Ampleforth Thị trường hôm nay
Ampleforth đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ampleforth chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥8.04. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 32,951,874 AMPL, tổng vốn hóa thị trường của Ampleforth tính bằng CNY là ¥1,868,940,441.31. Trong 24h qua, giá của Ampleforth tính bằng CNY đã tăng ¥0.278, biểu thị mức tăng +3.6%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ampleforth tính bằng CNY là ¥28.7, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.09.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AMPL sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AMPL sang CNY là ¥8.04 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +3.6% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AMPL/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AMPL/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Ampleforth
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1.13 | 3.08% |
The real-time trading price of AMPL/USDT Spot is $1.13, with a 24-hour trading change of 3.08%, AMPL/USDT Spot is $1.13 and 3.08%, and AMPL/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Ampleforth sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi AMPL sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AMPL | 8.04CNY |
2AMPL | 16.08CNY |
3AMPL | 24.12CNY |
4AMPL | 32.16CNY |
5AMPL | 40.2CNY |
6AMPL | 48.24CNY |
7AMPL | 56.28CNY |
8AMPL | 64.33CNY |
9AMPL | 72.37CNY |
10AMPL | 80.41CNY |
100AMPL | 804.13CNY |
500AMPL | 4,020.67CNY |
1000AMPL | 8,041.35CNY |
5000AMPL | 40,206.76CNY |
10000AMPL | 80,413.53CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang AMPL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.1243AMPL |
2CNY | 0.2487AMPL |
3CNY | 0.373AMPL |
4CNY | 0.4974AMPL |
5CNY | 0.6217AMPL |
6CNY | 0.7461AMPL |
7CNY | 0.8705AMPL |
8CNY | 0.9948AMPL |
9CNY | 1.11AMPL |
10CNY | 1.24AMPL |
1000CNY | 124.35AMPL |
5000CNY | 621.78AMPL |
10000CNY | 1,243.57AMPL |
50000CNY | 6,217.85AMPL |
100000CNY | 12,435.71AMPL |
Bảng chuyển đổi số tiền AMPL sang CNY và CNY sang AMPL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AMPL sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang AMPL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ampleforth phổ biến
Ampleforth | 1 AMPL |
---|---|
![]() | $1.14USD |
![]() | €1.02EUR |
![]() | ₹95.25INR |
![]() | Rp17,295.02IDR |
![]() | $1.55CAD |
![]() | £0.86GBP |
![]() | ฿37.6THB |
Ampleforth | 1 AMPL |
---|---|
![]() | ₽105.36RUB |
![]() | R$6.2BRL |
![]() | د.إ4.19AED |
![]() | ₺38.91TRY |
![]() | ¥8.04CNY |
![]() | ¥164.18JPY |
![]() | $8.88HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AMPL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AMPL = $1.14 USD, 1 AMPL = €1.02 EUR, 1 AMPL = ₹95.25 INR, 1 AMPL = Rp17,295.02 IDR, 1 AMPL = $1.55 CAD, 1 AMPL = £0.86 GBP, 1 AMPL = ฿37.6 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.22 |
![]() | 0.0008565 |
![]() | 0.03999 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33.95 |
![]() | 0.1221 |
![]() | 70.86 |
![]() | 0.6164 |
![]() | 437.91 |
![]() | 296.12 |
![]() | 112.38 |
![]() | 0.04018 |
![]() | 51,183.97 |
![]() | 0.0008595 |
![]() | 7.83 |
![]() | 21.48 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ampleforth của bạn
Nhập số lượng AMPL của bạn
Nhập số lượng AMPL của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ampleforth hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ampleforth.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ampleforth sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Ampleforth
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ampleforth sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ampleforth sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ampleforth sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ampleforth sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ampleforth (AMPL)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.
Tìm hiểu thêm về Ampleforth (AMPL)

"Một cái nhìn cận cảnh về Stable++: Giao thức Stablecoin đầu tiên của lớp RGB++ đã khởi động."

Báo cáo thị trường Stablecoin: Đổi mới, xu hướng và tiềm năng tăng trưởng

Pointenomics 101: Nắm vững Ngôn ngữ mới của Tiền điện tử

Một cuộc nghiên cứu sâu vào Stablecoin: Mô hình, Xu hướng và Hong Kong

Mã thông báo Rebase là gì?
