Đạt được nghỉ hưu với 1 triệu đô la tiết kiệm kết hợp với các khoản trợ cấp An sinh xã hội từng được xem là đỉnh cao của an ninh tài chính. Thị trường kinh tế ngày nay kể một câu chuyện phức tạp hơn. Thời gian số tiền một triệu đô của bạn có thể duy trì cuộc sống thay đổi đáng kể tùy thuộc vào nơi bạn chọn nghỉ hưu, dao động từ hơn một thập kỷ đến gần chín thập kỷ.
Một phân tích toàn diện về mô hình chi tiêu khi nghỉ hưu ở tất cả 50 bang cho thấy một thực tế rõ ràng: vị trí địa lý về cơ bản định hình thời gian tiết kiệm nghỉ hưu của bạn tồn tại được bao lâu. Các nhà nghiên cứu tại GOBankingRates đã phân tích dữ liệu từ Khảo sát cộng đồng của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, Trung tâm Thông tin Kinh tế và Nghiên cứu Missouri, và Khảo sát Chi tiêu Người tiêu dùng của Cục Thống kê Lao động để tính chính xác thời gian 1 triệu đô kết hợp với mức trợ cấp An sinh xã hội trung bình hỗ trợ người nghỉ hưu ở từng bang.
Biến động cực đoan: Từ 12 đến 88 năm
Khoảng cách giữa các bang kể một câu chuyện hấp dẫn về sự khác biệt về chi phí sinh hoạt. Ở Hawaii, nơi chi tiêu trung bình hàng tháng là 2.761 đô la mỗi người, quỹ nghỉ hưu 1 triệu đô sẽ cạn kiệt sau khoảng 12,5 năm. California và Massachusetts theo sau, kéo dài khoản tiền này chỉ 16 và 19 năm tương ứng.
Ngược lại, các bang có chi phí sinh hoạt thấp nhất vẽ nên một bức tranh hoàn toàn khác. Người nghỉ hưu ở West Virginia có thể tự trang trải cuộc sống gần 89 năm với cùng số tiền 1 triệu đô, trong khi Mississippi cho phép 87 năm và Arkansas kéo dài 77 năm. Năm bang có chi phí thấp nhất này—Oklahoma (71 năm), Louisiana (77 năm), Arkansas (77 năm), Mississippi (87 năm), và West Virginia (89 năm)—sẽ cần ít hơn 1.200 đô la mỗi tháng cho chi tiêu sau khi trừ trợ cấp An sinh xã hội.
Phần trung bình cũng quan trọng: 1 triệu đô kết hợp với An sinh xã hội sẽ hỗ trợ một cuộc sống nghỉ hưu 30 năm ở 36 bang, phù hợp với tuổi thọ trung bình sau 65 của nhiều người nghỉ hưu.
Các bang đắt đỏ nhất cho nghỉ hưu
Các bang ven biển và núi có chi phí cao chiếm ưu thế trong danh sách thời gian duy trì ngắn nhất. Ngoài Hawaii, California và Massachusetts, một số bang phía Đông Bắc thể hiện những thách thức tài chính đáng kể:
Washington (22 năm), New Jersey (24 năm), Colorado (25 năm), New Hampshire (26 năm), Utah (26 năm), Oregon (27 năm), và Rhode Island (27 năm) đều tiêu hao quỹ nghỉ hưu khá nhanh. Những khu vực này phản ánh chi phí chăm sóc sức khỏe cao hơn, chi phí nhà ở và chỉ số chi phí sinh hoạt chung cao hơn, làm tăng tốc độ cạn kiệt quỹ.
Alaska bất ngờ xuất hiện trong nhóm này mặc dù vị trí địa lý xa xôi, với 1 triệu đô kéo dài khoảng 28 năm do chi phí tiêu dùng cao, trung bình 2.601 đô la mỗi tháng.
