今日Cardano市場價格
與昨天相比,Cardano價格跌。
ADA轉換為Israeli New Sheqel (ILS)的當前價格為₪2.46。加密貨幣流通量為35,995,960,000 ADA,ADA以ILS計算的總市值為₪335,481,081,216.72。 過去24小時,ADA以ILS計算的交易價減少了₪-0.02219,跌幅為-0.89%。從歷史上看,ADA以ILS計算的歷史最高價為₪11.66。 相比之下,ADA以ILS計算的歷史最低價為₪0.07268。
1ADA兌換到ILS價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 ADA 兌換 ILS 的匯率為 ₪2.46 ILS,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 -0.89% ,Gate.io的 ADA/ILS 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 ADA/ILS 的歷史變化數據。
交易Cardano
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 現貨 | $0.6546 | -0.81% | |
![]() 現貨 | $0.000007823 | -1.27% | |
![]() 現貨 | $0.6529 | -1.89% | |
![]() 永續 | $0.6543 | -1.45% |
ADA/USDT 的現貨即時交易價格為 $0.6546,24小時內的交易變化趨勢為-0.81%, ADA/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$0.6546 和 -0.81%,ADA/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$0.6543 和 -1.45%。
Cardano兌換到Israeli New Sheqel轉換表
ADA兌換到ILS轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1ADA | 2.46ILS |
2ADA | 4.93ILS |
3ADA | 7.4ILS |
4ADA | 9.87ILS |
5ADA | 12.34ILS |
6ADA | 14.81ILS |
7ADA | 17.28ILS |
8ADA | 19.74ILS |
9ADA | 22.21ILS |
10ADA | 24.68ILS |
100ADA | 246.86ILS |
500ADA | 1,234.33ILS |
1000ADA | 2,468.66ILS |
5000ADA | 12,343.34ILS |
10000ADA | 24,686.68ILS |
ILS兌換到ADA轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1ILS | 0.405ADA |
2ILS | 0.8101ADA |
3ILS | 1.21ADA |
4ILS | 1.62ADA |
5ILS | 2.02ADA |
6ILS | 2.43ADA |
7ILS | 2.83ADA |
8ILS | 3.24ADA |
9ILS | 3.64ADA |
10ILS | 4.05ADA |
1000ILS | 405.07ADA |
5000ILS | 2,025.38ADA |
10000ILS | 4,050.76ADA |
50000ILS | 20,253.83ADA |
100000ILS | 40,507.66ADA |
上述 ADA 兌換 ILS 和ILS 兌換 ADA 的金額換算表,分別展示了 1 到 10000 ADA 兌換ILS的換算關系及具體數值,以及1 到 100000 ILS 兌換 ADA 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1Cardano兌換
上表列出了 1 ADA 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 ADA = $0.65 USD、1 ADA = €0.59 EUR、1 ADA = ₹54.63 INR、1 ADA = Rp9,919.49 IDR、1 ADA = $0.89 CAD、1 ADA = £0.49 GBP、1 ADA = ฿21.57 THB等。
熱門兌換對
BTC兌ILS
ETH兌ILS
USDT兌ILS
XRP兌ILS
BNB兌ILS
SOL兌ILS
USDC兌ILS
DOGE兌ILS
ADA兌ILS
TRX兌ILS
STETH兌ILS
SMART兌ILS
WBTC兌ILS
LEO兌ILS
LINK兌ILS
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 ILS、ETH 兌換 ILS、USDT 兌換 ILS、BNB 兌換ILS、SOL 兌換 ILS 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 5.87 |
![]() | 0.001585 |
![]() | 0.07338 |
![]() | 132.49 |
![]() | 61.86 |
![]() | 0.2234 |
![]() | 1.1 |
![]() | 132.38 |
![]() | 785.43 |
![]() | 202.53 |
![]() | 559.5 |
![]() | 0.0735 |
![]() | 93,795.89 |
![]() | 0.001595 |
![]() | 14.49 |
![]() | 10.33 |
上表為您提供了將任意數量的Israeli New Sheqel兌換成熱門貨幣的功能,包括 ILS 兌換 GT,ILS 兌換 USDT,ILS 兌換 BTC,ILS 兌換 ETH,ILS 兌換 USBT,ILS 兌換 PEPE,ILS 兌換 EIGEN,ILS 兌換OG 等。
輸入Cardano金額
輸入ADA金額
輸入ADA金額
選擇Israeli New Sheqel
在下拉菜單中點擊選擇Israeli New Sheqel或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 Cardano 轉換為 ILS,以方便您使用。
如何購買Cardano影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是Cardano兌換Israeli New Sheqel (ILS) 轉換器?
2.此頁面上Cardano到Israeli New Sheqel的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響Cardano到Israeli New Sheqel的匯率?
4.我可以將Cardano轉換為Israeli New Sheqel之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Israeli New Sheqel (ILS)嗎?
了解有關Cardano (ADA)的最新資訊

Daily News | Ngân hàng Fed sẽ công bố Quyết định Lãi suất của mình vào sáng mai, Tăng trưởng Intraday cao nhất của BMT vượt quá 100%
Hợp đồng tương lai Solana của CME đã lạnh ngắt vào ngày đầu tiên giao dịch

Daily News | Rezerva strategica Bitcoin a SUA a fost stabilita, WLFI adauga SUI la rezerva sa
Mỹ thành lập dự trữ chiến lược Bitcoin; một công ty niêm yết trên Nasdaq thông báo Ethereum là một phần của dự trữ của mình; các nhà phân tích cho rằng dự trữ của Mỹ có thể khuyến khích các quốc gia khác mua Bitcoin.

ADA Coin (Cardano) Là Gì? Có Nên Đầu Tư Không? Cách Sở Hữu ADA
Được xây dựng như một blockchain thế hệ thứ ba, Cardano nhằm giải quyết các vấn đề về khả năng mở rộng, bảo mật và tính bền vững mà các blockchain trước đó như Bitcoin (BTC) và Ethereum (ETH) gặp phải.

Tin tức hàng ngày | ADA Tăng hơn 20%, Altcoins Chứng kiến Sự tăng chung, Nhưng Phân khúc AI Đã Đình Trệ
Các nhà phân tích cho biết BTC có thể tiếp tục chậm chạp; Khối lượng giao dịch hàng ngày của Pump.funs giảm mạnh; Tỷ lệ lạm phát SOL có thể được điều chỉnh.

Giá ADA tăng mạnh hơn 70%, tại sao Trump chọn ADA?
Cardano (ADA) là gì? Tại sao Trump chọn nó?

Cardano là gì? Tất cả về đồng ADA
Bài viết này sẽ giải thích Cardano là gì, những tính năng chính của nó và lý do tại sao Cardano ngày càng trở nên phổ biến trong giới đầu tư tiền điện tử đang tìm kiếm cả sự đổi mới lẫn cơ hội thu nhập thụ động.