Các nhà khai thác vàng và bạc: Làm thế nào để chọn giữa các lựa chọn ETF kim loại này trong thị trường ngày nay

Khi các nhà đầu tư tìm kiếm tiếp xúc với lĩnh vực kim loại quý thông qua các quỹ ETF kim loại, hai lựa chọn nổi bật thường xuất hiện: VanEck Gold Miners ETF (GDX) và Global X - Silver Miners ETF (SIL). Cả hai phương tiện đầu tư này gần đây đều mang lại lợi nhuận xuất sắc, nhưng chúng phục vụ cho các hồ sơ đầu tư hoàn toàn khác nhau. Hiểu rõ cấu trúc chi phí, hồ sơ rủi ro và thành phần danh mục của chúng có thể giúp bạn xác định quỹ ETF kim loại nào phù hợp với chiến lược của mình.

Lợi thế về Chi phí và Quy mô

Khi đánh giá các lựa chọn ETF kim loại, tỷ lệ chi phí là yếu tố đầu tiên bạn nên xem xét. GDX duy trì mức phí cạnh tranh hơn với 0.51% hàng năm, so với SIL là 0.65% — một sự khác biệt có vẻ nhỏ nhưng lại tích tụ đáng kể theo thời gian. Điều đáng chú ý hơn là quy mô tài sản: GDX quản lý 25,7 tỷ USD tài sản, vượt xa so với 4,6 tỷ USD của SIL. Lợi thế về quy mô này thường dẫn đến chênh lệch giá mua-bán hẹp hơn và tính thanh khoản cao hơn cho các nhà đầu tư.

Lợi suất cổ tức cho thấy một bức tranh hơi khác. SIL mang lại 1.08% hàng năm, trong khi GDX chỉ cung cấp 0.5%. Đối với các nhà đầu tư tập trung vào thu nhập, lợi suất cao hơn của SIL có thể bù đắp cho tỷ lệ chi phí cao hơn của nó. Tuy nhiên, sự khác biệt này ít quan trọng hơn đối với các nhà đầu tư hướng tới tăng trưởng, mong muốn tăng giá vốn dài hạn hơn là dòng tiền.

Rủi ro và Hiệu suất: Nhìn qua Gương 5 Năm

Cả hai quỹ ETF kim loại này đều tạo ra lợi nhuận gần như tương đương trong một năm là 151% tính đến giữa tháng 12 năm 2025, phản ánh tâm lý lạc quan xung quanh kim loại quý. Nhưng khi mở rộng khung thời gian, các khác biệt đáng kể bắt đầu xuất hiện.

Trong vòng năm năm, GDX thể hiện khả năng quản lý rủi ro vượt trội. Mức giảm tối đa của nó đạt -49.79%, so với mức giảm sâu hơn -56.79% của SIL. Khoảng cách 7 điểm phần trăm này cho thấy các nhà khai thác vàng đã vượt qua các thị trường biến động một cách linh hoạt hơn so với các đối tác tập trung vào bạc. Sự bền bỉ này đã chuyển thành sự tạo ra của cải: 1.000 USD đầu tư vào GDX cách đây năm năm đã tăng lên 2.379 USD, so với 1.857 USD của SIL — chênh lệch hơn 500 USD.

Các chỉ số biến động cũng xác nhận mô hình này. GDX có beta là 0.87, trong khi SIL là 0.90, cả hai đều cho thấy mức độ biến động thấp hơn so với S&P 500 (có beta là 1.0 theo định nghĩa). Tuy nhiên, beta cao hơn của SIL phản ánh độ nhạy cảm lớn hơn của các nhà khai thác bạc đối với các biến động thị trường.

Thành phần Danh mục: Tập trung vs. Phủ rộng

Chiến lược nắm giữ của các quỹ ETF kim loại này về cơ bản khác nhau rõ rệt. GDX hoạt động như một quỹ khai thác vàng dựa trên phạm vi rộng, nắm giữ 56 công ty và thiên về các nhà khai thác lớn. Ba cổ phiếu lớn nhất của nó — Agnico Eagle Mines (AEM), Newmont Corp (NEM), và Barrick Mining (B) — đều là những tên tuổi hàng đầu trong ngành với phạm vi hoạt động đa dạng về địa lý và quy mô vận hành.

