ZeroZER sang IDR:Chuyển đổi Zero (ZER) sang Rupiah Indonesia (IDR)

ZER/IDR: 1 ZER ≈ Rp208.99 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Zero Thị trường hôm nay

Zero đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Zero chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp208.99. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 14,652,652.5 ZER, tổng vốn hóa thị trường của Zero tính bằng IDR là Rp51,299,947,470,975.65. Trong 24h qua, giá của Zero tính bằng IDR đã tăng Rp46.81, biểu thị mức tăng +28.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Zero tính bằng IDR là Rp207,392.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp35.29.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZER sang IDR

Rp208.99+28.84%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZER sang IDR là Rp208.99 IDR, với sự thay đổi +28.84% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá ZER/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZER/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Zero

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ZER/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, ZER/-- Spot is -- and --, and ZER/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Zero sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi ZER sang IDR

logo ZeroSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1ZER
208.99IDR
2ZER
417.98IDR
3ZER
626.97IDR
4ZER
835.96IDR
5ZER
1,044.95IDR
6ZER
1,253.94IDR
7ZER
1,462.93IDR
8ZER
1,671.93IDR
9ZER
1,880.92IDR
10ZER
2,089.91IDR
100ZER
20,899.14IDR
500ZER
104,495.7IDR
1,000ZER
208,991.41IDR
5,000ZER
1,044,957.07IDR
10,000ZER
2,089,914.14IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang ZER

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Zero
1IDR
0.004784ZER
2IDR
0.009569ZER
3IDR
0.01435ZER
4IDR
0.01913ZER
5IDR
0.02392ZER
6IDR
0.0287ZER
7IDR
0.03349ZER
8IDR
0.03827ZER
9IDR
0.04306ZER
10IDR
0.04784ZER
100,000IDR
478.48ZER
500,000IDR
2,392.44ZER
1,000,000IDR
4,784.88ZER
5,000,000IDR
23,924.42ZER
10,000,000IDR
47,848.85ZER

Bảng chuyển đổi số tiền ZER sang IDR và IDR sang ZER ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 ZER sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang ZER, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Zero phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZER và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZER = $0.01 USD, 1 ZER = €0.01 EUR, 1 ZER = ₹1.15 INR, 1 ZER = Rp208.99 IDR, 1 ZER = $0.02 CAD, 1 ZER = £0.01 GBP, 1 ZER = ฿0.39 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.00299
logo BTCBTC
0.0000003344
logo ETHETH
0.000009886
logo USDTUSDT
0.02988
logo BNBBNB
0.00003317
logo XRPXRP
0.01553
logo SOLSOL
0.0002335
logo USDCUSDC
0.02981
logo STETHSTETH
0.000009893
logo TRXTRX
0.1012
logo DOGEDOGE
0.2359
logo ADAADA
0.08256
logo BCHBCH
0.00004968
logo WBTCWBTC
0.0000003349
logo WEETHWEETH
0.000009098
logo LINKLINK
0.002476

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Zero (ZER) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng ZER của bạn

Nhập số lượng ZER của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zero hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zero.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zero sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Zero sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zero sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zero sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Zero sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide