Cuộc đối đầu cổ phiếu khai thác vàng: GFI và AU năm 2026

Trong bối cảnh kinh tế hiện tại, các cổ phiếu khai thác vàng hàng đầu như Gold Fields Limited (GFI) và AngloGold Ashanti Plc (AU) đang thu hút sự chú ý đáng kể của các nhà đầu tư. Khi hai nhà sản xuất kim loại quý tại Nam Phi này hưởng lợi từ giá vàng tăng vọt—vàng vượt trên 5.000 đô la Mỹ mỗi ounce trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và xu hướng trú ẩn an toàn—cả hai công ty đều thể hiện đà hoạt động ấn tượng. Phân tích này xem xét cổ phiếu khai thác vàng nào mang lại giá trị vượt trội cho các nhà đầu tư đánh giá mức độ tiếp xúc với kim loại quý của họ vào năm 2026.

Năng lực sản xuất và thực thi vận hành

Trong quý III năm 2025, cả hai nhà sản xuất đều thể hiện sự tăng trưởng sản lượng khỏe mạnh, mặc dù có các đặc điểm vận hành riêng biệt. Gold Fields đạt mức tăng sản lượng 22% so với cùng kỳ năm trước, tạo ra khoảng 621.000 ounce vàng quy đổi, đồng thời ghi nhận mức cải thiện theo quý là 6%. Đóng góp nổi bật nhất là hoạt động Salares Norte tại Chile, đã tăng lên 112.000 ounce quy đổi trong quý III—một bước nhảy 53% theo quý—đặt nó vào vị trí là động lực chính cho sản lượng trong năm 2025-26. Mỏ Tarkwa của công ty tại Ghana tiếp tục duy trì sản lượng ổn định khoảng 123.000 ounce mỗi quý, trong khi tài sản Gruyere tại Úc (hiện đã sở hữu 100% sau khi mua lại Gold Road Resources) bổ sung năng lực sản xuất đáng kể.

AngloGold vượt qua các mức này với khoảng 768.000 ounce được sản xuất trong cùng kỳ, tăng 17% so với cùng kỳ năm trước. Sức mạnh sản xuất này bao gồm nhiều địa bàn như Sukari, Obuasi, Geita, Kibali và Cuiabá, với các hoạt động quản lý đóng góp khoảng 682.000 ounce. Trong khi tổng sản lượng của AngloGold vượt GFI, Gold Fields thể hiện quản lý chi phí vượt trội, ghi nhận chi phí duy trì toàn bộ (AISC) khoảng 1.557 đô la Mỹ mỗi ounce—khoảng 10% thấp hơn so với quý trước. Chi phí tiền mặt tổng cộng của AngloGold trung bình là 1.225 đô la Mỹ mỗi ounce, mặc dù AISC tăng lên 1.720 đô la Mỹ mỗi ounce, phản ánh các đánh đổi trong đa dạng hóa địa lý của công ty.

Sức mạnh bảng cân đối và hiệu quả vốn

Bức tranh tài chính cho thấy cấu trúc vốn và khả năng tạo ra tiền mặt đối lập. Gold Fields đã giảm đáng kể đòn bẩy, với nợ ròng giảm 696 triệu đô la Mỹ xuống còn 791 triệu đô la Mỹ vào tháng 9 năm 2025, đưa tỷ lệ nợ trên vốn xuống 34,8%. Công ty đã tạo ra khoảng 166 triệu đô la Mỹ dòng tiền tự do trong quý III, hỗ trợ cả việc giảm nợ và các sáng kiến tái đầu tư.

AngloGold thể hiện ưu thế tài chính vượt trội với 2,57 tỷ đô la Mỹ dự trữ tiền mặt và 2,03 tỷ đô la Mỹ nợ dài hạn—đưa tỷ lệ nợ trên vốn xuống chỉ còn 17,6%. Đặc biệt, công ty đã tạo ra hơn 1,07 tỷ đô la Mỹ dòng tiền tự do trong cùng quý, gấp hơn sáu lần mức của GFI. Lợi thế tạo ra tiền mặt này mang lại cho AngloGold sự linh hoạt chiến lược lớn hơn cho các thương vụ mua lại, cổ tức và phân bổ vốn tăng trưởng.

Tiến trình tăng trưởng và vị thế chiến lược

Hai công ty theo đuổi các chiến lược mở rộng khác nhau rõ rệt. Gold Fields phụ thuộc nhiều vào việc tăng tốc Salares Norte để thúc đẩy tăng trưởng ngắn hạn, với dự án dự kiến trở thành nguồn đóng góp quan trọng trong năm 2026 khi đạt mức sản xuất ổn định. Tăng trưởng dài hạn dựa trên việc tối ưu hóa các tài sản hiện có như Tarkwa và Gruyere.

Trong khi đó, quỹ đạo phát triển của AngloGold có vẻ rộng lớn hơn. Công ty đang đầu tư đáng kể vào Mỏ vàng Geita tại Tanzania, nơi mở rộng trữ lượng khoảng 60% cùng với việc kéo dài tuổi mỏ vượt quá mười năm tạo ra khả năng sản xuất trong thập kỷ tới. Các nâng cấp xử lý nhằm thúc đẩy sản lượng hàng năm hướng tới 600.000 ounce. Thêm vào đó, việc mua lại Augusta Gold tại Nevada mang lại sự tiếp xúc đáng kể tại Mỹ và khả năng sản xuất trong tương lai. Chương trình hiện đại hóa Obuasi đang thúc đẩy các dự báo sản lượng hàng năm cao hơn, trong khi Sukari tiếp tục đà tăng trưởng sản xuất. Các sáng kiến đa khu vực này giúp AngloGold có các hướng tăng trưởng đa dạng hơn so với danh mục tập trung của GFI vào Salares Norte.

Định giá và tâm lý thị trường

Cả hai cổ phiếu đều đã tăng giá đáng kể trong mười hai tháng qua, GFI tăng 240,3% và AU tăng 284,3%, vượt xa mức tăng 168,1% của ngành khai thác vàng. Tuy nhiên, định giá hiện tại của họ kể một câu chuyện hấp dẫn. GFI giao dịch với hệ số P/E dự phóng 12 tháng là 4,5X, trong khi AU có hệ số dự phóng là 3,81X—cho thấy AngloGold vẫn rẻ hơn mặc dù có các yếu tố vận hành vượt trội.

Các dự báo của các nhà phân tích cũng củng cố sự khác biệt về định giá này. Trong năm tài chính 2026, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu của GFI dự kiến tăng 261% so với cùng kỳ (với tăng trưởng doanh thu 120%), phản ánh đóng góp vượt trội từ Salares Norte. Các ước tính của AngloGold cho thấy mức tăng trưởng EPS khiêm tốn hơn là 41,3% và mở rộng doanh thu 23%. Tuy nhiên, cả hai đều đã có xu hướng tăng trong vòng 30 ngày gần đây, cho thấy sự tin tưởng ngày càng tăng của các nhà phân tích vào ngành khai thác vàng nói chung.

Quan điểm đầu tư: Cổ phiếu khai thác vàng nào xứng đáng có vốn?

Trong khi Gold Fields ghi nhận một quý hoạt động vững chắc với tốc độ sản xuất tăng, biên lợi nhuận cải thiện và giảm nợ đáng kể, AngloGold nổi lên như cơ hội cổ phiếu khai thác vàng hấp dẫn hơn cho các nhà đầu tư hướng tới tăng trưởng. Sự kết hợp của AngloGold về dòng tiền tự do vượt trội rõ rệt (1,07 tỷ đô la Mỹ so với 166 triệu đô la Mỹ), bảng cân đối vững chắc với 2,57 tỷ đô la Mỹ tiền mặt, và đòn bẩy thấp hơn (17,6% nợ trên vốn) mang lại khả năng dự phòng tài chính lớn cho các chiến lược mở rộng. Các sáng kiến tăng trưởng đa năm của công ty tại Tanzania, Nevada và Ghana tạo ra một câu chuyện mở rộng mạnh mẽ hơn so với việc tập trung hoàn toàn vào việc hoàn thành tăng tốc Salares Norte của GFI.

Sự khác biệt về định giá mang lại sức hấp dẫn đặc biệt—dù sản lượng tuyệt đối lớn hơn, dòng tiền mạnh hơn và khả năng mở rộng đáng kể, AngloGold vẫn giao dịch với hệ số P/E rẻ hơn. Sự kết hợp giữa ưu thế vận hành, sức mạnh tài chính và định giá tương đối thấp này khiến AU trở thành lựa chọn hấp dẫn hơn trong danh mục đầu tư muốn tiếp xúc với chu kỳ phục hồi của hàng hóa.

Gold Fields mang xếp hạng Zacks #3 (Giữ), trong khi AngloGold Ashanti xếp hạng Zacks #1 (Mua mạnh), phản ánh đánh giá chung của các nhà phân tích về giá trị tương đối của hai cổ phiếu khai thác vàng trong điều kiện thị trường hiện tại.

GFI6%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$2.48KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.47KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.47KNgười nắm giữ:0
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.51KNgười nắm giữ:2
    0.06%
  • Vốn hóa:$2.47KNgười nắm giữ:0
    0.00%
  • Ghim