Ngược lại, SIL hoạt động như một quỹ tập trung vào các nhà khai thác bạc thuần túy, với 39 cổ phiếu, chủ yếu tập trung vào các nhà sản xuất bạc đặc thù. Ba vị trí lớn nhất của nó — Wheaton Precious (WPM), Pan American Silver (PAAS), và Coeur Mining (CDE) — phản ánh một phạm vi hẹp hơn nhưng chuyên biệt hơn. Sự tập trung này mang lại rủi ro đặc thù liên quan đến cầu và cung bạc.

Cả hai đều phân bổ 100% tài sản vào các vật liệu cơ bản, nhưng mức độ tiếp xúc ngành của chúng khác nhau rõ rệt. GDX cung cấp sự đa dạng trong toàn bộ hệ sinh thái khai thác kim loại, trong khi SIL tập trung vào các đặc điểm riêng của bạc trong công nghiệp và đầu tư.

Tại sao chọn một quỹ ETF kim loại này hơn quỹ kia?

Chọn GDX nếu bạn ưu tiên về chi phí thấp và sự ổn định. Tỷ lệ chi phí thấp hơn, quy mô tài sản lớn hơn và hiệu suất điều chỉnh rủi ro trong 5 năm vượt trội khiến nó trở thành lựa chọn mặc định cho các nhà đầu tư mua và giữ, mong muốn tiếp xúc rộng với lĩnh vực khai thác kim loại quý. Lịch sử hoạt động gần hai thập kỷ của quỹ này còn củng cố uy tín của nó trong các tổ chức lớn.

Chọn SIL nếu bạn có niềm tin mạnh mẽ vào triển vọng của bạc. Bản chất kép của bạc — vừa là kim loại công nghiệp, vừa là nơi lưu trữ giá trị — tạo ra các mô hình cầu đặc biệt khác biệt so với vàng. Nếu bạn tin rằng cầu công nghiệp sẽ thúc đẩy giá bạc tăng, hoặc muốn tiếp xúc trực tiếp với các nhà khai thác bạc, thì cách tiếp cận tập trung của SIL xứng đáng với mức phí cao hơn.

Điều quan trọng là nhớ rằng cả hai quỹ ETF kim loại này đều theo dõi các công ty khai thác, chứ không phải chính các kim loại. Cổ phiếu khai thác mang theo các rủi ro riêng của ngành — chi phí thăm dò, thách thức vận hành, rủi ro địa chính trị và các khoản nợ tài chính — có thể làm lệch khỏi giá của hàng hóa cơ bản. Một mức tăng giá kim loại quý không đảm bảo cổ phiếu khai thác sẽ tăng giá nếu ngành công nghiệp gặp khó khăn.

Bối cảnh rộng hơn

Gần đây, bạc đạt mức cao kỷ lục trong khi vàng vẫn duy trì đà tăng. Các nhà đầu tư ngày càng xem các quỹ ETF kim loại này như các công cụ phòng hộ chống lạm phát và bảo hiểm danh mục trong thời kỳ bất ổn kinh tế. Vàng truyền thống thường được xem như một kho lưu trữ giá trị và tăng giá trong các cuộc khủng hoảng, trong khi bạc với các ứng dụng công nghiệp của nó làm tăng tính biến động của giá. Hiểu rõ các đặc điểm này sẽ giúp bạn lựa chọn quỹ ETF kim loại phù hợp.

Cả GDX và SIL đều vượt trội so với S&P 500 trong năm qua, mang lại lợi nhuận cho những ai đã chuyển vốn khỏi câu chuyện trí tuệ nhân tạo đã chi phối thị trường trước đó. Lựa chọn của bạn giữa chúng cuối cùng nên phản ánh niềm tin của bạn vào triển vọng của vàng so với bạc, khả năng chịu đựng biến động danh mục, và ưu tiên về chi phí hay lợi suất.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim