Nhìn qua, giá giảm có vẻ như là một món quà dành cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, khi giảm phát lan rộng khắp toàn bộ nền kinh tế, nó trở thành một mối đe dọa nghiêm trọng. Hiểu rõ ý nghĩa của giảm phát là điều cực kỳ quan trọng để nắm bắt lý do tại sao các ngân hàng trung ương và các nhà hoạch định chính sách lại cố gắng hết sức để ngăn chặn nó. Giảm phát thể hiện một sự thay đổi căn bản trong cách thức hoạt động của tiền tệ, biến những điều có vẻ có lợi thành một cái bẫy kinh tế.
Định nghĩa về Giảm phát: Cơ chế kinh tế đằng sau sự giảm giá
Giảm phát mô tả một tình huống trong đó giá tiêu dùng và giá tài sản giảm theo thời gian, đồng thời làm tăng sức mua. Về lý thuyết, điều này có nghĩa là tiền của bạn sẽ có thể mua được nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ hơn vào ngày mai so với hôm nay với cùng một số tiền. Tuy nhiên, định nghĩa này che giấu một động lực kinh tế nguy hiểm.
Để định nghĩa đúng tác động của giảm phát, chúng ta phải nhận thức nó như là nghịch đảo của lạm phát. Trong khi lạm phát thể hiện sự tăng giá từ từ trong toàn bộ nền kinh tế, giảm phát đảo ngược quá trình này. Nhưng so sánh đó chỉ dừng lại ở đó. Những hậu quả tâm lý và hành vi của giảm phát về cơ bản khác biệt so với tác động của lạm phát, tạo ra những mối nguy hiểm kinh tế đặc thù.
Điều gì thúc đẩy giảm phát: Động lực cung cầu
Hai lực lượng chính tạo ra điều kiện giảm phát là cầu tổng hợp giảm hoặc cung tổng hợp mở rộng.
Giảm phát phía cầu
Khi tổng cầu giảm, giá cả tự nhiên sẽ giảm nếu cung vẫn ổn định. Một số yếu tố có thể kích hoạt sự sụt giảm này:
Hạn chế tiền tệ: Lãi suất tăng làm giảm khả năng vay mượn và khuyến khích tiết kiệm hơn là chi tiêu. Khi người tiêu dùng và doanh nghiệp giảm chi tiêu, cầu đối với hàng hóa và dịch vụ cũng giảm theo.
Mất niềm tin: Các sự kiện kinh tế nghiêm trọng—như khủng hoảng tài chính hoặc đại dịch—khiến mất niềm tin của người tiêu dùng và doanh nghiệp suy giảm. Lo lắng về việc làm trong tương lai hoặc sự ổn định kinh tế, các hộ gia đình và doanh nghiệp cắt giảm chi tiêu để xây dựng dự phòng tài chính.
Giảm phát phía cung
Ngược lại, khi các nhà sản xuất có thể sản xuất hàng hóa với chi phí thấp hơn, họ thường mở rộng cung một cách đáng kể. Chi phí sản xuất thấp hơn có nghĩa là các công ty tạo ra nhiều hàng tồn kho hơn với mức giá hiện tại. Khi cung vượt quá cầu, áp lực cạnh tranh buộc giá giảm xuống.
Đo lường giảm phát: Khung chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
Các nhà kinh tế theo dõi giảm phát bằng các chỉ số tiêu chuẩn, chủ yếu là Chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Chỉ số này theo dõi biến động giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu chuẩn, thường được công bố hàng tháng để so sánh.
Khi CPI tổng hợp giảm từ kỳ này sang kỳ khác, nền kinh tế bước vào vùng giảm phát. Ngược lại, khi giá cả tổng hợp tăng, đó là dấu hiệu của lạm phát. Phương pháp đo lường này cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách hệ thống cảnh báo sớm để phát hiện và phản ứng với các áp lực giảm phát trước khi chúng trở nên trầm trọng hơn.
Sự phân biệt quan trọng: Giảm phát vs. Disinflation
Một nguồn nhầm lẫn phổ biến là giữa các thuật ngữ này. Disinflation không có nghĩa là giá giảm mà chỉ là tốc độ tăng giá chậm lại. Ví dụ, nếu lạm phát hàng năm giảm từ 4% xuống còn 2%, giá vẫn tăng—chỉ là chậm hơn. Một mặt hàng giá 10 đô la trước đó có thể bán lẻ với giá 10,20 đô thay vì dự kiến là 10,40 đô.
Giảm phát kể một câu chuyện khác: giảm giá thực sự, không chỉ là tốc độ tăng chậm lại. Với mức giảm giá 2%, cùng mặt hàng 10 đô la giờ chỉ còn 9,80 đô. Sự phân biệt căn bản này giải thích tại sao giảm phát gây ra nhiều rủi ro hơn so với disinflation.
Bẫy giảm phát: Tại sao giá giảm lại tạo ra nguy hiểm kinh tế
Mặc dù giảm phát có vẻ có lợi, nhưng nó kích hoạt một chuỗi các thiệt hại kinh tế:
Thất nghiệp và giảm sản lượng
Khi giá giảm, lợi nhuận của các công ty bị thu hẹp. Để duy trì hoạt động, các doanh nghiệp cắt giảm nhân sự. Sản lượng giảm khi các công ty hoạt động ở mức công suất thấp hơn.
Nợ trở nên đắt đỏ hơn
Trái ngược với suy nghĩ thông thường, giảm phát làm cho việc vay mượn trở nên đắt đỏ hơn. Lãi suất tăng trong các giai đoạn giảm phát, làm tăng gánh nặng thực của các khoản nợ hiện có. Người tiêu dùng và doanh nghiệp phản ứng bằng cách cắt giảm chi tiêu và đầu tư, làm sâu thêm sự co lại của nền kinh tế.
Vòng xoáy giảm phát
Chu kỳ tự củng cố này tạo ra cái gọi là vòng xoáy giảm phát. Giá giảm làm giảm sản lượng. Sản lượng thấp kéo theo giảm lương. Thu nhập giảm gây ra sự sụt giảm cầu nữa. Cầu giảm mạnh hơn nữa đẩy giá xuống. Mỗi giai đoạn thúc đẩy giai đoạn tiếp theo, có thể biến các điều kiện khó khăn thành các cuộc suy thoái hoặc khủng hoảng trầm trọng.
Giảm phát vs. Lạm phát: Tại sao giảm giá lại gây rủi ro lớn hơn
Trong khi lạm phát làm giảm sức mua—khiến mỗi đô la trở nên ít có giá trị hơn—nó đồng thời làm giảm giá trị thực của nợ. Người vay vẫn có thể tiếp cận tín dụng, và người mắc nợ vẫn quản lý các nghĩa vụ của mình bất chấp giá trị tiền tệ giảm. Lạm phát nhẹ từ 1-3% hàng năm thường đi kèm với tăng trưởng kinh tế lành mạnh.
Giảm phát đảo ngược các động thái này. Giá giảm làm tăng giá trị thực của nợ, gây khó khăn cho việc vay mới và thúc đẩy các nỗ lực trả nợ nhanh hơn. Nền kinh tế bị siết chặt đồng thời: các doanh nghiệp gặp khó khăn do biên lợi nhuận bị thu hẹp, trong khi người tiêu dùng ưu tiên trả nợ hơn là tiêu dùng.
Hơn nữa, lạm phát có các biện pháp phòng vệ dễ quản lý hơn. Các khoản đầu tư chiến lược có thể sinh lợi vượt quá tỷ lệ lạm phát, giữ vững sức mua. Trong khi đó, giảm phát ít có các biện pháp bảo vệ hơn. Trong thời kỳ giảm phát, các khoản đầu tư bằng tiền mặt mang lại lợi nhuận hạn chế, còn cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản trở nên đặc biệt rủi ro khi các doanh nghiệp đối mặt với áp lực tồn tại.
Các sự kiện giảm phát trong lịch sử: Từ Đại Suy thoái đến thời hiện đại
** Đại Suy thoái: Vai trò thảm khốc của giảm phát**
Đại Suy thoái là ví dụ điển hình về sức tàn phá của giảm phát. Bắt đầu từ một cuộc suy thoái năm 1929, cầu giảm mạnh đã kích hoạt các đợt giảm giá lớn. Giữa mùa hè 1929 và đầu năm 1933, chỉ số giá bán buôn giảm 33%. Thất nghiệp vượt quá 20%. Nhiều công ty sụp đổ, và quá trình phục hồi kéo dài hơn một thập kỷ—sản lượng của Mỹ không trở lại quỹ đạo tăng trưởng trước đó cho đến năm 1942. Hầu hết các quốc gia công nghiệp đều trải qua những thiệt hại giảm phát tương tự.
** Nhật Bản và cuộc chiến kéo dài**
Nhật Bản minh họa cho tác động kéo dài của giảm phát. Từ giữa những năm 1990, nền kinh tế Nhật Bản đã phải chiến đấu với giảm phát liên tục. Chỉ số giá tiêu dùng gần như luôn âm kể từ năm 1998, trừ một thời gian ngắn trước cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2008. Một số nhà phân tích cho rằng nguyên nhân là do khoảng cách sản lượng của Nhật Bản—sự chênh lệch giữa năng lực kinh tế thực tế và tiềm năng. Những người khác nhấn mạnh việc kích thích tiền tệ chưa đủ. Ngân hàng Nhật Bản hiện duy trì chính sách lãi suất âm, cố ý phạt giữ tiền mặt để chống lại kỳ vọng giảm phát cố hữu.
** Khủng hoảng tài chính 2007-2009: Tránh giảm phát**
Trong cuộc suy thoái của Mỹ từ 2007-2009, giảm phát đã đe dọa gây ra hậu quả nghiêm trọng. Giá hàng hóa sụt giảm mạnh. Giá nhà giảm mạnh. Thị trường chứng khoán co lại đáng kể. Thất nghiệp tăng vọt. Nhiều nhà kinh tế lo ngại rằng giảm phát sẽ kích hoạt một vòng xoáy kinh tế tàn khốc. Tuy nhiên, giảm phát diện rộng chưa từng xảy ra. Nghiên cứu đăng trên Tạp chí Kinh tế vĩ mô Mỹ cho thấy lãi suất ban đầu cao đã ngăn các công ty giảm giá đủ để kích hoạt giảm phát rộng rãi, vô tình bảo vệ nền kinh tế khỏi các động thái giảm phát.
Các chính sách của chính phủ chống lại áp lực giảm phát
Các nhà hoạch định chính sách sử dụng nhiều chiến lược để chống lại giảm phát:
Mở rộng cung tiền
Cục Dự trữ Liên bang có thể mua trái phiếu kho bạc, bơm thanh khoản vào hệ thống tài chính. Tăng cung tiền làm giảm giá trị của từng đô la, khuyến khích chi tiêu và nâng giá.
Hạ lãi suất vay mượn
Các ngân hàng trung ương có thể giảm lãi suất hoặc chỉ đạo các ngân hàng thương mại mở rộng tín dụng. Giảm tỷ lệ dự trữ—lượng tiền mặt các ngân hàng thương mại phải giữ—cho phép các tổ chức này cấp nhiều khoản vay hơn, kích thích vay mượn và chi tiêu.
Các biện pháp tài khóa
Chính phủ có thể tăng chi tiêu công cộng trong khi giảm thuế. Hiệu ứng kết hợp này thúc đẩy tổng cầu và thu nhập khả dụng, đẩy mạnh tiêu dùng và tạo áp lực tăng giá.
Kết luận
Giảm phát về cơ bản định nghĩa một nền kinh tế trải qua sự giảm giá rộng rãi, làm tăng sức mua của tiền tệ nhưng đồng thời kích hoạt các hành vi nguy hiểm. Trong khi giảm giá ban đầu có vẻ hấp dẫn, các đợt giảm phát toàn diện gây ra sự trì trệ trong chi tiêu, mất việc làm và tạo ra các vòng xoáy tự củng cố có thể biến các giai đoạn khó khăn thành các cuộc suy thoái hoặc khủng hoảng trầm trọng.
