ALICE Thị trường hôm nay
ALICE đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ALICE chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥2.8. Với nguồn cung lưu hành là 92,083,336 ALICE, tổng vốn hóa thị trường của ALICE tính bằng CNY là ¥1,821,376,873.63. Trong 24h qua, giá của ALICE tính bằng CNY đã giảm ¥-0.08496, biểu thị mức giảm -2.92%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ALICE tính bằng CNY là ¥288.68, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥2.69.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ALICE sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ALICE sang CNY là ¥2.8 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -2.92% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ALICE/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ALICE/CNY trong ngày qua.
Giao dịch ALICE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4005 | -1.35% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3993 | -1.26% |
The real-time trading price of ALICE/USDT Spot is $0.4005, with a 24-hour trading change of -1.35%, ALICE/USDT Spot is $0.4005 and -1.35%, and ALICE/USDT Perpetual is $0.3993 and -1.26%.
Bảng chuyển đổi ALICE sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi ALICE sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ALICE | 2.8CNY |
2ALICE | 5.6CNY |
3ALICE | 8.41CNY |
4ALICE | 11.21CNY |
5ALICE | 14.02CNY |
6ALICE | 16.82CNY |
7ALICE | 19.63CNY |
8ALICE | 22.43CNY |
9ALICE | 25.23CNY |
10ALICE | 28.04CNY |
100ALICE | 280.43CNY |
500ALICE | 1,402.17CNY |
1000ALICE | 2,804.35CNY |
5000ALICE | 14,021.76CNY |
10000ALICE | 28,043.52CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang ALICE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.3565ALICE |
2CNY | 0.7131ALICE |
3CNY | 1.06ALICE |
4CNY | 1.42ALICE |
5CNY | 1.78ALICE |
6CNY | 2.13ALICE |
7CNY | 2.49ALICE |
8CNY | 2.85ALICE |
9CNY | 3.2ALICE |
10CNY | 3.56ALICE |
1000CNY | 356.58ALICE |
5000CNY | 1,782.94ALICE |
10000CNY | 3,565.88ALICE |
50000CNY | 17,829.42ALICE |
100000CNY | 35,658.85ALICE |
Bảng chuyển đổi số tiền ALICE sang CNY và CNY sang ALICE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ALICE sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang ALICE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ALICE phổ biến
ALICE | 1 ALICE |
---|---|
![]() | $0.4USD |
![]() | €0.36EUR |
![]() | ₹33.22INR |
![]() | Rp6,031.49IDR |
![]() | $0.54CAD |
![]() | £0.3GBP |
![]() | ฿13.11THB |
ALICE | 1 ALICE |
---|---|
![]() | ₽36.74RUB |
![]() | R$2.16BRL |
![]() | د.إ1.46AED |
![]() | ₺13.57TRY |
![]() | ¥2.8CNY |
![]() | ¥57.26JPY |
![]() | $3.1HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ALICE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ALICE = $0.4 USD, 1 ALICE = €0.36 EUR, 1 ALICE = ₹33.22 INR, 1 ALICE = Rp6,031.49 IDR, 1 ALICE = $0.54 CAD, 1 ALICE = £0.3 GBP, 1 ALICE = ฿13.11 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.16 |
![]() | 0.0008556 |
![]() | 0.0396 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33.94 |
![]() | 0.1206 |
![]() | 0.5972 |
![]() | 70.86 |
![]() | 431.99 |
![]() | 111.02 |
![]() | 296.12 |
![]() | 0.03962 |
![]() | 50,744.31 |
![]() | 0.0008504 |
![]() | 7.79 |
![]() | 21.34 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng ALICE của bạn
Nhập số lượng ALICE của bạn
Nhập số lượng ALICE của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ALICE hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ALICE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ALICE sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ALICE
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ALICE sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ALICE sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ALICE sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi ALICE sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ALICE (ALICE)

Що таке My Neighbor Alice? Все про криптовалюту ALICE
As blockchain gaming and metaverse projects continue to grow, My Neighbor Alice (ALICE Coin) stands out as a unique play-to-earn (P2E) game that combines decentralized finance (DeFi) elements with interactive gameplay.

gate Web3 сяявся на фестивалі Seoul Web 3.0: Святкування благодійної ночі з “Alice” на приватній DJ-вечірці
gate Web3, ключовий гравець у екосистемі Web3, з радістю узагальнює гучний успіх свого благодійного побічного заходу, благодійної вечірки gate Charity DJ Private Party, яка відбулася під час фестивалю Seoul Web 3.0 2 серпня 2023 року в OFFLA
Tìm hiểu thêm về ALICE (ALICE)

Tất cả những gì bạn cần biết về RedStone

Hướng dẫn về Tư duy mũi tên hướng Exponential trong Tiền điện tử: Đòn bẩy, Các cược không đối xứng và Sự phát triển cá nhân

Tiền điện tử Thanh toán Siêu dẫn điện

Hướng Dẫn Cho Người Đi Đường Dài Đến Dark Pools Trong DeFi: Phần Một

Khám phá nền tảng kiểm toán hợp đồng thông minh AI 0x0
