Tính giá Solv Protocol SolvBTC.BBNSOLVBTC.BBN
Xếp hạng #99
Giới thiệu về Solv Protocol SolvBTC.BBN ( SOLVBTC.BBN )
Hợp đồng

0x346c574...2b39947ab
SolvBTC.BBN is a yield-bearing token that represents staked SolvBTC plus all future Babylon staking rewards and Solv Points. As a liquid token, SolvBTC.BBN stays accessible across multiple networks and unlocks more DeFi yield opportunities.
Solv Protocol is a Unified Bitcoin Liquidity Matrix, aimed at bridging Bitcoin's trillion-dollar economy to DeFi by unifying its fragmented liquidity through SolvBTC. SolvBTC provides Bitcoin holders with access to Liquid Staking Tokens, offering a simple and efficient way to earn yields on their Bitcoin across any chain. By staking with Solv, your Bitcoin remains liquid, allowing you to leverage a wide range of DeFi applications.
Xu hướng giá Solv Protocol SolvBTC.BBN (SOLVBTC.BBN)
Hiện không có lịch sử
Cao nhất 24H$85,917.00
Thấp nhất 24H$81,888.00
KLGD 24 giờ$675.72K
Vốn hóa thị trường
$745.90MMức cao nhất lịch sử (ATH)$117,077.00
Khối lượng lưu thông
8.98K SOLVBTC.BBNMức thấp nhất lịch sử (ATL)$11,402.13
Tổng số lượng của coin
8.98K SOLVBTC.BBNVốn hóa thị trường/FDV
0.04%Cung cấp tối đa
21.00M SOLVBTC.BBNGiá trị pha loãng hoàn toàn
$1.74TTâm lý thị trườngTrung lập
Cập nhật trực tiếp giá Solv Protocol SolvBTC.BBN (SOLVBTC.BBN)
Giá Solv Protocol SolvBTC.BBN hôm nay là $82,997.00 với khối lượng giao dịch trong 24h là $675.72K và như vậy Solv Protocol SolvBTC.BBN có vốn hóa thị trường là $745.90M, mang lại cho nó sự thống trị thị trường của 0.026%. Giá Solv Protocol SolvBTC.BBN đã biến động -0.31% trong 24h qua.
Khoảng thời gian | Số tiền thao tác | % Thay đổi |
---|---|---|
1H | +$182.19 | +0.22% |
24H | -$258.09 | -0.31% |
7D | +$935.50 | +1.14% |
30D | -$7.07K | -7.85% |
1Y | -- | 0.00% |
![]() | $82997.00 USD |
![]() | €74357.01 EUR |
![]() | ₹6933768.57 INR |
![]() | Rp1259042553.89 IDR |
![]() | $112577.13 CAD |
![]() | £62330.75 GBP |
![]() | ฿2737473.45 THB |
![]() | ₽7669644.87 RUB |
![]() | R$451445.58 BRL |
![]() | د.إ304806.48 AED |
![]() | ₺2832886.80 TRY |
![]() | ¥585394.44 CNY |
![]() | ¥11951709.09 JPY |
![]() | $646662.83 HKD |