今日Frax市場價格
與昨天相比,Frax價格跌。
Frax轉換為Indonesian Rupiah (IDR)的當前價格為Rp14,954.32。基於348,133,100 FRAX的流通量,Frax以IDR計算的總市值為Rp78,975,095,469,977,493.73。 過去24小時,Frax以IDR計算的交易價增加了Rp2.99,漲幅為+0.02%。從歷史上看,Frax以IDR計算的歷史最高價為Rp17,293.49。相比之下,Frax以IDR計算的歷史最低價為Rp13,266.47。
1FRAX兌換到IDR價格走勢圖
截止至 Invalid Date, 1 FRAX 兌換 IDR 的匯率為 Rp IDR,在過去的24小時(--) 至 (--),變化率為 +0.02% ,Gate.io的 FRAX/IDR 價格圖片頁面顯示了過去1日內1 FRAX/IDR 的歷史變化數據。
交易Frax
幣種 | 價格 | 24H漲跌 | 操作 |
---|---|---|---|
![]() 現貨 | $0.9858 | -0.07% |
FRAX/USDT 的現貨即時交易價格為 $0.9858,24小時內的交易變化趨勢為-0.07%, FRAX/USDT 的現貨即時交易價格和變化趨勢分別為$0.9858 和 -0.07%,FRAX/USDT 的永續合約即時交易價格和變化趨勢分別為$ 和 0%。
Frax兌換到Indonesian Rupiah轉換表
FRAX兌換到IDR轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1FRAX | 14,954.32IDR |
2FRAX | 29,908.65IDR |
3FRAX | 44,862.97IDR |
4FRAX | 59,817.3IDR |
5FRAX | 74,771.62IDR |
6FRAX | 89,725.95IDR |
7FRAX | 104,680.27IDR |
8FRAX | 119,634.6IDR |
9FRAX | 134,588.92IDR |
10FRAX | 149,543.25IDR |
100FRAX | 1,495,432.54IDR |
500FRAX | 7,477,162.72IDR |
1000FRAX | 14,954,325.45IDR |
5000FRAX | 74,771,627.26IDR |
10000FRAX | 149,543,254.53IDR |
IDR兌換到FRAX轉換表
![]() | 轉換成 ![]() |
---|---|
1IDR | 0.00006687FRAX |
2IDR | 0.0001337FRAX |
3IDR | 0.0002006FRAX |
4IDR | 0.0002674FRAX |
5IDR | 0.0003343FRAX |
6IDR | 0.0004012FRAX |
7IDR | 0.000468FRAX |
8IDR | 0.0005349FRAX |
9IDR | 0.0006018FRAX |
10IDR | 0.0006687FRAX |
10000000IDR | 668.7FRAX |
50000000IDR | 3,343.51FRAX |
100000000IDR | 6,687.02FRAX |
500000000IDR | 33,435.14FRAX |
1000000000IDR | 66,870.28FRAX |
上述 FRAX 兌換 IDR 和IDR 兌換 FRAX 的金額換算表,分別展示了 1 到 10000 FRAX 兌換IDR的換算關系及具體數值,以及1 到 1000000000 IDR 兌換 FRAX 的換算關系及具體數值,方便用戶搜索查看。
熱門1Frax兌換
上表列出了 1 FRAX 與其他熱門貨幣的詳細價格轉換關系,包括但不限於 1 FRAX = $0.99 USD、1 FRAX = €0.88 EUR、1 FRAX = ₹82.36 INR、1 FRAX = Rp14,954.33 IDR、1 FRAX = $1.34 CAD、1 FRAX = £0.74 GBP、1 FRAX = ฿32.51 THB等。
熱門兌換對
BTC兌IDR
ETH兌IDR
USDT兌IDR
XRP兌IDR
BNB兌IDR
SOL兌IDR
USDC兌IDR
DOGE兌IDR
ADA兌IDR
TRX兌IDR
STETH兌IDR
SMART兌IDR
WBTC兌IDR
LEO兌IDR
LINK兌IDR
上表列出了熱門貨幣兌換對,方便您查找相應貨幣的兌換結果,包括 BTC兌換 IDR、ETH 兌換 IDR、USDT 兌換 IDR、BNB 兌換IDR、SOL 兌換 IDR 等。
熱門加密貨幣的匯率

![]() | 0.001468 |
![]() | 0.0000003974 |
![]() | 0.00001836 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.01574 |
![]() | 0.00005594 |
![]() | 0.0002771 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.2003 |
![]() | 0.05167 |
![]() | 0.1384 |
![]() | 0.00001831 |
![]() | 23.74 |
![]() | 0.0000003954 |
![]() | 0.003605 |
![]() | 0.002605 |
上表為您提供了將任意數量的Indonesian Rupiah兌換成熱門貨幣的功能,包括 IDR 兌換 GT,IDR 兌換 USDT,IDR 兌換 BTC,IDR 兌換 ETH,IDR 兌換 USBT,IDR 兌換 PEPE,IDR 兌換 EIGEN,IDR 兌換OG 等。
輸入Frax金額
輸入FRAX金額
輸入FRAX金額
選擇Indonesian Rupiah
在下拉菜單中點擊選擇Indonesian Rupiah或想轉換的其他幣種。
以上步驟向您講解了如何透過三步將 Frax 轉換為 IDR,以方便您使用。
如何購買Frax影片
常見問題 (FAQ)
1.什麽是Frax兌換Indonesian Rupiah (IDR) 轉換器?
2.此頁面上Frax到Indonesian Rupiah的匯率多久更新一次?
3.哪些因素會影響Frax到Indonesian Rupiah的匯率?
4.我可以將Frax轉換為Indonesian Rupiah之外的其他幣種嗎?
5.我可以將其他加密貨幣兌換為Indonesian Rupiah (IDR)嗎?
了解有關Frax (FRAX)的最新資訊

Daily News | Quyết định của Fed đang đến gần khi Bitcoin vẫn ổn định giữa tỷ lệ phí funding tiêu cực, FRAX kết thúc thử nghiệm Stablecoin thuật toán
Cuộc hồi phục của thị trường chứng khoán thất bại do rủi ro kinh tế và lãi suất Trái phiếu tăng. Quyết định của Ngân hàng Trung ương và các sự kiện sắp tới sẽ quyết định việc phục sinh hay đánh đổ của thị trường tài chính toàn cầu. Bitcoin và Ether tiếp tục giao dịch trong một khoảng giá ch

Tin tức hàng ngày | Giá tiền điện tử và cổ phiếu phục hồi sau cuộc họp FOMC vào tháng 1, Frax Finance tăng cường tính ổn định với stablecoin được đ
Biên bản cuộc họp FOMC tháng 1 đã gây ra sự giảm giá ban đầu cả trong tiền điện tử và cổ phiếu, nhưng sau đó giá đã phục hồi. John Williams của Ngân hàng Dự trữ New York nhấn mạnh việc cân nhắc cung cầu để đảm bảo lạm phát ở mức 2%. Trong khi đó, Frax Finance đã bảo đảm FRX stablecoin với tỷ l