuyện tiền đề do các biện pháp quản lý thắt chặt tạo ra, thể hiện rõ nét xu hướng bảo hộ ngày càng gia tăng.

Là nguồn nhập khẩu lớn thứ hai của Trung Quốc sau ASEAN, trong 11 tháng đầu năm 2025, EU thể hiện rõ tính “cung cấp cao cấp” trong xuất khẩu sang Trung Quốc, tập trung chủ yếu vào thiết bị công nghiệp, hệ thống kỹ thuật và hàng trung gian có giá trị gia tăng cao.

Các mặt hàng máy móc công nghiệp (HS84) và thiết bị điện (HS85) chiếm hơn 36% tổng tỷ lệ.

Trong lĩnh vực máy móc, thiết bị chế tạo bán dẫn (HS848620) đạt quy mô 93.3 tỷ USD, giữ vị trí số một về quy mô, tăng trưởng ổn định. Đồng thời, các thiết bị năng lượng cao cấp và liên quan đến hàng không vũ trụ cũng tăng mạnh. Động cơ phản lực công suất lớn (HS841112) nhập khẩu vượt 4 tỷ USD, tăng 140.2% so với cùng kỳ, linh kiện liên quan (HS841191) cũng tăng 42.1%.

Các mảng mạch tích hợp cao cấp trở thành nguồn tăng trưởng rõ rệt nhất trong các sản phẩm điện tử. Bộ xử lý và bộ điều khiển (HS854231) nhập khẩu đạt hơn 10.6 tỷ USD, tăng 50.6%, còn các mạch tích hợp khác (HS854239) tăng tới 195.6%. Những tốc độ tăng này phản ánh mức độ phụ thuộc của thị trường Trung Quốc vào các sản phẩm công nghệ cao của EU trong các lĩnh vực then chốt như chip cao cấp, điều khiển công nghiệp và điện tử ô tô.

Dược phẩm là một dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao khác.

Trong 11 tháng đầu năm 2025, nhập khẩu dược phẩm (HS30) duy trì quy mô cao, đạt 23.3 tỷ USD, trong đó thuốc thành phẩm (dùng để điều trị hoặc phòng ngừa, HS300490) nhập khẩu hơn 9.2 tỷ USD, tăng 8.7%.

Cấu trúc phục hồi mang tính chất cấu thành của Trung Quốc từ EU về cơ bản là kết quả của sự phục hồi cấu trúc ngành công nghiệp công nghệ cao của EU và nhu cầu nâng cấp ngành công nghiệp Trung Quốc phù hợp.

Năm 2025, nhiều chỉ số sản xuất công nghiệp (IPI) trong các lĩnh vực công nghệ cao của EU đạt mức cao nhất trong những năm gần đây, thể hiện rõ sự phối hợp cao giữa việc giải phóng năng lực và xuất khẩu sang Trung Quốc. Ví dụ, chỉ số IPI sản xuất máy bay và phương tiện hàng không của EU trong tháng 11 đạt mức cao nhất gần sáu năm, chính xác trùng khớp với thời điểm nhập khẩu các động cơ phản lực công suất lớn của Trung Quốc tăng gấp đôi. Đồng thời, chỉ số sản xuất linh kiện điện tử và bo mạch cũng tăng lên mức cao kỷ lục 125.6 trong tháng 11, trực tiếp hỗ trợ nhu cầu mua các mạch tích hợp cao cấp của Trung Quốc từ EU.

Nhu cầu cứng của thị trường Trung Quốc đối với chip cao cấp, động cơ hàng không và các thiết bị cốt lõi khác đã thúc đẩy hiệu quả khả năng tiêu thụ năng lực sản xuất của EU và thu hồi vốn đầu tư R&D, trong khi nhập khẩu dược phẩm trị giá hơn 23 tỷ USD của Trung Quốc trong năm 2025 là nguồn ngoại tệ quan trọng của ngành dược phẩm EU. Như vậy, thương mại Trung Quốc – EU không chỉ hỗ trợ nâng cấp ngành công nghiệp của Trung Quốc mà còn thúc đẩy ngành công nghiệp nội địa của EU phục hồi có cấu trúc, đạt được sự trao đổi thương mại thực chất.