Các bang có chi phí thấp nhất cho nghỉ hưu
Miền Nam và Trung Tây chiếm ưu thế trong bảng xếp hạng thời gian duy trì dài nhất. West Virginia đứng đầu danh sách với 88,79 năm, chỉ cần khoảng 11.263 đô la mỗi năm sau trợ cấp An sinh xã hội. Mississippi (87 năm) và Arkansas (77 năm) theo sát, với chi phí trung bình hàng tháng dưới 1.800 đô la.
Các bang miền Trung Tây và Đồng bằng phía Bắc cũng thể hiện hiệu quả vượt trội: Nebraska (1.857 đô la mỗi tháng), Indiana (1.854 đô la mỗi tháng), và Michigan (1.835 đô la mỗi tháng) cho phép 1 triệu đô tồn tại từ 55-60 năm. Các bang miền Nam như Kentucky (69 năm), Alabama (67 năm), và Iowa (66 năm) cũng cung cấp khả năng nghỉ hưu kéo dài.
Phân tích theo từng bang: Nơi nào tiền triệu của bạn kéo dài lâu nhất
15 bang đắt đỏ nhất (Dưới 35 năm)
Bang
Chi phí hàng tháng
Thời gian hỗ trợ
Hawaii
2.761 đô la
12.5
California
2.269 đô la
16.3
Massachusetts
2.340 đô la
19.4
Washington
2.096 đô la
21.9
New Jersey
2.001 đô la
24.2
Colorado
1.899 đô la
25.2
New Hampshire
2.081 đô la
26.3
Utah
1.893 đô la
26.5
Oregon
2.017 đô la
26.8
Rhode Island
2.113 đô la
27.1
Alaska
2.601 đô la
27.9
New York
2.028 đô la
28.9
Connecticut
2.154 đô la
29.3
Nevada
1.855 đô la
30.9
Idaho
1.887 đô la
31.0
15 bang có chi phí thấp nhất (Hơn 60 năm)
Bang
Chi phí hàng tháng
Thời gian hỗ trợ
West Virginia
1.833 đô la
88.8
Mississippi
1.784 đô la
87.2
Arkansas
1.725 đô la
76.9
Louisiana
1.785 đô la
76.5
Oklahoma
1.832 đô la
71.2
Kentucky
1.864 đô la
69.2
Alabama
1.794 đô la
67.2
Iowa
1.836 đô la
66.0
Kansas
1.801 đô la
65.3
Ohio
1.853 đô la
62.1
Missouri
1.780 đô la
61.0
Michigan
1.835 đô la
60.4
Indiana
1.854 đô la
59.4
Nebraska
1.857 đô la
55.0
North Dakota
1.862 đô la
52.6
Các bang trung bình (30-50 năm)
Các bang còn lại nằm trong khoảng 30 đến 60 năm duy trì. Nhóm này gồm Pennsylvania (53 năm), North Carolina (43 năm), Georgia (43 năm), Wisconsin (45 năm), Texas (47 năm), South Dakota (47 năm), New Mexico (48 năm), South Carolina (49 năm), và Tennessee (49 năm).
Những khu vực chi phí trung bình này cung cấp mức sống cân đối và vẫn là điểm đến phổ biến cho người nghỉ hưu mong muốn thời gian duy trì hợp lý.
Các yếu tố ảnh hưởng đến các con số này
Phương pháp tính toán dựa trên nhiều yếu tố về chi phí sinh hoạt:
Nhà ở và Bất động sản: Dựa trên dữ liệu Chỉ số Giá Nhà Zillow tháng 11/2024 và lãi suất vay thế chấp 30 năm hiện tại từ Dữ liệu Kinh tế của Cục Dự trữ Liên bang, chi phí nhà ở ảnh hưởng lớn đến tổng chi tiêu. Các bang có giá nhà trung bình thấp hơn sẽ kéo dài thời gian quỹ hơn.
Chi phí sinh hoạt: Phân tích bao gồm chi phí mua sắm, chăm sóc sức khỏe, tiện ích, vận chuyển và các khoản chi khác dựa trên Khảo sát Chi tiêu Người tiêu dùng của Cục Thống kê Lao động. Chăm sóc sức khỏe đặc biệt ảnh hưởng lớn đến ngân sách nghỉ hưu, với sự khác biệt giữa các bang có thể lên tới 30-40%.
Thu nhập từ An sinh xã hội: Các khoản trợ cấp trung bình cho người độc thân được lấy từ dữ liệu của Cục Quản lý An sinh xã hội, với khoản thanh toán trung bình từ 1.900 đến 2.000 đô la mỗi tháng trên toàn quốc. Các khoản trợ cấp này giảm bớt gánh nặng rút tiền từ quỹ cá nhân.
Yếu tố kinh tế khu vực: Các bang có chỉ số chi phí sinh hoạt thấp hơn — thường là miền Nam và Trung Tây — kéo dài đáng kể quỹ nghỉ hưu. Chi phí trung bình hàng năm 80.125 đô la ở Hawaii so với 11.263 đô la ở West Virginia thể hiện chênh lệch hơn 68.000 đô la mỗi năm.
Lập kế hoạch nghỉ hưu của bạn: Các yếu tố địa lý
Dữ liệu này gợi ý nhiều chiến lược cho kế hoạch nghỉ hưu. Nếu mục tiêu tiết kiệm của bạn là 1 triệu đô, việc chuyển đến một bang có chi phí thấp hơn có thể kéo dài sự thoải mái khi nghỉ hưu của bạn hàng thập kỷ. Ngược lại, duy trì cư trú ở các bang có chi phí cao hơn có thể yêu cầu tăng mục tiêu tiết kiệm của bạn thêm 50-100% để đạt được mức độ an toàn tương tự.
Đánh giá tình hình cá nhân của bạn—nhu cầu chăm sóc sức khỏe, gần gũi gia đình, sở thích khí hậu, và phong cách sống mong muốn—so với các con số về khả năng duy trì của từng bang sẽ giúp bạn lập kế hoạch nghỉ hưu chính xác hơn. Phân tích này cho thấy rằng thời gian 1 triệu đô tồn tại trong nghỉ hưu không chỉ phụ thuộc vào số tiền bạn tiết kiệm, mà còn quan trọng nơi bạn chọn để dành những năm đó.
Người đã nghỉ hưu hoặc chuẩn bị nghỉ hưu nên sử dụng phân tích địa lý này như một công cụ lập kế hoạch, nhận thức rằng việc di chuyển chiến lược có thể nâng cao đáng kể an ninh nghỉ hưu mà không cần tiết kiệm nhiều hơn đáng kể.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
$1 Triệu Kéo Dài Bao Lâu Trong Hưu Trí Ở Các Bang Của Mỹ
Đạt được nghỉ hưu với 1 triệu đô la tiết kiệm kết hợp với các khoản trợ cấp An sinh xã hội từng được xem là đỉnh cao của an ninh tài chính. Thị trường kinh tế ngày nay kể một câu chuyện phức tạp hơn. Thời gian số tiền một triệu đô của bạn có thể duy trì cuộc sống thay đổi đáng kể tùy thuộc vào nơi bạn chọn nghỉ hưu, dao động từ hơn một thập kỷ đến gần chín thập kỷ.
Một phân tích toàn diện về mô hình chi tiêu khi nghỉ hưu ở tất cả 50 bang cho thấy một thực tế rõ ràng: vị trí địa lý về cơ bản định hình thời gian tiết kiệm nghỉ hưu của bạn tồn tại được bao lâu. Các nhà nghiên cứu tại GOBankingRates đã phân tích dữ liệu từ Khảo sát cộng đồng của Cục điều tra dân số Hoa Kỳ, Trung tâm Thông tin Kinh tế và Nghiên cứu Missouri, và Khảo sát Chi tiêu Người tiêu dùng của Cục Thống kê Lao động để tính chính xác thời gian 1 triệu đô kết hợp với mức trợ cấp An sinh xã hội trung bình hỗ trợ người nghỉ hưu ở từng bang.
