Kymera Therapeutics đã bắt đầu tuyển dụng trong nghiên cứu giai đoạn 2b của BREADTH, đánh dấu một cột mốc quan trọng đối với KT-621, một ứng cử viên điều trị uống sáng tạo nhắm vào hen phế quản eosinophilic vừa đến nặng. Bệnh nhân đầu tiên đã nhận liều ban đầu của mình, báo hiệu sự chuyển tiếp của chương trình chính của công ty sang giai đoạn đánh giá lâm sàng muộn hơn. Nghiên cứu giai đoạn 2b này đại diện cho một bước ngoặt quan trọng trong việc xác nhận tiềm năng của KT-621 trong việc giải quyết khoảng trống điều trị kéo dài trong quản lý hen, nơi các lựa chọn hiện tại như máy hít và sinh học tiêm vẫn còn hạn chế.
Hen eosinophilic, một bệnh viêm đường thở mãn tính, tiếp tục gây thách thức cho các bác sĩ lẫn bệnh nhân do cơ chế miễn dịch phức tạp và các nhóm bệnh nhân đa dạng. Sinh lý bệnh nền tập trung vào hoạt động miễn dịch loại 2, nơi tích tụ eosinophil bất thường và tái cấu trúc đường thở tạo ra tắc nghẽn mãn tính và khó thở. Các chiến lược điều trị truyền thống, dù hiệu quả cho một số bệnh nhân, vẫn chưa đạt được kiểm soát toàn diện bệnh, nhấn mạnh nhu cầu lâm sàng về các thuốc điều trị dựa trên cơ chế nhắm vào các yếu tố gốc của viêm.
Thiết kế thử nghiệm lâm sàng: Thông số nghiên cứu giai đoạn 2b của BREADTH
Nghiên cứu giai đoạn 2b của BREADTH được tổ chức như một nghiên cứu toàn cầu, ngẫu nhiên, mù đôi, kiểm soát giả dược, phân liều nhằm tuyển khoảng 264 bệnh nhân trưởng thành trong vòng 12 tuần đánh giá. Tiêu chí chọn bệnh nhân phản ánh trọng tâm vào các kiểu bệnh vừa đến nặng, yêu cầu các tham gia thể hiện số lượng eosinophil trong máu tuyệt đối ít nhất 300 tế bào/µL, chỉ số nitric oxide thở ra (FeNO) từ 25 ppb trở lên, và thể tích khí thở ra cưỡng bức trong một giây (FEV1) từ 40% đến 80% giá trị dự đoán. Các ngưỡng sinh học này đảm bảo tăng cường cho viêm do hoạt động của loại 2 và tối ưu khả năng phát hiện lợi ích điều trị.
Điểm chính của nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi FEV1 so với ban đầu, là một tiêu chuẩn vàng để đo lường cải thiện chức năng phổi. Các điểm cuối phụ đánh giá toàn diện độ an toàn dung nạp, các chỉ số hiệu quả bổ sung và các chỉ số chất lượng cuộc sống do bệnh nhân tự báo cáo, cung cấp khung đánh giá toàn diện cho tiêu chí thành công của giai đoạn 2b.
Nhắm mục tiêu STAT6: Cơ chế và kiểm soát viêm loại 2
KT-621 hoạt động như một chất phân hủy chính xác STAT6, một yếu tố phiên mã trung tâm của tín hiệu miễn dịch loại 2. Bằng cách nhắm vào STAT6, phân tử này hiệu quả ngắt quãng tín hiệu IL-4 và IL-13—các yếu tố điều chỉnh chính của viêm eosinophilic, sản xuất IgE, và phân hóa tế bào Th2. Cách tiếp cận dựa trên cơ chế này giúp KT-621 trở thành thuốc điều trị đầu tiên hướng vào STAT6 tiến vào đánh giá lâm sàng trên người, đại diện cho một chiến lược dược lý mới cho các bệnh do hoạt động của loại 2 gây ra.
Dữ liệu giai đoạn 1 sớm ở bệnh nhân viêm da dị ứng cho thấy sự phân hủy STAT6 rõ rệt, giảm đáng kể các biomarker liên quan đến bệnh, và cải thiện rõ rệt về da đi kèm với hồ sơ an toàn đáng tin cậy. Những tín hiệu tích cực này cung cấp cơ sở lý luận dựa trên cơ chế cho ứng dụng của KT-621 trong nhiều chỉ định viêm loại 2, gợi ý tiềm năng cho khả năng điều trị rộng rãi.
Nghiên cứu song song: Các thử nghiệm giai đoạn 2b song song trên nhiều chỉ định
Bổ sung cho nghiên cứu hen của BREADTH là nghiên cứu BROADEN2 giai đoạn 2b đang diễn ra ở bệnh nhân viêm da dị ứng vừa đến nặng, với dự kiến kết quả hiệu quả vào giữa năm 2027. Chiến lược đánh giá song song giai đoạn 2b trên hai chỉ định loại 2 khác nhau về mặt di truyền và lâm sàng này thúc đẩy quá trình phát triển lâm sàng đồng thời cho phép tối ưu liều lượng cho các chương trình đăng ký giai đoạn 3 tiếp theo. Phương pháp hai đường này tối đa hóa khả năng xác định liều điều trị tối ưu phù hợp với nhiều tình trạng bệnh, từ đó giảm thiểu rủi ro phát triển giai đoạn sau và nâng cao hiệu quả đưa sản phẩm ra thị trường.
Con đường đến giai đoạn 3: Lịch trình và nguồn tài chính
Dữ liệu giai đoạn 2b của BREADTH dự kiến sẽ có trong năm 2027, cung cấp dữ liệu then chốt để thiết kế chương trình giai đoạn 3 cho hen, viêm da và có thể các chỉ định loại 2 khác. Báo cáo tài chính của Kymera vẫn vững mạnh, với 1,6 tỷ đô la dự trữ tiền mặt tính đến cuối năm 2025, cung cấp khả năng tài chính kéo dài đến năm 2029. Khoản dự trữ này giúp công ty có đủ linh hoạt để tiến hành nhiều chương trình giai đoạn 2b của KT-621 và bước vào các nghiên cứu đăng ký giai đoạn 3 mà không gặp hạn chế về vốn trong ngắn hạn.
Việc phát triển KT-621 qua các thử nghiệm song song giai đoạn 2b nhấn mạnh cam kết của công ty đối với phát triển thuốc dựa trên cơ chế trong lĩnh vực viêm loại 2 ngày càng được xác nhận, định vị cả BREADTH và BROADEN2 như những chương trình lâm sàng có khả năng thay đổi cuộc chơi cho bệnh nhân có ít lựa chọn điều trị.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tiến trình giai đoạn 2b của Kymera: Khởi động thử nghiệm KT-621 cho hen phế quản eosinophilic
Kymera Therapeutics đã bắt đầu tuyển dụng trong nghiên cứu giai đoạn 2b của BREADTH, đánh dấu một cột mốc quan trọng đối với KT-621, một ứng cử viên điều trị uống sáng tạo nhắm vào hen phế quản eosinophilic vừa đến nặng. Bệnh nhân đầu tiên đã nhận liều ban đầu của mình, báo hiệu sự chuyển tiếp của chương trình chính của công ty sang giai đoạn đánh giá lâm sàng muộn hơn. Nghiên cứu giai đoạn 2b này đại diện cho một bước ngoặt quan trọng trong việc xác nhận tiềm năng của KT-621 trong việc giải quyết khoảng trống điều trị kéo dài trong quản lý hen, nơi các lựa chọn hiện tại như máy hít và sinh học tiêm vẫn còn hạn chế.
Hen eosinophilic, một bệnh viêm đường thở mãn tính, tiếp tục gây thách thức cho các bác sĩ lẫn bệnh nhân do cơ chế miễn dịch phức tạp và các nhóm bệnh nhân đa dạng. Sinh lý bệnh nền tập trung vào hoạt động miễn dịch loại 2, nơi tích tụ eosinophil bất thường và tái cấu trúc đường thở tạo ra tắc nghẽn mãn tính và khó thở. Các chiến lược điều trị truyền thống, dù hiệu quả cho một số bệnh nhân, vẫn chưa đạt được kiểm soát toàn diện bệnh, nhấn mạnh nhu cầu lâm sàng về các thuốc điều trị dựa trên cơ chế nhắm vào các yếu tố gốc của viêm.
Thiết kế thử nghiệm lâm sàng: Thông số nghiên cứu giai đoạn 2b của BREADTH
Nghiên cứu giai đoạn 2b của BREADTH được tổ chức như một nghiên cứu toàn cầu, ngẫu nhiên, mù đôi, kiểm soát giả dược, phân liều nhằm tuyển khoảng 264 bệnh nhân trưởng thành trong vòng 12 tuần đánh giá. Tiêu chí chọn bệnh nhân phản ánh trọng tâm vào các kiểu bệnh vừa đến nặng, yêu cầu các tham gia thể hiện số lượng eosinophil trong máu tuyệt đối ít nhất 300 tế bào/µL, chỉ số nitric oxide thở ra (FeNO) từ 25 ppb trở lên, và thể tích khí thở ra cưỡng bức trong một giây (FEV1) từ 40% đến 80% giá trị dự đoán. Các ngưỡng sinh học này đảm bảo tăng cường cho viêm do hoạt động của loại 2 và tối ưu khả năng phát hiện lợi ích điều trị.
Điểm chính của nghiên cứu tập trung vào sự thay đổi FEV1 so với ban đầu, là một tiêu chuẩn vàng để đo lường cải thiện chức năng phổi. Các điểm cuối phụ đánh giá toàn diện độ an toàn dung nạp, các chỉ số hiệu quả bổ sung và các chỉ số chất lượng cuộc sống do bệnh nhân tự báo cáo, cung cấp khung đánh giá toàn diện cho tiêu chí thành công của giai đoạn 2b.
Nhắm mục tiêu STAT6: Cơ chế và kiểm soát viêm loại 2
KT-621 hoạt động như một chất phân hủy chính xác STAT6, một yếu tố phiên mã trung tâm của tín hiệu miễn dịch loại 2. Bằng cách nhắm vào STAT6, phân tử này hiệu quả ngắt quãng tín hiệu IL-4 và IL-13—các yếu tố điều chỉnh chính của viêm eosinophilic, sản xuất IgE, và phân hóa tế bào Th2. Cách tiếp cận dựa trên cơ chế này giúp KT-621 trở thành thuốc điều trị đầu tiên hướng vào STAT6 tiến vào đánh giá lâm sàng trên người, đại diện cho một chiến lược dược lý mới cho các bệnh do hoạt động của loại 2 gây ra.
Dữ liệu giai đoạn 1 sớm ở bệnh nhân viêm da dị ứng cho thấy sự phân hủy STAT6 rõ rệt, giảm đáng kể các biomarker liên quan đến bệnh, và cải thiện rõ rệt về da đi kèm với hồ sơ an toàn đáng tin cậy. Những tín hiệu tích cực này cung cấp cơ sở lý luận dựa trên cơ chế cho ứng dụng của KT-621 trong nhiều chỉ định viêm loại 2, gợi ý tiềm năng cho khả năng điều trị rộng rãi.
Nghiên cứu song song: Các thử nghiệm giai đoạn 2b song song trên nhiều chỉ định
Bổ sung cho nghiên cứu hen của BREADTH là nghiên cứu BROADEN2 giai đoạn 2b đang diễn ra ở bệnh nhân viêm da dị ứng vừa đến nặng, với dự kiến kết quả hiệu quả vào giữa năm 2027. Chiến lược đánh giá song song giai đoạn 2b trên hai chỉ định loại 2 khác nhau về mặt di truyền và lâm sàng này thúc đẩy quá trình phát triển lâm sàng đồng thời cho phép tối ưu liều lượng cho các chương trình đăng ký giai đoạn 3 tiếp theo. Phương pháp hai đường này tối đa hóa khả năng xác định liều điều trị tối ưu phù hợp với nhiều tình trạng bệnh, từ đó giảm thiểu rủi ro phát triển giai đoạn sau và nâng cao hiệu quả đưa sản phẩm ra thị trường.
Con đường đến giai đoạn 3: Lịch trình và nguồn tài chính
Dữ liệu giai đoạn 2b của BREADTH dự kiến sẽ có trong năm 2027, cung cấp dữ liệu then chốt để thiết kế chương trình giai đoạn 3 cho hen, viêm da và có thể các chỉ định loại 2 khác. Báo cáo tài chính của Kymera vẫn vững mạnh, với 1,6 tỷ đô la dự trữ tiền mặt tính đến cuối năm 2025, cung cấp khả năng tài chính kéo dài đến năm 2029. Khoản dự trữ này giúp công ty có đủ linh hoạt để tiến hành nhiều chương trình giai đoạn 2b của KT-621 và bước vào các nghiên cứu đăng ký giai đoạn 3 mà không gặp hạn chế về vốn trong ngắn hạn.
Việc phát triển KT-621 qua các thử nghiệm song song giai đoạn 2b nhấn mạnh cam kết của công ty đối với phát triển thuốc dựa trên cơ chế trong lĩnh vực viêm loại 2 ngày càng được xác nhận, định vị cả BREADTH và BROADEN2 như những chương trình lâm sàng có khả năng thay đổi cuộc chơi cho bệnh nhân có ít lựa chọn điều trị.