Tổng thể, thương mại Trung Quốc – EU không phải là cạnh tranh thắng-thắng kiểu zero-sum, mà là một dạng phân công lao động có cấu trúc, sâu sắc, hai chiều. Phân công này thể hiện như một “sự kéo mạnh hai chiều”: tăng trưởng xuất khẩu của Trung Quốc sang EU chủ yếu là các mặt hàng trung gian kỹ thuật phù hợp với chuyển đổi năng lượng và tự động hóa của châu Âu; trong khi xuất khẩu của EU sang Trung Quốc dựa vào lợi thế “cung cấp cao cấp” trong các thiết bị bán dẫn, động cơ hàng không, cung cấp các yếu tố then chốt, cung cấp các phần tử công nghệ quan trọng để bù đắp cho Trung Quốc.

  1. Áp lực của câu chuyện “chuyển dịch thương mại” đối với EU

Liên minh châu Âu thường xuyên đưa ra các luận điệu về “chuyển dịch thương mại” và “năng lực dư thừa”, với lý luận nền tảng bắt nguồn từ lo ngại phát triển trong bối cảnh địa chính trị hiện tại.

Trong giai đoạn biến đổi địa chính trị toàn cầu này, EU rơi vào “kẽ hở”: về an ninh, phụ thuộc lớn vào liên minh xuyên Đại Tây Dương; về kinh tế, lại sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu và thị trường quốc tế. Những hạn chế mang tính cấu trúc này quyết định rằng, khi cuộc chơi Mỹ – Trung lan rộng, rủi ro về an ninh năng lượng và chuỗi cung ứng tăng cao, EU thường là bên bị ảnh hưởng đầu tiên, nhưng lại thiếu khả năng điều chỉnh chiến lược tự chủ.

Chính vì vậy, EU bắt đầu điều chỉnh toàn diện mô hình phát triển hiện tại, và trong “Chương trình nghị sự chiến lược EU 2024–2029” cùng “Chương trình chính trị của Ủy ban châu Âu 2024–2029”, đã xác định trọng tâm chính sách chuyển sang “tái cấu trúc năng lực cạnh tranh ưu tiên an ninh”. Cụ thể, EU sẽ ưu tiên phát triển năng lực quốc phòng, công nghệ then chốt, liên minh năng lượng (gồm lưới điện, lưu trữ năng lượng và liên kết xuyên biên giới), cùng các ngành công nghiệp chủ quyền như trí tuệ nhân tạo, lượng tử, bán dẫn và công nghệ trung hòa carbon, đồng thời đơn giản hóa quy định, thành lập quỹ công nghiệp và thúc đẩy liên minh kỹ năng, nhằm tái thiết động lực công nghiệp và nền tảng tăng trưởng dài hạn của EU.

Về mặt chính sách, mục tiêu tự chủ chiến lược của EU là nâng cao năng lực an ninh và chủ quyền, trong đó, các biện pháp thực thi chính là tập trung vào tái công nghiệp hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh công nghiệp. Thông qua xây dựng ngành công nghiệp sạch, công nghệ then chốt và năng lực ngành chủ chốt, EU có thể hỗ trợ thực thể cho an ninh năng lượng, khả năng chống chịu chuỗi cung ứng và năng lực quốc phòng, giảm thiểu tính bị động và dễ tổn thương trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc.

Tuy nhiên, trong quá trình tái công nghiệp hóa, EU không thể tránh khỏi cảm nhận áp lực cạnh tranh từ ngành sản xuất của Trung Quốc.

Trong vài thập kỷ qua, ngành sản xuất của Trung Quốc đã phát triển vượt bậc. Theo số liệu của Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên hợp quốc (UNIDO), tỷ trọng sản xuất của Trung Quốc trong ngành công nghiệp toàn cầu đã tăng từ 2.8% năm 1990 lên 32.0% năm 2024, không chỉ vượt Mỹ (15.0%), Nhật Bản (6.3%), Đức (4.6%) và Hàn Quốc (3.3%) về tổng thể, mà còn liên tục tiến lên các cấp độ công nghệ cao hơn.

Sự thay đổi cấu trúc này khiến EU phải đối mặt với các hạn chế cạnh tranh trực tiếp và thực tế hơn trong quá trình thúc đẩy phục hồi ngành công nghiệp nội địa.

Trong bối cảnh đó, EU ngày càng sử dụng nhiều công cụ chính sách thương mại và cạnh tranh như chống bán phá giá, chống trợ cấp để giảm thiểu tác động cạnh tranh từ bên ngoài, bảo vệ nền tảng công nghiệp nội địa. Ví dụ, kể từ năm 2023, EU đã khởi xướng 45 cuộc điều tra chống bán phá giá, chống trợ cấp và các biện pháp bảo vệ đối với Trung Quốc, chủ yếu tập trung vào ngành nguyên liệu hóa chất và sản phẩm (19 vụ) và ngành kim loại (5 vụ), trong đó 22 vụ đã thực thi, 21 vụ đang trong quá trình điều tra.