Biến động cực đoan: Từ 12 đến 88 năm
Khoảng cách giữa các bang kể một câu chuyện hấp dẫn về sự khác biệt về chi phí sinh hoạt. Ở Hawaii, nơi chi tiêu trung bình hàng tháng là 2.761 đô la mỗi người, quỹ nghỉ hưu 1 triệu đô sẽ cạn kiệt sau khoảng 12,5 năm. California và Massachusetts theo sau, kéo dài khoản tiền này chỉ 16 và 19 năm tương ứng.
Ngược lại, các bang có chi phí sinh hoạt thấp nhất vẽ nên một bức tranh hoàn toàn khác. Người nghỉ hưu ở West Virginia có thể tự trang trải cuộc sống gần 89 năm với cùng số tiền 1 triệu đô, trong khi Mississippi cho phép 87 năm và Arkansas kéo dài 77 năm. Năm bang có chi phí thấp nhất này—Oklahoma (71 năm), Louisiana (77 năm), Arkansas (77 năm), Mississippi (87 năm), và West Virginia (89 năm)—sẽ cần ít hơn 1.200 đô la mỗi tháng cho chi tiêu sau khi trừ trợ cấp An sinh xã hội.
Phần trung bình cũng quan trọng: 1 triệu đô kết hợp với An sinh xã hội sẽ hỗ trợ một cuộc sống nghỉ hưu 30 năm ở 36 bang, phù hợp với tuổi thọ trung bình sau 65 của nhiều người nghỉ hưu.
Các bang đắt đỏ nhất cho nghỉ hưu
Các bang ven biển và núi có chi phí cao chiếm ưu thế trong danh sách thời gian duy trì ngắn nhất. Ngoài Hawaii, California và Massachusetts, một số bang phía Đông Bắc thể hiện những thách thức tài chính đáng kể:
Washington (22 năm), New Jersey (24 năm), Colorado (25 năm), New Hampshire (26 năm), Utah (26 năm), Oregon (27 năm), và Rhode Island (27 năm) đều tiêu hao quỹ nghỉ hưu khá nhanh. Những khu vực này phản ánh chi phí chăm sóc sức khỏe cao hơn, chi phí nhà ở và chỉ số chi phí sinh hoạt chung cao hơn, làm tăng tốc độ cạn kiệt quỹ.
Alaska bất ngờ xuất hiện trong nhóm này mặc dù vị trí địa lý xa xôi, với 1 triệu đô kéo dài khoảng 28 năm do chi phí tiêu dùng cao, trung bình 2.601 đô la mỗi tháng.
Các bang có chi phí thấp nhất cho nghỉ hưu
Miền Nam và Trung Tây chiếm ưu thế trong bảng xếp hạng thời gian duy trì dài nhất. West Virginia đứng đầu danh sách với 88,79 năm, chỉ cần khoảng 11.263 đô la mỗi năm sau trợ cấp An sinh xã hội. Mississippi (87 năm) và Arkansas (77 năm) theo sát, với chi phí trung bình hàng tháng dưới 1.800 đô la.
Các bang miền Trung Tây và Đồng bằng phía Bắc cũng thể hiện hiệu quả vượt trội: Nebraska (1.857 đô la mỗi tháng), Indiana (1.854 đô la mỗi tháng), và Michigan (1.835 đô la mỗi tháng) cho phép 1 triệu đô tồn tại từ 55-60 năm. Các bang miền Nam như Kentucky (69 năm), Alabama (67 năm), và Iowa (66 năm) cũng cung cấp khả năng nghỉ hưu kéo dài.
Phân tích theo từng bang: Nơi nào tiền triệu của bạn kéo dài lâu nhất
15 bang đắt đỏ nhất (Dưới 35 năm)
15 bang có chi phí thấp nhất (Hơn 60 năm)
Các bang trung bình (30-50 năm)
Các bang còn lại nằm trong khoảng 30 đến 60 năm duy trì. Nhóm này gồm Pennsylvania (53 năm), North Carolina (43 năm), Georgia (43 năm), Wisconsin (45 năm), Texas (47 năm), South Dakota (47 năm), New Mexico (48 năm), South Carolina (49 năm), và Tennessee (49 năm).
Những khu vực chi phí trung bình này cung cấp mức sống cân đối và vẫn là điểm đến phổ biến cho người nghỉ hưu mong muốn thời gian duy trì hợp lý.
Các yếu tố ảnh hưởng đến các con số này
Phương pháp tính toán dựa trên nhiều yếu tố về chi phí sinh hoạt:
Nhà ở và Bất động sản: Dựa trên dữ liệu Chỉ số Giá Nhà Zillow tháng 11/2024 và lãi suất vay thế chấp 30 năm hiện tại từ Dữ liệu Kinh tế của Cục Dự trữ Liên bang, chi phí nhà ở ảnh hưởng lớn đến tổng chi tiêu. Các bang có giá nhà trung bình thấp hơn sẽ kéo dài thời gian quỹ hơn.
Chi phí sinh hoạt: Phân tích bao gồm chi phí mua sắm, chăm sóc sức khỏe, tiện ích, vận chuyển và các khoản chi khác dựa trên Khảo sát Chi tiêu Người tiêu dùng của Cục Thống kê Lao động. Chăm sóc sức khỏe đặc biệt ảnh hưởng lớn đến ngân sách nghỉ hưu, với sự khác biệt giữa các bang có thể lên tới 30-40%.
Thu nhập từ An sinh xã hội: Các khoản trợ cấp trung bình cho người độc thân được lấy từ dữ liệu của Cục Quản lý An sinh xã hội, với khoản thanh toán trung bình từ 1.900 đến 2.000 đô la mỗi tháng trên toàn quốc. Các khoản trợ cấp này giảm bớt gánh nặng rút tiền từ quỹ cá nhân.
Yếu tố kinh tế khu vực: Các bang có chỉ số chi phí sinh hoạt thấp hơn — thường là miền Nam và Trung Tây — kéo dài đáng kể quỹ nghỉ hưu. Chi phí trung bình hàng năm 80.125 đô la ở Hawaii so với 11.263 đô la ở West Virginia thể hiện chênh lệch hơn 68.000 đô la mỗi năm.
Lập kế hoạch nghỉ hưu của bạn: Các yếu tố địa lý
Dữ liệu này gợi ý nhiều chiến lược cho kế hoạch nghỉ hưu. Nếu mục tiêu tiết kiệm của bạn là 1 triệu đô, việc chuyển đến một bang có chi phí thấp hơn có thể kéo dài sự thoải mái khi nghỉ hưu của bạn hàng thập kỷ. Ngược lại, duy trì cư trú ở các bang có chi phí cao hơn có thể yêu cầu tăng mục tiêu tiết kiệm của bạn thêm 50-100% để đạt được mức độ an toàn tương tự.
Đánh giá tình hình cá nhân của bạn—nhu cầu chăm sóc sức khỏe, gần gũi gia đình, sở thích khí hậu, và phong cách sống mong muốn—so với các con số về khả năng duy trì của từng bang sẽ giúp bạn lập kế hoạch nghỉ hưu chính xác hơn. Phân tích này cho thấy rằng thời gian 1 triệu đô tồn tại trong nghỉ hưu không chỉ phụ thuộc vào số tiền bạn tiết kiệm, mà còn quan trọng nơi bạn chọn để dành những năm đó.
Người đã nghỉ hưu hoặc chuẩn bị nghỉ hưu nên sử dụng phân tích địa lý này như một công cụ lập kế hoạch, nhận thức rằng việc di chuyển chiến lược có thể nâng cao đáng kể an ninh nghỉ hưu mà không cần tiết kiệm nhiều hơn đáng kể.