May mắn thay, giảm phát vẫn khá hiếm trong các nền kinh tế phát triển hiện đại. Khi nó xuất hiện, các chính phủ và ngân hàng trung ương ngày càng có các công cụ tinh vi hơn để giảm thiểu hậu quả của nó. Hiểu rõ cơ chế và tác động lịch sử của giảm phát là điều thiết yếu để trở thành công dân kinh tế thông thái và đưa ra các quyết định tài chính đúng đắn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hiểu về giảm phát: Điều gì xác định giá giảm và tại sao nó đe dọa sức khỏe kinh tế
Nhìn qua, giá giảm có vẻ như là một món quà dành cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, khi giảm phát lan rộng khắp toàn bộ nền kinh tế, nó trở thành một mối đe dọa nghiêm trọng. Hiểu rõ ý nghĩa của giảm phát là điều cực kỳ quan trọng để nắm bắt lý do tại sao các ngân hàng trung ương và các nhà hoạch định chính sách lại cố gắng hết sức để ngăn chặn nó. Giảm phát thể hiện một sự thay đổi căn bản trong cách thức hoạt động của tiền tệ, biến những điều có vẻ có lợi thành một cái bẫy kinh tế.
Định nghĩa về Giảm phát: Cơ chế kinh tế đằng sau sự giảm giá
Giảm phát mô tả một tình huống trong đó giá tiêu dùng và giá tài sản giảm theo thời gian, đồng thời làm tăng sức mua. Về lý thuyết, điều này có nghĩa là tiền của bạn sẽ có thể mua được nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ hơn vào ngày mai so với hôm nay với cùng một số tiền. Tuy nhiên, định nghĩa này che giấu một động lực kinh tế nguy hiểm.
Để định nghĩa đúng tác động của giảm phát, chúng ta phải nhận thức nó như là nghịch đảo của lạm phát. Trong khi lạm phát thể hiện sự tăng giá từ từ trong toàn bộ nền kinh tế, giảm phát đảo ngược quá trình này. Nhưng so sánh đó chỉ dừng lại ở đó. Những hậu quả tâm lý và hành vi của giảm phát về cơ bản khác biệt so với tác động của lạm phát, tạo ra những mối nguy hiểm kinh tế đặc thù.
Điều gì thúc đẩy giảm phát: Động lực cung cầu
Hai lực lượng chính tạo ra điều kiện giảm phát là cầu tổng hợp giảm hoặc cung tổng hợp mở rộng.
Giảm phát phía cầu
Khi tổng cầu giảm, giá cả tự nhiên sẽ giảm nếu cung vẫn ổn định. Một số yếu tố có thể kích hoạt sự sụt giảm này:
Giảm phát phía cung
Ngược lại, khi các nhà sản xuất có thể sản xuất hàng hóa với chi phí thấp hơn, họ thường mở rộng cung một cách đáng kể. Chi phí sản xuất thấp hơn có nghĩa là các công ty tạo ra nhiều hàng tồn kho hơn với mức giá hiện tại. Khi cung vượt quá cầu, áp lực cạnh tranh buộc giá giảm xuống.
Đo lường giảm phát: Khung chỉ số giá tiêu dùng (CPI)
Các nhà kinh tế theo dõi giảm phát bằng các chỉ số tiêu chuẩn, chủ yếu là Chỉ số giá tiêu dùng (CPI). Chỉ số này theo dõi biến động giá của một rổ hàng hóa và dịch vụ tiêu chuẩn, thường được công bố hàng tháng để so sánh.
Khi CPI tổng hợp giảm từ kỳ này sang kỳ khác, nền kinh tế bước vào vùng giảm phát. Ngược lại, khi giá cả tổng hợp tăng, đó là dấu hiệu của lạm phát. Phương pháp đo lường này cung cấp cho các nhà hoạch định chính sách hệ thống cảnh báo sớm để phát hiện và phản ứng với các áp lực giảm phát trước khi chúng trở nên trầm trọng hơn.
Sự phân biệt quan trọng: Giảm phát vs. Disinflation
Một nguồn nhầm lẫn phổ biến là giữa các thuật ngữ này. Disinflation không có nghĩa là giá giảm mà chỉ là tốc độ tăng giá chậm lại. Ví dụ, nếu lạm phát hàng năm giảm từ 4% xuống còn 2%, giá vẫn tăng—chỉ là chậm hơn. Một mặt hàng giá 10 đô la trước đó có thể bán lẻ với giá 10,20 đô thay vì dự kiến là 10,40 đô.
Giảm phát kể một câu chuyện khác: giảm giá thực sự, không chỉ là tốc độ tăng chậm lại. Với mức giảm giá 2%, cùng mặt hàng 10 đô la giờ chỉ còn 9,80 đô. Sự phân biệt căn bản này giải thích tại sao giảm phát gây ra nhiều rủi ro hơn so với disinflation.
Bẫy giảm phát: Tại sao giá giảm lại tạo ra nguy hiểm kinh tế
Mặc dù giảm phát có vẻ có lợi, nhưng nó kích hoạt một chuỗi các thiệt hại kinh tế:
Thất nghiệp và giảm sản lượng
Khi giá giảm, lợi nhuận của các công ty bị thu hẹp. Để duy trì hoạt động, các doanh nghiệp cắt giảm nhân sự. Sản lượng giảm khi các công ty hoạt động ở mức công suất thấp hơn.
Nợ trở nên đắt đỏ hơn
Trái ngược với suy nghĩ thông thường, giảm phát làm cho việc vay mượn trở nên đắt đỏ hơn. Lãi suất tăng trong các giai đoạn giảm phát, làm tăng gánh nặng thực của các khoản nợ hiện có. Người tiêu dùng và doanh nghiệp phản ứng bằng cách cắt giảm chi tiêu và đầu tư, làm sâu thêm sự co lại của nền kinh tế.
Vòng xoáy giảm phát
Chu kỳ tự củng cố này tạo ra cái gọi là vòng xoáy giảm phát. Giá giảm làm giảm sản lượng. Sản lượng thấp kéo theo giảm lương. Thu nhập giảm gây ra sự sụt giảm cầu nữa. Cầu giảm mạnh hơn nữa đẩy giá xuống. Mỗi giai đoạn thúc đẩy giai đoạn tiếp theo, có thể biến các điều kiện khó khăn thành các cuộc suy thoái hoặc khủng hoảng trầm trọng.
Giảm phát vs. Lạm phát: Tại sao giảm giá lại gây rủi ro lớn hơn
Trong khi lạm phát làm giảm sức mua—khiến mỗi đô la trở nên ít có giá trị hơn—nó đồng thời làm giảm giá trị thực của nợ. Người vay vẫn có thể tiếp cận tín dụng, và người mắc nợ vẫn quản lý các nghĩa vụ của mình bất chấp giá trị tiền tệ giảm. Lạm phát nhẹ từ 1-3% hàng năm thường đi kèm với tăng trưởng kinh tế lành mạnh.
Giảm phát đảo ngược các động thái này. Giá giảm làm tăng giá trị thực của nợ, gây khó khăn cho việc vay mới và thúc đẩy các nỗ lực trả nợ nhanh hơn. Nền kinh tế bị siết chặt đồng thời: các doanh nghiệp gặp khó khăn do biên lợi nhuận bị thu hẹp, trong khi người tiêu dùng ưu tiên trả nợ hơn là tiêu dùng.
Hơn nữa, lạm phát có các biện pháp phòng vệ dễ quản lý hơn. Các khoản đầu tư chiến lược có thể sinh lợi vượt quá tỷ lệ lạm phát, giữ vững sức mua. Trong khi đó, giảm phát ít có các biện pháp bảo vệ hơn. Trong thời kỳ giảm phát, các khoản đầu tư bằng tiền mặt mang lại lợi nhuận hạn chế, còn cổ phiếu, trái phiếu doanh nghiệp và bất động sản trở nên đặc biệt rủi ro khi các doanh nghiệp đối mặt với áp lực tồn tại.
Các sự kiện giảm phát trong lịch sử: Từ Đại Suy thoái đến thời hiện đại
** Đại Suy thoái: Vai trò thảm khốc của giảm phát**
Đại Suy thoái là ví dụ điển hình về sức tàn phá của giảm phát. Bắt đầu từ một cuộc suy thoái năm 1929, cầu giảm mạnh đã kích hoạt các đợt giảm giá lớn. Giữa mùa hè 1929 và đầu năm 1933, chỉ số giá bán buôn giảm 33%. Thất nghiệp vượt quá 20%. Nhiều công ty sụp đổ, và quá trình phục hồi kéo dài hơn một thập kỷ—sản lượng của Mỹ không trở lại quỹ đạo tăng trưởng trước đó cho đến năm 1942. Hầu hết các quốc gia công nghiệp đều trải qua những thiệt hại giảm phát tương tự.
** Nhật Bản và cuộc chiến kéo dài**
Nhật Bản minh họa cho tác động kéo dài của giảm phát. Từ giữa những năm 1990, nền kinh tế Nhật Bản đã phải chiến đấu với giảm phát liên tục. Chỉ số giá tiêu dùng gần như luôn âm kể từ năm 1998, trừ một thời gian ngắn trước cuộc khủng hoảng tài chính 2007-2008. Một số nhà phân tích cho rằng nguyên nhân là do khoảng cách sản lượng của Nhật Bản—sự chênh lệch giữa năng lực kinh tế thực tế và tiềm năng. Những người khác nhấn mạnh việc kích thích tiền tệ chưa đủ. Ngân hàng Nhật Bản hiện duy trì chính sách lãi suất âm, cố ý phạt giữ tiền mặt để chống lại kỳ vọng giảm phát cố hữu.
** Khủng hoảng tài chính 2007-2009: Tránh giảm phát**
Trong cuộc suy thoái của Mỹ từ 2007-2009, giảm phát đã đe dọa gây ra hậu quả nghiêm trọng. Giá hàng hóa sụt giảm mạnh. Giá nhà giảm mạnh. Thị trường chứng khoán co lại đáng kể. Thất nghiệp tăng vọt. Nhiều nhà kinh tế lo ngại rằng giảm phát sẽ kích hoạt một vòng xoáy kinh tế tàn khốc. Tuy nhiên, giảm phát diện rộng chưa từng xảy ra. Nghiên cứu đăng trên Tạp chí Kinh tế vĩ mô Mỹ cho thấy lãi suất ban đầu cao đã ngăn các công ty giảm giá đủ để kích hoạt giảm phát rộng rãi, vô tình bảo vệ nền kinh tế khỏi các động thái giảm phát.
Các chính sách của chính phủ chống lại áp lực giảm phát
Các nhà hoạch định chính sách sử dụng nhiều chiến lược để chống lại giảm phát:
Mở rộng cung tiền
Cục Dự trữ Liên bang có thể mua trái phiếu kho bạc, bơm thanh khoản vào hệ thống tài chính. Tăng cung tiền làm giảm giá trị của từng đô la, khuyến khích chi tiêu và nâng giá.
Hạ lãi suất vay mượn
Các ngân hàng trung ương có thể giảm lãi suất hoặc chỉ đạo các ngân hàng thương mại mở rộng tín dụng. Giảm tỷ lệ dự trữ—lượng tiền mặt các ngân hàng thương mại phải giữ—cho phép các tổ chức này cấp nhiều khoản vay hơn, kích thích vay mượn và chi tiêu.
Các biện pháp tài khóa
Chính phủ có thể tăng chi tiêu công cộng trong khi giảm thuế. Hiệu ứng kết hợp này thúc đẩy tổng cầu và thu nhập khả dụng, đẩy mạnh tiêu dùng và tạo áp lực tăng giá.
Kết luận
Giảm phát về cơ bản định nghĩa một nền kinh tế trải qua sự giảm giá rộng rãi, làm tăng sức mua của tiền tệ nhưng đồng thời kích hoạt các hành vi nguy hiểm. Trong khi giảm giá ban đầu có vẻ hấp dẫn, các đợt giảm phát toàn diện gây ra sự trì trệ trong chi tiêu, mất việc làm và tạo ra các vòng xoáy tự củng cố có thể biến các giai đoạn khó khăn thành các cuộc suy thoái hoặc khủng hoảng trầm trọng.
May mắn thay, giảm phát vẫn khá hiếm trong các nền kinh tế phát triển hiện đại. Khi nó xuất hiện, các chính phủ và ngân hàng trung ương ngày càng có các công cụ tinh vi hơn để giảm thiểu hậu quả của nó. Hiểu rõ cơ chế và tác động lịch sử của giảm phát là điều thiết yếu để trở thành công dân kinh tế thông thái và đưa ra các quyết định tài chính đúng đắn.