Tuy nhiên, trong thực tiễn chính sách của EU cũng xuất hiện các tín hiệu thực dụng hơn. Ví dụ, ngày 12/1, EU và Trung Quốc đã đạt thỏa thuận về “cam kết giá” trong lĩnh vực ô tô điện, thể hiện tín hiệu tích cực trong kiểm soát xung đột giữa hai bên.

Điều này phản ánh phần nào nhận thức của EU rằng, dựa hoàn toàn vào các biện pháp hạn chế thương mại không đủ để thúc đẩy phục hồi thực sự ngành sản xuất nội địa. Trong bối cảnh công nghệ tiến bộ nhanh, lý luận cạnh tranh ngành công nghiệp thay đổi sâu sắc, các công cụ chống bán phá giá truyền thống chỉ có thể trì hoãn tác động, chứ không thể tái tạo năng lực cạnh tranh.

  1. Không gian hợp tác tiềm năng trong thương mại Trung Quốc – EU

Các công cụ chống bán phá giá truyền thống chỉ có thể tạo ra tác dụng tạm thời, khó có thể thúc đẩy hệ thống ngành công nghiệp EU phục hồi thực sự. Trong bối cảnh này, EU đã cập nhật chiến lược an ninh kinh tế vào cuối năm 2025, chính thức chuyển trọng tâm từ “giảm rủi ro nguyên tắc” sang giai đoạn đánh giá rủi ro và quản lý độ bền có tính khả thi cao hơn.

Theo nội dung của chiến lược “Tăng cường an ninh kinh tế EU”, mục tiêu cốt lõi của EU không phải là cắt giảm toàn diện hợp tác quốc tế, mà là duy trì mở cửa, đồng thời quản lý có hệ thống và có chế độ các rủi ro trong các lĩnh vực then chốt. Chiến lược mới tập trung vào sáu lĩnh vực chính: phụ thuộc chuỗi cung ứng, đầu tư vào nước ngoài, ngành công nghiệp quốc phòng, công nghệ then chốt, an ninh dữ liệu và hạ tầng cơ sở then chốt, xây dựng bộ công cụ chính sách toàn diện nhằm giảm thiểu phụ thuộc cấu trúc, nâng cao năng lực tự chủ chiến lược, tránh rơi vào trạng thái bị động kéo dài trong bối cảnh cạnh tranh Mỹ – Trung.

Phân tích sâu hơn, EU đặc biệt chú trọng vào sáu loại rủi ro cấu trúc:

  • Thứ nhất, phòng ngừa phụ thuộc cao vào một quốc gia thứ ba hoặc nhà vận hành duy nhất trong các mặt hàng và dịch vụ then chốt (trên 60%), đặc biệt là các mặt hàng có thể bị “vũ khí hóa”;

  • Thứ hai, tránh để dòng vốn đầu tư nước ngoài tạo ra phụ thuộc chiến lược mới hoặc khóa giá trị gia tăng thấp, yêu cầu đầu tư vào nước ngoài phải chuyển thành chuyển giao công nghệ thực chất và tạo giá trị địa phương;

  • Thứ ba, bảo vệ nền công nghiệp nội địa trong các ngành công nghiệp quốc phòng và hàng không vũ trụ, tránh bị tụt lại trong các lĩnh vực có chu kỳ đổi mới cực ngắn;

  • Thứ tư, củng cố quyền kiểm soát các công nghệ then chốt như trí tuệ nhân tạo, lượng tử, bán dẫn và công nghệ sinh học, tránh bị rò rỉ công nghệ qua các vụ mua lại hoặc hợp tác R&D;

  • Thứ năm, giảm thiểu rủi ro các bên thứ ba tiếp cận dữ liệu nhạy cảm của EU qua phần cứng, phần mềm hoặc quyền sở hữu doanh nghiệp;

  • Thứ sáu, đảm bảo hoạt động ổn định của các hạ tầng then chốt như giao thông, năng lượng và truyền thông trong các cuộc tấn công vật lý, mạng hoặc hỗn hợp, đồng thời ngăn chặn các “bố trí sẵn” từ bên ngoài về tiêu chuẩn và hệ thống.

Trong khung an ninh kinh tế này, không gian hợp tác khả thi của Trung Quốc – EU chủ yếu tập trung vào các lĩnh vực có tính kỹ thuật cao, kiểm soát quyền lực không dịch chuyển ra ngoài. Ví dụ, các lĩnh vực như lưới điện, thiết bị kết nối lưới điện, hệ thống lưu trữ năng lượng, công nghiệp sạch và tự động hóa sản xuất, đều dễ dàng hợp tác dựa trên cung cấp thiết bị, giao hàng kỹ thuật và tối ưu chi phí. Trong các hướng này, doanh nghiệp Trung Quốc có thể giảm thiểu rủi ro phụ thuộc “điểm đơn” bằng cách đa dạng nguồn cung, chứng nhận nội địa và kiểm tra an toàn, bảo mật.

Song song đó, EU vẫn mở rộng đón nhận các hình thức đầu tư có giá trị gia tăng, miễn là vốn Trung Quốc có thể nâng cao năng lực ngành công nghiệp nội địa EU qua sản xuất tại EU, chuỗi cung ứng, đào tạo kỹ năng và hợp tác công nghệ hạn chế, chứ không chỉ dừng lại ở sở hữu hoặc mở rộng thị phần — tức là “trao đổi công nghệ lấy thị trường”. Các hình thức hợp tác cụ thể sẽ do doanh nghiệp tự khám phá trong khuôn khổ pháp lý phù hợp. Đối với Trung Quốc, điều then chốt là giữ lại công nghệ cốt lõi trong nước, duy trì đổi mới liên tục để giữ vững vị thế dẫn đầu công nghệ, qua đó đảm bảo vị thế mạnh trong chuỗi phân công quốc tế.

Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng, các điều kiện thể chế để hợp tác này thành công phụ thuộc vào việc EU trong quá trình thúc đẩy kiểm tra an ninh và chính sách công nghiệp, phải đồng thời đảm bảo quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp Trung Quốc tại EU, tránh can thiệp quá mức, chọn lọc hoặc không thể dự đoán trong các hoạt động thương mại bình thường dưới danh nghĩa an ninh. Nếu không, các công cụ an ninh có thể bị sử dụng rộng rãi, biến thành các rủi ro thực tế về đầu tư và hoạt động kinh doanh, như đã thể hiện qua các vụ can thiệp của Hà Lan đối với ASML hay khả năng Italy sử dụng “quyền vàng” để hạn chế quyền cổ đông của Tập đoàn Sinochem.

Tổng thể, việc EU liên tục gia tăng các luận điệu về “chuyển dịch thương mại” và “năng lực dư thừa” phản ánh nhiều hơn áp lực thực tế trong bối cảnh địa chính trị hiện tại, chứ không đơn thuần là vấn đề thương mại. Sự phụ thuộc cao vào liên minh xuyên Đại Tây Dương về an ninh, đồng thời lại sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu về kinh tế, khiến EU thường là bên bị ảnh hưởng đầu tiên khi các rủi ro về an ninh năng lượng và chuỗi cung ứng gia tăng, nhưng lại thiếu khả năng điều chỉnh chiến lược tự chủ.

Trong bối cảnh đó, tái công nghiệp hóa và nâng cao năng lực cạnh tranh công nghiệp trở thành mục tiêu chính sách cốt lõi của EU hiện nay.

Về mặt hợp tác, không phải là không có cơ hội, mà còn có nền tảng thực tế rộng hơn trong các lĩnh vực dựa trên năng lực kỹ thuật, hỗ trợ ngành công nghiệp và hiệu quả. Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết là môi trường thể chế phải rõ ràng, quy tắc minh bạch, giới hạn chính sách rõ ràng, quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp được bảo vệ ổn định. Chỉ khi đó, hợp tác dựa trên lợi thế bổ sung giữa Trung Quốc và EU mới có thể duy trì lâu dài và bền vững.

Lưu ý rủi ro

EU chịu ảnh hưởng của các quy định của Mỹ, có thể đặt ra nhiều hạn chế hơn đối với thương mại và đầu tư của Trung Quốc; EU can thiệp vào doanh nghiệp Trung Quốc với lý do an ninh quốc gia; ngành công nghiệp nội địa EU phục hồi chậm, dẫn đến tăng cường hạn chế thương mại và siết chặt điều khoản đầu tư đối với doanh nghiệp Trung Quốc.

(Nguồn: Chứng khoán Quốc Cần)

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.85KNgười nắm giữ:3
    0.16%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.79KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.79KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim