Flux Thị trường hôm nay
Flux đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FLUX chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.2146. Với nguồn cung lưu hành là 382,402,050 FLUX, tổng vốn hóa thị trường của FLUX tính bằng USD là $82,063,479.93. Trong 24h qua, giá của FLUX tính bằng USD đã giảm $-0.009005, biểu thị mức giảm -3.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FLUX tính bằng USD là $3.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0164.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FLUX sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FLUX sang USD là $0.2146 USD, với tỷ lệ thay đổi là -3.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FLUX/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FLUX/USD trong ngày qua.
Giao dịch Flux
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2186 | -1.39% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2182 | -1.62% |
The real-time trading price of FLUX/USDT Spot is $0.2186, with a 24-hour trading change of -1.39%, FLUX/USDT Spot is $0.2186 and -1.39%, and FLUX/USDT Perpetual is $0.2182 and -1.62%.
Bảng chuyển đổi Flux sang US Dollar
Bảng chuyển đổi FLUX sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FLUX | 0.21USD |
2FLUX | 0.42USD |
3FLUX | 0.64USD |
4FLUX | 0.85USD |
5FLUX | 1.07USD |
6FLUX | 1.28USD |
7FLUX | 1.5USD |
8FLUX | 1.71USD |
9FLUX | 1.93USD |
10FLUX | 2.14USD |
1000FLUX | 214.6USD |
5000FLUX | 1,073USD |
10000FLUX | 2,146USD |
50000FLUX | 10,730USD |
100000FLUX | 21,460USD |
Bảng chuyển đổi USD sang FLUX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 4.65FLUX |
2USD | 9.31FLUX |
3USD | 13.97FLUX |
4USD | 18.63FLUX |
5USD | 23.29FLUX |
6USD | 27.95FLUX |
7USD | 32.61FLUX |
8USD | 37.27FLUX |
9USD | 41.93FLUX |
10USD | 46.59FLUX |
100USD | 465.98FLUX |
500USD | 2,329.91FLUX |
1000USD | 4,659.83FLUX |
5000USD | 23,299.16FLUX |
10000USD | 46,598.32FLUX |
Bảng chuyển đổi số tiền FLUX sang USD và USD sang FLUX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 FLUX sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang FLUX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Flux phổ biến
Flux | 1 FLUX |
---|---|
![]() | $0.21USD |
![]() | €0.19EUR |
![]() | ₹17.93INR |
![]() | Rp3,255.43IDR |
![]() | $0.29CAD |
![]() | £0.16GBP |
![]() | ฿7.08THB |
Flux | 1 FLUX |
---|---|
![]() | ₽19.83RUB |
![]() | R$1.17BRL |
![]() | د.إ0.79AED |
![]() | ₺7.32TRY |
![]() | ¥1.51CNY |
![]() | ¥30.9JPY |
![]() | $1.67HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FLUX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FLUX = $0.21 USD, 1 FLUX = €0.19 EUR, 1 FLUX = ₹17.93 INR, 1 FLUX = Rp3,255.43 IDR, 1 FLUX = $0.29 CAD, 1 FLUX = £0.16 GBP, 1 FLUX = ฿7.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
LEO chuyển đổi sang USD
LINK chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 22.28 |
![]() | 0.006028 |
![]() | 0.2785 |
![]() | 500.18 |
![]() | 238.87 |
![]() | 0.8486 |
![]() | 4.2 |
![]() | 499.8 |
![]() | 3,039.14 |
![]() | 783.94 |
![]() | 2,099.6 |
![]() | 0.2778 |
![]() | 360,230.54 |
![]() | 0.005998 |
![]() | 54.69 |
![]() | 39.52 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Flux của bạn
Nhập số lượng FLUX của bạn
Nhập số lượng FLUX của bạn
Chọn US Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Flux hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Flux.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Flux sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Flux
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Flux sang US Dollar (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Flux sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Flux sang US Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Flux sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Flux (FLUX)

ارتفع كرونوس (CRO): إصدار العملة المثير للجدل وتأثير ترامب الذي يدفع السعر
كنواة لنظام البيئة الخاص بـ Crypto.com، أثار إصدار رموز CRO مناقشات حكم كرونوس المكثفة.

أفضل منصات تبادل العملات الرقمية للمبتدئين في عام 2025: دليل شامل لشراء العملات الرقمية بأمان
بالنسبة للمبتدئين، من الضروري اختيار منصة تداول آمنة ومستقرة وتعمل بكامل وظائفها قبل دخول سوق العملات الرقمية.

لماذا تتراجع عملة Scallop (SCA)، نجم DeFi على البلوكشين، بشكل مستمر؟
Scallop هو بروتوكول تمويل لامركزي (DeFi) معتمد على بلوكشين Sui، مع خدمات الإقراض نظير إلى نظير في صميمه

شبكة الجسيمات: بنية تحتية للويب3 وحلول إدارة الهوية اللامركزية في عام 2025
يتمحور المقال حول تقنية حساباته العالمية المبتكرة، ويحلل مزايا إدارة الهوية اللامركزية، ويشرح كيف ستغير توافق السلاسل الجانبية النظام البيئي للويب3.

ما هو مشروع Bubblemaps؟ كيفية تداول عملات BMT؟
Bubblemaps هي منصة تحليل بيانات مبتكرة على السلسلة.

توقع سعر عملة TOSHI: إمكانية وتحديات تجاوز 0.01 دولار
ولد TOSHI على شبكة Layer2 Base chain، وتتمثل موقعته ليست مجرد عملة ميم بسيطة.
Tìm hiểu thêm về Flux (FLUX)

Crypt ONDO là gì: Khám phá sự tích hợp giữa DeFi và RWA

Người mới cũng có thể thành thạo AI: Hướng dẫn tạo tác nhân MyShell No-Code cho người mới

Hiểu về Hyberbolic: Nền tảng trí tuệ nhân tạo truy cập mở

CAT Protocol là gì?

Tổng quan về Thử nghiệm Quỹ Tokenized BUIDL của BlackRock: Cấu trúc, Tiến triển và Thách thức
